Gói thầu: Mua sắm công cụ, dụng cụ, hoá chất, vật tư tiêu hao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200536755-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quan trắc Môi trường Miền Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm công cụ, dụng cụ, hoá chất, vật tư tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20200421911 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp bảo vệ môi trường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 17:58:00 đến ngày 2020-05-22 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 275,161,123 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng đệm cho ống xúc tác kèm máy phân tích N, C (TOC) Model: 2100S/ Hãng sản xuất: Analytik Jena (gói 3 cái) | 1 | gói | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Miếng đệm cho ống đốt kèm máy phân tích N, C (TOC) Model: 2100S/ Hãng sản xuất: Analytik Jena (gói 3 cái) | 1 | gói | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Lưới bạch kim cho ống đốt kèm máy phân tích N, C (TOC) Model: 2100S/ Hãng sản xuất: Analytik Jena | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Ống đốt đường kính 16mm kèm máy phân tích N, C (TOC) Model: 2100S/ Hãng sản xuất: Analytik Jena | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Kim tiêm mẫu thể tích 0,5mL kèm máy phân tích N, C (TOC) Model: 2100S /Hãng sản xuất: Analytik Jena | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Bộ phụ kiện cho khoảng 2500 lần phá mẫu kèm hệ thống phá mẫu vi sóng, Hãng sản xuất: Berghof | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Cốc cân mẫu 1,5mL kèm hệ thống phá mẫu vi song, Hãng sản xuất: Berghof (gói 12 cái) | 1 | gói | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Suppressor kèm hệ thống sắc ký ion Model: ICA-SPU/ Hãng sản xuất: TOADKK-Nhật Bản | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Ống phá mẫu Kjeldahl thay thế trong hành hệ thống phân tích môi trường | 12 | Ống | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Giá đỡ ống phá mẫu kjeldahl 12 vị trí thay thế trong hành hệ thống phân tích môi trường | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Cái lọc | 5 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Đầu cone 1ml | 3 | Gói/1000 cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Đầu cone 5ml | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Găng tay y tế | 2 | hộp | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Khẩu trang y tế | 2 | hộp | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Ống chứa mẫu 15ml (có nắp) | 2 | Gói/25 cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Ammonium heptamolybdate (NH4)6Mo7O24.4H2O | 1 | Chai 50g | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Cloroform CHCl3 | 1 | Chai 1 lít | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Cồn lau dụng cụ | 1 | Lít | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Cồn lau dụng cụ (45) | 1 | Lít | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 21 | CuSO4.5H2O | 1 | Chai 500g | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm | 2 | Chai 100ml | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Dung dịch chuẩn NaNO2 | 1 | Chai 500ml | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Dung dịch chuẩn NaNO3 | 1 | Chai 500ml | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Dung dịch NH3 đặc | 1 | Chai 500ml | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Dung dịch NH4+ chuẩn | 1 | Chai 500ml | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Dung môi | 1 | Chai 4 lít | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Etanol | 1 | Chai 1 lít | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Giấy lau | 8 | hộp | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Giấy lọc | 7 | Hộp | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Glycerol | 1 | Chai 1 lít | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Hydrogen peroxide 30% H2O2 | 2 | Chai 1 lít | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Sulfuric acid H2SO4 | 1 | Chai 1 lít | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Sulfuric acid H2SO4 đậm đặc | 1 | Chai 500ml | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Axit Boric: H3BO3 | 1 | Chai 500g | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Axit phosphoric H3PO4 | 1 | Chai 1 lít | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Acid chlohydrit HCl | 1 | Chai 500ml | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Acid nitric HNO3 | 2 | Chai 1 lít | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Potassium tartrate K2C4H4O6 | 1 | Chai 500g | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Potassium Persulfate K2S2O8 | 1 | Chai 500g | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 41 | KI | 1 | Chai 500g | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Potassium manganate KMnO4 | 1 | Chai 500g | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Sodium sulfate Na2SO4 | 1 | Chai 500g | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Sodium hydroxide NaOH | 2 | Chai 500g | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 45 | NH3 | 1 | Chai 500ml | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 46 | NH4NO3 | 1 | Chai 500g | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 47 | NH4OCl | 1 | Chai 500g | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 48 | n-Hexan | 1 | Chai 500ml | Theo Chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi