Gói thầu: In ấn chỉ phục vụ chuyên môn tại Bệnh viện quận Phú nhuận năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200548486-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUẬN PHÚ NHUẬN |
| Tên gói thầu | In ấn chỉ phục vụ chuyên môn tại Bệnh viện quận Phú nhuận năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200535727 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 14:28:00 đến ngày 2020-05-27 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 618,105,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng kế hoạch chăm sóc | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bảng kiểm soát trước mổ. | 2.200 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Bao phim CT - Scanner. | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Bao phim X Quang. | 50.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bệnh án Kế Hoạch Hóa Gia Đình. | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bệnh án mắt nội trú (5 tờ A4) | 1.000 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bệnh án ngoại chẩn. | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bệnh án ngoại trú chuyên khoa Răng Hàm Mặt | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bệnh án ngoại trú Y Học Cổ Truyền. | 2.500 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bệnh án ngoại trú. | 5.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bệnh án nhi. | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bệnh án nội trú . | 2.500 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bệnh án nội trú sản. | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bệnh án phá thai nội khoa | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bệnh án phụ khoa. | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bìa bệnh án ngoại trú. | 1.500 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Bìa điện tâm đồ . | 20.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bìa Hồ Sơ bệnh án nội trú. | 8.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bìa Hồ Sơ bệnh án Bác Sĩ Gia Đình. | 200 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Biểu đồ chuyển dạ. | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Đơn thuốc A5 | 12.500 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Gáy dán hồ sơ (8 tờ 3x15cm) | 15.000 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Giấy cam kết (khoa CC) A5 | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Giấy chuyển khám bệnh chuyên khoa A5 | 2.500 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Giấy KSK lái xe A3 | 15.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Giấy KSK trẻ em A3 | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Giấy KSK TT14 A3 | 50.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Hướng dẫn theo dõi Bệnh Nhân chăm sóc tại nhà A5 | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Mẫu tự khai A5 | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Phiếu cam kết đóng tiền theo thỏa thuận A5 | 2.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Phiếu cam kết mổ A5 | 3.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Phiếu cam kết nội soi A4 | 2.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Phiếu xác nhận đồng ý xét nghiệm HIV A4 | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Phiếu chăm sóc người bệnh A4 | 30.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Phiếu công khai dịch vụ Khám Chữa Bệnh ngoại trú A4 | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Phiếu công khai dịch vụ Khám Chữa Bệnh nội trú khoa Cấp Cứu A4 | 12.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Phiếu công khai dịch vụ Khám Chữa Bệnh nội trú khoa Phẩu Thuật Gây Mê Hồi Sức A4 | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Phiếu công khai dịch vụ Khám Chữa Bệnh nội trú khoa mắt A4 | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Phiếu đánh giá tình trạng Dinh Dưỡng nhi A4 | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Phiếu đánh giá tình trạng Dinh Dưỡng A4 | 7.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Phiếu đánh giá tình trạng Dinh Dưỡng Phụ Nữ mang thai A4 | 1.500 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Phiếu điều trị trắng Răng Hàm Mặt 14.7x20.7cm | 1.500 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Phiếu điều trị xanh Răng Hàm Mặt 14.7x20.7cm | 5.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Phiếu điện tim A5 | 2.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Phiếu duyệt mổ A4 | 2.400 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Phiếu gây mê hồi sức A4 | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Phiếu hẹn Răng Hàm Mặt A5 | 5.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Phiếu hẹn Tai Mũi Họng A5 | 2.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Phiếu hội chẩn CT - Scaner A4 | 1.500 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Phiếu hợp tác phẩu thuật A4 | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Phiếu khám chuyên khoa A5 | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Phiếu kiểm tra an toàn phẩu thuật A4 | 1.500 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Phiếu phẩu thuật mộng A4 | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Phiếu phẩu thuật thủy tinh thể A4 | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Phiếu phẩu thuật/thủ thuật A4 | 2.500 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Phiếu siêu âm A4 | 10.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị A4 | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Phiếu theo dõi chức năng sống A4 | 4.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Phiếu theo dõi bột A5 | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Phiếu theo dõi dị ứng 15.5x12cm | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Phiếu theo dõi điều trị Vật Lý Trị Liệu A4 | 5.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Phiếu theo dõi điều trị Y Học Cổ Truyền A4 | 3.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Phiếu theo dõi truyền dịch A4 | 15.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Phiếu tư vấn tình trạng sức khỏe A4 | 5.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Phiếu xét nghiệm A5 | 10.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Phiếu X. Quang A4 | 55.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án A5 | 20 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện A3 | 20 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa A5 | 20 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Sổ bàn giao y dụng cụ A4 | 20 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Sổ chạy thận nhân tạo A4 | 150 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Sổ vào viện - ra viện - chuyển viện A3 | 10 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Sổ đề nghị thu A5 | 30 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | Sổ đi buồng A4 | 10 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 75 | Sổ gây nghiện A4 | 10 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 76 | Sổ ghi lịch hẹn bệnh nhân A4 | 10 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 77 | Sổ giao ban A4 | 100 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 78 | Sổ quản lý giao nhận dụng cụ A4 | 20 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 79 | Sổ họp A4 | 20 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 80 | Sổ hồng A5 | 2.000 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 81 | Sổ hướng dẫn A4 | 20 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 82 | Sổ kiểm tra A5 | 20 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 83 | Sổ khám bệnh A5 | 40.000 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 84 | Sổ khám bệnh A3 | 70 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 85 | Sổ khám Sức Khỏe Thông tư 14 A4 | 200 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 86 | Sổ lĩnh thuốc A4 | 21 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 87 | Sổ lĩnh vật tư y tế tiêu hao A5 | 20 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 88 | Sổ phẩu thuật A4 | 20 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 89 | Sổ sai sót chuyên môn A5 | 10 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 90 | Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh A5 | 10 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 91 | Sổ theo dõi chất lượng y dụng cụ A5 | 10 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 92 | Sổ theo dõi xuất nhập thuốc gây nghiện A4 | 10 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 93 | Sổ thủ thuật A4 | 30 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 94 | Sổ tổng hợp y lệnh A3 | 20 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 95 | Sổ tường trình phẫu thuật A4 | 100 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 96 | Sổ ứng viện A4 | 20 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 97 | Thẻ xanh 6.4x9.5cm | 5.000 | thẻ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 98 | Tờ điều trị A4 | 30.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 99 | Tờ điều trị thận A4 | 2.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 100 | Tờ in kết quả siêu âm A4 | 40.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 101 | Tờ khám tiền mê A4 | 5.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 102 | Trích Biên Bản hội chẩn A4 | 10.000 | tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 103 | Bao thư 14x20cm | 10.000 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 104 | Bao thư 18x25cm | 10.000 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 105 | Bao thư 25x35cm | 5.000 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 106 | Lý lịch Viên Chức A4 | 300 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi