Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị đo lường thử nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200532929-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV 133 |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị đo lường thử nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200515505 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ ngành kỹ thuật năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 22:40:00 đến ngày 2020-05-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,000,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị đo chiều dày kim loại | OLYMPUS NDT/ Mỹ (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Dải đo: (0,080 ÷ 63,00) mm; Dải vận tốc sóng âm: (0,508 ÷ 13,998) mm/µs; Dung lượng: 475.000 số đọc hoặc 20.000 dạng sóng cùng với số liệu đo | |
| 2 | Thiết bị kiểm tra chất lượng bên trong sản phẩm bằng nội soi | EFER/Pháp (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Màn hình ≥ 3,5"; Đường kính đầu dây soi: 6 mm; Chiều dài dây soi: 3000 mm | |
| 3 | Thiết bị đo biên dạng tự động | HEIDENHAIN/Đức (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Dải đo (X/Y/Z): (200 x 200 x180) mm; Độ phân giải: 0,0005 mm (trục X/Y); Hệ thống quang học: CCD camera + Zoom; Độ phóng đại: 10x ..100x; Chiếu sáng bề mặt: đèn LED trắng; Chiếu sáng biên dạng: đèn LED xanh; Độ chính xác: 3 + L/200 µm; Độ lặp lại: 0,002 mm | |
| 4 | Thiết bị kiểm định đồng hồ so | OZAKI/Nhật Bản (Hoặc tương đương) | 1 | Thiết bị | Dải đo: 20 mm; Độ chính xác: ± 0,001 mm; Vạch chia: 0,001 mm; Bước tiến: 0,5 mm/vòng | |
| 5 | Chuẩn mẫu kiểm định điện | KEITHLEY /Đài Loan (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | - Đo điện áp 1 chiều - Đo dòng điện 1 chiều - Đo điện áp xoay chiều: từ 100 mV đến 750 V, độ phân giải: từ 1 µV đến 10 mV, sai số: ± (0,012 ÷ 0,005) % ở tần số từ 10 Hz đến 20 kHz; - Đo dòng điện xoay chiều: - Đo nhiệt độ: B,C,E,J,K,N,R,S,T/1,5% (OPTION PROBE) - Đo tụ điện: từ 1 nF đến 100 µF, sai số: ± (1 ÷ 0,015) % - Đo tần số: Dải (10 ÷ 40) Hz, sai số: ± 0,03 % ở điện áp 100 mV đến 750.000 V; Dải (40 ÷ 300) Hz, sai số: ± 0,02 % ở điện áp 100 mV đến 750.000 V | |
| 6 | Nguồn đo lường | DHA/Việt Nam (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | - Thiết lập điện áp xoay chiều tần số 400 Hz, 1000 Hz gồm 3 thang: (0 ÷ 1) V, (0 ÷ 100) V, (0 ÷ 1000) V với điện trở tải không nhỏ hơn 100 kΩ; Độ phân giải nhỏ nhất ở thang (0 ÷ 1) V là 1 mV; Hiển thị số mức điện áp ra với sai số nhỏ nhất: ± 0,5 %. - Thiết lập dòng điện xoay chiều 400 Hz, 1000 Hz từ 0 A đến 50 A gồm 2 thang: (0 ÷ 1) A và (0 ÷ 50) A, điện trở tải không vượt quá 0,075 Ω; Độ phân giải nhỏ nhất ở thang (0 ÷ 1) A là 1 mA; Hiển thị mức ra dòng điện với sai số nhỏ nhất: ± 1 %. | |
| 7 | Chuẩn mẫu kiểm định nhiệt độ | PRISMA/Pháp (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Phạm vi đo: (300 ÷ 1200) °C; Độ phân giải màn hình: 1 °C; Độ ổn định: ± 0,5 °C; Độ chính xác: ± 2 °C | |
| 8 | Ẩm nhiệt kế đồng bộ với đầu đo kéo dài | FOX /Hàn Quốc (Hoặc tương đương) | 12 | Bộ | Dải đo: (10 ÷ 100) %RH; Độ chính xác: ± 3 % | |
| 9 | Thiết bị đo độ ẩm | TESTO /Đức (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Đo độ ẩm bên trong khí tài: Dải đo (0 ÷ 100) %RH; Độ chính xác: ± 2 %RH; Đường kính đầu đo: 4 mm; Chiều dài thân đo: 60 mm. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi