Gói thầu: Mua sắm hóa chất năm 2020 phục vụ nghiên cứu đề tài mã số ĐTĐL.CN-63 19
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200515570-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất năm 2020 phục vụ nghiên cứu đề tài mã số ĐTĐL.CN-63 19 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200462645 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 14:41:00 đến ngày 2020-05-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 874,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | xMAP® Sheath Fluid | 1 | Thùng (20 lít) | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Lifecodes HLA-A SSO Typing kit | 5 | Hộp (50 test) | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Lifecodes HLA-B SSO Typing kit | 5 | Hộp(50 test) | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Streptavidin-PE (SA-PE) | 0,5 | Lọ (1 mg/mL, 85µL/lọ) | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Lifecodes LifeScreen Deluxe | 0,5 | Hộp (96 test) | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Lifecodes class I ID | 0,5 | Hộp (24 test) | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Lifecodes class II IDv2 | 0,5 | Hộp (24 test) | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Luminex® 100/200 Calibration Kit | 0,5 | Hộp (25 test) | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Luminex® 100/200 Performance Verification Kit | 0,5 | Hộp (25 test) | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Lifecodes Serum Cleaner | 0,5 | Lọ (100 µl) | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | LIFECODES LSA™ Class I | 0,5 | Bộ (24 test) | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | LIFECODES LSA™ Class II | 0,5 | Bộ (24 test) | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | LIFECODES Donor Specific Antibody Detection/ LIFECODES Donor Specific Antibody (DSA) | 0,5 | Hộp (96 test) | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | ExoSAP-IT | 7 | Lọ (200 µl) | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Nextera XT DNA Library Preparation Kit | 7 | Bộ (24 samples) | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi