Gói thầu: Gói thầu thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200544225-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng HĐND-UBND thành phố Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói thầu thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200543963 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tăng thu tiền sử dụng đất năm 2019 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 09:49:00 đến ngày 2020-05-27 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,566,619,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ máy vi tính để bàn. | 27 | Cái | Bộ máy vi tính để bàn. Mã sản phẩm HP Pavilion 20-c403d. (hoặc tương đương) - Sản phẩm: Máy tính All in one - Model: Pavilion 20-C403D 3JU96AA (hoặc tương đương) - Màn hình: 19.5Inch Kích thước: 49,53 cm (19,5 in) đường chéo,độ phân giải màn hình: 1600 x 900 - Bộ VXL: Pentium - J5005 - Card đồ họa: VGA onboard - Bộ nhớ: 4Gb DDR4-2400 / 2 slot - Ổ cứng: 1Tb Tốc độ quay: 7200 RPM - Kết nối mạng: Gigabit LAN + Bluetooth 4.0 + Wifi 802.11 b/g/n - Ổ quang: DVD - Webcam: có - Phụ kiện: Key/mouse - Cổng giao tiếp: + USB 2.0: 2 cổng, + USB 3.0: 2cổng, + Mạng LAN (Ethernet): 1 cổng + HDMI ra: 1 cổng + Headphone / Microphone: 1 cổng. - Hệ điều hành: Windows 10 home - Kích thước CxRxS (371x467x183)mm - Khối lượng: 4.79 kg | ||
| 2 | Phần mềm diệt virus | 29 | bộ | Phần mềm diệt virus Antivirus BKAV Pro Internet Security 3 máy/ 1 năm (hoặc tương đương). Giúp ngăn chặn mọi nguy cơ trên Internet, diệt virus, chống phần mềm gián điệp, bảo vệ dữ liệu, tài khoản ngân hàng, bảo vệ mật khẩu… | ||
| 3 | Máy in | 24 | cái | Máy in HP. Model Laserjet Pro M404Dn. (hoặc tương đương) - Màn hình hiển thị LCD 2 dòng. - Tốc độ 1 mặt : 38 trang/ phút khổ A4 và 40 trang/ phút khổ Letter. - Tốc độ 2 mặt : 31 trang/ phút khổ A4 và 33 trang/ phút khổ Letter. - Khổ giấy tối đa : A4/Letter. - In hai mặt tự động (Duplex). - Độ phân giải : 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi. - Ngôn ngữ in : HP PCL 6, HP PCL 5c, HP postscript level 3 emulation, PDF, URF, PWG Raster. - Bộ nhớ chuẩn : 256 MB. - Bộ xử lý CPU : 1200 MHz. - Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 6.3 giây. - Khay giấy tiêu chuẩn : 250 tờ. - Khay đa năng : 100 tờ. - Khay giấy ra : 150 tờ. | ||
| 4 | Máy photocopy | 1 | cái | Máy photocopy . Model Canon IR 2525. (hoặc tương đương) - Máy photocopy Canon IR2525W + DADF + Duplex (Chức năng in-copy mạng, scan màu) - Khay giấy: Khay cassette: 1 khay 250 tờ + 1 khay 550 tờ; khay tay: 100 tờ - Bộ nhớ 256Mb - Tốc độ in, copy: 25 trang/phút (A4) - Đảo mặt bản gốc: Có - Đảo mặt bản sao: Có - ADF: Có - Độ phân giải: 1200x1200dpi (in), (600x600)dpi (copy) - Cổng giao tiếp USB/ LAN - Thu phóng 25%-400% - Sử dụng mực NPG-51: 14.600 trang A4 hoặc tương đương - Tuổi thọ Drum: 132.000 trang A4 - Mô tả khác: Màn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng Việt. Bộ nạp và đảo bản gốc tự động DADF – AB1. Bộ đảo bản sao tự động (Duplex). In/Copy liên tục: 1-999 bản. RAM chuẩn: 256 Mb - Tối đa: 512 Mb - Chân đế đi kèm | ||
| 5 | Máy Scan tốc độ cao | 1 | cái | Máy Scan tốc độ cao. Model Canon DR-C240. (hoặc tương đương) - Khổ giấy quét: lên đến A4 - Kết nối bằng USB 2.0 tốc độ cao - Tốc độ: 45 trang/phút (1 mặt) / 90 trang/phút (2 mặt). - Mô tả khác: Chống kéo giấy đúp, nhận dạng chữ cao cấp, bỏ trang trắng, xem trước kết quả, tự động nhận diện khổ giấy, chỉnh lệch hình, quét chia bộ, loại bỏ màu, màu sắc nét, nhận hướng chữ, quét liên tục, mở rộng lề, đặt trước đường cong gamma, quét theo vùng, đa cài đặt, quét Folio, loại bỏ nền, giảm gợn sóng, làm mượt nền, chế độ tự động hoàn toàn. | ||
| 6 | Máy Quét/Scan. | 21 | cái | Máy Quét/Scan. Model ScanJet Pro 2000 s1 Sheet-feed (L2759A). (hoặc tương đương) - Scan tài liệu trắng đen - Độ phân giải 600dpi và độ sâu màu 24bit external, 48 bit internal - Công suất scan lên đến 2000 trang/ngày. - Tốc độ scan: 10 x 15 cm colour photo to file (200 dpi, 24-bit, tiff): about 6.90 sec for single image scan - Kết nối: Hi-Speed USB 2.0 | ||
| 7 | Máy vi tính quản lý hệ thống | 1 | cái | Máy vi tính quản lý hệ thống MSI. Model 14 A10M i5-10210U/8Gb/256Gb/14"FHD/Win10. (hoặc tương đương) - Bộ xử lý: + Hãng CPU :Intel + Công nghệ CPU :Core i5/10210U/6 MB/1.60 Ghz-4.20 Ghz - RAM: RAM :8 GB DDR4/2666 MHz - Đĩa cứng: SSD 256 GB - Đồ họa: Intel UHD Graphics 620 - Màn hình: 14.0 inchs/IPS FHD/1920 x 1080 Pixels - Cổng giao tiếp : 1x HDMI; 2x USB 3.2 Gen 1 Type A; 2 x USB 3.2 - Giao tiếp mạng: Wi-Fi :802.11 ac/Bluetooth 5.0 - Hệ điều hành :Windows 10 Home SL 64 - Kích thước & trọng lượng + Kích Thước :322 x 222 x 15.9mm + Trọng lượng :1.19kg + Chất liệu :Nhôm nguyên khối | ||
| 8 | Máy tra cứu thông tin | 1 | bộ | Máy tra cứu thông tin Máy tính để bàn All in one.Model ProOne 400G5 - 8GB62PA. (hoặc tương đương) - Màn hình 23.8Inch TouchScreen FHD IPS màn hình rộng chống lóa WLED (1920 x 1080) - Bộ VXL Intel® Core™ i5-9500T Processor 9M Cache, up to 3.70 GHz - Chipset Intel® Q370 (vPro) - Card đồ họa VGA onboard, Intel Graphics - Bộ nhớ 4Gb DDR4-2666 SDRAM Tốc độ truyền lên tới 2666 MT / s.max 32GB ( 2 slot ram ) - Ổ cứng 3.5inch HDD 1TB 7200rpm 1 M.2 2230; 1 M.2 2230/2280 (khe 1 M.2 2230 cho mạng WLAN và khe 1 M.2 2230/2280 để lưu trữ.) - Kết nối mạng LAN: Intel® I219LM GbE; WLAN: Intel® Dual Band Wireless-AC 9560 802.11ac (2x2) và Bluetooth® 5 M.2 PCIe®, vPro - Ổ quang HP 9.5 mm Slim DVD-Writer Webcam Webcam FHD IR 2 MP tích hợp micro kỹ thuật số mảng kép, độ phân giải tối đa 1920 x 1080 - Phụ kiện Key/mouse - Cổng giao tiếp Bên cạnh : 1 combo tai nghe / micro; 1 đầu đọc thẻ SD 3.0; 1 USB 2.0 Loại-C ™; 1 USB 3.1 Gen 1; 1 USB 3.1 Gen 1 (đang sạc) Phía sau: 1 DisplayPort ™ 1.2; 1 đầu nối nguồn; 1 RJ-45; 2 USB 3.1 Gen 1 Tùy chọn: 1 DisplayPort ™ 1.2; 1 nối tiếp; 1 HDMI 2.0 - Hệ điều hành Windows 10 home | ||
| 9 | Đầu đọc mã vạch. | 3 | bộ | Đầu đọc mã vạch. Model 1452G (2D). (hoặc tương đương) - Loại máy quét: Đa hướng - Phạm vi truyền thông: ít hơn 33 ft - Kết nối: Bluetooth - Kết nối: Không dây - Loại truyền thông: Bluetooth - Yếu tố hình thức: Cầm tay - Khả năng quét: 2D, PDF417 - Màu: Đen - Cáp đi kèm: USB | ||
| 10 | Bảng hiển thị trung tâm Smart Tivi 65 inch. | 1 | bộ | Bảng hiển thị trung tâm Smart Tivi 65 inch. Mã sản phẩm 4K 65 inch UA65RU7100. (hoặc tương đương) - Kích cỡ màn hình: 65 inch - Độ phân giải:Ultra HD 4K - Kết nối: Bluetooth:Có (kết nối loa bluetooth) - Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi - Cổng AV:Có cổng Composite và cổng Component - Cổng HDMI:3 cổng - Cổng xuất âm thanh:Cổng Optical (Digital Audio Out), HDMI ARC - USB:2 cổng - Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2 - Hệ điều hành, giao diện:Tizen OS - Công nghệ hình ảnh, âm thanh - Công nghệ hình ảnh:UHD Engine, Game mode, UHD,Dimming, PurColor, HDR - Tần số quét thực:100 Hz - Công nghệ âm thanh:Dolby Digital Plus - Tổng công suất loa:20 W - Thông tin chung - Công suất:175W - Kích thước có chân, đặt bàn:Ngang 145.75 cm - Cao 91.73 cm - Dày 31.28 cm - Khối lượng có chân:25.5 kg - Kích thước không chân, treo tường:Ngang 145.75 cm - Cao 83.73 cm - Dày 5.91 cm - Khối lượng không chân:25 kg - Chất liệu:Viền nhựa, chân đế nhựa | ||
| 11 | Định tuyến kết nối wifi. | 2 | bộ | Định tuyến kết nối wifi. Model AC1900. (hoặc tương đương) - Điện áp cấp: 5V DC - Công suất: 10W - Kết nối: WIFI, LAN - Chất liệu: Nhựa - Đi kèm với hệ thống dùng bàn phím bầu chọn - Phát sóng wifi với công suất lớn - Có khả năng bảo mật cao | ||
| 12 | Bàn phím đánh giá sự hài lòng của khách hàng | 24 | cái | Bàn phím đánh giá sự hài lòng của khách hàng Galaxy Tab A8. (hoặc tương đương) - Màn hình TFT LCD, 8" inch - Hệ điều hành Android 9.0 (Pie) - CPU Qualcomm Snapdragon 429 processor, 4x2.0 GHz ARM Cortex A53 - RAM 2 GB - Bộ nhớ trong 32 GB - Camera sau 8 MP - Camera trước 2 MP - Kết nối mạng WiFi, 3G, 4G LTE - Hỗ trợ SIM Nano Sim | ||
| 13 | Ống ruột gà PE luồn dây điện phi 32mm/50m. | 5 | ống | Ống ruột gà PE luồn dây điện phi 32mm/50m. Mã sản phẩm CFC32/L. (hoặc tương đương) | ||
| 14 | Dây cáp mạng CAT6. | 500 | mét | Dây cáp mạng CAT6. | ||
| 15 | Cáp HDMI. Dài 20m/sợi. | 2 | sợi | Cáp HDMI. Dài 20m/sợi. | ||
| 16 | Nhân công lắp đặt | 15 | công | Nhân công lắp đặt | ||
| 17 | Tủ thiết bị mạng 20U, 19inch | 1 | cái | Tủ thiết bị mạng 20U, 19inch . Model SJ Smart Rack-B SMR-B2066. (hoặc tương đương) - Kích thước: 600 (rộng) x 600 (sâu) mm. - Phụ kiện bên trong tủ mạng gồm 2 quạt gió tản nhiệt, kèm theo 30 bộ ốc vít, bộ chân đế điều chỉnh, bánh xe chịu tải an toàn. | ||
| 18 | Switch TPLink 24-port Gigabit | 1 | cái | Switch TPLink 24-port Gigabit . Model TL-SG2424P. (hoặc tương đương) - Tp-Link 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps hỗ trợ PoE tuân theo chuẩn 802.3at/af, với tổng nguồn PoE lên đến 180W, mạnh mẽ và linh hoạt đủ cho người dùng triển khai điểm truy cập Wi-Fi hoặc camera giám sát mạng dựa trên IP. Bộ chuyển đổi cũng được trang bị 4 khe cắm SFP, mở rộng mạng của bạn một cách linh hoạt. Hơn nữa, nó cung cấp hiệu suất cao, QoS cấp doanh nghiệp, bảo mật hữu ích và tính năng quản lý lớp 2 - Chế độ quản lý WEB/CLI, SNMP, RMON mang lại nhiều tính năng quản lý | ||
| 19 | Cáp mạng cat5e UTP, 4-Pair. | 1.000 | mét | Cáp mạng cat5e UTP, 4-Pair. Mã sản phẩm 6-219590-2. (hoặc tương đương) | ||
| 20 | Thi công node mạng Lan | 10 | nude | Thi công node mạng Lan Thi công node mạng Lan bao gồm thi công cả điểm đầu (tại hộp kỹ thuật) và điểm cuối công chạy dây tổng chiều dài cáp 2.100m, công bấm rack, bao gồm rack mạng tại các điểm đầu điểm cuối, diện tích đi dây trong phạm vi 250m2, và đi dây thông tầng lên tầng 2 để kết nối với các máy tính ở phòng làm việc, công thực hiện đi dây mạng luồng dây âm sàn, nhân công thực hiện trung bình 1 node 1,5 công. | ||
| 21 | Switch TPLink 24-port Gigabit. | 1 | cái | Switch TPLink 24-port Gigabit. Model TL-SG2424P. (hoặc tương đương) - Tp-Link 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps hỗ trợ PoE tuân theo chuẩn 802.3at/af, với tổng nguồn PoE lên đến 180W, mạnh mẽ và linh hoạt đủ cho người dùng triển khai điểm truy cập Wi-Fi hoặc camera giám sát mạng dựa trên IP. Bộ chuyển đổi cũng được trang bị 4 khe cắm SFP, mở rộng mạng của bạn một cách linh hoạt. Hơn nữa, nó cung cấp hiệu suất cao, QoS cấp doanh nghiệp, bảo mật hữu ích và tính năng quản lý lớp 2 - Chế độ quản lý WEB/CLI, SNMP, RMON mang lại nhiều tính năng quản lý | ||
| 22 | Cáp mạng cat5e UTP, 4-Pair. | 500 | mét | Cáp mạng cat5e UTP, 4-Pair. Mã sản phẩm 6-219590-2. (hoặc tương đương) | ||
| 23 | Thi công node camera. | 4 | node | Thi công node camera. Thi công node camera bao gồm thi công cả điểm đầu (tại hộp kỹ thuật) và điểm cuối công chạy dây tổng chiều dài cáp 800m công bấm rack, bao gồm rack mạng tại các điểm đầu điểm cuối, diện tích đi dây trong phạm vi 250m2, và đi dây thông tầng lên tầng 2 để kết nối với các máy tính, công thực hiện đi dây trên trần thực hiện trung bình 1 node 1,5 công. | ||
| 24 | Đầu ghi hình 16 kênh IP 4.0 H.265 , hỗ trợ 4K. | 1 | cái | Đầu ghi hình 16 kênh IP 4.0 H.265 , hỗ trợ 4K. Model PRC-4600NP. (hoặc tương đương) - Kết nối video và âm thanh: 16 kênh IP 4.0M/ 8 kênh IP 8.0M - Chuẩn nén video: H.265 (nén tiết kiệm dung lượng gấp 2 lần H.264)/ H.264 - Lưu trữ: 2 HDD SATA * 10TB (Up to 20TB). - Hỗ trợ tên miền DDNS Puratech.tv - Cổng hình ảnh ra: VGA, HDMI 4K (3840×2160) - Nguồn: 12V/2000mA. - Kích thước:1U case (255mm*236mm*45mm) - Cổng hình ảnh ra: VGA, HDMI 4K (3840×2160) - Trang bị hệ thống làm mát: 02 quạt & đế nhôm tản nhiệt CPU. - Trang bị 02 lớp: cầu chì bóng bảo vệ mạch chủ khi dòng điện tăng cao và cầu chì tự ngắt bảo vệ mạch chủ khi điện áp không ổn định. - Hệ thống báo động: vào vùng cấm, vượt rào, có người chuyển động, mất video, chắn hình, không nhận ổ cứng, mất mạng… Cảnh báo qua: email, hiện bảng cảnh báo, còi - Hỗ trợ: Nhiều ngôn ngữ; chuẩn hình PAL/ NTSC; nhiều luồng mạng 5.0M/1080P/720P/ D1; 25 khung hình trên giây; nhiều nhà cung cấp DDNS; ONVIF; Điện toán đám mây; RS485; 2 ngõ USB; hỗ trợ kết nối camera zoom, xoay; thiết lập nhiều tài khoản; tra cứu lịch sử đăng nhập. Phần mềm: CMS trên máy tính; Xmeye trên điện thoại. | ||
| 25 | Camera Dome không micro ULTRA HD IP - 4M. | 2 | cái | Camera Dome không micro ULTRA HD IP - 4M. Mã sản phẩm PRC-307IP-4.0. (hoặc tương đương)- Độ phân giải: 4.0 M ( 2592x1520) - Cảm biến hình ảnh: HI3516D + OV4689 Image Sensor - Ống kính quan sát: 3.6mm (90°) /6mm (56°) (góc càng hẹp nhìn càng xa và hỗ trợ thay đổi theo yêu cầu mà không phát sinh chi phí) - Chuẩn nén video: H.265+/H.265 (nén tiết kiệm dung lượng gấp 2 lần H.264)/ H.264 - Chức năng mở rộng: Tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù sáng (AGC), chống ngược sáng (D-WDR & BLC), chống nhiễu (3D-DNR), ONVIF, Cloud. - Hồng ngoại: 15 Led F5, tầm xa: 15-20m - Vỏ thép, chống va đập và tản nhiệt tốt - Phần mềm: CMS trên máy tính; Xmeye trên điện thoại - Quan sát: Ngày - Đêm / Trong nhà / Mái hiên/ văn phòng, công ty, khách sạn, nhà hàng, karaoke, showroom, kho, nhà riêng, trường học, hiệu vàng … - Nguồn: DC12V/1500mA. - Kích thước (110x85)mm | ||
| 26 | Camera thân. | 2 | cái | Camera thân. Mã sản phẩm PRC-505IP 4.0. (hoặc tương đương) - Độ phân giải: 4.0 M ( 2592x1520) - Cảm biến hình ảnh: HI3516D + OV4689 Image Sensor - Ống kính quan sát: 4mm (75°) /6mm (55°)/ 8mm (43°) - Độ nhạy sáng: Color: 0.1Lux, 0 LUX with IRIRCUT: Tăng cường độ nhạy sáng vào ban đêm - Bảng điều khiển: Camera parameters - Hồng ngoại: 4 Led Array - Tầm xa hồng ngoại: 30-35m - Hỗ trợ khác: ONVIF, đám mây Cloud, - Phần mềm: CMS 128 kênh miễn phí trên máy tính, phần mềm trên di động: vMEyeSuper, vMEyeCloud, MEyePro HD.... - Quan sát: Ngày - Đêm / Trong nhà - Ngoài trời - Nguồn: DC12V/2000mA | ||
| 27 | Ổ cứng HDD | 1 | cái | Ổ cứng HDD Toshiba SERVEILANCE 10TB 3.5" (256MB) 7200Rpm. Model HDWT31AUZSVA. (hoặc tương đương) - Dung lượng: 10TB - Kích thước: 3.5" - Kết nối: SATA 3 - Tốc độ vòng quay: 7200RPM - Cache: 256MB. | ||
| 28 | Dây cáp mạng CAT6. | 100 | mét | Dây cáp mạng CAT6. | ||
| 29 | Cáp HDMI. Dài 20m/sợi. | 2 | sợi | Cáp HDMI. Dài 20m/sợi. | ||
| 30 | Rack mạng | 12 | cái | Rack mạng | ||
| 31 | Dây điện bọc nhựa PVC Vcm--10 (7x12/0.4) - 450/750V. | 350 | mét | Dây điện bọc nhựa PVC Vcm--10 (7x12/0.4) - 450/750V. | ||
| 32 | Hạt mạng RJ45 cat5e cho Lan & Camera. | 200 | cái | Hạt mạng RJ45 cat5e cho Lan & Camera. | ||
| 33 | Tivi hiển thị Smart Tivi 65 inch. | 1 | cái | Tivi hiển thị Smart Tivi 65 inch. Model UA65RU7100. (hoặc tương đương) - Kích cỡ màn hình:65 inch - Độ phân giải:Ultra HD 4K - Kết nối: Bluetooth:Có (kết nối loa bluetooth) - Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi - Cổng AV:Có cổng Composite và cổng Component - Cổng HDMI:3 cổng - Cổng xuất âm thanh:Cổng Optical (Digital Audio Out), HDMI ARC - USB:2 cổng - Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2 - Hệ điều hành, giao diện:Tizen OS - Công nghệ hình ảnh, âm thanh - Công nghệ hình ảnh:UHD Engine, Game mode, UHD,Dimming, PurColor, HDR - Tần số quét thực:100 Hz - Công nghệ âm thanh:Dolby Digital Plus - Tổng công suất loa:20 W | ||
| 34 | Bảng điện tử Bộ phận một cửa điện tử thành phố. | 2,7 | m2 | Bảng điện tử Bộ phận một cửa điện tử thành phố. Kích thước (4.500x600)mm *Thống số modul led P10 - Kích thước modul (320x160)mm - Độ phân giải: 10mm - Mật độ Pixel: 10.000 điểm / m2 - Cấu hình Pixel: 1R1G1B - Đặc điểm kỹ thuật LED: SMD3535 - Độ phân giải Pixel: (W) 32 * 16 điểm (H) - Công suất trung bình: 700W/m2 - Trọng lượng bảng: 0.455 Kg - Góc nhìn tốt nhất: H:>170 V:>120 - Khoảng cách xem tốt nhất: 10-100M - Nhiệt độ làm việc: -20-+65 - Nguồn cho 1 tấm: 5V - Nguồn cho màn hình: AC220V—AC250V - Công suất tối đa: 700W/m2 - Công suất trung bình: 350W/m2 - Driving device: 5024/16126 - Drive type: 1/4 Scanning - Tần số Refresh: 240-1000 Hz/s - Màu hiển thị: (4096x4096x4096)mm - Độ sáng: 4600cd /m2 - Tuổi thọ: 100000 giờ - Khoảng cách giao tiếp: | ||
| 35 | Dây điện bọc nhựa PVC Vcm--10 (7x12/0.4) - 450/750V. | 500 | mét | Dây điện bọc nhựa PVC Vcm--10 (7x12/0.4) - 450/750V. | ||
| 36 | Rack cắm đến các điểm máy in, máy photocopy | 50 | cái | Rack cắm đến các điểm máy in, máy photocopy | ||
| 37 | Ổ cắm điện 3 chấu. Model S6613S. | 50 | ổ | Ổ cắm điện 3 chấu. Model S6613S. | ||
| 38 | Ống ruột gà PE luồn dây điện phi 32mm/50m. Mã sản phẩm CFC32/L. | 2 | ống | Ống ruột gà PE luồn dây điện phi 32mm/50m. Mã sản phẩm CFC32/L. | ||
| 39 | Băng keo điện. | 20 | cuộn | Băng keo điện. | ||
| 40 | Hệ thống quầy làm việc. | 3,6 | mét dài | Hệ thống quầy làm việc. Chất liệu gỗ ván venia vân gỗ cao cấp các chỉ gỗ được làm bằng gỗ camxe nhóm II. Kích thước (800 x 800)mm. Có vách ngăn giữa các quầy được làm bằng gỗ camxe nhóm II. - Mặt quầy làm bằng ván venia, vân gỗ cao cấp dày 18mm - Bên dưới mặt quầy có thanh gỗ chịu lực, gỗ nhóm II. Có ray để bàn phím, trên bàn có khoan lỗ để kết nối dây - Gia công theo bản vẽ thiết kế bao gồm sơn phủ PU cao cấp 4 nước đạt tiêu chuẩn, xử lý gỗ và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình. | ||
| 41 | Ghế ngồi làm việc xoay, lưng trung. | 3 | cái | Ghế ngồi làm việc xoay, lưng trung. Mã sản phẩm SG301. Hãng sản xuất Hòa Phát. (hoặc tương đương) - Chất liệu: Vải nỉ, chân đế được làm bằng thép và nhựa - Kích thước: Rộng 62cm – sâu 66cm – cao từ (100 - 112) cm - Chân nhựa có bánh xe, ghế có piston cần hơi tăng chỉnh chiều cao | ||
| 42 | Ghế ngồi phía trước quầy của công dân. | 3 | cái | Ghế ngồi phía trước quầy của công dân. Loại ghế tĩnh, chân quỳ. - Mã sản phẩm SL301. Hãng sản xuất Hòa Phát (hoặc tương đương) - Chất liệu: Vải nỉ, hoặc lưới chân đế được làm bằng thép và nhựa | ||
| 43 | Bàn tiếp công dân ghi thông tin. | 1 | cái | Bàn tiếp công dân ghi thông tin.Chất liệu ván venia cao cấp tráng vân gỗ tự nhiên. Kích thước (800x800x1.400)mm. Phần thanh gỗ khuất, chất liệu gỗ nhóm III. - Gia công theo bản vẽ thiết kế bao gồm sơn phủ PU cao cấp 4 nước đạt tiêu chuẩn, xử lý gỗ và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình. | ||
| 44 | Ghế ngồi ghi thông tin. | 4 | cái | Ghế ngồi ghi thông tin. Loại ghế tĩnh, chân quỳ. - Mã sản phẩm SL301. Hãng sản xuất Hòa Phát (hoặc tương đương) - Chất liệu: Vải nỉ, hoặc lưới chân đế được làm bằng thép và nhựa | ||
| 45 | Ghế ngồi chờ 4 chỗ ngồi. | 4 | cái | Ghế ngồi chờ 4 chỗ ngồi. Mã sản phẩm PI04-4MS04. Hãng sản xuất Hòa Phát. (hoặc tương đương) - Chất liệu inox. - Kích thước (2.380 x 645 x 770)mm. - Khung giằng đỡ đệm bằng thép sơn tĩnh điện - Ghế sử dụng chân tăng chỉnh tiện dụng | ||
| 46 | Tủ thấp đựng hồ sơ. | 4 | cái | Tủ thấp đựng hồ sơ. Chất liệu ván venia cao cấp tráng vân gỗ tự nhiên. Kích thước (1.200x400x800)mm. - Tủ chia làm 3 cánh có kính trắng dày 5mm. - Phụ kiện tay nắm và ổ khóa. - Gia công theo bản vẽ thiết kế bao gồm sơn phủ PU cao cấp 4 nước đạt tiêu chuẩn và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình. | ||
| 47 | Kệ để tờ rơi. | 1 | cái | Kệ để tờ rơi. Chất liệu ván venia cao cấp tráng vân gỗ tự nhiên. Kích thước (500x400x600)mm. - Gia công theo bản vẽ thiết kế bao gồm sơn phủ PU cao cấp 4 nước đạt tiêu chuẩn và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình. | ||
| 48 | Đồng hồ treo tường đường kính 41cm. | 1 | cái | Đồng hồ treo tường đường kính 41cm. Phụ kiện kèm theo vỏ hộp + 01 pin + tem bảo hành. Model HM 234. (hoặc tương đương) | ||
| 49 | Máy nước uống nóng lạnh. | 1 | cái | Máy nước uống nóng lạnh. Model R-29. (hoặc tương đương) - Dòng điện 220V/50Hz - Kích thước (330x310x960)mm - Gas R134A - Công suất làm nóng 600W - Công suất làm lạnh 150W | ||
| 50 | Bàn làm việc nhân viên kiểm soát thủ tục hành chính. | 1 | cái | Bàn làm việc nhân viên kiểm soát thủ tục hành chính. Chất liệu ván venia cao cấp tráng vân gỗ tự nhiên. Kích thước (800x800x1.400)mm. Phần thanh gỗ khuất, chất liệu gỗ nhóm III. - Gia công theo bản vẽ thiết kế bao gồm sơn phủ PU cao cấp 4 nước đạt tiêu chuẩn, xử lý gỗ và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình. | ||
| 51 | Ghế ngồi làm việc xoay, lưng trung. | 1 | cái | Ghế ngồi làm việc xoay, lưng trung. Mã sản phẩm SG301. Hãng sản xuất Hòa Phát. - Chất liệu: Vải nỉ, chân đế được làm bằng thép và nhựa - Kích thước: Rộng 62cm – sâu 66cm – cao từ (100 - 112) cm - Chân nhựa có bánh xe, ghế có piston cần hơi tăng chỉnh chiều cao | ||
| 52 | Ghế ngồi ghi thông tin. | 1 | cái | Ghế ngồi ghi thông tin. Loại ghế tĩnh, chân quỳ. - Mã sản phẩm SL301. Hãng sản xuất Hòa Phát (hoặc tương đương) - Chất liệu: Vải nỉ, hoặc lưới chân đế được làm bằng thép và nhựa | ||
| 53 | Tủ thấp đựng hồ sơ. | 1 | cái | Tủ thấp đựng hồ sơ. Chất liệu ván venia cao cấp tráng vân gỗ tự nhiên. Kích thước (1.200 x 400 x 800)mm. - Tủ chia làm 3 cánh có kính trắng dày 5mm. - Phụ kiện tay nắm và ổ khóa. - Gia công theo bản vẽ thiết kế bao gồm sơn phủ PU cao cấp 4 nước đạt tiêu chuẩn và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi