Gói thầu: Cung cấp vật tư, trang thiết bị phục vụ củng cố, sửa chữa BĐKT kho tàng, trạm xưởng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200539364-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật cơ giới quân sự |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, trang thiết bị phục vụ củng cố, sửa chữa BĐKT kho tàng, trạm xưởng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200539338 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách BĐKT thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-16 17:27:00 đến ngày 2020-05-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 490,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ lưu điện | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Camera HD-TVI hồng ngoại | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Camera hồng ngoại chống ngược sáng | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Cáp đồng trục UNISAT | 520 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Dây điện 2x1,5 mm2 | 200 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Đầu ghi hình | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Ổ cứng gắn trong SSD | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Ổ cứng di động | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Bộ nguồn cho camera 12V chuyên dụng | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Attomat | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Băng dính điện | 20 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Dây điện 2x4,0 mm2 | 100 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Dây rút nhựa | 5 | Túi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Giấy nến các loại | 2 | Tập | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Kìm tuốt dây điện | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Khởi động từ | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Ổ cắm nối dài | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Ổ khóa cửa | 4 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Ống ghen cách điện | 20 | Bó | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Thước dây | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Kích thuỷ lực | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Mễ kê chuyên dùng phục vụ niêm cất | 20 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Cáp điện 3x6+1x4 | 100 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Ống luồn dây gân xoắn chịu lực HDPE 32/25 | 100 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Tủ điện 600x400x200 | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Công tơ điện 3 pha | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Át tô mát 3 pha 100A | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Cấu đấu 3 pha 100A | 1 | HT | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Sứ báo hiệu cáp | 50 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Bóng đèn tuýp | 10 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Dây điện 2x0,75 mm2 | 100 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Dây điện 2x1,5 mm2 | 100 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Dây điện 2x2,5 mm2 | 100 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Máy khoan động lực | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Ổ cắm nối dài | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Thang nhôm | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Bảng hiệu treo cổng | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Đĩa CD, DVD trắng | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Attomat một pha | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Máy khoan vặn vít dùng pin | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Máy mài góc | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Máy xác định vị trí cáp điện trong tường | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Máy hút bụi | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Súng tán đinh nhôm | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Súng vặn bu lông dùng hơi 3/4" | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Khởi động từ | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Bộ tuýp 3/4" | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Bộ bàn ren-taro | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Bộ chìa vặn lục giác | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Kìm rút đinh rive | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Mỏ lết răng | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Mỏ lết | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Nguồn switching | 5 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Que hàn D2,5 | 30 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Mỏ hàn nhiệt | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Mỏ hàn xung | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Ổ cắm điện nối dài kèm rulo | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Ổ cắm nối dài | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Súng bắn keo | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Tủ tài liệu (Tủ hồ sơ) | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Tủ tài liệu | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Máy hiện sóng cầm tay | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Thước cặp điện tử | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Thiếc hàn không chì | 5 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Tủ điện 400x300x250 | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Át tô mát 3 pha | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Aptomat khối | 8 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Cáp điện 3x6+1x4 | 35 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Dây cáp điện 2x2,5 mm2 | 520 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Chao nhôm loại D420 | 36 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Bóng đèn cao áp | 36 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Chấn lưu điện tử | 36 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Kích đèn cao áp | 36 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Tụ bù | 36 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Đui đèn E32 | 36 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Cầu đấu dây 25A | 12 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Ống ghen mềm luồn dây | 400 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Ống ghen cứng | 32 | Cây | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Bảng điện | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Dây điện chịu nhiệt amiang 1,5 mm2 | 50 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Vật tư phụ (băng dính điện, hộp đấu dây, hộp treo đèn, bu lông, ốc vít các loại…) | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Động cơ di chuyển cầu trục | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Động cơ di chuyển palăng | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 84 | Động cơ nâng hạ | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 85 | Biến tần | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 86 | Bánh xe di chuyển cầu trục | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 87 | Công tắc hạn chế hành trình | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 88 | Khởi động từ | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 89 | Rơ le nhiệt | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 90 | Át tô mát MCCB | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 91 | Cáp động lực cấp điện cho palăng | 40 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 92 | Cáp điều khiển | 20 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 93 | Tay điều khiển cầu trục | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 94 | Kẹp cáp | 60 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 95 | Vật tư phụ | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 96 | Thanh ray điện an toàn | 64 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 97 | Kẹp treo ray an toàn | 6 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 98 | Căng ray điện an toàn | 6 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 99 | Chổi tiếp điện | 3 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 100 | Động cơ điện | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 101 | Khởi động từ | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 102 | Rơ le nhiệt | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 103 | Át tô mát MCCB | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 104 | Cáp điện 3x6+1x4 | 50 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 105 | Vòng bi động cơ | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 106 | Động cơ phun và đốt nhiên liệu | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 107 | Khởi động từ | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 108 | Rơ le nhiệt | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 109 | Rơ le trung gian 10A | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 110 | Rơ le thời gian | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 111 | Máng đèn âm trần 3 bóng 1,2 m | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 112 | Bộ đo và điều khiển nhiệt ẩm Analog | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 113 | Cảm biến nhiệt độ can K | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 114 | Dây đai truyền động | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 115 | Nún ấn điều khiển | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 116 | Đèn chỉ thị pha | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 117 | Cấu đấu 4 pha 60A | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 118 | Quạt bàn | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 119 | Máy làm mát không khí | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 120 | Máy lau kính | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 121 | Máy hút ẩm | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 122 | Máy lọc không khí | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 123 | Dây nối dài áp lực máy rửa xe | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi