Gói thầu: Mua sắm hàng hóa: Cung cấp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200516116-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG TIẾN PHÁT |
| Tên gói thầu | Mua sắm hàng hóa: Cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20180722005 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố tập trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 15:37:00 đến ngày 2020-05-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,034,382,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ (giá) đựng ca, cốc | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Kệ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Kệ đựng chăn, chiếu, màn | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Giường cá nhân cho trẻ ngủ trưa | 25 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bàn cho trẻ (2 chỗ ngồi) | 13 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Ghế cho trẻ | 25 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Giá để giày dép | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Ti vi màu | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Giá để đồ chơi và học liệu | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Xe ngồi đẩy | 5 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Xe đẩy tập đi | 5 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Tủ (giá) đựng ca, cốc | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Kệ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Kệ đựng chăn, chiếu, màn | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Giường cá nhân cho trẻ ngủ trưa | 25 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Bàn cho trẻ (Bàn đôi) | 13 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Ghế cho trẻ | 25 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Giá để giày dép | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Ti vi màu | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Giá để đồ chơi và học liệu | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Tủ (giá) đựng ca, cốc | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Kệ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Kệ đựng chăn, chiếu, màn | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Giường cá nhân cho trẻ ngủ trưa | 25 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Bàn cho trẻ (2 chỗ ngồi) | 13 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Ghế cho trẻ | 25 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Giá để giày dép | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Ti vi màu | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Giá để đồ chơi và học liệu | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Tủ (giá) đựng ca, cốc | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Kệ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Kệ đựng chăn, chiếu, màn | 4 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Giường cá nhân cho trẻ ngủ trưa | 50 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Bàn cho trẻ (2 chỗ ngồi) | 26 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Ghế cho trẻ | 50 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Giá để giày dép | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Ti vi màu | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Giá để đồ chơi và học liệu | 10 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Đàn organ | 2 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Bảng quay 2 mặt | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Tủ (giá) đựng ca, cốc | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Kệ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Kệ đựng chăn, chiếu, màn | 4 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Giường cá nhân cho trẻ ngủ trưa | 50 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Bàn cho trẻ (2 chỗ ngồi) | 26 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Ghế cho trẻ | 50 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Giá để giày dép | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Ti vi màu | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Giá để đồ chơi và học liệu | 10 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Đàn organ | 2 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Bảng quay 2 mặt | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Tủ (giá) đựng ca, cốc | 3 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Kệ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 6 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 6 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Giường cá nhân cho trẻ ngủ trưa | 75 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Bàn cho trẻ (2 chỗ ngồi) | 39 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Ghế cho trẻ | 75 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Giá để giày dép | 3 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Ti vi màu | 3 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Giá để đồ chơi và học liệu | 15 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Đàn organ | 3 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Bảng quay 2 mặt | 3 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Bàn họp + tiếp khách | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Ghế họp + tiếp khách | 8 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Bàn làm việc | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Ghế làm việc | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Bảng công tác | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Máy vi tính văn phòng | 2 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Máy in | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Máy Photocopy | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Bàn làm việc | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Ghế làm việc | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Bảng công tác | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Máy vi tính | 2 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Máy in | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Bàn làm việc | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Ghế làm việc | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Ghế sắt xếp | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Tủ thuốc | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Bộ dụng cụ y tế | 1 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Giường | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Cân đo sức khỏe | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Bàn làm việc | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Ghế làm việc | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Ghế sắt xếp | 4 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Bảng Formica | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Máy vi tính | 2 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Máy in | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Bàn làm việc | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Ghế làm việc | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Ghế sắt xếp | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Máy vi tính | 1 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Bảng Formica | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Máy in | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Giường cá nhân 2 tầng | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Bàn 2 chỗ ngồi | 40 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Ghế xếp tựa có nệm | 80 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Bục thuyết trình | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Bục tượng Bác | 1 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Phông màn sân khấu | 35 | m | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Máy chiếu đa năng Canon LV-X320 | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Màn chiếu cố định | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Máy xách tay/ Laptop Dell Vostro 3568-V3568A (Đen) | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Amply phóng thanh (TOA VM-3360E) | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Loa nén | 8 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Micro | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Chân micro để bàn | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Thiết bị phụ kiện lắp đặt | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Thảm trải sàn bằng mút xốp | 60 | m2 | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Hệ thống âm thanh | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Bàn cho trẻ | 13 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Ghế cho trẻ | 25 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Máy vi tính server | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Máy vi tính | 25 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Cáp nối mạng | 2 | Thùng | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Hộp nối và đầu nối mạng | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Máy in | 1 | Máy | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Bàn máy vi tính 2 học sinh | 13 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Ghế học sinh | 25 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Bàn vi tính và ghế giáo viên | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Bảng Formica | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Bếp ga công nghiệp 4 lò (CT4L) | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Hệ thống dẫn gas | 1 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Hệ thống hút khói có phin lọc mỡ | 1 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Kệ để dụng cụ | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Bồn ngâm 2 hộc | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Bồn rửa thịt cá 2 hộc | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Bồn rửa chén | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Tủ thực phẩm | 4 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Tủ chờ nấu 3 tầng | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Tủ nấu cơm công nghiệp NEWSUN | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Tủ lạnh | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Tủ sấy chén | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Bàn sơ chế 2 tầng | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Bàn soạn thức ăn 2 tầng | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 144 | Bàn pha chế đồ uống có sàn dưới bằng song | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Xe chia thức ăn 2 tầng có 8 khay ăn buffet | 10 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Xe đẩy lương thực, thực phẩm 2 tầng | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Xe đẩy gia vị 3 tầng | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Nồi nấu canh | 4 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Nồi nấu mặn | 3 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Chảo chiên đồ lớn | 3 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Nồi chia các loại | 20 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Máy xay thịt | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 153 | Kệ kho đồ sạch | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 154 | Kệ kho đồ dơ | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 155 | Tủ hấp khăn | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 156 | Máy giặt | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 157 | Xích đu | 2 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 158 | Thang leo thể dục | 2 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 159 | Bồn chơi cát | 2 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 160 | Bộ đồ chơi liên hoàn (S03NB029) | 1 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 161 | Xe đạp | 10 | Chiếc | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 162 | Bàn làm việc | 1 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 163 | Ghế sắt xếp | 1 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 164 | Bảng Formica | 1 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi