Gói thầu: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm sử dụng đến hết tháng 02 2021 của Bệnh viện Nhi tỉnh Nam Định
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541457-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm sử dụng đến hết tháng 02 2021 của Bệnh viện Nhi tỉnh Nam Định |
| Số hiệu KHLCNT | 20200501268 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu viện phí, bảo hiểm y tế, kinh phí sự nghiệp đã giao trong dự toán ngân sách hàng năm và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 11:52:00 đến ngày 2020-05-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,940,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thuốc thử CRP | 500 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Thuốc thử ASO | 10 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Thuốc thử định nhóm máu ABO | 10 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Thuốc thử định nhóm Anti D Blend | 4 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Huyết thanh kiểm tra DC-Trol Level 1 | 25 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Huyết thanh kiểm tra DC-Trol Level 2 | 15 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Huyết thanh chuẩn DC Cal Calibrator | 25 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Thuốc thử Alanine Aminotransferase Assay (ALT) | 27 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Amylase Liquid Select | 6 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Thuốc thử Creatinine Assay | 16 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Thuốc thử Glucose Assay | 50 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Thuốc thử Aspartate Aminotransferase Assay (GOT) | 27 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Thuốc thử Alkaline Phosphatase SL-Assay (ALP) | 1 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Thuốc thử Urea (Rate) Assay | 62 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Thuốc thử Bilirubin (Total)-SL Assay | 2 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Thuốc thử Bilirubin Direct Assay | 2 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Thuốc thử Albumin | 3 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Thuốc thử Serum Iron | 23 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Thuốc thử Total Protein | 3 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Thuốc thử Cholesterol Assay | 2 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Sample cup cho máy sinh hóa | 2.500 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bóng đèn máy sinh hóa | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Dung dịch khử khuẩn nước buồng ủ cho máy sinh hóa | 6 | Can | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Ống đựng mấu xét nghiệm Heparin | 29.000 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Giấy in liên tục sử dụng in kết qủa xét nghiệm | 10 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Thuốc thử xét nghiệm nồng độ PT | 6 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Thuốc thử xét nghiệm nồng độ APTT (APTT with CaCl2) | 10 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Thuốc thử xét nghiệm nồng độ Fibrinogen | 4 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Dung dịch rửa máy RAC - Cleanser | 20 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Huyết thanh kiểm tra mức bình thường Plasma Control Level 1, 2 | 10 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Huyết thanh chuẩn Plasma Calibrator | 6 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Ống nghiệm Natri Citrat 3.8% | 1.500 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Ống Reaction Tip | 3.000 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Ống xét nghiệm máu lắng | 400 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Pack xét nghiệm điện giải đồ 5 thông số | 30 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Điện cực Ca++ | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Điện cực Na+ | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Điện cực K+ | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Điện cực Cl- | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Điện cực pH | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Điện cực Ref | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Dung dịch bổ sung điện cực | 1 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Dung dịch rửa ngày (Dayly rinse solution) | 4 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Dung dịch rửa tuần (weekly rinse solution) | 2 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bộ dây hút mẫu, hóa chất điện giải | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Dung dịch phá hồng cầu (Lyser - WH ) | 70 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Dung dịch pha loãng (DILUENT EPK) | 60 | Thùng | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Dung dịch rửa (CLEAN SYS) | 12 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Huyết thanh kiểm tra 3 mức (Eightcheck) | 10 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Dung dịch phá hồng cầu | 30 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Dung dịch pha loãng (DILUENT NK3) | 45 | Thùng | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Dung dịch rửa (RINSE520 NK) | 12 | Can | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Test thử Nước tiểu | 30 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Ống nhựa trắng không nắp đựng mẫu nước tiểu | 500 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Bộ nhuộm Gram | 10 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Viên sát khuẩn Presep | 800 | Viên | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Test xét nghiệm Dengue Ns1Ag | 500 | Test | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Test xét nghiệm Dengue IgM/IgG | 300 | Test | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Test xét nghiệm Onsite rotavirus Ag Rapid Test | 400 | Test | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Test xét nghiệm EV71 IgM | 800 | Test | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Test xét nghiệm On stite Influenza A/B Rapid | 1.000 | Test | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Test xét nghiệm Rubella IgG Device | 800 | Test | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi