Gói thầu: Mua sắm tài sản, thiết bị dạy và học của trường Mẫu giáo số 5
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200543892-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 12:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Mẫu giáo Số 5 |
| Tên gói thầu | Mua sắm tài sản, thiết bị dạy và học của trường Mẫu giáo số 5 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200448133 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 11:57:00 đến ngày 2020-05-29 12:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,626,726,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | LỚP NHÀ TRẺ (2 lớp, mỗi lớp 25 trẻ) | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | ĐỒ DÙNG | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ úp cốc | 2 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Chăn cho trẻ | 26 | chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cốc uống nước | 50 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bô có nắp đậy | 12 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Xô 10 lít | 4 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Chậu | 4 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Thùng rác có nắp đậy 10L | 2 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Tivi màu 55inch + giá treo | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Đầu đĩa DVD | 2 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Đàn Organ | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Giá để đồ chơi cho trẻ: | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Giá góc Toán | 4 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Giá góc khoa học | 4 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Giá góc xây dựng | 4 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Giá nội trợ | 4 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Đồ chơi lắp ghép LEGO sáng tạo | 4 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bóng nhỏ | 50 | Quả | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bóng to | 50 | Quả | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Gậy thể dục to | 4 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Vòng thể dục to | 4 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bập bênh | 4 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cổngchui | 10 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Cột ném bóng | 4 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 10 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Hộp thả hình | 10 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Xe cũi thả hình | 4 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Lồng hộp vuông | 10 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Lồng hộp tròn | 10 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bộ xâu hạt | 10 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bộ xâu dây | 10 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Hề tháp | 10 | con | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bộ xếp vòng tháp | 10 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bộ búa cọc | 10 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Búa 3 bi 2 tầng | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Các con kéo dây có khớp | 6 | con | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bộ tháo lắp vòng | 10 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bộ xây dựng trên xe | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Hàng rào nhựa | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bộ rau củ quả | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Tranh ghép các con vật | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Tranh ghép các loại quả | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Đồ chơi nhồi bông | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Đồ chơi với cát | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Tranh về các loại rau, củ quả, hoa | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Tranh các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Lô tô các loại quả | 50 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Lô tô động vật | 50 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Lô tô phương tiện giao thông | 50 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Lô tô các loại hoa | 50 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Con rối | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Khối hình to | 10 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Khối hình nhỏ | 10 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Búp bê bé trai | 8 | Con | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Búp bê bé gái | 8 | Con | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Bộ bàn ghế giường tủ | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Giường búp bê | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Xắc xô to | 4 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Xắc xô nhỏ | 50 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Phách gõ | 50 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Trống cơm | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Xúc xắc | 50 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Trống con | 20 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Đất nặn | 50 | Hộp | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 50 | Hộp | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Bảng con | 50 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Bộ nhận biết, tập nói | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | LỚP MẪU GIÁO BÉ (3 lớp, mỗi lớp 30 trẻ) | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | ĐỒ DÙNG | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Tủ úp cốc | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Chăn cho trẻ | 45 | chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Cốc uống nước | 90 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Xô 10L | 6 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Chậu | 6 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Tivi màu 55inch + giá treo | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Đầu đĩa DVD | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Đàn Organ | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Giá để đồ chơi cho trẻ | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Giá góc toán | 6 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Giá góc khoa học | 6 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Giá góc xây dựng | 6 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Giá nội trợ | 6 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Đồ chơi lắp ghép LEGO sáng tạo | 6 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 100 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Mô hình hàm răng | 100 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Vòng thể dục to | 6 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Vòng thể dục nhỏ | 100 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Gậy thể dục nhỏ | 100 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Xắc xô to | 6 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Trống con | 50 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Cổng chui | 18 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Con rối | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Nguyên liệu để đan tết | 6 | Kg | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Kéo thủ công | 100 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Bút chì đen | 100 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 100 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Bộ dinh dưỡng 1 | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Bộ dinh dưỡng 2 | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Bộ dinh dưỡng 3 | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Bộ dinh dưỡng 4 | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Bộ xếp hình trên xe | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Gạch xây dựng | 3 | thùng | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Bộ động vật sống trong rừng | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Bộ côn trùng | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Nam châm thẳng | 15 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Kính lúp | 15 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Phễu nhựa | 15 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Bể chơi cát và nước | 9 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Ghép nút lớn | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 9 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Bàn tính học đếm | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Bộ làm quen với toán | 15 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Bộ nhận biết hình phẳng | 100 | túi | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Lịch của trẻ | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Tranh các con vật | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Tranh ảnh về bác Hồ | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Tranh ảnh 1 số nghề phổ biến | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 3-4 tuổi | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 10 | Con | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Búp bê bé gái (cao - thấp) | 10 | Con | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Giường búp bê | 6 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Hàng rào lắp ghép lớn | 6 | Túi | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Tháp dinh dưỡng | 3 | tờ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Bảng con | 35 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Giấy màu | 90 | túi | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Màu nước | 60 | Hộp | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Bút lông cỡ to | 60 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Bút lông cỡ nhỏ | 60 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Dập ghim | 30 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Bìa các màu | 300 | tờ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Giấy trắng A0 | 300 | tờ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Kẹp sắt các cỡ | 30 | hộp | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Dập lỗ | 3 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | CÁC PHÒNG BAN | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | PHÒNG NGHỆ THUẬT | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Đàn Organ | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Trống lắc tay | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Đàn T'rưng | 1 | chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Kèn Melodion 37 Phím | 1 | chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Tivi màu 49inch + giá treo | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Đầu đĩa DVD | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Gương và gióng múa | 50 | M2 | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Tủ đựng trang phục biểu diễn | 2 | chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Trang phục biểu diễn các loại | 100 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Giá vẽ cho trẻ | 20 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Bộ âm thanh đa năng: | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Loa thùng toàn dải | 2 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Amply kèm mixer | 1 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Micro không dây gồm | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Phụ kiện kết nối hệ thống gồm dây loa + jack kết nối | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | KHU THỂ CHẤT | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Đệm thể chất mầm non | 10 | chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Bộ vận động thể chất đa năng | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Bộ vận động mỏm núi | 2 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Ghế băng thể dục | 2 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Bộ đồ tập gym | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Bục bật xa (Theo lứa tuổi) | 2 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Dải băng thể dục | 2 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | PHÒNG THƯ VIỆN | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Giá úp cốc treo tường + Cốc uống nước cho trẻ | 1 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Giá mái nhà | 4 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Giá truyện | 4 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Giá góc Toán | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Kệ 3 tầng | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Giá góc khoa học | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Bàn đọc cho trẻ hình tròn | 10 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Bàn đọc cho trẻ hình lục giác | 10 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Bục ngồi cho trẻ | 40 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Thơ, truyện mẫu giáo 4-5 tuổi | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Thơ, truyện MG lớn 5-6 tuổi | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | PHÒNG MÁY TÍNH | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Giá úp cốc treo tường + Cốc uống nước cho trẻ | 1 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Bộ bàn, ghế ngồi máy tính - bộ kidsmart | 10 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Tủ đựng đồ dùng | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | PHÒNG HỘI ĐỒNG | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Bảng công tác | 1 | chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Tivi màu 55inch + giá treo | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Hệ thống âm thanh | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Loa thùng toàn dải | 2 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Amply kèm mixer | 1 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Micro không dây | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Phụ kiện kết nối | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | PHÒNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG (2 Phòng) | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Bảng công tác mica | 2 | chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | PHÒNG TÀI VỤ HÀNH CHÍNH | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Bảng công tác | 1 | chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | PHÒNG Y TẾ | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Hộp inox để dụng cụ | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Bộ dụng cụ sơ cứu | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Máy đo huyết áp trẻ em | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Bộ đo chiều cao, cân nặng | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Máy đo huyết áp người lớn | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Nhiệt kế điện tử | 1 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Khay dụng cụ nông | 1 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Ga, gối chăn | 2 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | PHÒNG BẢO VỆ | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Bàn làm việc | 1 | chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Ghế gập | 1 | chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Tủ đựng đồ dùng phòng bảo vệ | 1 | chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | PHÒNG GIẶT | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Máy giặt lớn để giặt khăn, chăn | 1 | chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Giá phơi | 6 | chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Tủ đựng đồ dùng | 2 | chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Tủ sấy khăn công nghiệp | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | PHÒNG BẾP | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | KHU SƠ CHẾ | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Hệ thống bảng biểu | 1 | hệ thống | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Bàn giao nhận thực phẩm | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Cân định lượng thực phẩm | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Rổ giá đựng thực phẩm | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Khay, chậu đựng thực phẩm | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | KHU VỰC CHẾ BIẾN THỨC ĂN | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Máy xay thịt | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Máy xay sinh tố | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Máy cắt củ quả | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Xe đẩy thực phẩm sau sơ chế | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Hệ thống máy lọc nước | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | KHU VỰC NẤU THỨC ĂN | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Nồi đúc | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Nồi đúc | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Nồi đúc | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Chảo phi | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Chảo bằng | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | KHU VỰC CHIA THỨC ĂN | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Tủ Mát 4 Cánh | 1 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | KHO THỰC PHẨM | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Giá inox nan 4 tầng | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Thùng đựng gạo | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Cân 100kg | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Bàn giá phẳng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Bảng mica | 1 | chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | NGOÀI TRỜI | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Cỏ nhân tạo | 600 | M2 | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Sân bóng rổ mini | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Khu chơi cát và nước | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | KHU THANG LEO | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Thang leo 3 bánh lốp | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Thang leo dây thừng | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Bộ đồ chơi thang leo vách leo | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Thang leo zic zắc | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Đu treo 3 bánh lốp | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Hầm chui vận động tàu hỏa | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Xe đạp chân công chúa | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Xe ô tô đạp chân Smart car | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Trống trường (trống + giá đỡ) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Bộ âm thanh sân trường | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Loa thùng toàn dải | 2 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Bộ khuếch đại công suất | 1 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Bộ trộn tín hiệu | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Micro không dây gồm | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Phụ kiện kết nối hệ thống | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Tủ thiết bị có nắp đóng liền mixer | 1 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Đầu DVD | 1 | cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | GÓC THIÊN NHIÊN CỦA BÉ | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Vườn cây dọc hành lang | 40 | Md | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Khu vườn cây | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Khu chợ quê | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Thùng rác con giống | 2 | chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | KHU VƯỜN CỔ TÍCH | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Mái nấm | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Tấm Cám | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Thánh gióng | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | Sự tích trầu cau | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Bộ các con thú cổ tích | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | HỆ THỐNG MÀNH RÈM CẢN NẮNG, MƯA | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Rèm cửa các phòng ban | 20 | m | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Hệ thống rèm cửa cản nắng các lớp | 165 | m | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | Hệ thống mành cản nắng ngoài hành lang các tầng | 180 | m2 | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | Mái xếp di động che sân trường | 95 | m2 | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 305 | Động cơ điều khiển của mái xếp di động | 1 | chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 306 | BỘ ĐỒ DÙNG KỸ NĂNG SỐNG MẦM NON | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 307 | Bộ đồ dùng kỹ năng sống lứa tuổi mẫu giáo 3 -4 tuổi - | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 308 | Bài học xúc hạt với thìa to | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 309 | Bài học dùng kẹp to để di chuyển đồ vật | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 310 | Bài học quét và hót hạt đậu | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 311 | Bài học vắt nước với bọt biển | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 312 | Bài học rót nước với bình đục có tay cầm | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 313 | Bài học rót nước từ bình trong có tay cầm ra 2 cốc | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 314 | Tập cài cúc nút to | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 315 | Tập đóng mở khóa giày | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 316 | Tệp kéo khóa | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 317 | Tập đóng mở cúc bấm | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 318 | Tập đóng mở cúc cài | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 319 | Latches, Hooks, Locks an keys 1- Bộ khóa cửa 1 | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 320 | Bộ đóng mở ốc vít 1 | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 321 | Bảng xúc giác | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 322 | Các thanh phân biệt nhiệt độ A | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 323 | Bộ lọ phân biệt mùi QT | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 324 | Hộp phân biệt âm thanh | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 325 | Bài học pha 3 màu | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 326 | Bộ đồ dùng kỹ năng sống lứa tuổi mẫu giáo 4-5 tuổi - | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 327 | Bài học xúc hạt với thìa nhỏ | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 328 | Bài học dùng kẹp nhỏ để di chuyển đồ vật | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 329 | Bài học cách cầm kéo, dao, đĩa đưa cho người khác | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 330 | Bài học cách sử dụng đũa có hướng dẫn | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 331 | Bài học rót nước qua phễu với cốc thủy tinh (cốc trong) | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 332 | Bài học quét và hót rác trên sàn nhà | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 333 | Tập cài cúc nút nhỏ | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 334 | Tập thắt dây giày 1 | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 335 | Tệp thắt dây chéo | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 336 | Bộ đóng mở ốc vít 2 | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 337 | Tập đóng mở khóa giày | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 338 | Latches, Hooks, Locks an keys 2- Bộ khóa cửa 2 | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 339 | Tập dùng cài cúc | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 340 | Bộ hình trụ có núm | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 341 | Bảng xúc giác dài | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 342 | Thẻ xúc giác ngắn | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 343 | Các thanh phân biệt nhiệt độ B | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 344 | Bộ lọ phân biệt mùi QT | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 345 | Hộp phân biệt âm thanh | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 346 | Bộ đồ dùng kỹ năng sống lứa tuổi mẫu giáo 5-6 tuổi - | 0 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 347 | Bài học quét và hót rác trên sàn nhà | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 348 | Bài học sử dụng đũa không có hướng dẫn | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 349 | Bài học chải tóc, cặp tóc đeo bờm | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 350 | Bài học dùng trà và mời trà (tiệc trà) | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 351 | Tập thắt nơ | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 352 | Tập sử dụng kim găm | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 353 | Tập đóng mở thắt nịt | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 354 | Tập thắt dây giày 2 | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 355 | Bộ khóa cửa 3 (Latches, Hooks, Locks and keys 3) | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 356 | Bộ đóng mở ốc vít 3 | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 357 | Bộ các hình thái của đất và nước | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 358 | Thẻ các hình thái của đất và nước | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 359 | Bảng các hành tinh | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 360 | Sơ đồ hệ mặt trời | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 361 | Quả địa cầu cát | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 362 | Hộp phân biệt âm thanh | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 363 | Bộ lọ phân biệt mùi QT | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 364 | Bộ phân biệt nhiệt độ | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 365 | Bộ các khối hình học QT | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 366 | Khay tập viết chứ cát | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 367 | Mũi tên số cho các thanh hạt cườm gấp lại thành hình vuông và khối lập phương (chất liệu gỗ) | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 368 | Hộp đựng mũi tên cho các thanh hạt cườm gấp lại thành hình vương và khối lập phương (chất liệu gỗ) | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 369 | Hộp chữ cái tách rời | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 370 | Bảng trọng lượng | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi