Gói thầu: Mua sắm đồ dùng dạy học và trang thiết bị cho các trường Mẫu giáo, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200543271-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Trí Nguyên Minh |
| Tên gói thầu | Mua sắm đồ dùng dạy học và trang thiết bị cho các trường Mẫu giáo, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20200543257 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 21:34:00 đến ngày 2020-05-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,180,483,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Smart Tivi trình chiếu 55 inch | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 2 | Máy vi tính để bàn | 100 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 3 | Bàn học sinh Tiểu học | 576 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 4 | Ghế học sinh Tiểu học (ghế có tựa) | 1.392 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 5 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh | 2.327 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 6 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 2.327 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 7 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 2.327 | bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 8 | Mô hình đồng hồ | 58 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 9 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 74 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 10 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 61 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 11 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 2.323 | bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 12 | Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn | 67 | bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 13 | Môn thể dục | 99 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 14 | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ) | 1 | HT | Theo yêu cầu chương V | ||
| 15 | Tủ đồ dùng cá nhân cho trẻ 12 ngăn | 24 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 16 | Giá để đồ chơi học liệu 9 ngăn | 24 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 17 | Cổng chui | 24 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 18 | Cột ném bóng | 24 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 19 | Bộ chun học toán | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 20 | Ghế băng thể dục | 24 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 21 | Bục bật sâu | 24 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 22 | Các khối hình học (5 chi tiết) | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 23 | Bộ xâu dây tạo hình | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 24 | Bộ luồn hạt | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 25 | Bộ lắp ghép chữ X | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 26 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 27 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 28 | Tranh cảnh báo | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 29 | Hàng rào lắp ghép lớn | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 30 | Bộ xây dựng 51 chi tiết | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 31 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 32 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 33 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 34 | Bộ động vật biển | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 35 | Bộ động vật sống trong rừng | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 36 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 37 | Bộ côn trùng | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 38 | Nam châm thẳng | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 39 | Kính lúp | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 40 | Bể chơi cát nước hình con ếch , cánh cam | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 41 | Cân thăng bằng | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 42 | Bộ làm quen với toán | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 43 | Đồng hồ lắp ráp | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 44 | Bàn tính học đếm | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 45 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 46 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông (36 chi tiết) | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 47 | Bảng quay 2 mặt | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 48 | Bộ sa bàn giao thông 1 | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 49 | Bộ sa bàn giao thông 2 | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 50 | Đomino học toán | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 51 | Gạch xây dựng | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 52 | Con rối (15con/bộ) | 12 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 53 | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ) | 1 | Ht | Theo yêu cầu chương V | ||
| 54 | Tủ đồ dùng cá nhân cho trẻ 12 ngăn | 41 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 55 | Giá để đồ chơi học liệu 9 ngăn | 47 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 56 | Cổng chui | 36 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 57 | Cột ném bóng | 36 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 58 | Đồ chơi Bowling | 18 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 59 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 18 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 60 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 18 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 61 | Bộ xây dựng 51 chi tiết | 18 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 62 | Bộ ghép hình thông minh lớn | 18 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 63 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 18 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 64 | Bộ sa bàn giao thông | 18 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 65 | Bộ động vật sống dưới nước | 18 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 66 | Bộ động vật sống trong rừng | 18 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 67 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 18 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 68 | Bộ côn trùng | 18 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 69 | Cân chia vạch | 18 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 70 | Nam châm thẳng | 18 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 71 | Kính lúp | 18 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 72 | Bể chơi cát nước hình con ếch | 18 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 73 | Ghép nút lớn | 18 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 74 | Bộ chun học toán | 18 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 75 | Đồng hồ học số, học hình | 18 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 76 | Bàn tính học đếm | 18 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 77 | Bộ hình khối | 18 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 78 | Domino chữ cái và số | 18 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 79 | Bảng quay 2 mặt | 18 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 80 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 18 | Hộp | Theo yêu cầu chương V | ||
| 81 | Bộ dụng cụ lao động | 18 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 82 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 18 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 83 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 18 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 84 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 18 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 85 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 18 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 86 | Gạch xây dựng | 18 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 87 | Bộ xếp hình xây dựng (44 chi tiết) | 18 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 88 | Hàng rào lắp ghép lớn | 18 | Bộ | Theo yêu cầu chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi