Gói thầu: Gói thầu 02: Cung cấp linh kiện và phụ tùng máy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200546277-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 17:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN CƠ ĐIỆN NÔNG NGHIỆP VÀ CÔNG NGHỆ SAU THU HOẠCH |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Cung cấp linh kiện và phụ tùng máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200507999 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 17:04:00 đến ngày 2020-05-26 17:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 895,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,955,000 VNĐ ((Tám triệu chín trăm năm mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Động cơ giảm tốc | 1 | Chiếc | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 2 | Động cơ giảm tốc | 5 | Chiếc | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 3 | Động cơ giảm tốc | 1 | Chiếc | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 4 | Hộp giảm tốc | 2 | Chiếc | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 5 | Quạt sấy trung áp | 1 | Chiếc | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 6 | Thanh nhiệt: | 40 | Chiếc | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 7 | Máy nén khí 7,5HP: | 1 | Chiếc | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 8 | Van an toàn bảo vệ thiết bị | 8 | Chiếc | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 9 | Bộ bánh răng truyền động | 3 | Bộ | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 10 | Vòng bi UCF 210 | 10 | Chiếc | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 11 | Tủ điện nguồn và cáp điện: | 8 | Bộ | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 12 | Đá mài | 300 | Viên | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 13 | Đá cắt | 350 | Viên | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 14 | Que hàn inox | 250 | kg | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 15 | Bu long inox | 300 | Bộ | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 16 | Bơm nước cao áp | 5 | Chiếc | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 17 | Bơm dịch lỏng cao áp | 6 | Chiếc | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 18 | Bơm hút chân không | 2 | Chiếc | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 19 | Van điện từ | 10 | Chiếc | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 20 | Bình chứa nước dự phòng | 2 | Chiếc | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 21 | Bộ điều kiển tự động nhiệt độ | 4 | Bộ | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 22 | Đồng hồ nhiệt độ | 4 | Chiếc | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 23 | Đồng hồ áp suất | 4 | Chiếc | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 24 | Tháp giải nhiệt nước | 1 | Chiếc | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 25 | Quạt trung áp | 2 | Chiếc | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 26 | Van gạt inox 304 | 30 | Chiếc | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 27 | Thiết bị chứa dịch sau khi lọc 1.000lít | 1 | Chiếc | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 28 | Bình chứa nước 1.000 m3 | 1 | Chiếc | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 29 | Thiết bị trao đổi ion lọc nước | 2 | Bộ | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 30 | Van điện từ Ø40 | 5 | Chiếc | Xem phần dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai ( Yêu cầu kỹ thuật) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi