Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm tập trung thiết bị đồ gỗ văn phòng năm 2020 (đợt 1)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200536191-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Tài chính Tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm tập trung thiết bị đồ gỗ văn phòng năm 2020 (đợt 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200519591 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện, ngân sách thành phố, quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 16:22:00 đến ngày 2020-05-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,404,114,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ghế làm việc | 4 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bàn làm việc | 1 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ bàn ghế làm việc | 3 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ bàn ghế làm việc | 2 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ bàn ghế làm việc | 5 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bàn làm việc | 1 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ bàn ghế làm việc | 4 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bàn làm việc | 2 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Ghế làm việc | 1 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ bàn ghế làm việc | 1 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bàn làm việc | 2 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bàn làm việc | 3 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Ghế làm việc | 10 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bàn làm việc | 6 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bàn làm việc | 5 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Ghế làm việc | 5 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bàn làm việc | 5 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bộ bàn ghế làm việc | 1 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bộ bàn ghế làm việc | 3 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ bàn ghế làm việc | 2 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bàn làm việc | 1 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bộ bàn ghế làm việc | 2 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bàn làm việc | 2 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bàn làm việc | 13 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bàn làm việc | 5 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bộ bàn ghế làm việc | 6 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Ghế làm việc | 2 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bộ bàn ghế làm việc | 31 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Ghế làm việc | 8 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bàn làm việc | 3 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Ghế làm việc | 6 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ bàn ghế làm việc | 1 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ bàn ghế làm việc | 1 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bàn làm việc | 2 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bộ bàn ghế làm việc | 2 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bộ bàn ghế làm việc | 5 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bộ bàn ghế làm việc | 11 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bộ bàn ghế làm việc | 2 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bộ bàn ghế làm việc | 4 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bàn làm việc | 14 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Ghế họp, tiếp khách | 12 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Ghế họp, tiếp khách | 10 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Ghế họp, tiếp khách | 22 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bộ bàn ghế họp, tiếp khách (01 bàn +06 ghế) | 1 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bàn họp, tiếp khách | 9 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bộ bàn ghế họp, tiếp khách (01 bàn +06 ghế) | 2 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Ghế họp, tiếp khách | 180 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bàn họp, tiếp khách | 4 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Ghế họp, tiếp khách | 16 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bộ bàn ghế họp, tiếp khách (01 bàn + 06 ghế) | 5 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bàn họp, tiếp khách | 4 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bàn hội trường | 12 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Ghế hội trường | 40 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bàn hội trường | 16 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Bàn hội trường | 16 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Ghế hội trường | 50 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bàn hội trường | 70 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Bàn hội trường | 16 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Ghế hội trường | 370 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Bàn hội trường | 2 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Bàn hội trường | 28 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Bàn hội trường | 2 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Ghế hội trường | 7 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Bàn hội trường | 1 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Bàn hội trường | 6 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Ghế hội trường | 24 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Bàn hội trường | 15 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Bàn hội trường | 5 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Bàn hội trường | 46 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Ghế hội trường | 204 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Bàn hội trường | 4 | cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Bộ bàn ghế hội trường (01 bàn + 02 ghế ngồi rời có tựa lưng) | 10 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi