Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu, hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200547491-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Dầu khí Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm nguyên vật liệu, hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200320187 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 09:47:00 đến ngày 2020-05-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 796,936,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | (NH4)2HPO4 98% | 35 | Kg | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 2 | Al2(SO4)3 98% | 10 | Kg | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 3 | Axetol - TKHH 99% | 1 | Lít | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 4 | Bột SiO2 (kích thước hạt | 15 | Kg | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 5 | Ca(OH)2 98% | 20 | Kg | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 6 | Chất nền cao lanh (kích thước hạt | 50 | Kg | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 7 | Chuẩn n-parafin (C5- C40) Boiling Point calibration | 1 | Lọ 5 ml | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 8 | CS2 99,9% | 2 | Chai 500 ml | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 9 | CTAB 95% | 5 | Lọ 500 gram | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 10 | Gel Al2O3 (kích thước hạt | 40 | Kg | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 11 | Gel SiO2.Al2O3 (kích thước hạt | 30 | Kg | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 12 | H2SO4 98% | 10 | Lít | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 13 | HNO3 98% | 10 | Lít | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 14 | Hydroxit nhôm (hàm lượng Al2O3 > 60%) | 20 | Kg | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 15 | Iron chip 99% | 2 | Lọ 500 gram | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 16 | Khí Heli 99,999% | 3 | Bình 150atmx45 lít | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 17 | KOH 98% | 20 | Kg | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 18 | La(NO3)3 98% | 14 | Lọ 500 g | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 19 | NaAlO2 98% | 35 | Kg | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 20 | NaBr 99% | 2 | Kg | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 21 | NaCl tinh khiết 99% | 2 | Kg | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 22 | NaOH 98% | 110 | Kg | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 23 | Nitơ lỏng 98% | 100 | Lít | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 24 | Thủy tinh lỏng (Na2SiO3 > 90%) | 90 | Kg | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 25 | TPABr 95% | 5 | Hộp 500 gram | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 26 | Xúc tác đồng oxit - 99% | 1 | Lọ 50 g | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | ||
| 27 | Xúc tác Platin - 99% | 1 | Lọ 15 g | Tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi