Gói thầu: Mua vật tư tổng hợp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200547185-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K856 Cục Quân Khí |
| Tên gói thầu | Mua vật tư tổng hợp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200540230 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | BĐKT, NVHC |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 06:29:00 đến ngày 2020-05-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 66,659,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy A4 One 80g/m2 Indonesia hoặc tương đương | A4, 210x297-80gsm | 112 | ram | Trắng mịn, 80g/m2-500 tờ/ram | |
| 2 | Giấy A3 One 80g/m2 Indonesia hoặc tương đương | A3, 297x420-80gsm | 35 | ram | Trắng mịn, 70g/m2-500 tờ/ram | |
| 3 | Giấy A4 Plus 70g/m2 Indonesia hoặc tương đương | A4, 210x297-70gsm | 16 | ram | Trắng mịn, 70g/m2-500 tờ/ram | |
| 4 | Giấy A4 Double A Thái Lan 70g/m2 hoặc tương đương | A4, 210x297-70gsm | 25 | ram | Trắng mịn, 70g/m2-500 tờ/ram | |
| 5 | Giấy bóng mờ | A4, 210x297-73gsm | 2 | ram | Trắng đục, 73g/m2-250 tờ/ram | |
| 6 | Bìa màu A4 Indonexia hoặc tương đương | A4, 210x297-160gsm | 5 | ram | Xanh da trời, 160g/m2-100 tờ/ram | |
| 7 | Bìa màu A3 Indonexia hoặc tương đương | A3, 297x420-160gsm | 1 | ram | Xanh da trời, 160g/m2-100 tờ/ram | |
| 8 | Bìa mi ca A3 | A3, 297x420 | 1 | ram | Dẽo trong-100 tờ/ram | |
| 9 | Bìa A4 Plus hoặc tương đương | A4, 210x297-160gsm | 1 | ram | Xanh da trời, 160g/m2-100 tờ/ram | |
| 10 | Bìa còng ABBA 2 mặt si 5cm, 7cm hoặc tương đương | ABBA | 5 | cái | ABBA 2 mặt si 5cm, 7cm | |
| 11 | Sổ bìa cứng Office A4 M4283 hoặc tương đương | Office A4 M4283 | 86 | quyển | Sổ bìa cứng, giấy kẻ ngang 100 trang | |
| 12 | Sổ A4 Minh Châu hoặc tương đương | A4, 210x297 | 89 | quyển | Sổ bìa da, giấy kẻ ngang 100 trang | |
| 13 | Bút bi 0,7 Bến nghé hoặc tương đương | Bi 0,7 BN | 5 | hộp | Kiễu mực bi xanh | |
| 14 | Bút viết bảng Thiên Long hoặc tương đương | WB-03 | 90 | cái | Bút kiễu lông xanh | |
| 15 | Bút bi Thiên Long TL 027 hoặc tương đương | TL-027 | 100 | cái | Kiễu mực bi xanh | |
| 16 | Bút bi Thiên Long 031 hoặc tương đương | TL-031 | 6 | hộp | Kiễu mực bi xanh | |
| 17 | Bút Acumen hoặc tương đương | Acumen | 2 | hộp | Kiễu mực nước xanh | |
| 18 | Bì hồ sơ | 15 | cái | Bì hồ sơ giấy cứng đựng giấy tờ A4 | ||
| 19 | Cặp 3 dây CA2984516 hoặc tương đương | CA2984516 | 5 | cái | 3 dây xi xanh | |
| 20 | Hồ dán 30ml Thiên Long hoặc tương đương | 30ml TL | 46 | hộp | Hồ dẽo, đầu bọc lưới | |
| 21 | Pin đèn 1,5v hoặc tương đương | R20 1,5v | 50 | cái | R20 con thỏ | |
| 22 | Túi PE nút bấm CLEAR BAG 260x350 hoặc tương đương | CLEAR BAG 260x350 CLEAR BAG 260x350 CLEAR BAG 260x350 | 7 | cái | Nhựa trong dẽo | |
| 23 | Cặp trình ký Thiên Long hoặc tương đương | 1 | cái | Cặp da | ||
| 24 | Đĩa CD Maxel hoặc tương đương | CD 700Mb Maxel | 30 | cái | Đĩa CD dung lượng 700Mb | |
| 25 | Màn hình Dell U2419H 24 Inches hoặc tương đương | U2419H 24 Inches | 1 | cái | Màn hình tinh thể lỏng LCD bảo hành 24 tháng | |
| 26 | Mực máy photocopy Fuji Xerox S2520 hoặc tương đương | Fuji Xerox S2520 | 1 | hộp | Mực mịn 9000 bản | |
| 27 | Mực in Canon 140g hoặc tương đương | Canon 140g | 25 | hộp | Mực tơi mịn chính hãng, bao gồm đổ mực và bảo dưỡng | |
| 28 | Mực in HP 140g hoặc tương đương | HP 140g | 1 | hộp | Mực tơi mịn chính hãng, bao gồm đổ mực và bảo dưỡng | |
| 29 | Cụm trống máy photo Fujixrox V3065 hoặc tương đương | Drum Catridge Fujixrox V3065 | 1 | hộp | Cụm trống nhập khẩu chính hãng | |
| 30 | Gạt mực máy in Canon LBP 3500 Đài Loan hoặc tương đương | Clleaning Blade Canon 309 | 2 | cái | Gạt mực chính hãng, tuổi thọ 10000 bản | |
| 31 | Drum máy in Canon LBP 3500 hoặc tương đương | 1 | cái | Trống rum chính hãng, bảo hành 12 tháng | ||
| 32 | Chổi quét sơn Đông Nam á hoặc tương đương | 2,5" DNA 63mm | 40 | cái | Chổi lông, cán nhựa | |
| 33 | Chổi quét mỡ Đông Nam á hoặc tương đương | 2,5" DNA 63mm | 25 | cái | Chổi lông, cán nhựa | |
| 34 | Chổi đót cán tre | 30 | cái | Đót khô, tết bằng mây | ||
| 35 | Chổi tre | 64 | cái | Phần chổi làm bằng tre chẻ nhỏ, tết bằng sợi cao su | ||
| 36 | Chổi lông gà | 64 | cái | Cán tre dài 3m, chổi tết lông gà 50cm | ||
| 37 | Đinh 4cm Hàn Quốc hoặc tương đương | Trắng ngà, L=4cm | 34 | kg | Màu chì, bằng thép CT1, 660 cái/kg | |
| 38 | Đinh 5cm Hàn Quốc hoặc tương đương | Trắng ngà, L=5cm | 17 | kg | Màu chì, bằng thép CT1, 400 cái/kg | |
| 39 | Khoá cầu ngang Việt Tiệp CN 05207 hoặc tương đương | CN 05207 | 26 | cái | Cầu ngang bằng đồng | |
| 40 | Vôi bột | 130 | kg | Trắng, tan đều trong nước, không cặn bã | ||
| 41 | Xẻng Trung Quốc không cán hoặc tương đương | 400x240 | 14 | cái | Xẻng gia công bằng thép | |
| 42 | Bàn chải đánh gĩ 60x200 | 60x200 | 5 | cái | Thân gỗ, phần trong bằng thép sợi mịn | |
| 43 | Sơn xanh Cu18 Tổng hợp Đại Bàng hoặc tương đương | Xanh Cu18 | 50 | kg | Sơn dầu, khi sơn không pha thêm dung môi | |
| 44 | Gỗ thông xẻ thành khí | 1,2 | m3 | Gỗ xẻ vuông thành, sắc cạnh, đã ngâm tẩm chống mối mọt, sấy khô, không công vênh, mọt, mại | ||
| 45 | Tre cây | 50 | cây | Tre tươi già rỗng ruột đường kính 8-10cm, dài 13-15m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi