Gói thầu: Gói thầu số 05: Mua sắm VTTB phục vụ công tác bảo trì - NMTĐ Đa Krông 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200512992-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐIỆN LỰC 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Mua sắm VTTB phục vụ công tác bảo trì - NMTĐ Đa Krông 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200434104 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 16:09:00 đến ngày 2020-05-22 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 463,440,095 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Van giảm áp MBA lực | 2 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 2 | Ắc quy 12V | 2 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 3 | Găng tay cách điện trung áp 35kV | 1 | Đôi | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 4 | Bộ tiếp địa lưu động trung áp 35kV | 2 | Bộ | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 5 | Bộ tiếp địa di động hạ áp | 1 | Bộ | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 6 | Động cơ tích năng lò xo | 1 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 7 | Bút thử điện cao áp 35kV | 1 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 8 | Cảm biến đo lưu lượng ống đường kính 1900mm | 1 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 9 | Bộ điều khiển PLC | 2 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 10 | Module mở rộng 4 kênh ngõ vào Analog cho PLC | 2 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 11 | Bộ chuyển đổi nguồn 240VAC/ 24VDC. | 2 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 12 | Module mở rộng ngõ vào/ra Digital/Analog cho PLC kiểu Rơ-le | 1 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 13 | Bộ chuyển đổi và chia tín hiệu Analog | 4 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 14 | Cảm biến đo mưa | 1 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 15 | Công tắc tơ 230VAC-2NO+2NC | 1 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 16 | Công tắc tơ 24VDC-3NO+1NC | 2 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 17 | Công tắc tơ 220VDC-2NO+2NC | 1 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 18 | Công tắc tơ 220VDC-4NO | 2 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 19 | Rơle trung gian 24VDC- 4C/O-5A. | 2 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 20 | Rơle trung gian 24V DC-3C/O-10A | 2 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 21 | Rơle trung gian 220VDC- 4C/O-7A. | 2 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 22 | Rơ le nhiệt 21.5~40A | 2 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 23 | Aptomat AC- 1P 6A | 5 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 24 | Aptomat AC 2P 6A | 2 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 25 | Aptomat AC 2P 16A | 3 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 26 | Aptomat AC 2P 10A | 2 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 27 | Aptomat AC 2P 25A | 1 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 28 | Aptomat AC 3P+N 32A | 1 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 29 | Aptomat DC 2P 6A | 5 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 30 | Aptomat DC 2P 16A | 2 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 31 | Aptomat DC 2P 32A | 1 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 32 | Hàng kẹp cho dây 4.0mm2 | 20 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 33 | Hàng kẹp cho dây 2.5mm2 | 30 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 34 | Hàng kẹp cho dây 2.5mm2 kiểu vít | 40 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 35 | Bộ sấy 80W-240V | 5 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 36 | Biến trở 100W-250 R5% | 5 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 37 | Cảm biến độ mở cánh hướng | 2 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 38 | Cảm biến Rotary encoder hành trình | 1 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 39 | Cảm biến lưu lượng nước | 1 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 40 | Cảm biến tốc độ tổ máy | 2 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 41 | Bộ chuyển đổi tốc độ tổ máy từ tần số | 1 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 42 | Cầu chì ống hạ áp kiểu bulong 2A | 10 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 43 | Cầu chì ống hạ áp kiểu bulong 4A | 5 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 44 | Cầu chì ống hạ áp kiểu bulong 6A | 5 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 45 | Cầu chì ống hạ áp kiểu bulong 16A | 5 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 46 | Rơle trung gian 24VDC- 4C/O-5A. | 5 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 47 | Công tắc tơ 230VAC-2NO+2NC | 2 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 48 | Bộ điều khiển cầu trục bằng tay | 1 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 49 | Bộ điều khiển palang bằng tay | 1 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 50 | Tay điều khiển gầu vớt rác | 1 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 51 | Đèn tuýp LED 1,2m | 10 | Bộ | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 52 | Đèn 4U compact | 5 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 53 | Đèn đường LED | 5 | Bộ | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 54 | Đầu cos đồng SC 10mm2 | 50 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 55 | Đầu cos đồng SC 16mm2 | 50 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 56 | Đầu cos đồng SC 25mm2 | 50 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 57 | Đầu cos đồng SC 35mm2 | 50 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 58 | Đầu cos kim tròn 1.5mm2 | 1 | Gói | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 59 | Đầu cos kim tròn 2.5mm2 | 1 | Gói | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 60 | Đầu cos Y 1.5mm2 | 1 | Gói | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 61 | Đầu cos Y 2.5mm2 | 1 | Gói | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 62 | Đầu cos tròn 2.5mm2 | 1 | Gói | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 63 | Đầu cos tròn 4.0 mm2 | 1 | Gói | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 64 | Thanh ray DIN35 | 3 | Thanh | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 65 | Băng keo cách điện | 50 | Cuộn | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 66 | Băng keo điện chống nước | 5 | Cuộn | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 67 | Băng keo vải thủy tinh cách điện | 2 | Cuộn | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 68 | Dây cáp mạng CAT6 | 100 | m | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 69 | Mỡ tiếp xúc điện | 1 | Kg | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 70 | Ống ruột gà phi d20 | 1 | Cuộn | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 71 | Ống ruột gà phi d32 | 1 | Cuộn | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 72 | Dây điện đơn 2.5mm2 | 100 | m | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 73 | Dây điện đơn 1.5mm2 | 100 | m | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 74 | Adaptor 220VAC/12VDC | 3 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 75 | Router | 2 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 76 | Máy bơm chìm | 1 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 77 | Dây rút nhựa 15cm | 2 | Gói | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 78 | Dây rút nhựa 20cm | 2 | Gói | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 79 | Dây rút nhựa 30cm | 2 | Gói | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 80 | Pin tiểu AA | 30 | Viên | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 81 | Pin tiểu AAA | 30 | Viên | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 82 | Bình Silicon | 10 | Bình | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 83 | Hạt hút ẩm | 3 | Kg | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 84 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp | 5 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 85 | Quạt phòng nổ | 1 | Cái | Chi tiết nêu trong chương III | ||
| 86 | Cáp điều khiển 10C | 50 | Mét | Chi tiết nêu trong chương III |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi