Gói thầu: Mua sắm trang bị tập luyện thường xuyên và thi đấu các môn thể thao năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200540891-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Thể dục Thể thao tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang bị tập luyện thường xuyên và thi đấu các môn thể thao năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200540605 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Kinh phí sự nghiệp Thể thao - không giao quyền tự chủ) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 14:08:00 đến ngày 2020-05-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 983,860,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quần áo thi đấu Việt nam (VĐV) Động lực Mitre hoặc tương đương | 56 | Bộ | Quần áo thi đấu Việt nam (VĐV) Động lực Mitre hoặc tương đương | ||
| 2 | Kính chống nắng (HLV, VĐV) - Basto BS202 hoặc tương đương | 30 | Chiếc | Kính chống nắng (HLV, VĐV) - Basto BS202 hoặc tương đương | ||
| 3 | Mũ mềm thi đấu Việt Nam (VĐV, HLV) hoặc tương đương | 30 | Chiếc | Mũ mềm thi đấu Việt Nam (VĐV, HLV) hoặc tương đương | ||
| 4 | Quây chắn nước (Đối với VĐV kayak) - Việt nam (VĐV) hoặc tương đương | 15 | Chiếc | Quây chắn nước (Đối với VĐV kayak) - Việt nam (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 5 | Đệm gối quỳ (đối với VĐV canoe) - Việt nam (VĐV) hoặc tương đương | 15 | Chiếc | Đệm gối quỳ (đối với VĐV canoe) - Việt nam (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 6 | Giầy thi đấu Asia (VĐV) hoặc tương đương | 32 | Đôi | Giầy thi đấu Asia (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 7 | Quần thi đấu Asia (VĐV) hoặc tương đương | 32 | Chiếc | Quần thi đấu Asia (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 8 | Bẻ tay 50 kg - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 16 | Cái | Bẻ tay 50 kg - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 9 | Dây chun thể lực - Trung quốc ( VĐV) hoặc tương đương | 16 | Cái | Dây chun thể lực - Trung quốc ( VĐV) hoặc tương đương | ||
| 10 | Bịt gối - PJPJ-601 (VĐV) hoặc tương đương | 16 | Đôi | Bịt gối - PJPJ-601 (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 11 | Bịt gót - Liton (VĐV) hoặc tương đương | 16 | Đôi | Bịt gót - Liton (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 12 | Dây nhẩy thể lực sợi cáp (VĐV) hoặc tương đương | 16 | Cái | Dây nhẩy thể lực sợi cáp (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 13 | Dây leo tập thể lực Ken sport: chiều dài 30m hoặc tương đương | 1 | Bộ | Dây leo tập thể lực Ken sport: chiều dài 30m hoặc tương đương | ||
| 14 | Đồng hồ bấm giây Casio 100 Lap HLV hoặc tương đương | 1 | Cái | Đồng hồ bấm giây Casio 100 Lap HLV hoặc tương đương | ||
| 15 | Còi Fox 40 Trung Quốc - HLV | 1 | Cái | Còi Fox 40 Trung Quốc - HLV | ||
| 16 | Giầy thi đấu Asia (VĐV) hoặc tương đương | 40 | Đôi | Giầy thi đấu Asia (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 17 | Quần thi đấu Asia (VĐV) hoặc tương đương | 40 | Chiếc | Quần thi đấu Asia (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 18 | Bẻ tay 50 kg Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 20 | Cái | Bẻ tay 50 kg Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 19 | Dây chun thể lực Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 20 | Cái | Dây chun thể lực Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 20 | Bịt gối - PJPJ-601 (VĐV) hoặc tương đương | 20 | Đôi | Bịt gối - PJPJ-601 (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 21 | Bịt gót - Liton (VĐV) hoặc tương đương | 20 | Đôi | Bịt gót - Liton (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 22 | Dây nhẩy thể lực sợi cáp (VĐV) hoặc tương đương | 20 | Cái | Dây nhẩy thể lực sợi cáp (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 23 | Kiếm thuật - 2-3-4 Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Kiếm thuật - 2-3-4 Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 24 | Kiếm thuật tập luyện -Việt nam (VĐV) hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Kiếm thuật tập luyện -Việt nam (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 25 | Đao thuật - 2 - 3 - 4 Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Đao thuật - 2 - 3 - 4 Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 26 | Đao thuật tập luyện - Việt nam ( VĐV) hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Đao thuật tập luyện - Việt nam ( VĐV) hoặc tương đương | ||
| 27 | Thương thuật - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Thương thuật - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 28 | Thương thuật tập luyện - Việt nam (VĐV) hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Thương thuật tập luyện - Việt nam (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 29 | Côn thuật - 160mm Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Côn thuật - 160mm Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 30 | Côn thuật tập luyện - Việt nam (VĐV) hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Côn thuật tập luyện - Việt nam (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 31 | Nam đao - Trung quốc - thép chống gỉ (VĐV) hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Nam đao - Trung quốc - thép chống gỉ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 32 | Nam đao tập luyện - Việt nam (VĐV) hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Nam đao tập luyện - Việt nam (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 33 | Nam côn – 80 cm Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Nam côn – 80 cm Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 34 | Nam côn tập luyện - Việt nam (VĐV) hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Nam côn tập luyện - Việt nam (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 35 | Kiếm đối luyện - 70cm Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Kiếm đối luyện - 70cm Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 36 | Kiếm đối tập luyện -Việt nam (VĐV) hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Kiếm đối tập luyện -Việt nam (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 37 | Đao đối luyện - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Đao đối luyện - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 38 | Đao đối tập luyện - Việt nam (VĐV) hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đao đối tập luyện - Việt nam (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 39 | Giầy thi đấu quy định - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 9 | Đôi | Giầy thi đấu quy định - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 40 | Quần áo thi đấu quy định - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 9 | Bộ | Quần áo thi đấu quy định - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 41 | Tất thi đấu Converse S311M953100 (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 18 | Đôi | Tất thi đấu Converse S311M953100 (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 42 | Tua thương - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Tua thương - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 43 | Tua kiếm - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Tua kiếm - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 44 | Áo giáp Dowin VĐV hoặc tương đương | 9 | Chiếc | Áo giáp Dowin VĐV hoặc tương đương | ||
| 45 | Mũ bảo hiểm Dowin VĐV hoặc tương đương | 9 | Chiếc | Mũ bảo hiểm Dowin VĐV hoặc tương đương | ||
| 46 | Găng thi đấu tập Dowin VĐV hoặc tương đương | 9 | Đôi | Găng thi đấu tập Dowin VĐV hoặc tương đương | ||
| 47 | Bàn đấm Dowin (đội) hoặc tương đương | 1 | Cái/đội | Bàn đấm Dowin (đội) hoặc tương đương | ||
| 48 | Áo nịt ngực Bra nữ Tuấn Vũ VĐV hoặc tương đương | 9 | Cái | Áo nịt ngực Bra nữ Tuấn Vũ VĐV hoặc tương đương | ||
| 49 | Bịt răng Kangrui VĐV hoặc tương đương | 9 | Ciếc | Bịt răng Kangrui VĐV hoặc tương đương | ||
| 50 | Bảo vệ chân Dowin VĐV hoặc tương đương | 9 | Chiếc | Bảo vệ chân Dowin VĐV hoặc tương đương | ||
| 51 | Lăm pơ tay Dowin VĐV hoặc tương đương | 9 | Chiếc | Lăm pơ tay Dowin VĐV hoặc tương đương | ||
| 52 | Quần áo thi đấu Tuấn Vũ VĐV hoặc tương đương | 9 | Bộ | Quần áo thi đấu Tuấn Vũ VĐV hoặc tương đương | ||
| 53 | Băng đa Dowin (VĐV) hoặc tương đương | 9 | Đôi | Băng đa Dowin (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 54 | Lăm pơ chân Dowin (VĐV) hoặc tương đương | 9 | Cái | Lăm pơ chân Dowin (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 55 | Bao đá Dowin (VĐV) hoặc tương đương | 1 | Cái/đội | Bao đá Dowin (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 56 | Đồng hồ bấm giây Casio HLV hoặc tương đương | 1 | Cái | Đồng hồ bấm giây Casio HLV hoặc tương đương | ||
| 57 | Còi Fox 40 HLV hoặc tương đương | 1 | Cái | Còi Fox 40 HLV hoặc tương đương | ||
| 58 | Bóng tập thi đấu Động lực số Fifa UHV2.05 (VĐV) hoặc tương đương | 48 | Quả | Bóng tập thi đấu Động lực số Fifa UHV2.05 (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 59 | Quần áo thi đấu Nike (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 50 | Bộ | Quần áo thi đấu Nike (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 60 | Tất dài thi đấu Nike (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 50 | Đôi | Tất dài thi đấu Nike (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 61 | Macker Cone chiến thuật lớn S1974 ( bộ = 20 cái) ( Đội) hoặc tương đương | 1 | Bộ | Macker Cone chiến thuật lớn S1974 ( bộ = 20 cái) ( Đội) hoặc tương đương | ||
| 62 | Áo chiến thuật Tuấn Vũ (22 chiếc/ Đội) hoặc tương đương | 2 | Bộ | Áo chiến thuật Tuấn Vũ (22 chiếc/ Đội) hoặc tương đương | ||
| 63 | Giầy da thi đấu - Buston Động Lực (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 25 | Đôi | Giầy da thi đấu - Buston Động Lực (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 64 | Bịt ống quyển Nike (VĐV) hoặc tương đương | 25 | Đôi | Bịt ống quyển Nike (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 65 | Túi đựng bóng tập Adidas (Đội) hoặc tương đương | 2 | Chiếc/đội | Túi đựng bóng tập Adidas (Đội) hoặc tương đương | ||
| 66 | Túi xách đựng đồ tập và thi đấu - Adidas (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 25 | Chiếc | Túi xách đựng đồ tập và thi đấu - Adidas (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 67 | Găng tay thủ môn - Nike (HLV) hoặc tương đương | 1 | Đôi | Găng tay thủ môn - Nike (HLV) hoặc tương đương | ||
| 68 | Găng tay thủ môn (2 thủ môn) - Nike (VĐV) hoặc tương đương | 4 | Đôi | Găng tay thủ môn (2 thủ môn) - Nike (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 69 | Lưới cầu mônVifasport HS 184120 (Đội) hoặc tương đương | 2 | Bộ/đội | Lưới cầu mônVifasport HS 184120 (Đội) hoặc tương đương | ||
| 70 | Bịt gối thi đấu PJ - 758A VĐV hoặc tương đương | 24 | Đôi | Bịt gối thi đấu PJ - 758A VĐV hoặc tương đương | ||
| 71 | Bịt gót - Liton VĐV hoặc tương đương | 24 | Đôi | Bịt gót - Liton VĐV hoặc tương đương | ||
| 72 | Bảng chiến thuật – Bafeng HLV hoặc tương đương | 1 | Cái | Bảng chiến thuật – Bafeng HLV hoặc tương đương | ||
| 73 | Đồng hồ bấm giây Casio HLV hoặc tương đương | 1 | Cái | Đồng hồ bấm giây Casio HLV hoặc tương đương | ||
| 74 | Còi Fox 40 HLV hoặc tương đương | 1 | Cái | Còi Fox 40 HLV hoặc tương đương | ||
| 75 | Quần áo thi đấu Động Lực (VĐV) hoặc tương đương | 24 | Bộ | Quần áo thi đấu Động Lực (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 76 | Giầy thi đấu Asics Gellyte 5-1234 (VĐV, HLV) hoặc tương đương | 16 | Đôi | Giầy thi đấu Asics Gellyte 5-1234 (VĐV, HLV) hoặc tương đương | ||
| 77 | Bịt gối VRS (VĐV) hoặc tương đương | 12 | Đôi | Bịt gối VRS (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 78 | Bịt gót - Liton (VĐV) hoặc tương đương | 12 | Đôi | Bịt gót - Liton (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 79 | Bóng chuyền - Hunter DL: 210C(động lực việt nam) - (VĐV) hoặc tương đương | 24 | Quả | Bóng chuyền - Hunter DL: 210C(động lực việt nam) - (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 80 | Băng sơ mi Việt nam (VĐV) hoặc tương đương | 24 | Đôi | Băng sơ mi Việt nam (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 81 | Dây nhẩy thể lực sợi cáp (VĐV) hoặc tương đương | 12 | Cái | Dây nhẩy thể lực sợi cáp (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 82 | Đồng hồ bấm giây Casio HLV hoặc tương đương | 1 | Cái | Đồng hồ bấm giây Casio HLV hoặc tương đương | ||
| 83 | Còi Fox 40 HLV hoặc tương đương | 1 | Cái | Còi Fox 40 HLV hoặc tương đương | ||
| 84 | Băng đa quấn tay Everlast tiêu chuẩn 4.5m (VĐV) hoặc tương đương | 18 | Cuộn | Băng đa quấn tay Everlast tiêu chuẩn 4.5m (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 85 | Găng tập luyện - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 9 | Đôi | Găng tập luyện - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 86 | Găng chuyên môn thi đấu Trung quốc ( VĐV) hoặc tương đương | 9 | Đôi | Găng chuyên môn thi đấu Trung quốc ( VĐV) hoặc tương đương | ||
| 87 | Bịt răng thi đấu - Kangrui (VĐV) hoặc tương đương | 9 | Chiếc | Bịt răng thi đấu - Kangrui (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 88 | Quần áo thi đấu - TGB (VĐV) - Dùng cho TL và TĐ hoặc tương đương | 9 | Bộ | Quần áo thi đấu - TGB (VĐV) - Dùng cho TL và TĐ hoặc tương đương | ||
| 89 | Giầy thi đấu -Everlast (VĐV) hoặc tương đương | 9 | Đôi | Giầy thi đấu -Everlast (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 90 | Mũ thi đấu Pretorian (VĐV) hoặc tương đương | 9 | Chiếc | Mũ thi đấu Pretorian (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 91 | Bảo vệ ngực nữ - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 9 | Chiếc | Bảo vệ ngực nữ - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 92 | Tạ bi sắt - Việt nam (Đội) ( 4tạ nữ: 3kg; 4 tạ nam: 5kg) hoặc tương đương | 1 | Bộ/đội | Tạ bi sắt - Việt nam (Đội) ( 4tạ nữ: 3kg; 4 tạ nam: 5kg) hoặc tương đương | ||
| 93 | Bóng tập phản xạ 2 đầu Everlast (Đội) hoặc tương đương | 1 | Bộ/đội | Bóng tập phản xạ 2 đầu Everlast (Đội) hoặc tương đương | ||
| 94 | Lăm pơ - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 9 | Đôi | Lăm pơ - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 95 | Găng tập luyện đấm bao Tuấn vũ (VĐV) hoặc tương đương | 9 | Đôi | Găng tập luyện đấm bao Tuấn vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 96 | Đồng hồ bấm giây Casio HLV hoặc tương đương | 1 | Cái | Đồng hồ bấm giây Casio HLV hoặc tương đương | ||
| 97 | Còi Fox 40 HLV hoặc tương đương | 1 | Cái | Còi Fox 40 HLV hoặc tương đương | ||
| 98 | Giây kéo Lưng VRS (VĐV) hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Giây kéo Lưng VRS (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 99 | Băng cổ tay VRS (VĐV) hoặc tương đương | 18 | Bó | Băng cổ tay VRS (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 100 | Bó gối - orbe H2 (VĐV) hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Bó gối - orbe H2 (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 101 | Quần bó thi đấu Dowin (VĐV) hoặc tương đương | 9 | Chiếc | Quần bó thi đấu Dowin (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 102 | Quần áo thi đấu Dowin (VĐV) hoặc tương đương | 9 | Bộ | Quần áo thi đấu Dowin (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 103 | Giầy thi đấu Dowin (VĐV) hoặc tương đương | 9 | Đôi | Giầy thi đấu Dowin (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 104 | Bột xoa tay - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 8 | Kg | Bột xoa tay - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 105 | Đai lưng tập luyện và thi đấu - Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Đai lưng tập luyện và thi đấu - Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 106 | Giầy mềm chuyên môn Dowin (VĐV) hoặc tương đương | 12 | Đôi | Giầy mềm chuyên môn Dowin (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 107 | Áo 3 lỗ, quần bó Dowin (VĐV) hoặc tương đương | 6 | bộ | Áo 3 lỗ, quần bó Dowin (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 108 | Quần áo đông xuân (nỉ) chiu đầu SF dài tay (VĐV) hoặc tương đương | 6 | Bộ | Quần áo đông xuân (nỉ) chiu đầu SF dài tay (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 109 | Bộ quần áo gió (trời mưa) - Akaji 3 lớp (VĐV, HLV) hoặc tương đương | 7 | Bộ | Bộ quần áo gió (trời mưa) - Akaji 3 lớp (VĐV, HLV) hoặc tương đương | ||
| 110 | Giầy đinh tập luyện - Dowin (VĐV) hoặc tương đương | 6 | Đôi | Giầy đinh tập luyện - Dowin (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 111 | Giầy đinh thi đấu - Dowin (VĐV) hoặc tương đương | 5 | Đôi | Giầy đinh thi đấu - Dowin (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 112 | Đồng hồ bấm giây Casio HLV hoặc tương đương | 1 | cái | Đồng hồ bấm giây Casio HLV hoặc tương đương | ||
| 113 | Găng tập luyện Karate Lionproduct (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 9 | Đôi | Găng tập luyện Karate Lionproduct (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 114 | Kuki - Việt nam (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Kuki - Việt nam (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 115 | Bảo vệ răng- Lion (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Bảo vệ răng- Lion (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 116 | Dây nhẩy thể lực sợi cáp (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Dây nhẩy thể lực sợi cáp (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 117 | Lăm pơ to - Việt phú, tuấn vũ, (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Lăm pơ to - Việt phú, tuấn vũ, (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 118 | Lăm pơ nhỏ - Việt phú, tuấn vũ (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Lăm pơ nhỏ - Việt phú, tuấn vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 119 | Đai thi đấu (xanh, đỏ) (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Đai thi đấu (xanh, đỏ) (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 120 | Võ phục thi đấu Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Bộ | Võ phục thi đấu Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 121 | Bảo vệ chân và ống quyển thi đấu - VRS - VN (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Đôi | Bảo vệ chân và ống quyển thi đấu - VRS - VN (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 122 | Bảo vệ gối - PJ - 758A (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Đôi | Bảo vệ gối - PJ - 758A (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 123 | Bảo vệ ngực nữ - Lion (VĐV) hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Bảo vệ ngực nữ - Lion (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 124 | Găng thi đấu (xanh, đỏ) - (VĐV) | 7 | Đôi | Găng thi đấu (xanh, đỏ) - (VĐV) | ||
| 125 | Băng đa quấn tay - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 4 | Cuộn | Băng đa quấn tay - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 126 | Găng chuyên môn tập luyện - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 2 | Đôi | Găng chuyên môn tập luyện - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 127 | Găng chuyên môn thi đấu - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 2 | Đôi | Găng chuyên môn thi đấu - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 128 | Bịt răng thi đấu - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Bịt răng thi đấu - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 129 | Quần áo thi đấu - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 2 | Bộ | Quần áo thi đấu - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 130 | Giầy thi đấu - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 2 | Đôi | Giầy thi đấu - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 131 | Bảo vệ ống quyển Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 2 | Đôi | Bảo vệ ống quyển Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 132 | Mũ chuyên môn tập luyện Wesing (VĐV) hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Mũ chuyên môn tập luyện Wesing (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 133 | Quần áo ép cân Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 2 | Bộ | Quần áo ép cân Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 134 | Bảo vệ ngực nữ Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Bảo vệ ngực nữ Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 135 | Lăm pơ - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 2 | Đôi | Lăm pơ - Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 136 | Găng tập luyện đấm bao Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | 2 | Đôi | Găng tập luyện đấm bao Trung quốc (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 137 | Giầy thi đấu - Adidas Barricade 9 (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 4 | Đôi | Giầy thi đấu - Adidas Barricade 9 (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 138 | Tất Convesre S311M953100 - HLV, VĐV hoặc tương đương | 4 | Đôi | Tất Convesre S311M953100 - HLV, VĐV hoặc tương đương | ||
| 139 | Quần áo thi đấu - Adidas (AI0745+AJ7023) ( HLV, VĐV) hoặc tương đương | 4 | Bộ | Quần áo thi đấu - Adidas (AI0745+AJ7023) ( HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 140 | Túi vợt HLV, VĐV Babolas hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Túi vợt HLV, VĐV Babolas hoặc tương đương | ||
| 141 | Vợt - Head Graphene XT Radical Rev Pro (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Vợt - Head Graphene XT Radical Rev Pro (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 142 | Cuốn cán - Yonex 2207 (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 48 | Chiếc | Cuốn cán - Yonex 2207 (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 143 | Cước căng vợt 200m/cuộn-TecnifibreBlackcode (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 4 | Cuộn | Cước căng vợt 200m/cuộn-TecnifibreBlackcode (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 144 | Bóng - Đunlop (hộp 3 quả) (VĐV) hoặc tương đương | 108 | Hộp | Bóng - Đunlop (hộp 3 quả) (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 145 | Bịt cổ tay - Adidas AD-12218 (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 4 | Đôi | Bịt cổ tay - Adidas AD-12218 (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 146 | Võ phục thi đấu (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 9 | Bộ | Võ phục thi đấu (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 147 | Giầy thi đấu Kwon (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 9 | Đôi | Giầy thi đấu Kwon (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 148 | Bịt gối (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Bộ | Bịt gối (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 149 | Dây nhẩy thể lực sợi cáp (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Dây nhẩy thể lực sợi cáp (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 150 | Găng tay - Kwon (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Đôi | Găng tay - Kwon (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 151 | Bịt cổ chân (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Bộ | Bịt cổ chân (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 152 | Dây chun (dây đàn hồi tay cầm) (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Dây chun (dây đàn hồi tay cầm) (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 153 | Miếng đá lớn -Kwon (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Miếng đá lớn -Kwon (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 154 | Đích đá kép - (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Đích đá kép - (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 155 | Áo giáp thường - (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Bộ | Áo giáp thường - (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 156 | Bảo vệ tay - Blackeagle (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Bộ | Bảo vệ tay - Blackeagle (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 157 | Bảo vệ chân - Blackeagle (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Bảo vệ chân - Blackeagle (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 158 | Kuki bảo vệ hạ bộ - (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Kuki bảo vệ hạ bộ - (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 159 | Bịt răng - Kangrui (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Bịt răng - Kangrui (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 160 | Mũ bảo hiểm - Kwon (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Mũ bảo hiểm - Kwon (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 161 | Còi Fox 40 HLV hoặc tương đương | 1 | Cái | Còi Fox 40 HLV hoặc tương đương | ||
| 162 | Đồng hồ bấm giây Casio HLV hoặc tương đương | 1 | Cái | Đồng hồ bấm giây Casio HLV hoặc tương đương | ||
| 163 | Trang phục, quần áo thi đấu Việt nam- VĐV hoặc tương đương | 18 | Bộ | Trang phục, quần áo thi đấu Việt nam- VĐV hoặc tương đương | ||
| 164 | Giầy tập luyện, thi đấu Việt nam hoặc tương đương | 9 | Đôi | Giầy tập luyện, thi đấu Việt nam hoặc tương đương | ||
| 165 | Quần áo tập dài tay - Việt nam (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 201 | Bộ | Quần áo tập dài tay - Việt nam (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 166 | Quần áo cộc tay -Việt Nam (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 201 | Bộ | Quần áo cộc tay -Việt Nam (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 167 | Giầy tập luyện -Việt Nam (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 201 | Đôi | Giầy tập luyện -Việt Nam (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 168 | Giáp thi đấu Thái Lan – VĐV hoặc tương đương | 9 | Chiếc | Giáp thi đấu Thái Lan – VĐV hoặc tương đương | ||
| 169 | Kích chân Kwon - VĐV hoặc tương đương | 9 | Đôi | Kích chân Kwon - VĐV hoặc tương đương | ||
| 170 | Trỏ tay - VĐV – Kwon hoặc tương đương | 9 | Đôi | Trỏ tay - VĐV – Kwon hoặc tương đương | ||
| 171 | Mũ thi đấu - VĐV – Kwon hoặc tương đương | 9 | Chiếc | Mũ thi đấu - VĐV – Kwon hoặc tương đương | ||
| 172 | Mong Kon - VĐV – Kwon hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Mong Kon - VĐV – Kwon hoặc tương đương | ||
| 173 | Găng thi đấu - VĐV – Kwon hoặc tương đương | 9 | Đôi | Găng thi đấu - VĐV – Kwon hoặc tương đương | ||
| 174 | Kuki nữ - VĐV – Kwon hoặc tương đương | 9 | Chiếc | Kuki nữ - VĐV – Kwon hoặc tương đương | ||
| 175 | Bịt răng thi đấu - VĐV -Kwon hoặc tương đương | 9 | Chiếc | Bịt răng thi đấu - VĐV -Kwon hoặc tương đương | ||
| 176 | Quần áo thi đấu - VĐV Kwon hoặc tương đương | 18 | Bộ | Quần áo thi đấu - VĐV Kwon hoặc tương đương | ||
| 177 | Đai bụng - VĐV - Belly-Pad hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Đai bụng - VĐV - Belly-Pad hoặc tương đương | ||
| 178 | Đích chân - VĐV - Việt nam hoặc tương đương | 5 | Đôi | Đích chân - VĐV - Việt nam hoặc tương đương | ||
| 179 | Bát tay - VĐV - Việt nam | 5 | Đôi | Bát tay - VĐV - Việt nam | ||
| 180 | Quần áo ép cân - VĐV - Việt nam hoặc tương đương | 9 | Bộ | Quần áo ép cân - VĐV - Việt nam hoặc tương đương | ||
| 181 | Quấn tay thi đấu - VĐV – Kwon hoặc tương đương | 9 | Đôi | Quấn tay thi đấu - VĐV – Kwon hoặc tương đương | ||
| 182 | Quần áo thi đấu đối kháng Việt nam (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 4 | Bộ | Quần áo thi đấu đối kháng Việt nam (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 183 | Đích đá Tuấn Vũ - Việt nam (VĐV ) – Đôi hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Đích đá Tuấn Vũ - Việt nam (VĐV ) – Đôi hoặc tương đương | ||
| 184 | Găng tay Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 2 | Đôi | Găng tay Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 185 | Giáp tập luyện Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Giáp tập luyện Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 186 | Kiếm thuật Westing (VĐV) hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Kiếm thuật Westing (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 187 | Thương thuật Westing (VĐV) hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Thương thuật Westing (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 188 | Đại đao Westing (VĐV) hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Đại đao Westing (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 189 | Trường Côn Westing (VĐV) hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Trường Côn Westing (VĐV) hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi