Gói thầu: Gói số 01: Cung cấp Tấm chống mài mòn các loại và vật tư tổng hợp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541215-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Cung cấp Tấm chống mài mòn các loại và vật tư tổng hợp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200469011 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 16:38:00 đến ngày 2020-05-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,568,250,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tấm Chống Mài Mòn Số 1 + Bề dày: 10 mm + Khổ : 400x400mm + Vật liệu: Hardox500 | 30 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 1 + Bề dày: 10 mm + Khổ : 400x400mm + Vật liệu: Hardox500 | CO, CQ | |
| 2 | Tấm Chống Mài Mòn Số 2 + Khổ : 400x290mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | 16 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 2 + Khổ : 400x290mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | CO, CQ | |
| 3 | Tấm Chống Mài Mòn Số 3 + Khổ : 400x140mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | 8 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 3 + Khổ : 400x140mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | CO, CQ | |
| 4 | Tấm Chống Mài Mòn Số 4 + Khổ : 400x140mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | 8 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 4 + Khổ : 400x140mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | CO, CQ | |
| 5 | Tấm Chống Mài Mòn Số 5 + Khổ : 400x300mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | 30 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 5 + Khổ : 400x300mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | CO, CQ | |
| 6 | Tấm Chống Mài Mòn Số 6 +Khổ : 400x290mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | 16 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 6 +Khổ : 400x290mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | CO, CQ | |
| 7 | Tấm Chống Mài Mòn Số 7 + Khổ : 490x465mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | 8 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 7 + Khổ : 490x465mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | CO, CQ | |
| 8 | Tấm Chống Mài Mòn Số 8 + Khổ: 465x490mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | 8 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 8 + Khổ: 465x490mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | CO, CQ | |
| 9 | Tấm Chống Mài Mòn Số 9 + Khổ:465x400mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | 8 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 9 + Khổ:465x400mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | CO, CQ | |
| 10 | Tấm Chống Mài Mòn Số 10 + Khổ :500x400mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | 30 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 10 + Khổ :500x400mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | CO, CQ | |
| 11 | Tấm Chống Mài Mòn Số 11 +Khổ : 500x220mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | 4 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 11 +Khổ : 500x220mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | CO, CQ | |
| 12 | Tấm Chống Mài Mòn Số 12 + Khổ : 500x220mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | 4 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 12 + Khổ : 500x220mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | CO, CQ | |
| 13 | Tấm Chống Mài Mòn Số 13 + Khổ : 400x130mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | 8 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 13 + Khổ : 400x130mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | CO, CQ | |
| 14 | Tấm Chống Mài Mòn Số 14 + Khổ : 400x130mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | 8 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 14 + Khổ : 400x130mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | CO, CQ | |
| 15 | Tấm Chống Mài Mòn Số 15 + Khổ : 400x375mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | 8 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 15 + Khổ : 400x375mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | CO, CQ | |
| 16 | Tấm Chống Mài Mòn Số 16 + Khổ : 400x375mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | 8 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 16 + Khổ : 400x375mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | CO, CQ | |
| 17 | Tấm Chống Mài Mòn Số 17 + Khổ : 400x500mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | 8 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 17 + Khổ : 400x500mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | CO, CQ | |
| 18 | Tấm Chống Mài Mòn Số 18 + Khổ : 400x500mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | 8 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 18 + Khổ : 400x500mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | CO, CQ | |
| 19 | Tấm Chống Mài Mòn Số 19 + Khổ 600x270mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | 8 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 19 + Khổ 600x270mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | CO, CQ | |
| 20 | Tấm Chống Mài Mòn Số 20 + Khổ 380x510mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | 16 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 20 + Khổ 380x510mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | CO, CQ | |
| 21 | Tấm Chống Mài Mòn Số 21 + Khổ : 600x270mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | 8 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn Số 21 + Khổ : 600x270mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | CO, CQ | |
| 22 | Tấm Chống Mài Mòn mâm cấp CSU + Khổ : 260x390mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | 200 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn mâm cấp CSU + Khổ : 260x390mm + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 | CO, CQ | |
| 23 | Bulông thép đen lục giác chìm đầu bằng M16x50mm (+ đai ốc) + Cấp bền: 8.8 Gr | 700 | Bộ | Bulông thép đen lục giác chìm đầu bằng M16x50mm (+ đai ốc) + Cấp bền: 8.8 Gr | ||
| 24 | Lông đền thép | 1.600 | Cái | Lông đền thép | ||
| 25 | Lông đền khóa Nord Lock M16 | 1.600 | Cái | Lông đền khóa Nord Lock M16 | ||
| 26 | Thép tấm C45 + Khổ: 1200x2400mm + Bề dày: 5mm | 1 | Tấm | Thép tấm C45 + Khổ: 1200x2400mm + Bề dày: 5mm | ||
| 27 | Chi tiết lưới liên kết răng của bộ Coupling (bộ gồm 4 mảnh): Kích thước một mảnh: +Chiều cao H = 185mm + Bề rộng mảnh: B= 26mm + Bề rộng lưới: B1= 16mm + Độ dày côn T= (5-7)mm + Vật liệu: Thép đàn hồi (mác thép 60Si2CrA) *Thông số: Taper Grid Coupling +Type: T10 + Size: 1170H | 1 | Bộ | Chi tiết lưới liên kết răng của bộ Coupling (bộ gồm 4 mảnh): Kích thước một mảnh: +Chiều cao H = 185mm + Bề rộng mảnh: B= 26mm + Bề rộng lưới: B1= 16mm + Độ dày côn T= (5-7)mm + Vật liệu: Thép đàn hồi (mác thép 60Si2CrA) *Thông số: Taper Grid Coupling +Type: T10 + Size: 1170H | CO, CQ | |
| 28 | Gàu múc CSU (Theo bản vẽ chi tiết đính kèm) | 6 | Cái | Gàu múc CSU (Theo bản vẽ chi tiết đính kèm) | CO, CQ | |
| 29 | Xe chứa than/Theo bản vẽ chi tiết đính kèm | 20 | Chiếc | Xe chứa than/Theo bản vẽ chi tiết đính kèm | CO, CQ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi