Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200510573-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua tài sản công tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200442633 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 10:13:00 đến ngày 2020-06-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,164,881,985 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng cuộn 0,07m x 3 m | 150 | Cuộn | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Băng gạc 8*12cm | 450 | Miếng | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Gạc vô trùng 5*6,5cm | 1.560 | Miếng | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bông y tế thấm nước loại 1 | 13 | Kg | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bóp bóng người lớn | 1 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Băng keo 10cm x 10m | 101 | Cuộn | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Băng keo lụa 1,25cm x 5m | 690 | Cuộn | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Băng keo cá nhân | 7.972 | Miếng | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bơm tiêm 1ml | 17.060 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bơm tiêm 5ml | 29.060 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bơm tiêm 10ml | 32.010 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bơm tiêm 20ml | 46.180 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bơm tiêm cho ăn dùng 1 lần 50ml | 110 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Dây truyền dịch có van 20 giọt/1ml | 18.500 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Dây truyền máu | 27 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Dây nối bơm tiêm 140 cm 2,5ml | 1.600 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Dây hút đàm nhớt các số | 580 | Sợi | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Dây garo | 283 | Sợi | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Dây cho ăn không chứa DEHP, các số | 92 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Dây oxy 1 nhánh các số | 700 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Dây oxy 2 nhánh các số | 2.000 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Giấy siêu âm sử dụng cho máy sony UP20 | 20 | Cuộn | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Giấy điện tim 6 cần | 175 | Cuộn | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Giấy lau kính hiển vi | 110 | Tập | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Giấy lọc hóa chất Phi 90 | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Găng tay khám bệnh các số | 74.500 | Đôi | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 800 | Đôi | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng | 2.400 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Khẩu trang tiệt trùng | 9.000 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Khẩu trang than hoạt tính N95 | 1.490 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Kim chọc dò số 18 | 65 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Kim luồn ven 24G (Introcan) | 700 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Kim luồn tĩnh mạch G18,G20,G22 | 6.500 | Cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Kim tiêm nhựa dùng 1 lần số 18G | 23.000 | Cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Kim cánh bướm các số 23G, 25G | 12.550 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Lưởi dao phẫu thuật các số 11 | 95 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Khóa 3 ngã + dây 25cm | 200 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Kim chích máu đầu ngón tay | 1.300 | Cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Lamen mỏng 22 x 22mm | 100 | Miếng | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Lam kính | 45.000 | Miếng | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Mặt nạ phun khí dung người lớn | 2.500 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Mặt nạ phun khí dung trẻ em | 5 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Mặt nạ thở oxy người lớn | 210 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Mặt nạ thở oxy trẻ em | 3 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Máy đo huyết áp người lớn | 15 | Bộ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Ống nghe 2 tai | 12 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Máy đo SPO2 | 8 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Nệm giường bệnh nhân | 120 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Nắp + dây bình thông phổi | 65 | Bộ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Nhiệt kế 42° | 52 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Ống dẫn lưu màng phổi các số | 67 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Sonde Foley 2 nhánh các số | 140 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Sonde hậu môn không có DEHP các số | 20 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Sond Nelaton 1 nhánh các số | 38 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Săng mổ có lỗ 50*50 cm | 150 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Thùng hủy kim tiêm | 632 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Test thử nhiệt độ ( Băng keo nhiệt ) | 3 | Cuộn | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Túi nước tiểu có quai treo 2000ml | 130 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Chỉ không tan đơn sợi 2/0 75CM-DS24 | 70 | Tép | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Chỉ không tan đơn sợi 3/0 75CM-DS24 | 10 | Tép | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Gel bôi trơn K-Y | 14 | Tube | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Gel siêu âm | 3 | Bình | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Gel điện tim | 28 | Chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Germisept 2,5 g | 3.200 | Viên | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Đầu cone vàng | 14.000 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Đầu cone xanh | 11.000 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Ống nghiệm đỏ có bi lắc | 7.500 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Ống nghiệm EDTA nắp xanh | 5.500 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Ống nghiệm nhỏ PS không nắp 5ml | 11.000 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Ống nghiệm Citrat | 800 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Ống ly tâm 50ml | 6.200 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Pipette nhựa vô trùng | 3.000 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi