Gói thầu: Gói thầu số 05: Vật tư sửa chữa điện, sắt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200542056-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Vật tư sửa chữa điện, sắt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200343347 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 16:42:00 đến ngày 2020-05-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 198,469,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ổ dài 7 lỗ 1 công tắc 3m | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 2 | Bóng led túyp nhựa 18W trắng | 400 | Bóng | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 3 | Bóng led 7W trắng | 100 | Bóng | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 4 | Máng đèn đơn 1.2 m | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 5 | Máng đèn đôi 1.2 m | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 6 | Đuôi đèn treo E27 kín nước | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 7 | Đuôi đèn treo sứ (vặn) | 20 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 8 | Tụ quạt 2.5 uf | 100 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 9 | Chui ghim | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 10 | Chui cái | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 11 | Cáp điện 2.5 | 200 | Mét | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 12 | Dây điện đôi 2x1.0 | 300 | Mét | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 13 | Cáp điện 4.0 | 100 | Mét | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 14 | Băng keo điện (đen) | 50 | Cuộn | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 15 | Ổ cắm điện nhỏ | 100 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 16 | Công tắc đèn nhỏ | 100 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 17 | Ổ cắm điện lớn | 100 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 18 | Công tắc đèn lớn | 100 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 19 | Hộp nổi đơn | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 20 | Hộp nổi đôi | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 21 | Mặt đơn | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 22 | Mặt đôi | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 23 | Dimmer quạt 700W | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 24 | Quạt treo 1 dây | 50 | Cây | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 25 | Quạt đứng | 20 | Cây | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 26 | Tụ 30MF | 20 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 27 | Tụ 35MF | 20 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 28 | Tụ 40MF | 20 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 29 | Tụ 45MF | 20 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 30 | Pin AA | 1.000 | Cục | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 31 | Pin trung R14UT/2S (hoặc tương đương) | 400 | Cục | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 32 | Pin AAA | 50 | Cục | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 33 | Pin vuông 9V | 50 | Cục | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 34 | CB (aptomat chống giật) cóc 20A thường | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 35 | CB (aptomat chống giật) cóc 30A thường | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 36 | CB (aptomat chống giật) gài 2P 20A | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 37 | CB (aptomat chống giật) gài 2P 32A | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 38 | CB (aptomat chống giật) gài 2P 40A | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 39 | Mũi khoan Inox 4 ly | 12 | Mũi | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 40 | Mũi khoan tường 6 ly (gài) tốt | 12 | Mũi | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 41 | Mũi khoan tường 8 ly (gài) tốt | 12 | Mũi | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 42 | Mũi khoan xuyên tường 10 ly 3 tấc (gài) | 6 | Mũi | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 43 | Ổ khóa nắm587SS/9 (Hoặc tương đương) | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 44 | Bảng lề lá 1 tấc (sắt) | 100 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 45 | Bảng lề lá 1 tấc (Inox 304) | 100 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 46 | Chốt cửa sổ 1T Inox | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 47 | Ổ khóa tủ nhôm | 30 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 48 | Núm tủ nhôm (bằng gỗ) | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 49 | Ổ khóa 5P | 60 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 50 | Vít bắn gỗ 5P đầu lục giác | 5 | Bọc | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 51 | Vít đuôi cá 2P | 5 | Bọc | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 52 | Vít đen bắt gỗ 3 phân | 5 | Bọc | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 53 | Đá cắt 1 tấc | 20 | Miếng | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 54 | Đèn pin CRT13 (hoặc tương đương) | 20 | Cây | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 55 | Nước sơn xịt các màu | 30 | Chai | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 56 | Cọ sơn 5 phân | 20 | Cây | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 57 | Máy mài, cắt cầm tay MT954 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 58 | Khoan điện cầm tay MT817 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 59 | Nẹp vuông 2.5F 1.7m | 100 | Cây | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 60 | Bình sạc ga máy lạnh R22 | 6 | Bình | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 61 | Bình sạc ga máy lạnh 410 | 7 | Bình | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 62 | Áo trùm rửa máy lạnh | 2 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 63 | Sò nóng tủ lạnh | 30 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 64 | Timer xả đá tủ lạnh | 30 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 65 | Ống xả máy lạnh | 5 | Cuốn | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 66 | Pass khóa cửa sắt | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 67 | Bạc đạn | 30 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 68 | Bạc đạn | 30 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 69 | Chuông điện không dây 4 in 1 TT | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 70 | Sò cửa sổ nhôm | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 71 | Tay gạt cửa sổ nhôm | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 72 | Chai keo Silicon | 50 | Chai | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 73 | Cò khóa tay nắm | 50 | Cái | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 74 | Dây rút 3 tấc trắng | 5 | Bọc | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | ||
| 75 | Dây rút 2 tấc trắng | 5 | Bọc | Xem Bảng mô tả hàng hóa trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi