Gói thầu: Gói thầu số 13: Mua sắm thiết bị và vật tư hóa chất chạy thử thiết bị năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200545578-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Khoa học và Công nghệ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Mua sắm thiết bị và vật tư hóa chất chạy thử thiết bị năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200545519 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN-Sự nghiệp GDĐT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 15:04:00 đến ngày 2020-06-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,328,417,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hệ thiết bị phân tích TOC/TN | 1 | HT | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 2 | Quang phổ hồng ngoại FT-IR | 1 | HT | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 3 | Máy đo thế bề mặt và kích thước hạt | 1 | HT | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 4 | Bộ ly chiết mẫu tự động áp suất cao | 1 | HT | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 5 | Máy đông khô | 1 | Máy | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 6 | Hệ thiết bị xử lý mẫu tự động | 1 | Máy | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 7 | Hệ thống phản ứng bằng vi sóng | 1 | Máy | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 8 | Nồi hấp tiệt trùng | 1 | Máy | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 9 | Tủ an toàn sinh học cấp 2 | 1 | Máy | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 10 | RT - PCR (RealTime-PCR) | 1 | Máy | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 11 | Hệ thống máy lọc nước siêu sạch loại I | 1 | HT | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 12 | Tủ hút phòng thí nghiệm chịu hóa chất, axit | 2 | Máy | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 13 | Bể rửa siêu âm có gia nhiệt | 1 | Máy | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 14 | Lò nung | 1 | Máy | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 15 | Tủ sấy chân không | 1 | Máy | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 16 | Hệ thiết bị thử hoạt tính sinh học | 1 | HT | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 17 | Hệ thống thiết bị đo BOD (tủ ấm, đầu đọc, thiết bị khuấy, chai mẫu) | 1 | Máy | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 18 | Máy khuấy từ gia nhiệt 1 vị trí | 2 | Máy | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 19 | Kính hiển vi chụp ảnh 3 mắt | 1 | Máy | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 20 | Tủ ấm CO2 | 1 | Máy | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 21 | Máy đóng rắn vật liệu bằng tia cực tím (UV) | 1 | Máy | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 22 | CH3COONH4 (Ammonium acetate) | 1 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 23 | Na2B4O7.10 H2O (Sodium Borate) | 1 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 24 | C10H14N2Na2O8 (Disodum-EDTA) | 1 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 25 | NH4HCO2 (Amonium Formiate) | 1 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 26 | Dichloromethane | 1 | Chai | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 27 | Acetonitril HPLC grade | 5 | Chai | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 28 | Methanol HPLC | 5 | Chai | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 29 | Acid formic | 1 | Chai | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 30 | Acid orthophosphoric | 1 | Lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 31 | Acid Trichloro axetic | 1 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 32 | Furfural | 2 | Chai | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 33 | Dichloromethane | 1 | Chai | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 34 | n-hexan | 5 | Chai | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 35 | Toluen | 2 | Chai | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 36 | Phthalate Esters - Analytes Mix 3 1000 µg/mL in n-Hexane | 3 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 37 | BHT | 3 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 38 | Bột C18 | 3 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 39 | K2HPO4 | 1 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 40 | Khí Argon | 3 | Bình | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 41 | Khí Helium | 3 | Bình | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 42 | Khí Nito | 3 | Bình | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 43 | MgSO4 khan | 2 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 44 | Na2SO4 khan | 2 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 45 | NaCl | 2 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 46 | NaH2PO4 | 2 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 47 | Cột C18 Xbridge | 2 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 48 | Cột sắc ký Torus DEA Column 1.7um, 2.1x100mm | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 49 | Cột SPE alumina neutral | 2 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 50 | Cột SPE C18 3mL/500mg | 2 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 51 | Cột SPE SCX (500 mg/3mL) | 1 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 52 | Cột SPE Strata | 1 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 53 | Cột SPE Oasis HLB (60 mg, 3ml) | 2 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 54 | Màng lọc dung môi chạy sắc ký cỡ 0,45µm cỡ nhỏ | 1 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 55 | Màng lọc mẫu 0,2µm | 1 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 56 | Màng lọc mẫu minisart RC 25 0,45µm | 1 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 57 | Micropipet 100-1000 µl | 1 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 58 | Micropipet 10-100µl | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 59 | Micropipet 20-200 µl | 1 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi