Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu năng lượng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200542346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Công nghệ thông tin |
| Tên gói thầu | Mua sắm nguyên vật liệu năng lượng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200523927 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 08:38:00 đến ngày 2020-05-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 435,415,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vỏ hộp thiết bị | 31 | Cái | Chất liệu nhựa, kích thước dự kiến 95x105x35mm | ||
| 2 | Tụ 104 / 50V | 900 | Cái | Tụ gốm, kích thước C0805 | ||
| 3 | Tụ 103 / 50V | 600 | Cái | Tụ gốm, kích thước C0805 | ||
| 4 | Tụ 1uF /250V | 600 | Cái | Tụ gốm, kích thước C1206 | ||
| 5 | Tụ 10uF / 50V | 800 | Cái | Tụ gốm, kích thước C1206 | ||
| 6 | Tụ 100uF /25V | 900 | Cái | Tụ gốm, kích thước C1206 | ||
| 7 | Đèn led đi ốt Red | 62 | Cái | Kích thước m33, chân cắm | ||
| 8 | Đèn led đi ốt Green | 93 | Cái | Kích thước 3mm , chân cắm | ||
| 9 | Đi ốt FAST REC | 124 | Cái | 800V, 3A, SMB | ||
| 10 | Đi ốt SCHOTTKY | 124 | Cái | 3A ,40V, SMC | ||
| 11 | Đi ốt ZENER | 124 | Cái | 4.7V, 500MW | ||
| 12 | Cuộn cảm 2.2uF | 124 | Cái | Kích thước C1206 | ||
| 13 | Cuộn cảm 3.3uF | 124 | Cái | Kích thước C0805 | ||
| 14 | Cuộn cảm 1uF | 124 | Cái | Kích thước C0805 | ||
| 15 | Cuộn cảm 1.8uF | 124 | Cái | Kích thước C1206 | ||
| 16 | Giắc nguồn | 31 | Cái | DC đầu vào một chiều | ||
| 17 | Cổng Ethernet | 31 | Cái | DW-1108C5011-2 | ||
| 18 | Cổng HDMI | 31 | Cái | FD05015-19 | ||
| 19 | Cổng MICROSD | 31 | Cái | HD08-AL00335 | ||
| 20 | Cổng nối tiếp | 31 | Cái | Uart - 5267-04A | ||
| 21 | Cổng Audio | 31 | Cái | PJ-342 | ||
| 22 | Cổng Micro USB | 31 | Cái | Micro USB | ||
| 23 | Jum đôi | 31 | Cái | Header 20X2 | ||
| 24 | Cổng PITCH CONNECTOR | 62 | Cái | PITCH CONNECTOR 1.25mm - loại 12505HS-02 | ||
| 25 | Cổng eMMC B2B Connector | 31 | Cái | eMMC B2B Connector - GB042-34P-H10 | ||
| 26 | Jum đơn | 31 | Cái | Header 7x1 | ||
| 27 | Transitor MOSFET FTK3407 | 62 | Cái | VDS = -30V, ID = -4.1A 3 RDS(ON) | ||
| 28 | Transitor PNP MMBT390 | 62 | Cái | VCC = -3V , VBE = -0.5V IC = -10mA, IB1 = -IB2 = -1.0mA | ||
| 29 | Transitor MOSFET FTK7002EN | 62 | Cái | VGS = 4.5 V, VDS = 5.0 V, ID = 75 mA, RG = 10Ω | ||
| 30 | Transitor NPN PBRN123YT | 62 | Cái | NPN 800 mA, 40 V BISS RETs; R1 = 2.2 kOhm, R2 = 10 KΩ | ||
| 31 | Điện trở 1K | 620 | Cái | Kích thước C0805 | ||
| 32 | Điện trở 4K7 | 620 | Cái | Kích thước C0805 | ||
| 33 | Điện trở 330 Ohm | 620 | Cái | Kích thước C0805 | ||
| 34 | Điện trở 330K | 620 | Cái | Kích thước C0805 | ||
| 35 | Điện trở 10K | 620 | Cái | Kích thước C0805 | ||
| 36 | Điện trở 1K8 | 620 | Cái | Kích thước C0805 | ||
| 37 | Điện trở 5K6 | 620 | Cái | Kích thước C0805 | ||
| 38 | Điện trở 82K | 310 | Cái | Kích thước C0805 | ||
| 39 | Điện trở 47K | 310 | Cái | Kích thước C0805 | ||
| 40 | Vi xử lý trung tâm | 31 | Cái | Amlogic S922X | ||
| 41 | Chíp RAM - K4A8G165WB-BCTD | 124 | Cái | DDR4 8Gb, Speed: 2666 Mbps, Temp: 0 ~ 85 °C, Org: 512x16, Voltage: 1.2 V, Package: 96FBGA | ||
| 42 | Bộ nhớ | 31 | Cái | eMMC 64GB | ||
| 43 | Chíp nhớ Flash - MX25U6435FM2I-10G | 31 | Cái | SPI 1.8V 64Mbit 64M/32M/16M x 1bit/2bit/4bit 8ns 8-Pin SOP - Rail/Tube | ||
| 44 | IC nguồn DC/DC - XC61FN2712MR-G | 31 | Cái | Voltage Monitors, Kiểu gắn: SMD/SMT, Đóng gói / Vỏ bọc: SOT-23-3 Điện áp ngưỡng: 2.7 V, Số lượng đầu vào được theo dõi: 1 Input, Loại đầu ra: CMOS, Open Drain | ||
| 45 | IC nguồn 2V5 | 31 | Cái | 2V5 - RT9013-25GB | ||
| 46 | IC nguồn DC/DC 3V3-1V8 | 31 | Cái | DC/DC 3V3-1V8 - RT9013-18GB | ||
| 47 | IC nguồn DC/DC | 62 | Cái | DC/DC in put 5-24V; Output 3V3 - NB680GD | ||
| 48 | IC nguồn DC/DC | 31 | Cái | DC/DC input 3V3, output 1V8 - FC8731-09VF05NRR | ||
| 49 | IC nguồn DC/DC | 62 | Cái | DC/DC in put 5-24V; Output 5V - NB679GD | ||
| 50 | IC DC-DC Converters Step-Down Adjustable - SY8120B1ABC | 62 | Cái | DC-DC 4.5V to 17V Synchronous Step Down Single-Out 0.76V to 7V 2A 6-Pin TSOT-23 T/R | ||
| 51 | IC Synchronous Buck Converter - MP8756GD | 31 | Cái | IC Positive Adjustable 0.6V 1 Output 6A 12-PowerVFQFN | ||
| 52 | IC LDO Regulator with Enable - RT9179GB | 31 | Cái | IC Positive Adjustable 1 Output 1.175 V to 4.5 | ||
| 53 | IC Khuyếch đại Audio - DIO2133CT14 | 31 | Cái | Audio Amplifiers 3-VRMS Audio Driver with Adjustable Gain | ||
| 54 | IC Remote Controller Receiver - ROM-WT138lM | 124 | Cái | Supply Voltage Range: 2.7V to 6 V | ||
| 55 | IC điều khiển USB 3.0 | 31 | Cái | INTERFACE - TPD2EUSB30DRTR | ||
| 56 | IC USB Power-Distribution Switch - FC9516A | 31 | Cái | Distribution Switch | ||
| 57 | IC USB Type-C Integrated USB 3.1 | 31 | Cái | Gen 1 Hub Controller - GL352 | ||
| 58 | IC QUAD SERIAL FLASH MEMORY 512K WITH MULTI-I/O SPI - IS25LQ512B | 31 | Cái | FLASH - NOR Memory IC 512Kb (64K X8) SPI - Quad I/O 104MHz 8-USON (2X3) | ||
| 59 | IC Power Switch Ics - AP2331SA-7 | 31 | Cái | Switch Regulator High-Side 200mA SOT-23 | ||
| 60 | IC Ethernet Transceiver - RTL8211F | 31 | Cái | PHY 1-CH 10Mbps/100Mbps/1Gbps 3.3V 40-Pin QFN EP | ||
| 61 | IC chuyển mạch nguồn Power Switch MP62551DGT-LF-Z | 31 | Cái | Power Switch ICs - Power Distribution 1Ch .06-1.7A Current Limit Power Switch | ||
| 62 | IC Real-time clock/calendar - PCF8563TS | 31 | Cái | Real Time Clock Binary I2C 1-5V RTC IC | ||
| 63 | Mạch in PCB | 31 | Cái | Mạch in 4 lớp, kích thước 90x90mm | ||
| 64 | Bộ nguồn | 31 | Cái | 12V-2A | ||
| 65 | USB 3.0 to eMMC Reader | 10 | Cái | 3.0 | ||
| 66 | Bộ phím và chuột không dây | 12 | Bộ | Kết nối không dây; Thiết kế nhỏ gọn; Độ phân giải chuột 1.000 DPI | ||
| 67 | Dây HDMI | 30 | Cái | Chuẩn HDMI 2.0, độ dài 5m; Hỗ trợ video độ phân giải đến 4K ở tần số 60Hz | ||
| 68 | Mỡ hàn | 5 | Hộp | PASTE loại to, hỗ trợ khi hàn, làm bóng mối hàn | ||
| 69 | Đầu cốt dây | 5 | Túi | Cốt đồng, có bọc nhựa tại đầu cốt | ||
| 70 | Dây thít | 5 | Túi | Nhựa kích thước 15cm | ||
| 71 | Dung dịch phủ mạch | 4 | lít | Bảo đảm không làm chập mạch. | ||
| 72 | Thiếc hàn | 6 | Cuộn | Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.8mm, 800g, 2.2% Flux | ||
| 73 | Mỏ hàn | 3 | Chiếc | (220-240)v- 60w | ||
| 74 | Kìm cắt | 3 | Chiếc | 6921-06 | ||
| 75 | Kìm bấm cốt | 2 | Chiếc | ASK-912-488 | ||
| 76 | Kìm tuốt dây | 3 | Chiếc | 120 mm | ||
| 77 | Panh gắp linh kiện | 5 | Chiếc | Đầu cực nhọn cỡ micro met; Đầu gắp làm bằng thép không gỉ; Thân bằng hợp kim đàn hồi được sơn tĩnh điện; Trọng lượng siêu nhẹ | ||
| 78 | Tuốc lơ vit | 3 | Bộ | Chất liệu: Thân chính: Thép CR-V, Thép cacbon; Tay cầm: TPR; Tay cầm x 1; Đầu chuyển đổi ؼ” sang Ø 4mm x 1; Đầu nối dài 3 nấc x1; Đầu vít ؼ” x 24 đầu; 4 đầu dẹp : 4.0/ 5.0/ 6.0/ 7.0mm; 5 đầu bake : PH0/ PH1/ PH2/ PH2/ PH3; 4 đầu lục giác : 3.0/ 4.0 /5.0 /6.0mm; 2 đầu vuông: S1/ S2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi