Gói thầu: Gói thầu số 8: Cung cấp và vận chuyển VTTB nhị thứ, thiết bị thông tin và Scada (bao gồm lắp đặt, TNHC thiết bị thông tin,Scada) phía 500kV
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200514339-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Cung cấp và vận chuyển VTTB nhị thứ, thiết bị thông tin và Scada (bao gồm lắp đặt, TNHC thiết bị thông tin,Scada) phía 500kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20200419125 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 09:33:00 đến ngày 2020-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 34,863,535,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ điều khiển cho cả 1 diameter B04 | TĐKBV1 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Hệ thống điều khiển bảo vệ diameter B04 |
| 2 | Hệ thống điều khiển bảo vệ máy biến áp 500kV AT1, AT2 số 1, số 2 | TĐKBV2 | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Hệ thống điều khiển bảo vệ diameter B04 |
| 3 | Hệ thống điều khiển bảo vệ số 3 | TĐKBV3 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Hệ thống điều khiển bảo vệ diameter B04 |
| 4 | Bảo vệ ngăn tổng 500kV MBA AT1, AT2 (B04) | TĐKBV4 | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Hệ thống điều khiển bảo vệ diameter B04 |
| 5 | Một lô vật tư, phụ kiện hoàn tất hệ thống bảo vệ thanh cái 500kV TC51 hiện hữu | TC51 | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Hệ thống điều khiển bảo vệ diameter B04 |
| 6 | Một lô vật tư, phụ kiện hoàn tất hệ thống bảo vệ thanh cái 500kV TC52 hiện hữu | TC52 | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Hệ thống điều khiển bảo vệ diameter B04 |
| 7 | Tủ đấu dây ngoài trời | MK | 4 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | |
| 8 | Hộp đấu dây biến điện áp | VT-Box | 4 | Hộp | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | |
| 9 | Hộp đấu dây biến dòng điện | CT-Box | 3 | Hộp | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | |
| 10 | Mở rộng hệ thống điều khiển trạm hiện hữu | SAS | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | |
| 11 | Một lô vật tư, phụ kiện để kết nối 02 công tơ của ngăn B04 đến hệ thống thu thập dữ liệu công tơ hiện hữu và Cài đặt các công tơ mới vào hệ thống | VT2 | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | |
| 12 | Tủ phân phối 380/220Vac - lộ tổng 1 và phân đoạn bao gồm: | AC1 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Phần hệ thống tự dùng |
| 13 | Tủ phân phối 380/220Vac - lộ tổng 2 bao gồm: | AC2 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Phần hệ thống tự dùng |
| 14 | Bộ chuyển đổi 220Vac/220Vdc- 25A | AC3 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Phần hệ thống tự dùng |
| 15 | Cu/PVC/Fr-PVC 2x2.5mm2 | C1 | 2.048 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 16 | Cu/PVC/Fr-PVC 2x4mm2 | C2 | 2.996 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 17 | Cu/PVC/Fr-PVC 2x6mm2 | C3 | 122 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 18 | Cu/PVC/Fr-PVC 2x10mm2 | C4 | 800 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 19 | Cu/PVC/Fr-PVC 1x400mm2 | C5 | 1.530 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 20 | Cu/PVC/Fr-PVC 1x185mm2 | C6 | 510 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 21 | Cu/PVC/Fr-PVC 4x2.5mm2 | C7 | 370 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 22 | Cu/PVC/Fr-PVC 4x50mm2 | C8 | 560 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 23 | Cu/PVC/Fr-PVC 4x4mm2 | C9 | 190 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 24 | Cu/PVC/Fr-PVC 4x10mm2 | C10 | 465 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 25 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x4mm2 | C11 | 7.262 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 26 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x1.5mm2 | C12 | 5.300 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 27 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x2.5mm2 | C13 | 1.552 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 28 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 19x1.5mm2 | C14 | 11.706 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 29 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 19x4mm2 | C15 | 3.400 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 30 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x8mm2 | C16 | 3.400 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 31 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x4mm2 | C17 | 9.970 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 32 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x1.5mm2 | C18 | 5.110 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 33 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x2.5mm2 | C19 | 921 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 34 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x4mm2 | C20 | 1.700 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 35 | Phụ kiện cáp | PK | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 36 | Hộp nối cáp quang ODF 1x12 | ODF | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Phần thông tin |
| 37 | Module quang SFP STM-4 S-4.2 bổ sung cho thiết bị truyền dẫn quang hiT 7065 của SPP 500kV NMĐ Nghi Sơn 2 | SFP1 | 1 | Module | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Phần thông tin |
| 38 | Module quang SFP STM-1 S-1.2 bổ sung cho thiết bị truyền dẫn quang hiT 7065 của SPP 500kV NMĐ Nghi Sơn 2 | SFP2 | 1 | Module | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Phần thông tin |
| 39 | Vật liệu Hệ thống thông tin liên lạc tại TBA 500kV Nghi Sơn (SPP 500kV NMNĐ Nghi Sơn 2) | VL | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Phần thông tin |
| 40 | Hộp nối cáp quang ODF 1x12 | ODF | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Phần thông tin |
| 41 | Dây nhảy quang đấu nối từ ODF đến ODF | DNQ | 2 | Sợi | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Phần thông tin |
| 42 | Card giao diện quang STM-4 bổ sung cho thiết bị truyền dẫn quang OSN 2500 hiện hữu | S4 | 1 | Card | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Phần thông tin |
| 43 | Card giao diện quang STM-1 bổ sung cho thiết bị truyền dẫn quang hiT 7030 hiện hữu | S1 | 1 | Card | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Phần thông tin |
| 44 | Vật liệu Hệ thống thông tin liên lạc tại TBA 220kV Nghi Sơn | VL | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Phần thông tin |
| 45 | Tài liệu và phần mềm | TL | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Tài liệu phê duyệt và sau cùng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi