Gói thầu: Mua sắm thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200543422-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoàng Kim |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200530078 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 09:01:00 đến ngày 2020-05-26 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 348,560,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,200,000 VNĐ ((Năm triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn hội trường | 50 | cái | Chất liệu gỗ dầu đã qua tẩm sấy chống cong vênh, mối mọt, chịu nước toàn bộ bề mặt được phủ veneer sơn phủ PU cao cấp, có yếm trước trang trí phào nổi, có ngăn để tài liệu. KT: 2200x600x750 | ||
| 2 | Loa sân khấu APU 225 | 1 | Đôi | "Đánh giá sức mạnh 1600w 2400 W/ 4800W / 8400 W (Liên tục / chương trình / đỉnh) Dải tần số (-10 dB) 49 Hz – 17 kHz Đáp ứng tần số (+3 dB) 61 Hz - 16 kHz Mẫu bảo hiểm 90 ° x 50 ° danh nghĩa Hệ thống nhạy 100 dB SPL (1w @ 1m) Đánh giá tối đa SPL 134 dB SPL cao điểm Trở kháng danh định 4 ohms Kích thước: (H x W x D): 1270,36 mm x 445,0 mm x 537,97 mm Trọng lượng 64,19 kg" | ||
| 3 | Loa vệ tinh treo tường APU SP60 | 4 | Chiếc | "Đầu vào: 100V. Trở kháng: 8 ohm. Công suất: 60W. Hộp loa: nhựa cao cấp Màu sắc : đen Đáp ứng tần số: 90Hz – 20KHz. Độ nhạy:88 ±3dB. Kích thước: 310 x 213 x 195 (mm). Trọng lượng: 4,7 Kg." | ||
| 4 | Amply APU250W 6zone tích hợp Bluetooth. | 1 | Chiếc | "Điện áp: AC220V / 50HZ; Công suất định mức: 250W; Điện áp cố định: 70v / 110v; Điện trở liên tục: 4-16Ω; Dòng đầu ra: 600Ω / 1V (0dB) Độ nhạy đầu vào: MIC 1,2 / 600Ω, 2.0mV, Độ mất cân bằng; Aux 1,2 / 10kΩ, 100mV, Không cân bằng; Độ nhạy đáp ứng: 100Hz-16KHz THD: | ||
| 5 | Cục đẩy công suất Lynz 2850 | 1 | chiếc | "Nguồn cấp : AC in 220V / 50Hz-60Hz 8Ω Stereo Power RMS: 800W x 2 4Ω Stereo Power RMS: 1200W x 2 Dải tần đáp ứng : 20Hz – 20 kHz Chỉ số S/N: >93dB Trở kháng đầu vào: 20kΩ(balanced) / 10kΩ(unbalanced) Độ nhạy tín hiệu đầu vào: 0.775 V / 1.0 V / 1.4 V Kích thước : 98mm * 483mm * 495mm Trọng lượng : 29 kg" | ||
| 6 | Bàn trộn Dynacord-CMS1000 | 1 | chiếc | "Bộ Trộn Âm Thanh: 16 Đường; 12 đường mono + 4 stereo; Tích hợp chức năng effect đôi (100presets); Chức năng stereo equalizer: 11 ban nhạc; Cấp nguồn điện Phantom: 48V; Trọng lượng: 12 kg Kích Thước: 64 x 16 x 50 (cm)" | ||
| 7 | Micro không dây Shure UR28D | 2 | bộ | "Tần số sóng mang UHF 610MHz – 660MHz Đáp ứng tần số 40Hz ~ 18kHz; Điều chế chế độ FM; Ổn định tần số ± 0.005%; Độ nhạy -107dbm; Công suất âm thanh Trở kháng 600 Ohm; Độ lệch ± 20KHz; Nguồn cung cấp 210V AC adapter; Thu sóng trong bán kính 300m Tỷ lệ S / N > 80dB (1kHz-A) Pin sử dụng liên tục 15 giờ" | ||
| 8 | Micro bàn gọi APU MF 1201 | 1 | chiếc | "Trở kháng đầu ra: 200Ω Nhận micro khoảng cách: 20-50CM Nguồn DC9V Đáp ứng tần số: 60 – 16KHz Độ nhạy: -42 ± dB" | ||
| 9 | Tủ sắt đựng âm thanh 10U | 1 | chiếc | "Tủ sắt đựng âm thanh 10U Tủ sắt 10U được gia cố chắc chắn bằng 04 thanh giằng Tải trọng : 250-400 Kg. 02 cửa, 01 quạt làm mát (30W) Kích thước : 550x600x500" |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi