Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200547353-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm xã hội tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200542239 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí quản lý BHXH, BHYT, BHTN của BHXH tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 09:17:00 đến ngày 2020-05-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 274,073,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính xanh đóng sổ, loại đại | 180 | Cuộn | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 2 | Băng dính trắng loại đại | 181 | Cuộn | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 3 | Bìa A4 in sổ màu vàng | 10 | Gam | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 4 | Bìa A4 in sổ màu xanh | 33 | Gam | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 5 | Bìa A4 in sổ màu xanh lá cây | 10 | Gam | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 6 | Bìa A4 in sổ màu hồng | 41 | Gam | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 7 | Mực dầu đỏ | 182 | lọ | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 8 | Mực dầu xanh | 5 | lọ | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 9 | Cặp 3 dây gáy 10cm | 1.090 | Cái | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 10 | Cặp 3 dây gáy 15cm | 200 | Cái | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 11 | Cặp càng cua lưu tài liệu gáy 10cm | 32 | Cái | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 12 | Cặp càng cua lưu tài liệu gáy 5cm | 10 | Cái | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 13 | Giá 3 tầng đựng tài liệu | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 14 | Cặp tài liệu rút gáy | 70 | Cái | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 15 | Giấy in A4 | 2.280 | Gam | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 16 | Giấy in A4 ngoại | 20 | Gam | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 17 | Bìa bóng kính A4 | 18 | Gam | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 18 | Sổ công văn đi | 12 | quyển | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 19 | Sổ công văn đến | 1 | quyển | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 20 | Dây chun nịt | 32 | Túi | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 21 | Dây dứa loại đại | 29 | Túi | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 22 | Bàn dập ghim loại to | 3 | Cái | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 23 | Giấy vệ sinh bịch to | 70 | Bịch | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 24 | Nước tẩy WC | 100 | Chai | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 25 | Nước rửa chén | 15 | Chai | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 26 | Nước lau sàn | 80 | Chai | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 27 | Khăn lau | 80 | Cái | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 28 | Chổi chít | 35 | Cái | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 29 | Chổi cọ WC | 30 | Cái | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 30 | Cây lau nhà | 73 | Cái | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 31 | Cây lau sảnh | 20 | Cái | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 32 | Cây quét mạng nhện | 3 | Cái | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 33 | Túi bóng đen 20kg (túi to lót thùng rác) | 180 | kg | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 34 | Găng tay cao su | 40 | Đôi | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 35 | Xà phòng | 5 | Túi | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 36 | Chổi nhựa cán dài quét nhà vệ sinh | 30 | Cái | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 37 | Sáp thơm | 15 | Lọ | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 38 | Sữa rửa tay | 200 | Lọ | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 39 | Thùng đựng rác cá nhân | 20 | Cái | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 40 | Thảm lau chân | 45 | Cái | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 41 | Xô nhựa | 28 | Cái | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 42 | Gáo nhựa | 21 | Cái | Theo quy định tại Mục 1 – chương v | ||
| 43 | Hót rác | 21 | Cái | Theo quy định tại Mục 1 – chương v |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi