Gói thầu: Gói thầu số 01: Văn phòng phẩm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200543888-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200343347 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 09:24:00 đến ngày 2020-05-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 634,393,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Viết bi xanh | 10.000 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Viết đỏ | 500 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Viết đen | 30 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Viết chì 2B | 60 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Viết dạ quang | 50 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Viết xóa kéo | 50 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Viết xóa nước | 50 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Giấy in A4 định lượng 70 | 5.000 | Ram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Giấy A5 định lượng 70 | 2.500 | Ram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Giấy for xanh dương định lượng 70 | 30 | Ram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Giấy for xanh lá định lượng 70 | 30 | Ram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Giấy for hồng định lượng 70 | 20 | Ram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Giấy liên tục 1 liên Khổ (210 x 279)mm | 10 | Thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Giấy 1.5 x 2cm | 20 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Giấy 5 màu 2cm | 15 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Dấu tên | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Tăm bông dấu tên | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Tăm bông dấu tròn | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Tăm bông dấu | 6 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Dấu (đỏ) | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Dấu (xanh) | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Tăm bông Dấu | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Gôm tẩy | 10 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Giấy fax cuộn 7,5cm | 300 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Giấy fax cuộn 5,7cm | 300 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Dao rọc giấy lớn | 30 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | File hồ sơ 3 ngăn | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | File hồ sơ 1 ngăn lớn | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Sơ mi cây rút A4 nhỏ | 150 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Bìa hộp có kẹp A4 10cm | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Bìa hộp có kẹp A4 15cm | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Kệ để hồ sơ 4 tầng | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Bìa còng A4 10cm | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Chuốc chì | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Bảng mica (0,8 x 1,2)m | 10 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Bảng mica (1,2 x 1,6)m | 10 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Bảng mica (0,7 x 1)m | 10 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Giấy A3 định lượng 80 | 13 | Ram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Giấy A4 định lượng 80 | 26 | Ram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Hồ dán Thiên Long (hoặc tương đương) 30ml | 12.000 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên. | |
| 41 | Hồ dán Queen (hoặc tương đương) 30ml | 200 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên. | |
| 42 | Gim kẹp giấy | 600 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Giấy than A4 Bàn tay (hoặc tương đương) | 300 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên. | |
| 44 | Cây bấm số 3 | 20 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Cây bấm số 10 | 100 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Kim bấm 10 | 3.000 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Kim bấm 23/12 | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Kim bấm 23/10 | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Kim bấm 23/8 | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Kim bấm số 3 | 100 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Cây bấm lớn đóng | 5 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Viết CD (xanh) | 1.000 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Viết CD (đỏ) | 50 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Viết lông bảng lớn (xanh) | 400 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Viết long dầu | 200 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Sơ mi trình ký đơn A4 | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Sơ mi trình kí đôi A4 | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Sơ mi lá A4 | 1.500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Sơ mi có nút A4 | 2.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Thước kẻ 50cm | 26 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Thước kẻ 30cm | 20 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Máy tính Casio MX-12B (hoặc tương đương) | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên. | |
| 63 | Kẹp bướm 15 | 300 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Kẹp bướm 25 | 50 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Kẹp bướm 32 | 200 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Kẹp bướm 41 | 30 | Hôp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Kẹp bướm 51 | 200 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Ăc co mũ | 20 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Cây bấm lổ đóng cuốn | 10 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Tập 96 trang 4 ôli | 1.000 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Sổ bìa cứng (23x32cm, định lượng 58g) | 200 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Sơ mi 3 dây Giấy 10cm | 300 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Sáp đếm tiền | 200 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | Hộp tăm bông | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 75 | Mực tăm bông | 10 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 76 | Bao thư (xấp 50 cái) | 10 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 77 | Mực đỏ | 200 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 78 | Mực xanh | 40 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 79 | Mực phô tô | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 80 | Bìa thơm màu A4 định lượng 160gsm | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 81 | Bìa kiếng A4 1,5mm | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 82 | Viết sáp xé nhiều mà | 300 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 83 | Giấy kẻ ngang (20,5 x 29,5)cm | 13 | Manh | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 84 | Ảnh chân dung Bác (30 x 40)cm có khung | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 85 | Khung giấy khen nhựa (20 x 30)cm | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 86 | Khung giấy khen nhựa (30 x 40)cm | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 87 | Mẫu giấy khen (20 x 30)cm | 100 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 88 | Mẫu giấy khen (30 x 40)cm | 100 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 89 | Bảng chức danh mica để bàn (30x15)cm | 15 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 90 | Bảng mica tên phòng (30x40)cm | 15 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 91 | Cờ nước (0,8 x 1,2)m, Vải phi tốt | 10 | Lá | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 92 | Cờ nước (1,2x1,8)m, Vải phi tốt | 12 | Lá | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 93 | Cờ Đảng (1,2x1,8)m, Vải phi tốt | 12 | Lá | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 94 | Cờ phướng 40x80cm (vải phi 6 màu) | 36 | Lá | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi