Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất phục vụ đánh giá hệ thống cảm biến sinh học
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200546048-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Công Nghệ Nano |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hóa chất phục vụ đánh giá hệ thống cảm biến sinh học |
| Số hiệu KHLCNT | 20200544017 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 09:40:00 đến ngày 2020-05-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,835,312,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Di(propylene glycol) methyl ether acetate (DPMA) | 2 | 250 ml | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 98% | ||
| 2 | Ethylene glycol monomethyl ether (EGME) | 1 | 500 ml | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥98% | ||
| 3 | Diethylene glycol monobutyl ether | 1 | 500 ml | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥98% | ||
| 4 | Nonaethylene glycol monododecyl ether (NEGDE) | 2 | 100 g | CMC = 0.08 | ||
| 5 | Poly(methyl methacrylate) | 1 | 500 g | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 97%, average Mw ~120,000 | ||
| 6 | Poly(acrylic acid) – rắn | 1 | 250 g | average Mw 1800 Da | ||
| 7 | Poly(acrylic acid) – lỏng | 1 | 500 ml | average Mw ~100,000 Da, 35 wt. % in H2O | ||
| 8 | Ethanol | 2 | 2.5 l | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 99% | ||
| 9 | H3PO4 | 1 | 1 kg | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 85% | ||
| 10 | 2-(2-Butoxyethoxy) ethanol | 1 | 4 l | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 98% | ||
| 11 | 2-Methoxyethanol | 1 | 1 l | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 99% | ||
| 12 | Glycerine | 2 | 1 l | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 99% | ||
| 13 | 2-Isopropoxyethanol | 2 | 1 l | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 99% | ||
| 14 | Diethylene glycol dimethy ether | 2 | 1 l | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 99% | ||
| 15 | Kẹp gắp mẫu | 2 | Cái | Vật liệu: Thép không gỉ, Dài: 23cm, bản to | ||
| 16 | Giấy NC (Nitrocellulose) membrane | 1 | Hộp | 135±15 µm on 2 mil polyester | ||
| 17 | Giấy NC (Nitrocellulose) dạng lớn | 1 | Hộp | 135±15 µm on 2 mil polyester | ||
| 18 | Cellulose Absorbent Sample Pads | 2 | Hộp | 135±15 µm on 2 mil polyester | ||
| 19 | Dây cho máy in (belt for printer) | 1 | Cái | Tương thích với loại máy in 10 hoặc 1 pl, 16 đầu in | ||
| 20 | Đầu in phun | 2 | hộp/10 cái | Tương thích với loại máy in 10 hoặc 1 pl, 16 đầu in | ||
| 21 | Cái làm sạch đầu in (Cleaning pad) | 2 | hộp/10 cái | Tương thích với loại máy in 10 hoặc 1 pl, 16 đầu in | ||
| 22 | Nước dùng cho sinh học phân tử (DNase/RNase-Free Distilled Water) | 25 | 500 ml | Hóa chất sử dụng trong sinh học phân tử, sinh học tế bào | ||
| 23 | Human chorionic gonadotropin, lyophilized powder | 4 | hộp/10 lọ | Mol wt 37.9 kDa 2500 UI/lọ | ||
| 24 | NaCl | 2 | 1 kg | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 99,5% | ||
| 25 | Sodium dodecyl sulfate (SDS) | 2 | 500 g | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 98,5% | ||
| 26 | KCl | 2 | 500 g | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 99% | ||
| 27 | Na2HPO4 | 4 | 500 g | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 99% | ||
| 28 | ECL Western Blotting Substrate | 4 | 500 ml | Đủ tiêu chuẩn trong xét nghiệm và phân tích protein | ||
| 29 | ECL Plus Western Blotting Substrate | 4 | 100 ml | Đủ tiêu chuẩn trong xét nghiệm và phân tích protein | ||
| 30 | CL-XPosure Film, 5 x 7 in | 5 | 100 sheet | Đủ tiêu chuẩn trong xét nghiệm và phân tích protein | ||
| 31 | Bovine Serum Albumin (BSA) | 4 | 50 g | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 96% | ||
| 32 | NBT-Blue Liquid Substrate System for Membranes | 2 | 100 ml | Đủ tiêu chuẩn dùng trong Western bloting | ||
| 33 | 96-Well Microtiter Plates | 15 | Case 50 | Đủ tiêu chuẩn sử dụng cho phản ứng ELISA | ||
| 34 | NaHCO3 | 3 | 500 g | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 99,5% | ||
| 35 | NaN3 | 3 | 100 g | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 99,5% | ||
| 36 | Tetramethylbenzidine (TMB) | 2 | 100 tablets | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 99%, 1 mg chất nền/tablet | ||
| 37 | p - Nitrophenyl phosphate | 9 | 5 g | Đủ tiêu chuẩn sử dụng cho phản ứng ELISA | ||
| 38 | NaOH | 4 | 500 g | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 98% | ||
| 39 | o-Phenylenediamine dihydrochloride (OPD) substrate | 3 | 50 tab | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 99,9%, 1 mg chất nền/tablet | ||
| 40 | Alkaline phosphatase Conjugation Kit | 1 | 1 mg | Đủ tiêu chuẩn sử dụng cho phản ứng ELISA | ||
| 41 | AffiniPure Rabbit Anti-Mouse IgG (H+L) | 1 | 2 mg | Đủ tiêu chuẩn sử dụng cho phản ứng ELISA | ||
| 42 | Boric Acid | 4 | 500 g | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥99,5% | ||
| 43 | Casein trong sữa (Casein from bovine milk, technical grade) | 4 | 500 g | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 95% | ||
| 44 | Sucrose | 4 | 250 g | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 99,5% | ||
| 45 | Kháng thể đa dòng anti-mouse IgG | 6 | 1 mg | Protein G purified | ||
| 46 | Kháng thể đơn dòng anti αHCG (anti-hCGα mAb) | 5 | 0,5 mg | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 95% | ||
| 47 | Anti-hCG α subunit Monoclonal Antibody | 5 | lọ 100ug | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 95% | ||
| 48 | Anti-hCG mab | 5 | 100 μl | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 95% | ||
| 49 | Anti-hCG β subunit Monoclonal Antibody 6 | 6 | lọ 100ug | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 95% | ||
| 50 | Chất nền tạo màu BCIP/NBT (5-bromo-4-chloro-3'-indolyphosphate/nitro-blue tetrazolium chloride) | 4 | 10 ml | Sử dụng cho phản ứng ELISA | ||
| 51 | Tris HCl buffer | 5 | 1000 ml | Đủ tiêu chuẩn dùng trong sinh học phân tử, sinh học tế bào | ||
| 52 | MgCl2 | 6 | 100 g | Độ tinh khiết (ĐTK) ≥ 98% | ||
| 53 | Alkaline phosphatase - labeling kit | 6 | 1 mg | Sử dụng gắn IgG và hCG mAb trong kit ELISA | ||
| 54 | SU-8 developer | 1 | 4 l | - % rắn: 60,4 - độ nhớt: 340 cSt -khối lượng riêng: 1,106 g/ml. | ||
| 55 | SU-8 photoresist | 1 | 500 ml | Có khả năng develop (rửa ảnh) chất cản quang SU-8 | ||
| 56 | hCG (Human chorionic gonadotropin) | 1 | 5760 USP units | Sử dụng cho thí nghiệm sinh học phân tử | ||
| 57 | hCG native protein | 2 | 0,5 mg | Sử dụng cho thí nghiệm sinh học phân tử | ||
| 58 | Human hCG / Chorionic Gonadotropin ELISA Kit | 3 | kit | Đủ tiêu chuẩn kỹ thuật sử dụng cho kỹ thuật Sanwich ELISA |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi