Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị bảo dưỡng máy biến áp 220kV dự phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200540850-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Phát triển thủy điện Sê San |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị bảo dưỡng máy biến áp 220kV dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200510295 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất điện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 10:57:00 đến ngày 2020-05-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 197,521,720 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tiếp điểm van phòng nổ | 2 | Cái | LXW5; 5A, 250VAC;Trung Quốc | ||
| 2 | Van trước rơ le hơi | 1 | Cái | Ø80;TBEA/Trung Quốc; Nhà thầu có thể chào loại tương đương nhưng phải đảm bảo các thông số, đặc tính kỹ thuật tương thích với loại máy biến áp của nhà máy thủy điện Sê San 4 đang sử dụng, có cam kết hổ trợ kỹ thuật trong quá trình bên mời thầu bảo dưỡng máy biến áp. Bên mời thầu sẵn sàng tạo điều kiện cho nhà thầu đến nhà máy thủy điện Sê San 4 để khảo sát, tìm hiểu thêm các thông tin cần thiết. | ||
| 3 | Mặt bích TI chân sứ | 2 | Cái | Epoxy cách điện; Kích thước Có bản vẽ kèm theo; TBEA/Trung Quốc; Nhà thầu có thể chào loại tương đương nhưng phải đảm bảo các thông số, đặc tính kỹ thuật tương thích với loại máy biến áp của nhà máy thủy điện Sê San 4 đang sử dụng, có cam kết hổ trợ kỹ thuật trong quá trình bên mời thầu bảo dưỡng máy biến áp. Bên mời thầu sẵn sàng tạo điều kiện cho nhà thầu đến nhà máy thủy điện Sê San 4 để khảo sát, tìm hiểu thêm các thông tin cần thiết (Có bản vẽ kèm theo). | ||
| 4 | Pát ti sứ 110kV | 1 | Cái | L9=40; L11=25; D6=65; n2´d4=4´14; TBEA/Trung Quốc; Nhà thầu có thể chào loại tương đương nhưng phải đảm bảo các thông số, đặc tính kỹ thuật tương thích với loại máy biến áp của nhà máy thủy điện Sê San 4 đang sử dụng, có cam kết hổ trợ kỹ thuật trong quá trình bên mời thầu bảo dưỡng máy biến áp. Bên mời thầu sẵn sàng tạo điều kiện cho nhà thầu đến nhà máy thủy điện Sê San 4 để khảo sát, tìm hiểu thêm các thông tin cần thiết (Có bản vẽ kèm theo). | ||
| 5 | Vòng bi 6205Z | 8 | Vòng | Ftrong: 25mm; F ngoài: 52mm; Độ dày: 15mm; Koyo/Nhật | ||
| 6 | Sơn | 10 | Lít | Majic 1 Gal Industrial Aluminum Paint 8-0025-1; Màu: Aluminum; Nelson/Mỹ | ||
| 7 | Đồng hồ đo dòng điện chạy quạt số 1 | 1 | Cái | FATO-99T1-A-GB/T7676-98.; ICT= (0 ÷ 4,0)A; I1/I2= 2/5A; Ccx: 2,5%); Trung Quốc | ||
| 8 | Đồng hồ đo dòng điện chạy quạt số 2 | 1 | Cái | FATO-99T1-A-GB/T7676-98; ICT= (0 ÷ ; ,0)A; I1/I2= 2/5A; Ccx: 2,5%)Trung Quốc | ||
| 9 | Đồng hồ đo dòng điện chạy quạt số 3 | 1 | Cái | FATO-99T1-A-GB/T7676-98.; ICT= (0 ÷ 4,0)A; I1/I2= 2/5A; Ccx: 2,5%; Trung Quốc | ||
| 10 | Đồng hồ đo dòng điện chạy quạt số 4 | 1 | Cái | FATO-99T1-A-GB/T7676-98.; ICT= (0 ÷ 4,0)A; I1/I2= 2/5A; Ccx: 2,5%; Trung Quốc | ||
| 11 | Đồng hồ đo nhiệt độ dầu hiển thị kim | 1 | Cái | BWR; Chỉ thị: (0 ÷ 150)0C; tiếp điểm K1, K2, K3, K4; tín hiệu ra: Pt100; Hangzhou/Trung Quốc | ||
| 12 | Áptômát 3 pha | 1 | Cái | C65N-D4/3P; U = 380Vac; I = 4A; Merlingerin ; Schneider/Trung Quốc | ||
| 13 | Rơle thời gian | 1 | Cái | RE11RAMU; U=110÷220Vac 1NO;1NC; T = 0,05s÷300h ; Schneider/Trung Quốc | ||
| 14 | Đèn tín hiệu màu đỏ | 1 | Cái | XB2BVM4LC; U = 220Vac, Φ22; Schneider/Trung Quốc | ||
| 15 | Đèn tín hiệu màu xanh | 3 | Cái | XB2BVM4LC; U = 220Vac, Φ22; Schneider/Trung Quốc | ||
| 16 | Đèn tín hiệu màu xanh | 1 | Cái | XB2BVM4LC; U = 220Vac, Φ22; Schneider/Trung Quốc | ||
| 17 | Rơle nhiệt | 1 | Cái | 3UA50 - 40-1B; U = 380Vac, I = (1,25-2)A, 1NO,1NC; Siemens/Trung Quốc | ||
| 18 | Rơle nhiệt | 1 | Cái | 3UA50 - 40-1B; U = 380Vac, I = (1,25-2)A, 1NO,1NC Siemens/Trung Quốc | ||
| 19 | Rơle thời gian | 1 | Cái | RE7RM11BU; Điện áp U = 24÷240Vac; Dãi thời gian T = 0,1s÷100h ; 1NO;1NC; Schneider/ Pháp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi