Gói thầu: Sửa chữa lớn xe ô tô nhãn hiệu Toyota Fortunner, biển số 82A-00069
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200530684-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Tỉnh uỷ Kon Tum |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lớn xe ô tô nhãn hiệu Toyota Fortunner, biển số 82A-00069 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200530445 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Mua sắm sửa chữa tập trung ngân sách tỉnh 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 16:18:00 đến ngày 2020-05-22 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 197,701,966 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dầu máy phuy SN (208lít) | 888083427 | 5,6 | lít | Toyota Nhật Bản | |
| 2 | Lọc dầu | 90915YZZD4 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 3 | Lọc gió | 17801YZZA1 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 4 | Lọc xăng | 2330075140 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 5 | Dây đai động cơ | 9091602707 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 6 | Bu gi | 9091901233 | 4 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 7 | Cuộn đánh lửa | 9091902260 | 4 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 8 | Lọc gió điều hòa | 8713906080 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 9 | Bơm nhiên liệu | 770200K020 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 10 | Nước làm mát siêu bền ( lít) | 888980081 | 9 | lít | Toyota Nhật Bản | |
| 11 | Ron nắp máy số 1 | 112140C011 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 12 | Ron nắp máy số 2 | 112130C011 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 13 | Cao su chân máy | 123710C121 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 14 | Gối đỡ động cơ | 123050C011 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 15 | Gối đỡ động cơ | 1230575100 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 16 | Gối đỡ động cơ | 123060C012 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 17 | Gối đỡ động cơ | 1230675040 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 18 | Pu-ly tăng đai | 166030C013 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 19 | Pu-ly tăng đai | 884400K381 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 20 | Bộ tăng dây cu-roa | 166200C021 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 21 | Pu-ly máy phát | 27411-0C020 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 22 | Dung dịch vệ sinh kim phun | 881380019 | 2 | chai | Toyota Nhật Bản | |
| 23 | Dung dịch sục rửa động cơ | 881480061 | 2 | chai | Toyota Nhật Bản | |
| 24 | Vệ sinh buồng đốt động cơ | Gia công | 1 | xe | Gia công | |
| 25 | Vệ sinh cổ hút, béc phun | Gia công | 1 | xe | Gia công | |
| 26 | Súc két nước | Gia công | 1 | cái | Gia công | |
| 27 | Xăng chạy thử | Xăng xe | 20 | lít | Xăng xe | |
| 28 | Dầu rửa động cơ | Dầu xe | 10 | lít | Dầu xe | |
| 29 | Tháo lắp phần động cơ | Gia công | 1 | xe | Gia công | |
| 30 | Dầu hộp số tự động | 888681016 | 10 | lít | Toyota Nhật Bản | |
| 31 | Khớp chữ thập | 043710K060 | 4 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 32 | Dầu vi sai (can 4L) | 888580815 | 5 | lít | Toyota Nhật Bản | |
| 33 | Bi moay-ơ trước | 90369T0003 | 2 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 34 | Phốt bi moay-ơ trước phía trong | 90316T0002 | 2 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 35 | Phốt bi moay-ơ trước phía ngoài | 90312T0001 | 2 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 36 | Bi moay-ơ sau | 90366T0044 | 2 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 37 | Đệm canh bi moay-ơ sau | 424230K020 | 4 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 38 | Phớt trong bi moay-ơ sau | 90310T0008 | 2 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 39 | Phớt ngoài bi moay-ơ sau | 90313T0002 | 2 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 40 | Tháo lắp phần cầu trước, cầu sau | Gia công | 1 | xe | Gia công | |
| 41 | Mỡ gầm chuyên dụng | Mỡ gầm | 4 | kg | Mỡ gầm | |
| 42 | Giảm xóc trước | 4851009J40 | 2 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 43 | Giảm xóc sau | 4853109730 | 2 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 44 | Cao su đệm trước | 483040K040 | 2 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 45 | Cao su giảm chấn thanh cân bằng | 488150K010 | 2 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 46 | Rôtuyn cân bằng trước trái | 488200K030 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 47 | Rô-tuyn cân bằng trước phải | 488100K010 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 48 | Cao su càng A dưới | 486540K040 | 2 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 49 | Cao su càng A trên | 486550K040 | 2 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 50 | Tháo lắp phần hệ thống treo | Gia công | 1 | xe | Gia công | |
| 51 | Dầu trợ lực lái | 888680806 | 1 | lít | Toyota Nhật Bản | |
| 52 | Rô-tuyn trụ đứng càng A trên | 4331009015 | 2 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 53 | Rô-tuyn trụ đứng càng A dưới | 4333009510 | 2 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 54 | Rô-tuyn lái trong | 4550309321 | 2 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 55 | Rô-tuyn lái ngoài | 4504609281 | 2 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 56 | Phớt thước lái | 044450K211 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 57 | Tháo lắp phần lái | Gia công | 1 | xe | Gia công | |
| 58 | Má phanh trước | 04465YZZQ7 | 1 | bộ | Toyota Nhật Bản | |
| 59 | Guốc phanh sau | 044950K120 | 1 | bộ | Toyota Nhật Bản | |
| 60 | Bộ cu-pen phanh bánh xe | 447860050 | 1 | bộ | Toyota Nhật Bản | |
| 61 | Dầu phanh DOT 3 | 882380050 | 1,5 | lít | Toyota Nhật Bản | |
| 62 | Xy lanh phanh sau | 4755009070 | 2 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 63 | Pittong phanh đĩa | 4773135040 | 8 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 64 | Tháo lắp phần phanh | Gia công | 1 | xe | Gia công | |
| 65 | Láng đĩa phanh, tumbua | Gia công | 4 | cái | Gia công | |
| 66 | Bình điện | GS65 Anh | 1 | cái | Toyota Anh | |
| 67 | Phin lọc ga điều hòa | 8847417010 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 68 | Ga lạnh | R134a Mỹ | 1,2 | kg | Toyota Mỹ | |
| 69 | Dung dịch vệ sinh giàn lạnh | 882180870 | 2 | chai | Toyota Nhật Bản | |
| 70 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống điện | Gia công | 1 | xe | Gia công | |
| 71 | Bảo dưỡng 4 cánh cửa, nâng hạ kính | Gia công | 1 | xe | Gia công | |
| 72 | Vệ sinh dàn lạnh, sạc ga | Gia công | 1 | xe | Gia công | |
| 73 | Gioăng cửa sau bên phải | 678710K022 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 74 | Gioăng cửa sau bên trái | 678720K022 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 75 | Gioăng đệm cửa cốp sau | 678810K010 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 76 | Chổi gạt nước mưa | 85220YZZC8 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 77 | Chổi gạt nước mưa | 85220YZZD3 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 78 | Chổi gạt nước mưa sau | 852420K010 | 1 | cái | Toyota Nhật Bản | |
| 79 | Tháo lắp phần thân vỏ xe | Gia công | 1 | xe | Gia công | |
| 80 | Tháo lắp phần nội thất xe, vệ sinh | Gia công | 1 | xe | Gia công | |
| 81 | Sơn nguyên xe | Sơn + Gia công | 1 | xe | Sơn + Gia công | |
| 82 | Công + vật tư phủ gầm xe | Gia công | 1 | xe | Gia công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi