Gói thầu: Gói thầu số 9: Cung cấp và vận chuyển VTTB nhị thứ, thiết bị thông tin và Scada (bao gồm lắp đặt, TNHC thiết bị thông tin,Scada) phía 220kV
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200515983-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Cung cấp và vận chuyển VTTB nhị thứ, thiết bị thông tin và Scada (bao gồm lắp đặt, TNHC thiết bị thông tin,Scada) phía 220kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20200419125 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 11:07:00 đến ngày 2020-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,529,057,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ điều khiển cho cả 1 diameter D04 | TĐKBV1 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Hệ thống điều khiển bảo vệ diameter D04 |
| 2 | Hệ thống điều khiển bảo vệ số 2 | TĐKBV2 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Hệ thống điều khiển bảo vệ diameter D04 |
| 3 | Bảo vệ ngăn tổng 220kV MBA AT1, AT2 (D04) | TĐKBV3 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Hệ thống điều khiển bảo vệ diameter D04 |
| 4 | Một lô vật tư, phụ kiện hoàn tất hệ thống bảo vệ thanh cái 220kV TC21, TC22, bảo vệ 50BF hiện hữu liên quan đến ngăn D04 | VT | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Phụ kiện thanh cái |
| 5 | Tủ đấu dây ngoài trời | MK | 3 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | |
| 6 | Hộp đấu dây biến điện áp | VT-Box | 2 | Hộp | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | |
| 7 | Hộp đấu dây biến dòng điện | CT-Box | 3 | Hộp | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | |
| 8 | Mở rộng hệ thống điều khiển trạm hiện hữu | SAS | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | |
| 9 | Một lô vật tư, phụ kiện để kết nối 02 công tơ của ngăn D04 đến hệ thống thu thập dữ liệu công tơ hiện hữu và Cài đặt các công tơ mới vào hệ thống | VT2 | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | |
| 10 | Một lô vật tư, phụ kiện MỞ RỘNG HOÀN THIỆN BẢO VỆ QUÁ DÒNG CT HIỆN HỮU | VT3 | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | |
| 11 | Một lô vật tư, phụ kiện MỞ RỘNG HOÀN THIỆN HOUSING LOAD OPERATION HIỆN HỮU | VT4 | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | |
| 12 | Cu/PVC/Fr-PVC 2x2.5mm2 | C1 | 1.902 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 13 | Cu/PVC/Fr-PVC 2x4mm2 | C2 | 1.504 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 14 | Cu/PVC/Fr-PVC 2x6mm2 | C3 | 128 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 15 | Cu/PVC/Fr-PVC 2x10mm2 | C4 | 370 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 16 | Cu/PVC/Fr-PVC 4x2.5mm2 | C5 | 330 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 17 | Cu/PVC/Fr-PVC 4x4mm2 | C6 | 70 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 18 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x4mm2 | C7 | 238 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 19 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x1.5mm2 | C8 | 1.000 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 20 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x2.5mm2 | C9 | 648 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 21 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 19x1.5mm2 | C10 | 1.394 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 22 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x8mm2 | C11 | 200 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 23 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x4mm2 | C12 | 2.630 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 24 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x1.5mm2 | C13 | 890 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 25 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x2.5mm2 | C14 | 379 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 26 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x2.5mm2 | C15 | 580 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 27 | Phụ kiện cáp | PK | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Cáp nguồn và cáp điều khiển: Nhà thầu cung cấp đủ chủng loại và số lượng cáp lực hạ áp, cáp điều khiển hoàn thiện cho toàn bộ phần 500kV, 35kV và các cáp liên sân 500kV và 220kV. |
| 28 | Tài liệu và Phần mềm | TL | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp | Tài liệu phê duyệt và cuối cùng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi