Gói thầu: Mua sắm hàng hóa: Cung cấp và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200516116-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG TIẾN PHÁT
Tên gói thầu Mua sắm hàng hóa: Cung cấp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20180722005
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố tập trung
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 15:37:00 đến ngày 2020-05-22 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,034,382,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tủ (giá) đựng ca, cốc 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
2 Kệ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
3 Kệ đựng chăn, chiếu, màn 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
4 Giường cá nhân cho trẻ ngủ trưa 25 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
5 Bàn cho trẻ (2 chỗ ngồi) 13 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
6 Ghế cho trẻ 25 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
7 Giá để giày dép 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
8 Ti vi màu 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
9 Giá để đồ chơi và học liệu 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
10 Xe ngồi đẩy 5 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
11 Xe đẩy tập đi 5 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
12 Tủ (giá) đựng ca, cốc 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
13 Kệ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
14 Kệ đựng chăn, chiếu, màn 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
15 Giường cá nhân cho trẻ ngủ trưa 25 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
16 Bàn cho trẻ (Bàn đôi) 13 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
17 Ghế cho trẻ 25 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
18 Giá để giày dép 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
19 Ti vi màu 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
20 Giá để đồ chơi và học liệu 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
21 Tủ (giá) đựng ca, cốc 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
22 Kệ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
23 Kệ đựng chăn, chiếu, màn 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
24 Giường cá nhân cho trẻ ngủ trưa 25 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
25 Bàn cho trẻ (2 chỗ ngồi) 13 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
26 Ghế cho trẻ 25 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
27 Giá để giày dép 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
28 Ti vi màu 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
29 Giá để đồ chơi và học liệu 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
30 Tủ (giá) đựng ca, cốc 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
31 Kệ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ 4 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
32 Kệ đựng chăn, chiếu, màn 4 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
33 Giường cá nhân cho trẻ ngủ trưa 50 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
34 Bàn cho trẻ (2 chỗ ngồi) 26 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
35 Ghế cho trẻ 50 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
36 Giá để giày dép 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
37 Ti vi màu 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
38 Giá để đồ chơi và học liệu 10 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
39 Đàn organ 2 bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
40 Bảng quay 2 mặt 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
41 Tủ (giá) đựng ca, cốc 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
42 Kệ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ 4 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
43 Kệ đựng chăn, chiếu, màn 4 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
44 Giường cá nhân cho trẻ ngủ trưa 50 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
45 Bàn cho trẻ (2 chỗ ngồi) 26 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
46 Ghế cho trẻ 50 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
47 Giá để giày dép 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
48 Ti vi màu 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
49 Giá để đồ chơi và học liệu 10 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
50 Đàn organ 2 bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
51 Bảng quay 2 mặt 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
52 Tủ (giá) đựng ca, cốc 3 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
53 Kệ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ 6 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
54 Tủ đựng chăn, chiếu, màn 6 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
55 Giường cá nhân cho trẻ ngủ trưa 75 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
56 Bàn cho trẻ (2 chỗ ngồi) 39 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
57 Ghế cho trẻ 75 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
58 Giá để giày dép 3 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
59 Ti vi màu 3 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
60 Giá để đồ chơi và học liệu 15 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
61 Đàn organ 3 bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
62 Bảng quay 2 mặt 3 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
63 Bàn họp + tiếp khách 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
64 Ghế họp + tiếp khách 8 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
65 Bàn làm việc 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
66 Ghế làm việc 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
67 Tủ đựng hồ sơ 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
68 Bảng công tác 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
69 Máy vi tính văn phòng 2 bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
70 Máy in 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
71 Máy Photocopy 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
72 Bàn làm việc 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
73 Ghế làm việc 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
74 Tủ đựng hồ sơ 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
75 Bảng công tác 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
76 Máy vi tính 2 bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
77 Máy in 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
78 Bàn làm việc 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
79 Ghế làm việc 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
80 Ghế sắt xếp 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
81 Tủ thuốc 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
82 Bộ dụng cụ y tế 1 bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
83 Tủ đựng hồ sơ 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
84 Giường 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
85 Cân đo sức khỏe 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
86 Bàn làm việc 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
87 Ghế làm việc 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
88 Ghế sắt xếp 4 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
89 Bảng Formica 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
90 Tủ đựng hồ sơ 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
91 Máy vi tính 2 bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
92 Máy in 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
93 Bàn làm việc 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
94 Ghế làm việc 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
95 Ghế sắt xếp 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
96 Tủ đựng hồ sơ 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
97 Máy vi tính 1 bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
98 Bàn ghế tiếp khách 1 bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
99 Bảng Formica 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
100 Máy in 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
101 Giường cá nhân 2 tầng 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
102 Tủ đựng đồ dùng cá nhân 2 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
103 Bàn 2 chỗ ngồi 40 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
104 Ghế xếp tựa có nệm 80 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
105 Bục thuyết trình 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
106 Bục tượng Bác 1 bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
107 Phông màn sân khấu 35 m Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
108 Máy chiếu đa năng Canon LV-X320 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
109 Màn chiếu cố định 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
110 Máy xách tay/ Laptop Dell Vostro 3568-V3568A (Đen) 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
111 Amply phóng thanh (TOA VM-3360E) 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
112 Loa nén 8 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
113 Micro 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
114 Chân micro để bàn 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
115 Thiết bị phụ kiện lắp đặt 1 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
116 Thảm trải sàn bằng mút xốp 60 m2 Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
117 Hệ thống âm thanh 1 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
118 Bàn cho trẻ 13 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
119 Ghế cho trẻ 25 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
120 Bàn ghế giáo viên 1 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
121 Máy vi tính server 1 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
122 Máy vi tính 25 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
123 Cáp nối mạng 2 Thùng Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
124 Hộp nối và đầu nối mạng 1 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
125 Máy in 1 Máy Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
126 Bàn máy vi tính 2 học sinh 13 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
127 Ghế học sinh 25 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
128 Bàn vi tính và ghế giáo viên 1 Bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
129 Bảng Formica 1 Cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
130 Bếp ga công nghiệp 4 lò (CT4L) 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
131 Hệ thống dẫn gas 1 bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
132 Hệ thống hút khói có phin lọc mỡ 1 bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
133 Kệ để dụng cụ 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
134 Bồn ngâm 2 hộc 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
135 Bồn rửa thịt cá 2 hộc 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
136 Bồn rửa chén 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
137 Tủ thực phẩm 4 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
138 Tủ chờ nấu 3 tầng 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
139 Tủ nấu cơm công nghiệp NEWSUN 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
140 Tủ lạnh 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
141 Tủ sấy chén 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
142 Bàn sơ chế 2 tầng 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
143 Bàn soạn thức ăn 2 tầng 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
144 Bàn pha chế đồ uống có sàn dưới bằng song 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
145 Xe chia thức ăn 2 tầng có 8 khay ăn buffet 10 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
146 Xe đẩy lương thực, thực phẩm 2 tầng 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
147 Xe đẩy gia vị 3 tầng 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
148 Nồi nấu canh 4 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
149 Nồi nấu mặn 3 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
150 Chảo chiên đồ lớn 3 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
151 Nồi chia các loại 20 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
152 Máy xay thịt 1 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
153 Kệ kho đồ sạch 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
154 Kệ kho đồ dơ 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
155 Tủ hấp khăn 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
156 Máy giặt 2 cái Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
157 Xích đu 2 bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
158 Thang leo thể dục 2 bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
159 Bồn chơi cát 2 bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
160 Bộ đồ chơi liên hoàn (S03NB029) 1 bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
161 Xe đạp 10 Chiếc Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
162 Bàn làm việc 1 bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
163 Ghế sắt xếp 1 bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
164 Bảng Formica 1 bộ Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->