Gói thầu: Gói thầu 3: Mua sắm vật tư cho các tàu Kiểm ngư KN106, KN108, KN168, KN196, KN198, xuồng KN5890, xuồng KN1112 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200534775-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Kiểm ngư Vùng 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 3: Mua sắm vật tư cho các tàu Kiểm ngư KN106, KN108, KN168, KN196, KN198, xuồng KN5890, xuồng KN1112 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200504705 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Chi thủy sản và dịch vụ thủy sản - Kinh phí không thường xuyên giao cho Chi cục Kiểm ngư Vùng I năm 2020) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 16:58:00 đến ngày 2020-05-28 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,134,900,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | I. Vật tư, trang thiết bị cho tàu KN106 | 0 | 0 | I. Vật tư, trang thiết bị cho tàu KN106 | ||
| 2 | Vật tư tiêu hao thường xuyên KN-106 | 0 | 0 | Vật tư tiêu hao thường xuyên KN-106 | ||
| 3 | Tuýt thử dầu nước | 1 | Hộp | Tuýt thử dầu nước | ||
| 4 | Nhựa thông | 1 | Hộp | Nhựa thông | ||
| 5 | Đường ống mềm D=21mm để rửa tàu | 30 | m | Đường ống mềm D=21mm để rửa tàu | ||
| 6 | Giẻ lau công nghiệp | 50 | Kg | Giẻ lau công nghiệp | ||
| 7 | Xà phòng vệ sinh | 30 | Kg | Xà phòng vệ sinh | ||
| 8 | Cao su non | 30 | Cuộn | Cao su non | ||
| 9 | Bóng đèn tuýp 60cmx18w/220v | 5 | Cái | Bóng đèn tuýp 60cmx18w/220v | ||
| 10 | Bóng đèn tuýp 40cmx18w/220v | 5 | Cái | Bóng đèn tuýp 40cmx18w/220v | ||
| 11 | Keo con chó | 5 | Hộp | Keo con chó | ||
| 12 | Mỡ công nghiệp | 20 | kg | Mỡ công nghiệp | ||
| 13 | Trang thiết bị cứu sinh | 0 | 0 | Trang thiết bị cứu sinh | ||
| 14 | Pháo hoa hình ngôi sao màu xanh | 6 | Cái | Pháo hoa hình ngôi sao màu xanh | ||
| 15 | Pháo hoa hình ngôi sao màu đỏ | 6 | Cái | Pháo hoa hình ngôi sao màu đỏ | ||
| 16 | Trang thiết bị phòng nạn | 0 | 0 | Trang thiết bị phòng nạn | ||
| 17 | Cột gỗ chống chìm ( 100x100x1200) | 10 | Thanh | Cột gỗ chống chìm ( 100x100x1200) | ||
| 18 | Xi măng đông nhanh | 25 | kg | Xi măng đông nhanh | ||
| 19 | Đinh các loại (3,4,5cm) | 3 | kg | Đinh các loại (3,4,5cm) | ||
| 20 | Búa tạ (loại 5kg) | 1 | Chiếc | Búa tạ (loại 5kg) | ||
| 21 | Trang thiết bị hàng hải | 0 | 0 | Trang thiết bị hàng hải | ||
| 22 | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/5.000 | 18 | Tờ | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/5.000 | ||
| 23 | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/25.000 | 18 | Tờ | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/25.000 | ||
| 24 | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/100.000 | 18 | Tờ | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/100.000 | ||
| 25 | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/200.000 | 18 | Tờ | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/200.000 | ||
| 26 | Hải đồ các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/300.000 | 18 | Tờ | Hải đồ các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/300.000 | ||
| 27 | Thủy triều vùng biển Việt Nam | 1 | Bộ | Thủy triều vùng biển Việt Nam | ||
| 28 | Bộ quốc kỳ Việt Nam kèm 15m dây treo F10 và khuy móc (1200x800mm) | 12 | Bộ | Bộ quốc kỳ Việt Nam kèm 15m dây treo F10 và khuy móc (1200x800mm) | ||
| 29 | Bộ lịch năm, lịch thiên văn | 1 | Bộ | Bộ lịch năm, lịch thiên văn | ||
| 30 | Bộ sổ nhật ký tàu theo quy định của cục Hàng hải | 1 | Bộ | Bộ sổ nhật ký tàu theo quy định của cục Hàng hải | ||
| 31 | Bộ dụng cụ tác nghiệp hải đồ( 2 Eke, 1 thước song song, 1 compa) | 2 | Bộ | Bộ dụng cụ tác nghiệp hải đồ( 2 Eke, 1 thước song song, 1 compa) | ||
| 32 | Trang thiết bị cứu hỏa, cứu nạn | 0 | 0 | Trang thiết bị cứu hỏa, cứu nạn | ||
| 33 | Bình thở | 4 | Bình | Bình thở | ||
| 34 | Bình CO2 (loại 9L) | 3 | Cái | Bình CO2 (loại 9L) | ||
| 35 | Vật tư, thiết bị, dụng cụ | 0 | 0 | Vật tư, thiết bị, dụng cụ | ||
| 36 | Cắt ống | 1 | Cái | Cắt ống | ||
| 37 | Búa cao su | 2 | Cái | Búa cao su | ||
| 38 | Bộ đột gioăng đủ 12 kích thước | 1 | Bộ | Bộ đột gioăng đủ 12 kích thước | ||
| 39 | Cảo 3 chân cỡ to | 1 | Cái | Cảo 3 chân cỡ to | ||
| 40 | Cảo 3 chân cỡ trung | 1 | Cái | Cảo 3 chân cỡ trung | ||
| 41 | Cảo 3 chân cỡ nhỏ | 1 | Cái | Cảo 3 chân cỡ nhỏ | ||
| 42 | Loe ống đồng | 1 | Bộ | Loe ống đồng | ||
| 43 | Panme do trong, đo ngoài | 1 | Bộ | Panme do trong, đo ngoài | ||
| 44 | Mỏ lết (loại 0-350mm) | 1 | Cái | Mỏ lết (loại 0-350mm) | ||
| 45 | Mỏ hàn điện sợi đốt( hàn thiếc) | 1 | Cái | Mỏ hàn điện sợi đốt( hàn thiếc) | ||
| 46 | Chân chó cố định (cáp Ø22) | 4 | Cái | Chân chó cố định (cáp Ø22) | ||
| 47 | Găng tay cao su cách điện | 2 | Đôi | Găng tay cao su cách điện | ||
| 48 | Ủng cách điện | 2 | Đôi | Ủng cách điện | ||
| 49 | Giấy nhám thô và tinh | 10 | Tờ | Giấy nhám thô và tinh | ||
| 50 | Búa gỏ gỉ | 4 | Cái | Búa gỏ gỉ | ||
| 51 | Chổi lăn sơn, chổi ve sơn | 10 | Cái | Chổi lăn sơn, chổi ve sơn | ||
| 52 | Lưỡi cưa sắt | 3 | Cái | Lưỡi cưa sắt | ||
| 53 | Sào chống dài (3-5 m) | 3 | Cây | Sào chống dài (3-5 m) | ||
| 54 | Đệm va xách tay | 4 | Cái | Đệm va xách tay | ||
| 55 | Sào móc (3-5 m) | 3 | Cây | Sào móc (3-5 m) | ||
| 56 | Thước lá | 1 | Bộ | Thước lá | ||
| 57 | Dũa sắt (10 chi tiết) | 1 | Bộ | Dũa sắt (10 chi tiết) | ||
| 58 | Vòng kẹp ống các cỡ (ö 10-60mm) | 2 | Bộ | Vòng kẹp ống các cỡ (ö 10-60mm) | ||
| 59 | Đục sắt mũi dẹt 22mm | 2 | Cái | Đục sắt mũi dẹt 22mm | ||
| 60 | Đèn khò | 1 | Bộ | Đèn khò | ||
| 61 | Mũi ta rô ren (m4-m16) | 1 | Bộ | Mũi ta rô ren (m4-m16) | ||
| 62 | Cao su tấm cách điện dầy 4mm | 6 | m² | Cao su tấm cách điện dầy 4mm | ||
| 63 | Găng tay cách điện | 5 | Đôi | Găng tay cách điện | ||
| 64 | Dụng cụ pha chế, trít ma tít, ê bô xi | 2 | Bộ | Dụng cụ pha chế, trít ma tít, ê bô xi | ||
| 65 | Bàn cạo rỉ | 20 | Cái | Bàn cạo rỉ | ||
| 66 | Máy trà rỉ, gõ rỉ (220v) | 3 | Cái | Máy trà rỉ, gõ rỉ (220v) | ||
| 67 | Chổi chà rỉ | 30 | Cái | Chổi chà rỉ | ||
| 68 | Kìm | 2 | Cái | Kìm | ||
| 69 | Pa lăng xích (1,5 T) | 1 | Cái | Pa lăng xích (1,5 T) | ||
| 70 | Pa lăng xích (2,5T) | 1 | Cái | Pa lăng xích (2,5T) | ||
| 71 | Ma ní 1/2- 2T, 5/8-3,5T | 6 | Cái | Ma ní 1/2- 2T, 5/8-3,5T | ||
| 72 | Dây cẩu 1T-2m | 2 | Cái | Dây cẩu 1T-2m | ||
| 73 | Dây cẩu 2T-3m | 1 | Cái | Dây cẩu 2T-3m | ||
| 74 | Chắn chuột | 12 | Cái | Chắn chuột | ||
| 75 | Kéo cắt cáp, cắt sắt | 1 | Cái | Kéo cắt cáp, cắt sắt | ||
| 76 | Đục và đột sắt (loại 6 chi tiết) | 1 | Bộ | Đục và đột sắt (loại 6 chi tiết) | ||
| 77 | Cờ lê lực đầu ¾’’ , 100-500Nm | 1 | Cái | Cờ lê lực đầu ¾’’ , 100-500Nm | ||
| 78 | Máy hàn hồ quang điện | 1 | Cái | Máy hàn hồ quang điện | ||
| 79 | Que hàn hồ quang điện 3.0mm | 5 | Hộp 5kg | Que hàn hồ quang điện 3.0mm | ||
| 80 | Đá mài cho máy mài cầm tay | 3 | Hộp | Đá mài cho máy mài cầm tay | ||
| 81 | Đinh vít các loại | 0,2 | kg | Đinh vít các loại | ||
| 82 | Băng đính cách điện | 10 | Cuộn | Băng đính cách điện | ||
| 83 | Keo đỏ chịu nhiệt | 15 | Tuýt | Keo đỏ chịu nhiệt | ||
| 84 | Thiếc hàn | 1 | Cuộn | Thiếc hàn | ||
| 85 | Gioăng cao su (2mm x1,27m x1,27m) | 1 | Tấm | Gioăng cao su (2mm x1,27m x1,27m) | ||
| 86 | Gioăng cao su (3mm x1,27m x1,27m) | 1 | Tấm | Gioăng cao su (3mm x1,27m x1,27m) | ||
| 87 | Gioăng bìa amiang (dày 2mm , 1,27m x1,27m) | 1 | Tấm | Gioăng bìa amiang (dày 2mm , 1,27m x1,27m) | ||
| 88 | Gioăng bìa amiang (dày 3mm , 1,27m x1,27m) | 1 | Tấm | Gioăng bìa amiang (dày 3mm , 1,27m x1,27m) | ||
| 89 | Keo dán | 5 | Hộp | Keo dán | ||
| 90 | T-rết mỡ 8, 10, 12 mm | 1 | m | T-rết mỡ 8, 10, 12 mm | ||
| 91 | T-rết chì 8mm | 1 | m | T-rết chì 8mm | ||
| 92 | Bìa chì dày 2mm (1,27m x1,27m) | 1 | Tấm | Bìa chì dày 2mm (1,27m x1,27m) | ||
| 93 | Hóa chất xử lý nước làm mát | 100 | lít | Hóa chất xử lý nước làm mát | ||
| 94 | Các Gioang cao su phục vụ bảo dưỡng vòi phun nhiên liệu (Theo Code trong cataloge) | 2 | Bộ | Các Gioang cao su phục vụ bảo dưỡng vòi phun nhiên liệu (Theo Code trong cataloge) | ||
| 95 | Vật tư tiêu hao | 0 | 0 | Vật tư tiêu hao | ||
| 96 | Bóng điện | 0 | 0 | Bóng điện | ||
| 97 | Bóng đèn huỳnh quang hoặc tương đương loại 15 cm, 25 cm, 30 cm, 35 cm, 45 cm (Theo Code trong cataloge) | 20 | Cái | Bóng đèn huỳnh quang hoặc tương đương loại 15 cm, 25 cm, 30 cm, 35 cm, 45 cm (Theo Code trong cataloge) | ||
| 98 | Bóng đèn bảng điều khiển các loại 12 v, 18 v, 24 v, 32v(Theo Code trong cataloge) | 5 | Hộp | Bóng đèn bảng điều khiển các loại 12 v, 18 v, 24 v, 32v(Theo Code trong cataloge) | ||
| 99 | Bóng đèn sợi đốt 24V | 20 | Cái | Bóng đèn sợi đốt 24V | ||
| 100 | Bóng điện ống 45 cm | 20 | Cái | Bóng điện ống 45 cm | ||
| 101 | Bóng đèn bảng điều khiển các loại (theo catalog) | 20 | Cái | Bóng đèn bảng điều khiển các loại (theo catalog) | ||
| 102 | Chụp đèn tròn | 10 | Cái | Chụp đèn tròn | ||
| 103 | Chụp đèn tuýp | 10 | Cái | Chụp đèn tuýp | ||
| 104 | Cầu chì các loại ống sứ; ống thủy tinh. | 20 | Cái | Cầu chì các loại ống sứ; ống thủy tinh. | ||
| 105 | Bạt che | 0 | 0 | Bạt che | ||
| 106 | Bạt che xuồng công tác ( 5,5 x 2,4 x1,5 m, kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che xuồng công tác ( 5,5 x 2,4 x1,5 m, kèm dây buộc) | ||
| 107 | Bạt che điều khiển cẩu xuồng ( 0,8 x 1,2 x 1,5 m ,kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che điều khiển cẩu xuồng ( 0,8 x 1,2 x 1,5 m ,kèm dây buộc) | ||
| 108 | Bạt che tời neo ( 3,5 x 2,0 x1,0 m, kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che tời neo ( 3,5 x 2,0 x1,0 m, kèm dây buộc) | ||
| 109 | Bạt che tời cô dây( 0,8 x 1,2 x 1,5 m ,kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che tời cô dây( 0,8 x 1,2 x 1,5 m ,kèm dây buộc) | ||
| 110 | Bạt che súng 12,7 ( 1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che súng 12,7 ( 1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | ||
| 111 | Bạt che ra đa ( 1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | 2 | Chiếc | Bạt che ra đa ( 1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | ||
| 112 | Bạt che còi hơi ( 1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che còi hơi ( 1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | ||
| 113 | Bạt che đèn pha ( 1,2 x 1.0 x 1.0 m ,kèm dây buộc) | 6 | Chiếc | Bạt che đèn pha ( 1,2 x 1.0 x 1.0 m ,kèm dây buộc) | ||
| 114 | Dây buộc tàu, đệm va | 0 | 0 | Dây buộc tàu, đệm va | ||
| 115 | Dây thép (Φ 2,5-3) | 5 | Kg | Dây thép (Φ 2,5-3) | ||
| 116 | Kẹp cáp | 6 | Cái | Kẹp cáp | ||
| 117 | Sào chống | 3 | Cái | Sào chống | ||
| 118 | Đệm va cao su (lốp Φ 800) | 10 | Cái | Đệm va cao su (lốp Φ 800) | ||
| 119 | Dây buộc xuồng (Φ 30) | 30 | m | Dây buộc xuồng (Φ 30) | ||
| 120 | Mani14MM 304 | 2 | Cái | Mani14MM 304 | ||
| 121 | Cờ hiệu. Cờ Kiểm ngư | 4 | Lá | Cờ hiệu. Cờ Kiểm ngư | ||
| 122 | Vật tư vệ sinh buồng máy | 0 | 0 | Vật tư vệ sinh buồng máy | ||
| 123 | Cồn công nghiệp | 3 | Lít | Cồn công nghiệp | ||
| 124 | Chổi lau | 3 | Cái | Chổi lau | ||
| 125 | II. Vật tư, trang thiết bị cho tàu KN108 | 0 | 0 | II. Vật tư, trang thiết bị cho tàu KN108 | ||
| 126 | Vật tư tiêu hao thường xuyên KN-108 | 0 | 0 | Vật tư tiêu hao thường xuyên KN-108 | ||
| 127 | Tuýt thử dầu nước | 1 | Hộp | Tuýt thử dầu nước | ||
| 128 | Nhựa thông | 1 | Hộp | Nhựa thông | ||
| 129 | Đường ống mềm D=21mm để rửa tàu | 30 | m | Đường ống mềm D=21mm để rửa tàu | ||
| 130 | Giẻ lau công nghiệp | 50 | Kg | Giẻ lau công nghiệp | ||
| 131 | Xà phòng vệ sinh | 30 | Kg | Xà phòng vệ sinh | ||
| 132 | Cao su non | 30 | Cuộn | Cao su non | ||
| 133 | Bóng đèn tuýp 60cmx18w/220v | 5 | Cái | Bóng đèn tuýp 60cmx18w/220v | ||
| 134 | Bóng đèn tuýp 40cmx18w/220v | 5 | Cái | Bóng đèn tuýp 40cmx18w/220v | ||
| 135 | Keo con chó | 5 | Hộp | Keo con chó | ||
| 136 | Mỡ công nghiệp | 20 | kg | Mỡ công nghiệp | ||
| 137 | Trang thiết bị cứu sinh | 0 | 0 | Trang thiết bị cứu sinh | ||
| 138 | Pháo hoa hình ngôi sao màu xanh | 6 | Cái | Pháo hoa hình ngôi sao màu xanh | ||
| 139 | Pháo hoa hình ngôi sao màu đỏ | 6 | Cái | Pháo hoa hình ngôi sao màu đỏ | ||
| 140 | Trang thiết bị phòng nạn | 0 | 0 | Trang thiết bị phòng nạn | ||
| 141 | Cột gỗ chống chìm ( 100x100x1200) | 10 | Thanh | Cột gỗ chống chìm ( 100x100x1200) | ||
| 142 | Xi măng đông nhanh | 25 | kg | Xi măng đông nhanh | ||
| 143 | Đinh các loại (3,4,5cm) | 3 | kg | Đinh các loại (3,4,5cm) | ||
| 144 | Búa tạ (loại 5kg) | 1 | Chiếc | Búa tạ (loại 5kg) | ||
| 145 | Trang thiết bị hàng hải | 0 | 0 | Trang thiết bị hàng hải | ||
| 146 | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/5.000 | 18 | Tờ | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/5.000 | ||
| 147 | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/25.000 | 18 | Tờ | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/25.000 | ||
| 148 | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/100.000 | 18 | Tờ | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/100.000 | ||
| 149 | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/200.000 | 18 | Tờ | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/200.000 | ||
| 150 | Hải đồ các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/300.000 | 18 | Tờ | Hải đồ các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/300.000 | ||
| 151 | Thủy triều vùng biển Việt Nam | 1 | Bộ | Thủy triều vùng biển Việt Nam | ||
| 152 | Bộ quốc kỳ Việt Nam kèm 15m dây treo F10 và khuy móc (1200x800mm) | 12 | Bộ | Bộ quốc kỳ Việt Nam kèm 15m dây treo F10 và khuy móc (1200x800mm) | ||
| 153 | Bộ lịch năm, lịch thiên văn | 1 | Bộ | Bộ lịch năm, lịch thiên văn | ||
| 154 | Bộ sổ nhật ký tàu theo quy định của cục Hàng hải | 1 | Bộ | Bộ sổ nhật ký tàu theo quy định của cục Hàng hải | ||
| 155 | Bộ dụng cụ tác nghiệp hải đồ( 2 Eke, 1 thước song song, 1 compa) | 2 | Bộ | Bộ dụng cụ tác nghiệp hải đồ( 2 Eke, 1 thước song song, 1 compa) | ||
| 156 | Trang thiết bị cứu hỏa, cứu nạn | 0 | 0 | Trang thiết bị cứu hỏa, cứu nạn | ||
| 157 | Bình thở | 4 | Bình | Bình thở | ||
| 158 | Bình CO2 (loại 9L) | 3 | Cái | Bình CO2 (loại 9L) | ||
| 159 | Vật tư, thiết bị, dụng cụ | 0 | 0 | Vật tư, thiết bị, dụng cụ | ||
| 160 | Cắt ống | 1 | Cái | Cắt ống | ||
| 161 | Búa cao su | 2 | Cái | Búa cao su | ||
| 162 | Bộ đột gioăng đủ 12 kích thước | 1 | Bộ | Bộ đột gioăng đủ 12 kích thước | ||
| 163 | Cảo 3 chân cỡ to | 1 | Cái | Cảo 3 chân cỡ to | ||
| 164 | Cảo 3 chân cỡ trung | 1 | Cái | Cảo 3 chân cỡ trung | ||
| 165 | Cảo 3 chân cỡ nhỏ | 1 | Cái | Cảo 3 chân cỡ nhỏ | ||
| 166 | Loe ống đồng | 1 | Bộ | Loe ống đồng | ||
| 167 | Panme do trong, đo ngoài | 1 | Bộ | Panme do trong, đo ngoài | ||
| 168 | Mỏ lết (loại 0-350mm) | 1 | Cái | Mỏ lết (loại 0-350mm) | ||
| 169 | Mỏ hàn điện sợi đốt( hàn thiếc) | 1 | Cái | Mỏ hàn điện sợi đốt( hàn thiếc) | ||
| 170 | Chân chó cố định (cáp Ø22) | 4 | Cái | Chân chó cố định (cáp Ø22) | ||
| 171 | Găng tay cao su cách điện | 2 | Đôi | Găng tay cao su cách điện | ||
| 172 | Ủng cách điện | 2 | Đôi | Ủng cách điện | ||
| 173 | Giấy nhám thô và tinh | 10 | Tờ | Giấy nhám thô và tinh | ||
| 174 | Búa gỏ gỉ | 4 | Cái | Búa gỏ gỉ | ||
| 175 | Chổi lăn sơn, chổi ve sơn | 10 | Cái | Chổi lăn sơn, chổi ve sơn | ||
| 176 | Lưỡi cưa sắt | 3 | Cái | Lưỡi cưa sắt | ||
| 177 | Sào chống dài (3-5 m) | 3 | Cây | Sào chống dài (3-5 m) | ||
| 178 | Đệm va xách tay | 4 | Cái | Đệm va xách tay | ||
| 179 | Sào móc (3-5 m) | 3 | Cây | Sào móc (3-5 m) | ||
| 180 | Thước lá | 1 | Bộ | Thước lá | ||
| 181 | Dũa sắt (10 chi tiết) | 1 | Bộ | Dũa sắt (10 chi tiết) | ||
| 182 | Vòng kẹp ống các cỡ (ö 10-60mm) | 2 | Bộ | Vòng kẹp ống các cỡ (ö 10-60mm) | ||
| 183 | Đục sắt mũi dẹt 22mm | 2 | Cái | Đục sắt mũi dẹt 22mm | ||
| 184 | Đèn khò | 1 | Bộ | Đèn khò | ||
| 185 | Mũi ta rô ren (m4-m16) | 1 | Bộ | Mũi ta rô ren (m4-m16) | ||
| 186 | Cao su tấm cách điện dầy 4mm | 6 | m² | Cao su tấm cách điện dầy 4mm | ||
| 187 | Găng tay cách điện | 5 | Đôi | Găng tay cách điện | ||
| 188 | Dụng cụ pha chế, trít ma tít, ê bô xi | 2 | Bộ | Dụng cụ pha chế, trít ma tít, ê bô xi | ||
| 189 | Bàn cạo rỉ | 20 | Cái | Bàn cạo rỉ | ||
| 190 | Máy trà rỉ, gõ rỉ (220v) | 3 | Cái | Máy trà rỉ, gõ rỉ (220v) | ||
| 191 | Chổi chà rỉ | 30 | Cái | Chổi chà rỉ | ||
| 192 | Kìm | 2 | Cái | Kìm | ||
| 193 | Pa lăng xích (1,5 T) | 1 | Cái | Pa lăng xích (1,5 T) | ||
| 194 | Pa lăng xích (2,5T) | 1 | Cái | Pa lăng xích (2,5T) | ||
| 195 | Ma ní 1/2- 2T, 5/8-3,5T | 6 | Cái | Ma ní 1/2- 2T, 5/8-3,5T | ||
| 196 | Dây cẩu 1T-2m | 2 | Cái | Dây cẩu 1T-2m | ||
| 197 | Dây cẩu 2T-3m | 1 | Cái | Dây cẩu 2T-3m | ||
| 198 | Chắn chuột | 12 | Cái | Chắn chuột | ||
| 199 | Kéo cắt cáp, cắt sắt | 1 | Cái | Kéo cắt cáp, cắt sắt | ||
| 200 | Đục và đột sắt (loại 6 chi tiết) | 1 | Bộ | Đục và đột sắt (loại 6 chi tiết) | ||
| 201 | Cờ lê lực đầu ¾’’ , 100-500Nm | 1 | Cái | Cờ lê lực đầu ¾’’ , 100-500Nm | ||
| 202 | Máy hàn hồ quang điện | 1 | Cái | Máy hàn hồ quang điện | ||
| 203 | Que hàn hồ quang điện 3.0mm | 5 | Hộp 5kg | Que hàn hồ quang điện 3.0mm | ||
| 204 | Đá mài cho máy mài cầm tay | 3 | Hộp | Đá mài cho máy mài cầm tay | ||
| 205 | Đinh vít các loại | 0,2 | kg | Đinh vít các loại | ||
| 206 | Băng đính cách điện | 10 | Cuộn | Băng đính cách điện | ||
| 207 | Keo đỏ chịu nhiệt | 15 | Tuýt | Keo đỏ chịu nhiệt | ||
| 208 | Thiếc hàn | 1 | Cuộn | Thiếc hàn | ||
| 209 | Gioăng cao su (2mm x1,27m x1,27m) | 1 | Tấm | Gioăng cao su (2mm x1,27m x1,27m) | ||
| 210 | Gioăng cao su (3mm x1,27m x1,27m) | 1 | Tấm | Gioăng cao su (3mm x1,27m x1,27m) | ||
| 211 | Gioăng bìa amiang (dày 2mm , 1,27m x1,27m) | 1 | Tấm | Gioăng bìa amiang (dày 2mm , 1,27m x1,27m) | ||
| 212 | Gioăng bìa amiang (dày 3mm , 1,27m x1,27m) | 1 | Tấm | Gioăng bìa amiang (dày 3mm , 1,27m x1,27m) | ||
| 213 | Keo dán | 5 | Hộp | Keo dán | ||
| 214 | T-rết mỡ 8, 10, 12 mm | 1 | m | T-rết mỡ 8, 10, 12 mm | ||
| 215 | T-rết chì 8mm | 1 | m | T-rết chì 8mm | ||
| 216 | Bìa chì dày 2mm (1,27m x1,27m) | 1 | Tấm | Bìa chì dày 2mm (1,27m x1,27m) | ||
| 217 | Hóa chất xử lý nước làm mát | 100 | lít | Hóa chất xử lý nước làm mát | ||
| 218 | Các Gioang cao su phục vụ bảo dưỡng vòi phun nhiên liệu (Theo Code trong cataloge) | 2 | Bộ | Các Gioang cao su phục vụ bảo dưỡng vòi phun nhiên liệu (Theo Code trong cataloge) | ||
| 219 | Vật tư tiêu hao | 0 | 0 | Vật tư tiêu hao | ||
| 220 | Bóng điện | 0 | 0 | Bóng điện | ||
| 221 | Bóng đèn huỳnh quang hoặc tương đương loại 15 cm, 25 cm, 30 cm, 35 cm, 45 cm (Theo Code trong cataloge) | 20 | Cái | Bóng đèn huỳnh quang hoặc tương đương loại 15 cm, 25 cm, 30 cm, 35 cm, 45 cm (Theo Code trong cataloge) | ||
| 222 | Bóng đèn bảng điều khiển các loại 12 v, 18 v, 24 v, 32v(Theo Code trong cataloge) | 5 | Hộp | Bóng đèn bảng điều khiển các loại 12 v, 18 v, 24 v, 32v(Theo Code trong cataloge) | ||
| 223 | Bóng đèn sợi đốt 24V | 20 | Cái | Bóng đèn sợi đốt 24V | ||
| 224 | Bóng điện ống 45 cm | 20 | Cái | Bóng điện ống 45 cm | ||
| 225 | Bóng đèn bảng điều khiển các loại (theo catalog) | 20 | Cái | Bóng đèn bảng điều khiển các loại (theo catalog) | ||
| 226 | Chụp đèn tròn | 10 | Cái | Chụp đèn tròn | ||
| 227 | Chụp đèn tuýp | 10 | Cái | Chụp đèn tuýp | ||
| 228 | Cầu chì các loại ống sứ; ống thủy tinh. | 20 | Cái | Cầu chì các loại ống sứ; ống thủy tinh. | ||
| 229 | Bạt che | 0 | 0 | Bạt che | ||
| 230 | Bạt che xuồng công tác ( 5,5 x 2,4 x1,5 m, kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che xuồng công tác ( 5,5 x 2,4 x1,5 m, kèm dây buộc) | ||
| 231 | Bạt che điều khiển cẩu xuồng ( 0,8 x 1,2 x 1,5 m , kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che điều khiển cẩu xuồng ( 0,8 x 1,2 x 1,5 m ,kèm dây buộc) | ||
| 232 | Bạt che tời neo ( 3,5 x 2,0 x1,0 m, kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che tời neo ( 3,5 x 2,0 x1,0 m, kèm dây buộc) | ||
| 233 | Bạt che tời cô dây( 0,8 x 1,2 x 1,5 m ,kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che tời cô dây( 0,8 x 1,2 x 1,5 m ,kèm dây buộc) | ||
| 234 | Bạt che súng 12,7 ( 1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che súng 12,7 ( 1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | ||
| 235 | Bạt che ra đa ( 1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | 2 | Chiếc | Bạt che ra đa ( 1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | ||
| 236 | Bạt che còi hơi ( 1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che còi hơi ( 1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | ||
| 237 | Bạt che đèn pha ( 1,2 x 1.0 x 1.0 m ,kèm dây buộc) | 6 | Chiếc | Bạt che đèn pha ( 1,2 x 1.0 x 1.0 m ,kèm dây buộc) | ||
| 238 | Dây buộc tàu, đệm va | 0 | 0 | Dây buộc tàu, đệm va | ||
| 239 | Dây thép (Φ 2,5-3) | 5 | Kg | Dây thép (Φ 2,5-3) | ||
| 240 | Kẹp cáp | 6 | Cái | Kẹp cáp | ||
| 241 | Sào chống | 3 | Cái | Sào chống | ||
| 242 | Đệm va cao su (lốp Φ 800) | 10 | Cái | Đệm va cao su (lốp Φ 800) | ||
| 243 | Dây buộc xuồng (Φ 30) | 30 | m | Dây buộc xuồng (Φ 30) | ||
| 244 | Mani14MM 304 | 2 | Cái | Mani14MM 304 | ||
| 245 | Cờ hiệu. Cờ Kiểm ngư | 4 | Lá | Cờ hiệu. Cờ Kiểm ngư | ||
| 246 | Vật tư vệ sinh buồng máy | 0 | 0 | Vật tư vệ sinh buồng máy | ||
| 247 | Cồn công nghiệp | 3 | Lít | Cồn công nghiệp | ||
| 248 | Chổi lau | 3 | Cái | Chổi lau | ||
| 249 | III. Vật tư, trang thiết bị cho tàu KN168 | 0 | 0 | III. Vật tư, trang thiết bị cho tàu KN168 | ||
| 250 | Vật tư tiêu hao thường xuyên KN-168 | 0 | 0 | Vật tư tiêu hao thường xuyên KN-168 | ||
| 251 | Tuýt thử dầu nước | 1 | Hộp | Tuýt thử dầu nước | ||
| 252 | Đường ống mềm D=21mm để rửa tàu | 30 | m | Đường ống mềm D=21mm để rửa tàu | ||
| 253 | Giẻ lau công nghiệp | 50 | Kg | Giẻ lau công nghiệp | ||
| 254 | Xà phòng vệ sinh | 30 | Kg | Xà phòng vệ sinh | ||
| 255 | Cao su non | 30 | Cuộn | Cao su non | ||
| 256 | Bóng đèn tuýp 60cmx18w/220v | 5 | Cái | Bóng đèn tuýp 60cmx18w/220v | ||
| 257 | Bóng đèn tuýp 40cmx18w/220v | 5 | Cái | Bóng đèn tuýp 40cmx18w/220v | ||
| 258 | Keo con chó | 5 | Hộp | Keo con chó | ||
| 259 | Mỡ công nghiệp | 20 | kg | Mỡ công nghiệp | ||
| 260 | Trang thiết bị cứu sinh | 0 | 0 | Trang thiết bị cứu sinh | ||
| 261 | 04 đạn hết hạn sử dụng | 4 | Quả | 04 đạn hết hạn sử dụng | ||
| 262 | Pháo dù màu đỏ | 12 | Quả | Pháo dù màu đỏ | ||
| 263 | Pháo hoa hình ngôi sao màu xanh | 6 | Cái | Pháo hoa hình ngôi sao màu xanh | ||
| 264 | Pháo hoa hình ngôi sao màu đỏ | 6 | Cái | Pháo hoa hình ngôi sao màu đỏ | ||
| 265 | Quả cầu neo màu đen (Φ 600mm) | 3 | Quả | Quả cầu neo màu đen (Φ 600mm) | ||
| 266 | Hình thoi màu đen (1,2x0,6m) | 1 | Chiếc | Hình thoi màu đen (1,2x0,6m) | ||
| 267 | Trang thiết bị phòng nạn | 0 | 0 | Trang thiết bị phòng nạn | ||
| 268 | Nêm gỗ côn chống thủng (10x30x190mm) | 20 | Chiếc | Nêm gỗ côn chống thủng (10x30x190mm) | ||
| 269 | Cột gỗ chống chìm ( 100x100x2000mm) | 10 | Thanh | Cột gỗ chống chìm ( 100x100x2000mm) | ||
| 270 | Cột gỗ chống chìm ( 100x100x1200) | 10 | Thanh | Cột gỗ chống chìm ( 100x100x1200) | ||
| 271 | Rìu chặt cáp | 2 | Chiếc | Rìu chặt cáp | ||
| 272 | Cưa gỗ (dài 300mm) | 2 | Chiếc | Cưa gỗ (dài 300mm) | ||
| 273 | Cưa sắt (dài 200mm) | 2 | Chiếc | Cưa sắt (dài 200mm) | ||
| 274 | Xi măng đông nhanh | 25 | kg | Xi măng đông nhanh | ||
| 275 | Đinh các loại (3,4,5cm) | 3 | kg | Đinh các loại (3,4,5cm) | ||
| 276 | Búa đóng đinh (loại 0.5kg) | 2 | Chiếc | Búa đóng đinh (loại 0.5kg) | ||
| 277 | Búa tạ (loại 5kg) | 1 | Chiếc | Búa tạ (loại 5kg) | ||
| 278 | Đệm cao su tấm dày(5x 300x300mm) | 10 | Chiếc | Đệm cao su tấm dày(5x 300x300mm) | ||
| 279 | Đệm cao su tấm dày(5x 400x400mm) | 10 | Chiếc | Đệm cao su tấm dày(5x 400x400mm) | ||
| 280 | Thước cuộn (5m) | 2 | Cái | Thước cuộn (5m) | ||
| 281 | Kích chống chìm 1200 | 2 | Cái | Kích chống chìm 1200 | ||
| 282 | Kích chống chìm 600 | 2 | Cái | Kích chống chìm 600 | ||
| 283 | Trang thiết bị hàng hải | 0 | 0 | Trang thiết bị hàng hải | ||
| 284 | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Namtỷ lệ 1/5.000 | 18 | Tờ | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Namtỷ lệ 1/5.000 | ||
| 285 | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Namtỷ lệ 1/25.000 | 18 | Tờ | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Namtỷ lệ 1/25.000 | ||
| 286 | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/100.000 | 18 | Tờ | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/100.000 | ||
| 287 | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/200.000 | 18 | Tờ | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/200.000 | ||
| 288 | Hải đồ các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/300.000 | 18 | Tờ | Hải đồ các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/300.000 | ||
| 289 | Thủy triều vùng biển Việt Nam | 1 | Bộ | Thủy triều vùng biển Việt Nam | ||
| 290 | Bộ quốc kỳ Việt Nam kèm 15m dây treo F10 và khuy móc (1200x800mm) | 12 | Bộ | Bộ quốc kỳ Việt Nam kèm 15m dây treo F10 và khuy móc (1200x800mm) | ||
| 291 | Bộ lịch năm, lịch thiên văn | 1 | Bộ | Bộ lịch năm, lịch thiên văn | ||
| 292 | Bộ sổ nhật ký tàu theo quy định của cục Hàng hải | 1 | Bộ | Bộ sổ nhật ký tàu theo quy định của cục Hàng hải | ||
| 293 | Trang thiết bị cứu hỏa, cứu nạn | 0 | 0 | Trang thiết bị cứu hỏa, cứu nạn | ||
| 294 | Bình thở | 4 | Bình | Bình thở | ||
| 295 | Câu liêm kèm cán (dài 5m) | 2 | Chiếc | Câu liêm kèm cán (dài 5m) | ||
| 296 | Bình CO2 (loại 9L) | 3 | Cái | Bình CO2 (loại 9L) | ||
| 297 | Vật tư, thiết bị, dụng cụ văn phòng, sinh hoạt | 0 | 0 | Vật tư, thiết bị, dụng cụ văn phòng, sinh hoạt | ||
| 298 | Cắt ống | 1 | Cái | Cắt ống | ||
| 299 | Búa cao su | 2 | Cái | Búa cao su | ||
| 300 | Bộ đột gioăng đủ 12 kích thước | 1 | Bộ | Bộ đột gioăng đủ 12 kích thước | ||
| 301 | Thước mét cầm tay | 1 | Bộ | Thước mét cầm tay | ||
| 302 | Cảo 3 chân các to | 1 | Cái | Cảo 3 chân các to | ||
| 303 | Cảo 3 chân cỡ trung | 1 | Cái | Cảo 3 chân cỡ trung | ||
| 304 | Cảo 3 chân cỡ nhỏ | 1 | Cái | Cảo 3 chân cỡ nhỏ | ||
| 305 | Loe ống đồng | 1 | Bộ | Loe ống đồng | ||
| 306 | Can nhôm đựng xăng dầu loại ( 20-30 lít) | 2 | Cái | Can nhôm đựng xăng dầu loại ( 20-30 lít) | ||
| 307 | Chân chó cố định (cáp Ø22) | 4 | Cái | Chân chó cố định (cáp Ø22) | ||
| 308 | Găng tay cao su cách điện | 2 | Đôi | Găng tay cao su cách điện | ||
| 309 | Ủng cách điện | 2 | Đôi | Ủng cách điện | ||
| 310 | Giấy nhám thô và tinh | 10 | Tờ | Giấy nhám thô và tinh | ||
| 311 | Búa gỏ gỉ | 4 | Cái | Búa gỏ gỉ | ||
| 312 | Chổi lăn sơn, chổi ve sơn | 10 | Cái | Chổi lăn sơn, chổi ve sơn | ||
| 313 | Lưỡi cưa sắt | 3 | Cái | Lưỡi cưa sắt | ||
| 314 | Sào chống dài (3-5 m) | 3 | Cây | Sào chống dài (3-5 m) | ||
| 315 | Đệm va xách tay | 4 | Cái | Đệm va xách tay | ||
| 316 | Sào móc (3-5 m) | 3 | Cây | Sào móc (3-5 m) | ||
| 317 | Thước lá | 1 | Bộ | Thước lá | ||
| 318 | Cưa gỗ | 1 | Cái | Cưa gỗ | ||
| 319 | Dũa sắt (10 chi tiết) | 1 | Bộ | Dũa sắt (10 chi tiết) | ||
| 320 | Vòng kẹp ống các cỡ (ö 10-60mm) | 2 | Bộ | Vòng kẹp ống các cỡ (ö 10-60mm) | ||
| 321 | Đục sắt mũi dẹt 22mm | 2 | Cái | Đục sắt mũi dẹt 22mm | ||
| 322 | Đèn khò | 1 | Bộ | Đèn khò | ||
| 323 | Cao su tấm cách điện dầy 4mm | 6 | m² | Cao su tấm cách điện dầy 4mm | ||
| 324 | Găng tay cách điện | 5 | Đôi | Găng tay cách điện | ||
| 325 | Dụng cụ pha chế, trít ma tít, ê bô xi | 2 | Bộ | Dụng cụ pha chế, trít ma tít, ê bô xi | ||
| 326 | Bàn cạo rỉ | 20 | Cái | Bàn cạo rỉ | ||
| 327 | Máy trà rỉ, gõ rỉ (220v) | 3 | Cái | Máy trà rỉ, gõ rỉ (220v) | ||
| 328 | Chổi chà rỉ | 30 | Cái | Chổi chà rỉ | ||
| 329 | Kìm | 2 | Cái | Kìm | ||
| 330 | Pa lăng xích (1,5 T) | 1 | Cái | Pa lăng xích (1,5 T) | ||
| 331 | Pa lăng xích (2,5T) | 1 | Cái | Pa lăng xích (2,5T) | ||
| 332 | Ma ní 1/2- 2T, 5/8-3,5T | 6 | Cái | Ma ní 1/2- 2T, 5/8-3,5T | ||
| 333 | Dây cẩu 1T-2m | 2 | Cái | Dây cẩu 1T-2m | ||
| 334 | Dây cẩu 2T-3m | 1 | Cái | Dây cẩu 2T-3m | ||
| 335 | Chắn chuột | 12 | Cái | Chắn chuột | ||
| 336 | Kéo cắt cáp, cắt sắt | 1 | Cái | Kéo cắt cáp, cắt sắt | ||
| 337 | Đục và đột sắt (loại 6 chi tiết) | 1 | Bộ | Đục và đột sắt (loại 6 chi tiết) | ||
| 338 | Cờ lê lực đầu ¾’’ , 100-500Nm | 1 | Cái | Cờ lê lực đầu ¾’’ , 100-500Nm | ||
| 339 | Máy hàn hồ quang điện | 1 | Cái | Máy hàn hồ quang điện | ||
| 340 | Que hàn hồ quang điện 3.0mm | 5 | Hộp 5kg | Que hàn hồ quang điện 3.0mm | ||
| 341 | Đá mài cho máy mài cầm tay | 3 | Hộp | Đá mài cho máy mài cầm tay | ||
| 342 | Đinh vít các loại | 0 | kg | Đinh vít các loại | ||
| 343 | Keo dán | 5 | Hộp | Keo dán | ||
| 344 | T-rết mỡ 8, 10, 12 mm | 1 | m | T-rết mỡ 8, 10, 12 mm | ||
| 345 | T-rết chì 8mm | 1 | m | T-rết chì 8mm | ||
| 346 | Bìa chì dày 2mm (1,27m x1,27m) | 1 | Tấm | Bìa chì dày 2mm (1,27m x1,27m) | ||
| 347 | Vật tư tiêu hao | 0 | 0 | Vật tư tiêu hao | ||
| 348 | Bóng điện | 0 | 0 | Bóng điện | ||
| 349 | Bóng đèn huỳnh quang 120 cm (Theo Code trong cataloge) | 20 | Cái | Bóng đèn huỳnh quang 120 cm (Theo Code trong cataloge) | ||
| 350 | Bóng đèn sợi đốt 127 V – 60W(Theo Code trong cataloge) | 20 | Cái | Bóng đèn sợi đốt 127 V – 60W(Theo Code trong cataloge) | ||
| 351 | Bóng đèn huỳnh quang hoặc tương đương loại 15 cm, 25 cm, 30 cm, 35 cm, 45 cm (Theo Code trong cataloge) | 20 | Cái | Bóng đèn huỳnh quang hoặc tương đương loại 15 cm, 25 cm, 30 cm, 35 cm, 45 cm (Theo Code trong cataloge) | ||
| 352 | Bóng đèn bảng điều khiển các loại 12 v, 18 v, 24 v, 32v(Theo Code trong cataloge) | 5 | Hộp | Bóng đèn bảng điều khiển các loại 12 v, 18 v, 24 v, 32v(Theo Code trong cataloge) | ||
| 353 | Bóng đèn sợi đốt 24V | 20 | Cái | Bóng đèn sợi đốt 24V | ||
| 354 | Bóng điện ống 45 cm | 20 | Cái | Bóng điện ống 45 cm | ||
| 355 | Bóng đèn bảng điều khiển các loại (theo catalog) | 20 | Cái | Bóng đèn bảng điều khiển các loại (theo catalog) | ||
| 356 | Chụp đèn tròn | 10 | Cái | Chụp đèn tròn | ||
| 357 | Chụp đèn tuýp | 10 | Cái | Chụp đèn tuýp | ||
| 358 | Cầu chì các loại ống sứ; ống thủy tinh. | 20 | Cái | Cầu chì các loại ống sứ; ống thủy tinh. | ||
| 359 | Bạt che | 0 | 0 | Bạt che | ||
| 360 | Bạt che xuồng công tác (5,5 x 2,4 x1,5 m, kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che xuồng công tác (5,5 x 2,4 x1,5 m, kèm dây buộc) | ||
| 361 | Bạt che điều khiển cẩu xuồng (0,8 x 1,2 x 1,5 m, kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che điều khiển cẩu xuồng (0,8 x 1,2 x 1,5 m ,kèm dây buộc) | ||
| 362 | Bạt che tời neo (3,5 x 2,0 x1,0 m, kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che tời neo (3,5 x 2,0 x1,0 m, kèm dây buộc) | ||
| 363 | Bạt che tời cô dây (0,8 x 1,2 x 1,5 m ,kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che tời cô dây (0,8 x 1,2 x 1,5 m ,kèm dây buộc) | ||
| 364 | Bạt che súng 12,7 (1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che súng 12,7 (1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | ||
| 365 | Bạt che ra đa (1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | 2 | Chiếc | Bạt che ra đa (1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | ||
| 366 | Bạt che còi hơi (1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che còi hơi (1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | ||
| 367 | Bạt che đèn pha (1,2 x 1.0 x 1.0 m ,kèm dây buộc) | 6 | Chiếc | Bạt che đèn pha (1,2 x 1.0 x 1.0 m ,kèm dây buộc) | ||
| 368 | Dây buộc tàu, đệm va | 0 | 0 | Dây buộc tàu, đệm va | ||
| 369 | Dây thép (Φ 2,5-3) | 5 | Kg | Dây thép (Φ 2,5-3) | ||
| 370 | Kẹp cáp | 6 | Cái | Kẹp cáp | ||
| 371 | Sào chống | 3 | Cái | Sào chống | ||
| 372 | Dây buộc xuồng (Φ 30) | 30 | m | Dây buộc xuồng (Φ 30) | ||
| 373 | Cờ hiệu. Cờ Kiểm ngư | 4 | Lá | Cờ hiệu. Cờ Kiểm ngư | ||
| 374 | Vật tư vệ sinh buồng máy | 0 | 0 | Vật tư vệ sinh buồng máy | ||
| 375 | Cồn công nghiệp | 3 | Lít | Cồn công nghiệp | ||
| 376 | Chổi lau | 3 | Cái | Chổi lau | ||
| 377 | IV. Vật tư, trang thiết bị cho tàu KN196 | 0 | 0 | IV. Vật tư, trang thiết bị cho tàu KN196 | ||
| 378 | Vật tư tiêu hao thường xuyên KN-196 | 0 | 0 | Vật tư tiêu hao thường xuyên KN-196 | ||
| 379 | Tuýt thử dầu nước | 1 | Hộp | Tuýt thử dầu nước | ||
| 380 | Đường ống mềm D=21mm để rửa tàu | 30 | m | Đường ống mềm D=21mm để rửa tàu | ||
| 381 | Cao su non | 30 | Cuộn | Cao su non | ||
| 382 | Keo con chó | 5 | Hộp | Keo con chó | ||
| 383 | Mỡ công nghiệp | 20 | kg | Mỡ công nghiệp | ||
| 384 | Trang thiết bị cứu sinh | 0 | 0 | Trang thiết bị cứu sinh | ||
| 385 | Phao tròn cá nhân có đèn tự sáng và tín hiệu khói (loại 4,5kg) | 4 | Cái | Phao tròn cá nhân có đèn tự sáng và tín hiệu khói (loại 4,5kg) | ||
| 386 | Phao tròn cá nhân có dây ném nổi được(dây Polyethylen F8 chiều dài 30m) | 2 | Cái | Phao tròn cá nhân có dây ném nổi được(dây Polyethylen F8 chiều dài 30m) | ||
| 387 | Phao tròn cá nhân có đèn tự sáng | 2 | Cái | Phao tròn cá nhân có đèn tự sáng | ||
| 388 | Phao áo cá nhân có còi và tấm phản quang | 35 | Cái | Phao áo cá nhân có còi và tấm phản quang | ||
| 389 | Xi măng đông nhanh | 25 | kg | Xi măng đông nhanh | ||
| 390 | Đinh các loại (3,4,5cm) | 3 | kg | Đinh các loại (3,4,5cm) | ||
| 391 | Trang thiết bị hàng hải | 0 | 0 | Trang thiết bị hàng hải | ||
| 392 | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/5.000 | 18 | Tờ | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/5.000 | ||
| 393 | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/25.000 | 18 | Tờ | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/25.000 | ||
| 394 | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/100.000 | 18 | Tờ | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/100.000 | ||
| 395 | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/200.000 | 18 | Tờ | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/200.000 | ||
| 396 | Hải đồ các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/300.000 | 18 | Tờ | Hải đồ các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/300.000 | ||
| 397 | Hải đồ các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/500.000 | 4 | Tờ | Hải đồ các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/500.000 | ||
| 398 | Thủy triều vùng biển Việt Nam | 1 | Bộ | Thủy triều vùng biển Việt Nam | ||
| 399 | Bộ quốc kỳ Việt Nam kèm 15m dây treo F10 và khuy móc (1200x800mm) | 1 | Bộ | Bộ quốc kỳ Việt Nam kèm 15m dây treo F10 và khuy móc (1200x800mm) | ||
| 400 | Bộ lịch năm, lịch thiên văn | 1 | Bộ | Bộ lịch năm, lịch thiên văn | ||
| 401 | Bộ sổ nhật ký tàu theo quy định của cục Hàng hải | 1 | Bộ | Bộ sổ nhật ký tàu theo quy định của cục Hàng hải | ||
| 402 | Trang thiết bị cứu hỏa, cứu nạn | 0 | 0 | Trang thiết bị cứu hỏa, cứu nạn | ||
| 403 | Lăng phun chữa cháy(D50; gang đúc nguyên khối) | 11 | Chiếc | Lăng phun chữa cháy(D50; gang đúc nguyên khối) | ||
| 404 | Câu liêm kèm cán (dài 5m) | 2 | Chiếc | Câu liêm kèm cán (dài 5m) | ||
| 405 | Bình CO2 (loại 9L) | 6 | Cái | Bình CO2 (loại 9L) | ||
| 406 | Bình bột MFZ8 (loại 8kg) | 9 | Cái | Bình bột MFZ8 (loại 8kg) | ||
| 407 | Vật tư, thiết bị, dụng cụ văn phòng, sinh hoạt | 0 | 0 | Vật tư, thiết bị, dụng cụ văn phòng, sinh hoạt | ||
| 408 | Máy mài cầm tay | 1 | Cái | Máy mài cầm tay | ||
| 409 | Cắt ống | 1 | Cái | Cắt ống | ||
| 410 | Búa cao su | 2 | Cái | Búa cao su | ||
| 411 | Búa sắt (0.5kg, 3kg) | 2 | Cái | Búa sắt (0.5kg, 3kg) | ||
| 412 | Bộ đột gioăng đủ 12 kích thước | 1 | Bộ | Bộ đột gioăng đủ 12 kích thước | ||
| 413 | Thước mét cầm tay | 1 | Bộ | Thước mét cầm tay | ||
| 414 | Cảo 3 chân các to | 1 | Cái | Cảo 3 chân các to | ||
| 415 | Cảo 3 chân cỡ trung | 1 | Cái | Cảo 3 chân cỡ trung | ||
| 416 | Cảo 3 chân cỡ nhỏ | 1 | Cái | Cảo 3 chân cỡ nhỏ | ||
| 417 | Loe ống đồng | 1 | Bộ | Loe ống đồng | ||
| 418 | Mỡ công nghiệp (15kg/thùng) | 1 | Thùng | Mỡ công nghiệp (15kg/thùng) | ||
| 419 | Can nhôm đựng xăng dầu loại ( 20-30 lít) | 2 | Cái | Can nhôm đựng xăng dầu loại ( 20-30 lít) | ||
| 420 | Chân chó cố định (cáp Ø22) | 4 | Cái | Chân chó cố định (cáp Ø22) | ||
| 421 | Găng tay cao su cách điện | 2 | Đôi | Găng tay cao su cách điện | ||
| 422 | Ủng cách điện | 2 | Đôi | Ủng cách điện | ||
| 423 | Giấy nhám thô và tinh | 10 | Tờ | Giấy nhám thô và tinh | ||
| 424 | Búa gỏ gỉ | 4 | Cái | Búa gỏ gỉ | ||
| 425 | Chổi lăn sơn, chổi ve sơn | 10 | Cái | Chổi lăn sơn, chổi ve sơn | ||
| 426 | Lưỡi cưa sắt | 3 | Cái | Lưỡi cưa sắt | ||
| 427 | Sào chống dài (3-5 m) | 3 | Cây | Sào chống dài (3-5 m) | ||
| 428 | Đệm va xách tay | 4 | Cái | Đệm va xách tay | ||
| 429 | Sào móc (3-5 m) | 3 | Cây | Sào móc (3-5 m) | ||
| 430 | Thước lá | 1 | Bộ | Thước lá | ||
| 431 | Cưa gỗ | 1 | Cái | Cưa gỗ | ||
| 432 | Dũa sắt (10 chi tiết) | 1 | Bộ | Dũa sắt (10 chi tiết) | ||
| 433 | Vòng kẹp ống các cỡ (ö 10-60mm) | 2 | Bộ | Vòng kẹp ống các cỡ (ö 10-60mm) | ||
| 434 | Đục sắt mũi dẹt 22mm | 2 | Cái | Đục sắt mũi dẹt 22mm | ||
| 435 | Đèn khò | 1 | Bộ | Đèn khò | ||
| 436 | Cao su tấm cách điện dầy 4mm | 6 | m² | Cao su tấm cách điện dầy 4mm | ||
| 437 | Găng tay cách điện | 5 | Đôi | Găng tay cách điện | ||
| 438 | Dụng cụ pha chế, trít ma tít, ê bô xi | 2 | Bộ | Dụng cụ pha chế, trít ma tít, ê bô xi | ||
| 439 | Bàn cạo rỉ | 20 | Cái | Bàn cạo rỉ | ||
| 440 | Máy trà rỉ, gõ rỉ (220v) | 3 | Cái | Máy trà rỉ, gõ rỉ (220v) | ||
| 441 | Chổi chà rỉ | 30 | Cái | Chổi chà rỉ | ||
| 442 | Kìm | 1 | Cái | Kìm | ||
| 443 | Pa lăng xích (1,5 T) | 1 | Cái | Pa lăng xích (1,5 T) | ||
| 444 | Pa lăng xích (2,5T) | 1 | Cái | Pa lăng xích (2,5T) | ||
| 445 | Ma ní 1/2- 2T, 5/8-3,5T | 6 | Cái | Ma ní 1/2- 2T, 5/8-3,5T | ||
| 446 | Dây cẩu 1T-2m | 2 | Cái | Dây cẩu 1T-2m | ||
| 447 | Dây cẩu 2T-3m | 1 | Cái | Dây cẩu 2T-3m | ||
| 448 | Chắn chuột | 12 | Cái | Chắn chuột | ||
| 449 | Bơm tay dầu nhờn | 2 | Cái | Bơm tay dầu nhờn | ||
| 450 | Bộ tuýp 8 – 32 mm loại ½” | 1 | Bộ | Bộ tuýp 8 – 32 mm loại ½” | ||
| 451 | Đục và đột sắt (loại 6 chi tiết) | 1 | Bộ | Đục và đột sắt (loại 6 chi tiết) | ||
| 452 | Cờ lê lực đầu ¾’’ , 100-500Nm | 1 | Cái | Cờ lê lực đầu ¾’’ , 100-500Nm | ||
| 453 | Máy hàn hồ quang điện | 1 | Cái | Máy hàn hồ quang điện | ||
| 454 | Que hàn hồ quang điện 3.0mm | 5 | Hộp 5kg | Que hàn hồ quang điện 3.0mm | ||
| 455 | Đá mài cho máy mài cầm tay | 3 | Hộp | Đá mài cho máy mài cầm tay | ||
| 456 | Băng đính cách điện | 10 | Cuộn | Băng đính cách điện | ||
| 457 | Gioăng cao su (2mm x1,27m x1,27m) | 1 | Tấm | Gioăng cao su (2mm x1,27m x1,27m) | ||
| 458 | Gioăng cao su (3mm x1,27m x1,27m) | 1 | Tấm | Gioăng cao su (3mm x1,27m x1,27m) | ||
| 459 | Gioăng bìa amiang (dày 2mm , 1,27m x1,27m) | 1 | Tấm | Gioăng bìa amiang (dày 2mm , 1,27m x1,27m) | ||
| 460 | Gioăng bìa amiang (dày 3mm , 1,27m x1,27m) | 1 | Tấm | Gioăng bìa amiang (dày 3mm , 1,27m x1,27m) | ||
| 461 | Keo dán | 5 | Hộp | Keo dán | ||
| 462 | T-rết mỡ 8, 10, 12 mm | 1 | m | T-rết mỡ 8, 10, 12 mm | ||
| 463 | T-rết chì 8mm | 1 | m | T-rết chì 8mm | ||
| 464 | Bìa chì dày 2mm (1,27m x1,27m) | 1 | Tấm | Bìa chì dày 2mm (1,27m x1,27m) | ||
| 465 | Hóa chất xử lý nước làm mát | 100 | lít | Hóa chất xử lý nước làm mát | ||
| 466 | Hóa chất xử lý dầu | 50 | lít | Hóa chất xử lý dầu | ||
| 467 | Vật tư tiêu hao | 0 | 0 | Vật tư tiêu hao | ||
| 468 | Bình điện | 0 | 0 | Bình điện | ||
| 469 | Ắc quy a xít : 12V-200Ah | 6 | Bình | Ắc quy a xít : 12V-200Ah | ||
| 470 | Ắc quy a xít : 12V-100Ah | 6 | Bình | Ắc quy a xít : 12V-100Ah | ||
| 471 | Bóng điện | 0 | 0 | Bóng điện | ||
| 472 | Bóng đèn huỳnh quang hoặc tương đương 60 cm(Theo Code trong cataloge) | 20 | Cái | Bóng đèn huỳnh quang hoặc tương đương 60 cm(Theo Code trong cataloge) | ||
| 473 | Bóng đèn huỳnh quang hoặc tương đương 120 cm (Theo Code trong cataloge) | 20 | Cái | Bóng đèn huỳnh quang hoặc tương đương 120 cm (Theo Code trong cataloge) | ||
| 474 | Bóng đèn sợi đốt 127 V – 60W(Theo Code trong cataloge) | 20 | Cái | Bóng đèn sợi đốt 127 V – 60W(Theo Code trong cataloge) | ||
| 475 | Bóng đèn huỳnh quang hoặc tương đương loại 15 cm, 25 cm, 30 cm, 35 cm, 45 cm (Theo Code trong cataloge) | 20 | Cái | Bóng đèn huỳnh quang hoặc tương đương loại 15 cm, 25 cm, 30 cm, 35 cm, 45 cm (Theo Code trong cataloge) | ||
| 476 | Bóng đèn bảng điều khiển các loại 12 v, 18 v, 24 v, 32v(Theo Code trong cataloge) | 20 | Hộp | Bóng đèn bảng điều khiển các loại 12 v, 18 v, 24 v, 32v(Theo Code trong cataloge) | ||
| 477 | Bóng đèn sợi đốt 220V-60 W (Theo Code trong cataloge) | 20 | Cái | Bóng đèn sợi đốt 220V-60 W (Theo Code trong cataloge) | ||
| 478 | Bóng đèn sợi đốt 24V | 20 | Cái | Bóng đèn sợi đốt 24V | ||
| 479 | Bóng điện ống 45 cm | 20 | Cái | Bóng điện ống 45 cm | ||
| 480 | Bóng đèn bảng điều khiển các loại (theo catalog) | 20 | Cái | Bóng đèn bảng điều khiển các loại (theo catalog) | ||
| 481 | Chụp đèn tròn | 10 | Cái | Chụp đèn tròn | ||
| 482 | Chụp đèn tuýp | 10 | Cái | Chụp đèn tuýp | ||
| 483 | Cầu chì các loại ống sứ; ống thủy tinh. | 20 | Cái | Cầu chì các loại ống sứ; ống thủy tinh. | ||
| 484 | Dây, Cáp điện | 0 | 0 | Dây, Cáp điện | ||
| 485 | Dây điện bờ ( 3 x 16 mm2 + 1 X 10 mm2) | 100 | m | Dây điện bờ ( 3 x 16 mm2 + 1 X 10 mm2) | ||
| 486 | Dây điện các loại(1 x 1,5; 1 x 2,5; 2 x 1,5; 2 x 2,5; 2 x 4) | 100 | m | Dây điện các loại(1 x 1,5; 1 x 2,5; 2 x 1,5; 2 x 2,5; 2 x 4) | ||
| 487 | Dây điện tiếp mát (1 x 2,5) | 100 | m | Dây điện tiếp mát (1 x 2,5) | ||
| 488 | Bạt che | 0 | 0 | Bạt che | ||
| 489 | Bạt che xuồng công tác (5,5 x 2,4 x1,5 m, kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che xuồng công tác (5,5 x 2,4 x1,5 m, kèm dây buộc) | ||
| 490 | Bạt che điều khiển cẩu xuồng (0,8 x 1,2 x 1,5 m ,kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che điều khiển cẩu xuồng (0,8 x 1,2 x 1,5 m ,kèm dây buộc) | ||
| 491 | Bạt che tời neo (3,5 x 2,0 x1,0 m, kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che tời neo (3,5 x 2,0 x1,0 m, kèm dây buộc) | ||
| 492 | Bạt che tời cô dây (0,8 x 1,2 x 1,5 m ,kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che tời cô dây (0,8 x 1,2 x 1,5 m ,kèm dây buộc) | ||
| 493 | Bạt che súng 12,7 (1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che súng 12,7 (1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | ||
| 494 | Bạt che ra đa (1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | 2 | Chiếc | Bạt che ra đa (1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | ||
| 495 | Bạt che còi hơi (1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | 1 | Chiếc | Bạt che còi hơi (1,5 x 1,2 x 0,5 m ,kèm dây buộc) | ||
| 496 | Bạt che đèn pha (1,2 x 1.0 x 1.0 m ,kèm dây buộc) | 6 | Chiếc | Bạt che đèn pha (1,2 x 1.0 x 1.0 m ,kèm dây buộc) | ||
| 497 | Dây buộc tàu, đệm va | 0 | 0 | Dây buộc tàu, đệm va | ||
| 498 | Dây thép (Φ 2,5-3) | 5 | Kg | Dây thép (Φ 2,5-3) | ||
| 499 | Kẹp cáp | 6 | Cái | Kẹp cáp | ||
| 500 | Sào chống | 3 | Cái | Sào chống | ||
| 501 | Đệm va cao su (lốp Φ 800) | 8 | Cái | Đệm va cao su (lốp Φ 800) | ||
| 502 | Dây buộc xuồng (Φ 30) | 30 | m | Dây buộc xuồng (Φ 30) | ||
| 503 | Bộ đấu chầu cáp | 1 | Bộ | Bộ đấu chầu cáp | ||
| 504 | Bộ dấu chầy dây 8 tao | 1 | Bộ | Bộ dấu chầy dây 8 tao | ||
| 505 | Cóc bắt cáp (Φ 14) | 10 | Chiếc | Cóc bắt cáp (Φ 14) | ||
| 506 | Mani14MM 304 | 2 | Cái | Mani14MM 304 | ||
| 507 | Cờ hiệu | 0 | 0 | Cờ hiệu | ||
| 508 | Bộ cờ duôi nheo hàng hải | 1 | Bộ | Bộ cờ duôi nheo hàng hải | ||
| 509 | Cờ Kiểm ngư | 4 | Lá | Cờ Kiểm ngư | ||
| 510 | Vật tư vệ sinh buồng máy | 0 | 0 | Vật tư vệ sinh buồng máy | ||
| 511 | Giẻ lau công nghiệp | 150 | Kg | Giẻ lau công nghiệp | ||
| 512 | Xà phòng vệ sinh tàu | 100 | Kg | Xà phòng vệ sinh tàu | ||
| 513 | Vải lau mịn công nghiệp | 3 | m2 | Vải lau mịn công nghiệp | ||
| 514 | Cồn công nghiệp | 3 | Lít | Cồn công nghiệp | ||
| 515 | Ống mềm xịt nước ngọt (Φ 30) | 30 | m | Ống mềm xịt nước ngọt (Φ 30) | ||
| 516 | Chổi lau | 3 | Cái | Chổi lau | ||
| 517 | Vật tư, thiết bị máy | 0 | 0 | Vật tư, thiết bị máy | ||
| 518 | Máy chính 6N280-EN2 | 0 | 0 | Máy chính 6N280-EN2 | ||
| 519 | Lọc dầu nhờn máy chính (Theo Code trong cataloge) | 4 | Chiếc | Lọc dầu nhờn máy chính (Theo Code trong cataloge) | ||
| 520 | Lõi lọc dầu đốt máy chính (Theo Code trong cataloge) | 4 | Chiếc | Lõi lọc dầu đốt máy chính (Theo Code trong cataloge) | ||
| 521 | Bép phun(Theo Code trong cataloge) | 6 | Bộ | Bép phun(Theo Code trong cataloge) | ||
| 522 | Phin lọc gió ( Theo Code trong cataloge) | 4 | Chiếc | Phin lọc gió ( Theo Code trong cataloge) | ||
| 523 | Cánh bơm nước làm mát máy chính lai | 1 | Chiếc | Cánh bơm nước làm mát máy chính lai | ||
| 524 | Kẽm chống ăn mòn ( Theo Code trong cataloge) | 8 | Thanh | Kẽm chống ăn mòn ( Theo Code trong cataloge) | ||
| 525 | Phin lọc dầu nhờn cho Tuabin máy (Theo Code trong cataloge) | 6 | Chiếc | Phin lọc dầu nhờn cho Tuabin máy (Theo Code trong cataloge) | ||
| 526 | Máy phát điện | 0 | 0 | Máy phát điện | ||
| 527 | Lọc dầu nhờn(Theo Code trong cataloge) | 8 | Chiếc | Lọc dầu nhờn(Theo Code trong cataloge) | ||
| 528 | Lõi lọc dầu đốt (Theo Code trong cataloge) | 8 | Chiếc | Lõi lọc dầu đốt (Theo Code trong cataloge) | ||
| 529 | Bép phun(Theo Code trong cataloge) | 6 | Bộ | Bép phun(Theo Code trong cataloge) | ||
| 530 | Phin lọc gió(Theo Code trong cataloge) | 4 | Chiếc | Phin lọc gió(Theo Code trong cataloge) | ||
| 531 | Kẽm chống ăn mòn(Theo Code trong cataloge) | 6 | Thanh | Kẽm chống ăn mòn(Theo Code trong cataloge) | ||
| 532 | Cánh bơm li tâm nước biển làm mát máy đèn (động cơ lai)( Theo Code trong cataloge) | 4 | Cái | Cánh bơm li tâm nước biển làm mát máy đèn (động cơ lai)( Theo Code trong cataloge) | ||
| 533 | Súng phun áp lực cao | 0 | 0 | Súng phun áp lực cao | ||
| 534 | Phin lọc dầu nhờn(Theo Code trong cataloge) | 1 | Chiếc | Phin lọc dầu nhờn(Theo Code trong cataloge) | ||
| 535 | Phin lọc dầu đốt (Theo Code trong cataloge) | 1 | Chiếc | Phin lọc dầu đốt (Theo Code trong cataloge) | ||
| 536 | Bép phun (Theo Code trong cataloge) | 3 | Bộ | Bép phun (Theo Code trong cataloge) | ||
| 537 | Phin lọc gió(Theo Code trong cataloge) | 1 | Chiếc | Phin lọc gió(Theo Code trong cataloge) | ||
| 538 | Kẽm chống ăn mòn(Theo Code trong cataloge) | 2 | Thanh | Kẽm chống ăn mòn(Theo Code trong cataloge) | ||
| 539 | Động cơ xuồng công tác | 0 | 0 | Động cơ xuồng công tác | ||
| 540 | Lọc thô dầu đốt (TheoCode trong cataloge) | 1 | Cái | Lọc thô dầu đốt (TheoCode trong cataloge) | ||
| 541 | Lọc tinh dầu đốt (TheoCode trong cataloge) | 1 | Cái | Lọc tinh dầu đốt (TheoCode trong cataloge) | ||
| 542 | Lọc dầu nhờn(TheoCode trong cataloge) | 1 | Cái | Lọc dầu nhờn(TheoCode trong cataloge) | ||
| 543 | Kẽm chống nước biển ăn mòn chân vịt (Theo code trong cataloge) | 2 | Cái | Kẽm chống nước biển ăn mòn chân vịt (Theo code trong cataloge) | ||
| 544 | Cánh bơm nước biển làm mát động cơ (Theo code trong cataloge) | 1 | Cái | Cánh bơm nước biển làm mát động cơ (Theo code trong cataloge) | ||
| 545 | Gioăng làm kín buồng bơm nước biển (Theo code trong cataloge) | 1 | Cái | Gioăng làm kín buồng bơm nước biển (Theo code trong cataloge) | ||
| 546 | Bugi đánh lửa (Theo code trong cataloge) | 3 | Cái | Bugi đánh lửa (Theo code trong cataloge) | ||
| 547 | Máy lọc nước biển | 0 | 0 | Máy lọc nước biển | ||
| 548 | Lõi lọc nước thô (Theo code trong cataloge) | 4 | Cái | Lõi lọc nước thô (Theo code trong cataloge) | ||
| 549 | Lõi lọc khí cacbon (Theo code trong cataloge) | 2 | Cái | Lõi lọc khí cacbon (Theo code trong cataloge) | ||
| 550 | Cánh bơm nước áp suất cao (Theo code trong cataloge) | 1 | Cái | Cánh bơm nước áp suất cao (Theo code trong cataloge) | ||
| 551 | Phớt làm kín bơm áp suất cao (Theo code trong cataloge) | 1 | Cái | Phớt làm kín bơm áp suất cao (Theo code trong cataloge) | ||
| 552 | Cánh bơm nước áp suất thấp (Theo code trong cataloge) | 1 | Cái | Cánh bơm nước áp suất thấp (Theo code trong cataloge) | ||
| 553 | Phớt làm kín bơm áp suất thấp (Theo code trong cataloge) | 1 | Cái | Phớt làm kín bơm áp suất thấp (Theo code trong cataloge) | ||
| 554 | Hệ thống máy lái | 0 | 0 | Hệ thống máy lái | ||
| 555 | Lọc dầu thủy lực (Theo code trong cataloge) | 4 | Cái | Lọc dầu thủy lực (Theo code trong cataloge) | ||
| 556 | Dầu thủy lực (Theo code trong cataloge) | 60 | lít | Dầu thủy lực (Theo code trong cataloge) | ||
| 557 | Rơ-le giới hạn góc lái(Theo code trong cataloge) | 2 | cái | Rơ-le giới hạn góc lái(Theo code trong cataloge) | ||
| 558 | Ông tuy-ô chịu áp lực(Theo code trong cataloge) | 4 | m | Ông tuy-ô chịu áp lực(Theo code trong cataloge) | ||
| 559 | Gioăng làm kín(Theo code trong cataloge) | 1 | Bộ | Gioăng làm kín(Theo code trong cataloge) | ||
| 560 | Hệ thống cẩu xuồng | 0 | 0 | Hệ thống cẩu xuồng | ||
| 561 | Lọc dầu thủy lực (Theo code trong cataloge) | 4 | Cái | Lọc dầu thủy lực (Theo code trong cataloge) | ||
| 562 | Dầu thủy lực(Theo code trong cataloge) | 60 | lít | Dầu thủy lực(Theo code trong cataloge) | ||
| 563 | Gioăng làm kín(Theo code trong cataloge) | 1 | Bộ | Gioăng làm kín(Theo code trong cataloge) | ||
| 564 | Hệ thống tời neo | 0 | 0 | Hệ thống tời neo | ||
| 565 | Lọc dầu thủy lực (Theo code trong cataloge) | 4 | Cái | Lọc dầu thủy lực (Theo code trong cataloge) | ||
| 566 | Dầu thủy lực (Theo code trong cataloge) | 60 | lít | Dầu thủy lực (Theo code trong cataloge) | ||
| 567 | Ông tuy-ô chịu áp lực (Theo code trong cataloge) | 4 | m | Ông tuy-ô chịu áp lực (Theo code trong cataloge) | ||
| 568 | V. Vật tư và các chi phí sửa xuồng KN-5890 | 0 | 0 | V. Vật tư và các chi phí sửa xuồng KN-5890 | ||
| 569 | Đệm chống va | 6 | Cái | Đệm chống va | ||
| 570 | Dây buộc xuồng PA Ø14mm | 20 | Mét | Dây buộc xuồng PA Ø14mm | ||
| 571 | Dung dịch làm mát | 15 | lít | Dung dịch làm mát | ||
| 572 | Dầu thủy lực | 5 | lít | Dầu thủy lực | ||
| 573 | Dầu hộp số | 8 | lít | Dầu hộp số | ||
| 574 | Dầu máy lái | 5 | lít | Dầu máy lái | ||
| 575 | Mỡ nhờn | 5 | kg | Mỡ nhờn | ||
| 576 | Dầu bôi trơn động cơ | 10 | lít | Dầu bôi trơn động cơ | ||
| 577 | Ống dẫn dầu đốt | 2 | mét | Ống dẫn dầu đốt | ||
| 578 | Dây đai bơm | 2 | cái | Dây đai bơm | ||
| 579 | Rẻ lau | 20 | Kg | Rẻ lau | ||
| 580 | Pháo hiệu dù | 12 | cái | Pháo hiệu dù | ||
| 581 | Phin lọc dầu nhớt | 2 | cái | Phin lọc dầu nhớt | ||
| 582 | Phin lọc dầu đốt | 2 | cái | Phin lọc dầu đốt | ||
| 583 | Dây đai máy phát | 2 | cái | Dây đai máy phát | ||
| 584 | VI. Vật tư và các chi phí sửa xuồng KN-1112 | 0 | 0 | VI. Vật tư và các chi phí sửa xuồng KN-1112 | ||
| 585 | Đệm chống va | 6 | Cái | Đệm chống va | ||
| 586 | Dây buộc xuồng PA Ø14mm | 20 | Mét | Dây buộc xuồng PA Ø14mm | ||
| 587 | Dung dịch làm mát | 15 | lít | Dung dịch làm mát | ||
| 588 | Dầu thủy lực | 5 | lít | Dầu thủy lực | ||
| 589 | Dầu hộp số | 8 | lít | Dầu hộp số | ||
| 590 | Dầu máy lái | 5 | lít | Dầu máy lái | ||
| 591 | Mỡ nhờn | 5 | kg | Mỡ nhờn | ||
| 592 | Dầu bôi trơn động cơ | 10 | lít | Dầu bôi trơn động cơ | ||
| 593 | Ống dẫn dầu đốt | 2 | mét | Ống dẫn dầu đốt | ||
| 594 | Dây đai bơm | 2 | cái | Dây đai bơm | ||
| 595 | Rẻ lau | 20 | Kg | Rẻ lau | ||
| 596 | Pháo hiệu dù | 12 | cái | Pháo hiệu dù | ||
| 597 | Phin lọc dầu nhớt | 2 | cái | Phin lọc dầu nhớt | ||
| 598 | Phin lọc dầu đốt | 2 | cái | Phin lọc dầu đốt | ||
| 599 | Dây đai máy phát | 2 | cái | Dây đai máy phát |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi