Gói thầu: Gói thầu số 08: Kiểm định nước khoa KSNK
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200542592-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Kiểm định nước khoa KSNK |
| Số hiệu KHLCNT | 20200343347 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 17:12:00 đến ngày 2020-05-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 138,616,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bụi tổng | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 2 | NOx | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 3 | SO2 | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 4 | CO | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 5 | Cd | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 6 | Pb | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 7 | Hg | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 8 | HCL | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 9 | HF | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 10 | Nhiệt độ | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 11 | pH | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 12 | BOD5 | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 13 | COD | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 14 | TSS | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 15 | N-NH4+ | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 16 | S2- | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 17 | Dầu mỡ động thực vật | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 18 | PO43- | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 19 | NO3- | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 20 | Coliforms | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 21 | Shigella | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 22 | Vibrio Cholerae | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 23 | Salmonella | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 24 | Tổng hoạt độ phóng xạ anpha | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 25 | Tổng hoạt độ phóng xạ beta | 8 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 26 | Nhiệt độ | 6 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 27 | Bụi | 6 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 28 | SO2 | 6 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 29 | NO2 | 6 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 30 | CO | 6 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 31 | Tiếng ồn | 6 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 32 | Geobacilus Stearothermophilus (3 mẻ x 3 vị trí) | 36 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 33 | Màu sắc | 4 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 34 | Mùi vị | 4 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 35 | Độ đục | 4 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 36 | Clo dư | 4 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 37 | pH | 4 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 38 | Amoni | 4 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 39 | Chỉ số pecmanganat | 4 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 40 | Clorua | 4 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 41 | Arsen | 2 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 42 | Florua | 2 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 43 | Độ cứng | 2 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 44 | Sắt tổng số | 2 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 45 | Coliforms tổng số | 4 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 46 | E.coli | 4 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 47 | pH | 9 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 48 | Crom | 9 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 49 | As | 9 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 50 | Ba | 9 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 51 | Ag | 9 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 52 | Cd | 9 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 53 | Pb | 9 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 54 | Co | 9 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 55 | Zn | 9 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 56 | Ni | 9 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 57 | Se | 9 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 58 | Hg | 9 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 59 | Cr6+ | 9 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 60 | CN tổng | 9 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 61 | Dầu mỡ tổng | 9 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 62 | Phenol | 9 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 63 | Benzen | 9 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 64 | Clobenzen | 9 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 65 | Toluen | 9 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 66 | Naptalen | 9 | Mẫu | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi