Gói thầu: Mua sắm và gia hạn bản quyền phần mềm các thiết bị an ninh bảo mật tại Trung tâm dữ liệu (DC) và Trung tâm dữ liệu dự phòng (DR) của Tổng công ty Điện lực miền Nam
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200533052-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty điện lực Miền Nam TNHH Công ty công nghệ thông tin điện lực Miền Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm và gia hạn bản quyền phần mềm các thiết bị an ninh bảo mật tại Trung tâm dữ liệu (DC) và Trung tâm dữ liệu dự phòng (DR) của Tổng công ty Điện lực miền Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20200522438 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tổng công ty Điện lực miền Nam được phân bổ trong 3 năm (2020,2021,2022) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 10:26:00 đến ngày 2020-05-28 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,295,667,244 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 82,957,000 VNĐ ((Tám mươi hai triệu chín trăm năm mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cover: 15400 Next Generation Threat Prevention Appliance | CPCES-CO-STANDARD-ADD | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | LICENSE THIẾT BỊ CHECK POINT-Support renewal from 17/02/2021 đến ngày 17/02/2024: 02 x 15400 ( S/N: LR201706002612, LR201706002686) + 01 x 5600 (S/N: 1719BA2889) |
| 2 | Cover: 5600 Next Generation Threat Prevention Appliance | CPCES-CO-STANDARD-ADD | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | LICENSE THIẾT BỊ CHECK POINT-Support renewal from 17/02/2021 đến ngày 17/02/2024: 02 x 15400 ( S/N: LR201706002612, LR201706002686) + 01 x 5600 (S/N: 1719BA2889) |
| 3 | Cover: 15400 Next Generation Threat Prevention Appliance | CPEBP-NGTP | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | LICENSE THIẾT BỊ CHECK POINT-Subscription renewal from 17/02/2021 đến ngày 17/02/2024: 02 x 15400 ( S/N: LR201706002612, LR201706002686) + 01 x 5600 (S/N: 1719BA2889) |
| 4 | Cover: 5600 Next Generation Threat Prevention Appliance | CPEBP-NGTP | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | LICENSE THIẾT BỊ CHECK POINT-Subscription renewal from 17/02/2021 đến ngày 17/02/2024: 02 x 15400 ( S/N: LR201706002612, LR201706002686) + 01 x 5600 (S/N: 1719BA2889) |
| 5 | Next Generation Security Management Software for 5 gateways (SmartEvent & Compliance 1 year) | CPSM-NGSM5 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | LICENSE THIẾT BỊ CHECK POINT-License Check Point Management for 5 gateways: 3 năm kề từ ngày ký hợp đồng. |
| 6 | SmartEvent and SmartReporter blade for 5 gateways (Smart-1 & open server) 2 year subscription | CPSB-EVS-5-2Y | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | LICENSE THIẾT BỊ CHECK POINT-License Check Point Management for 5 gateways: 3 năm kề từ ngày ký hợp đồng. |
| 7 | Premium Collaborative Enterprise Support 3 Years to cover SGSMS 5 GW | CPCES-CO-PREMIUM-ADD | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | LICENSE THIẾT BỊ CHECK POINT-License Check Point Management for 5 gateways: 3 năm kề từ ngày ký hợp đồng. |
| 8 | Partner enabled premium support 3 year prepaid renewal, PA-3020 | PAN-SVC-BKLN-3020-3YR-R | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | LICENSE THIẾT BỊ PALO ALTO-Renew PA 3020: S/N: 001801046787; 001801046782 - Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 11/05/2023 |
| 9 | Threat prevention subscription 3-year prepaid renewal for device in an HA pair, PA-3020 | PAN-PA-3020-TP-3YR-HA2-R | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | LICENSE THIẾT BỊ PALO ALTO-Renew PA 3020: S/N: 001801046787; 001801046782 - Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 11/05/2023 |
| 10 | Partner enabled premium support 3 year prepaid renewal, PA-3050 | PAN-SVC-BKLN-3050-3YR-R | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | LICENSE THIẾT BỊ PALO ALTO-Renew PA 3050: S/N: 001701015751 - Từ ngày 01/03/2021 đến ngày 01/03/2024 |
| 11 | Threat prevention subscription 3-year prepaid renewal, PA-3050 | PAN-PA-3050-TP-3YR-R | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | LICENSE THIẾT BỊ PALO ALTO-Renew PA 3050: S/N: 001701015751 - Từ ngày 01/03/2021 đến ngày 01/03/2024 |
| 12 | PANDB URL Filtering subscription 3-year prepaid renewal, PA-3050 | PAN-PA-3050-URL4-3YR-R | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | LICENSE THIẾT BỊ PALO ALTO-Renew PA 3050: S/N: 001701015751 - Từ ngày 01/03/2021 đến ngày 01/03/2024 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi