Gói thầu: Gói thầu số 02: Vật rẽ tiền mau hỏng, vệ sinh tẩy uế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200545251-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Vật rẽ tiền mau hỏng, vệ sinh tẩy uế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200343347 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 09:27:00 đến ngày 2020-05-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 879,140,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,800,000 VNĐ ((Tám triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lưỡi lam trắng | 3.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Băng keo trong 1,6cm Cuộn lớn | 300 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Băng keo trong 5cm | 400 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Băng keo xanh 5cm | 10 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Băng keo xanh Simili 5 cm | 70 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Băng keo xanh Simili 3,5 cm | 30 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Băng keo muốt 2 mặt | 30 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Khăn lau tay (25x35cm) | 1.500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Khăn vuông trắng (30x30cm) | 300 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Khăn trắng dầy (40x60cm) | 300 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bo thun tay áo (40x8cm) | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bàn chải giặt đồ thường | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bàn chải ủi (loại nhỏ) | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bàn chải chà cầu tròn Tự Lập (hoặc tương đương) | 100 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên. | |
| 15 | Cây chà cầu vuông | 100 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Dây thun tròn vàng lớn, nhỏ | 100 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Giấy súc trắng | 1.300 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Kéo (cán vàng) | 100 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Kéo cắt giấy | 50 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Kéo cắt vải | 4 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Khăn giấy bóp túi bọc nhỏ | 20 | Bọc | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Khăn giấy hộp (200 x 175) mm | 30 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Hộp quẹt gas (thường) | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Ca tay cầm lớn | 130 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Găng tay cao su dài Size M | 221 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Nẹp gỗ cứu thương (6 x 120cm) | 400 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Xô nhựa 5 lít | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Xô nhựa 10 lít | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Xô nhựa 15 lít | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Xô nhựa 20 lít có nắp | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Thùng đựng nước 40L | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Thau nhựa 30cm | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Thau nhựa 50cm | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Mâm Inox chữ nhật (30x40)cm | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Mâm mica chữ nhật (30x40)cm | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Cao su bông trải bàn (Khổ 1,2m) | 50 | Mét | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Simili (Khổ 1,2m (loại trải bàn) | 50 | Mét | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Simili (Khổ 1,2m (loại bao nệm xe ô tô) | 50 | Mét | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Bọc trắng quai xách (đựng 1/2 kg) | 500 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Bọc trắng quai xách (đựng 01 kg) | 500 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Bọc trắng quai xách đựng 2 kg | 300 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bọc trắng quai xách đựng 3 kg | 50 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bọc trắng nhỏ (7x 14)cm | 200 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Bọc trắng nhỏ (6x12)cm | 100 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Bọc trắng (35x50)cm, dầy | 200 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Bọc trắng (30 x40)cm, dầy | 150 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Bọc trắng (20 x 30)cm, dầy | 200 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Bọc trắng loại (15x25)cm, (đựng 1kg) | 50 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Bọc trắng quai xách 30cm zin | 200 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Bọc trắng quai xách 40cm Zin | 220 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Bọc zip bóp miệng 7x14cm | 5 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Khăn lông lớn (60 x 100)cm | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Khăn giấy vuông | 600 | Bọc | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Muối bọt (trắng) | 1.200 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Phễu nhựa Lỗ 1cm | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Keo dán chuột | 100 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Găng tay y tế (hộp 100 cái) | 30 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Khẩu trang y tế 4 lớp | 50 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Móc treo tường Inox 304 (7 Móc) | 100 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Móc phơi đồ nhôm lớn | 20 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Móc dán tường (loại thường) | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Mùng lưới lớn (1,6 x 2)m | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Mùng lưới nhỏ (1,2 x 2)m | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Bình phong Y tế (khung sắt vách vải) | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Bình thủy 2 lít | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Nút áo lớn Bọc 1.000 nút | 10 | Bọc | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Dây buộc 10mm | 100 | Mét | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Bộ bình trà có ly Gốm | 5 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Chén sứ trắng 11.5cm | 40 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Dĩa sứ trắng 20cm | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Đũa gỗ (loại tốt) | 50 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Ly uống rượu có chân (nhỏ) | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Dao thái cán vàng Loại tốt | 10 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | Thùng đựng nước đá 45 lít (nhựa) | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 75 | Phích đá 7 Lít có vòi | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 76 | Muỗng cà phê Inox | 30 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 77 | Keo thủy tinh đựng gia vị (loại 1 lít) | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 78 | Tăm xỉa răng (bọc nhỏ) | 20 | Bọc | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 79 | Nhang đốt bó lớn | 10 | Bó | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 80 | Khăn giấy ướt làm khăn lạnh (01 cái/túi) | 300 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 81 | Chai xịt muỗi 600ml Hương cam chanh | 30 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 82 | Nước hoa xịt phòng xanh lá 280ml | 30 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 83 | Nước lau kiếng 800ml | 120 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 84 | Ống hút thẳng trắng, bọc 100 ống | 12 | Bọc | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 85 | Khay để bình trà (nhựa) | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 86 | Bộ ly uống trà sứ trắng 0,16L | 5 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 87 | Hộp đựng thức ăn nhựa 20*14cm | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 88 | Hộp đựng thức ăn nhựa 19*19cm | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 89 | Hộp đựng thức ăn nhựa 28*18cm | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 90 | Hộp đựng thức ăn nhựa 50*35cm | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 91 | Dĩa mê ca 15cm | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 92 | Thúng tre lớn | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 93 | Vá vợt inox lớn | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 94 | Bợ nhấc nồi vải 10*20cm | 100 | Cặp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 95 | Tạp dề cao su (dùng trong nấu ăn) | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 96 | Găng tay nilon xốp thực phẩm (xấp 100 cái) | 100 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 97 | Bột củ năng (nấu ăn) | 20 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 98 | Ly uống nước Luminarc Octime 3L (hoặc tương đương) | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên. | |
| 99 | Can nhựa trắng 2 lít | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 100 | Rổ móc nhựa ≥ (180x110x180)mm | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 101 | Rổ chữ nhật cỡ tờ giấy A4 | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 102 | Rổ chữa nhật | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 103 | Gương nhà vệ sinh khung nhôm (40x50)cm | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 104 | Ghế dựa nhựa (lớn) | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 105 | Ghế đôn nhựa (cao | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 106 | Ballet nhựa (kê kho hàng) (1200 x 1000 x 75)cm | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 107 | Biển báo trơn trượt chữ A (20x62x30)cm | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 108 | Chỉ may trắng lớn 5000m | 30 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 109 | Chỉ xanh cổ vịt lớn 5000m | 30 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 110 | Dây tép (cuộn lớn, loại tốt) 700gr | 100 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 111 | Ly giấy ≥ 80ml (chất liệu giấy, cây 20 cái) | 150 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 112 | Dép mũ nữ trắng (người lớn) Size: 40-42 | 50 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 113 | Dép mũ nam Tổ ong trắng Size: 40-42 | 350 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 114 | Dép mũ nam xanh (người lớn) Size: 40-42 | 200 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 115 | Bộ gối nằm gòn hơi (40x60)cm | 65 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 116 | Áo gối thường (40x60)cm | 60 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 117 | Drap nệm giường (1,6 x 2)m | 20 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 118 | Chăn đắp lớn (1,6x2)m | 20 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 119 | Áo gối ôm lớn (30x120)cm | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 120 | Ủng lao động Thùy Dương (hoặc tương đương) (Size: 10-12) | 50 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên. | |
| 121 | Chiếu 9 tất Màu | 15 | Chiếc | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 122 | Dây thun quần 1 phân (cuồn 100 mét) | 15 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 123 | Chỉ vắt sổ (trắng) | 40 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 124 | Bột giặt | 3.500 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 125 | Xà bông cục | 1.000 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 126 | Gel rửa | 500 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 127 | Cước xanh lớn | 1.500 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 128 | Cước mềm (10x12)cm | 300 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 129 | Cước kim tuyến (10x12)cm | 300 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 130 | Cước nhôm chì | 300 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 131 | Chổi bông cỏ (Loại lớn 1 mét) | 600 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 132 | Chổi tàu dừa (Loại lớn 1 mét) | 600 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 133 | Thảm chùi chân Thun trung (35x50)cm | 500 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 134 | Thảm nhựa (60x90)cm | 70 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 135 | Thảm nhựa (120x90)cm | 70 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 136 | Thảm chống trơn 1,2m,Cuộn 20m | 5 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 137 | Bộ lau nhà 360 Sooxto Thái Lan (hoặc tương đương) | 5 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên. | |
| 138 | Nước lau sàn 1 lít | 120 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 139 | Cây Lau bẹ Inox (45x13)cm | 10 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 140 | Nước xả vải (1,8 lít) | 8 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 141 | Nước rửa chén 1 lít | 300 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 142 | Chổi lông quét bàn (50cm) | 65 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 143 | Chổi quét trần 3 mét (lông gà, thân trúc) | 65 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 144 | Cây lau nhà Handy Mop B2 (No.07) (hoặc tương đương) | 600 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên. | |
| 145 | Nước tẩy cầu | 700 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 146 | Tẩy Javel (Chai 1 lít) | 1.300 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 147 | Xúc rác Tự Lập TL918 (hoặc tương đương) | 150 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi