Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm và vật tư văn phòng khác năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200545856-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TTNT |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm và vật tư văn phòng khác năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200533621 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 15:36:00 đến ngày 2020-05-27 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 568,862,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,500,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Viết (để bàn) | 10 | cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 2 | Bút TL | 4.674 | cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 3 | Băng keo trong | 138 | cuộn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 4 | Bút xóa | 137 | cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 5 | Tập 96TR | 523 | Cuốn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 6 | Tập 200TR | 166 | Cuốn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 7 | Kẹp giấy | 491 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 8 | Băng keo màu (Keo Simili) | 45 | cuộn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 9 | Kim bấm | 1.047 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 10 | Bút lông dầu | 278 | cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 11 | Bìa giấy màu A4 | 140 | xấp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 12 | Bút lông bảng | 214 | cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 13 | Bút TL | 410 | cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 14 | Bút TL | 59 | cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 15 | viết chì | 104 | cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 16 | Bìa nút A4 | 2.352 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 17 | bìa 3 dây | 813 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 18 | keo dán | 1.137 | chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 19 | Mực Tamp INK | 100 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 20 | Mực Tamp INK | 97 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 21 | Sổ ca rô 27,5 X 38 | 166 | cuồn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 22 | Băng keo 2 mặt | 109 | cuộn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 23 | thước kẻ | 14 | cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 24 | thước kẻ | 117 | cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 25 | Kéo | 99 | cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 26 | Băng keo xốp | 5 | cuộn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 27 | Kẹp bướm Echo | 20 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 28 | Kẹp bướm Echo | 223 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 29 | Kẹp bướm | 346 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 30 | Kẹp giấy loại vừa (01hộp=10 hộp nhỏ) | 0 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 31 | bìa thơm dày | 4 | gram | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 32 | bìa lá | 1.163 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 33 | bìa kiến | 4 | gram | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 34 | Băng keo màu (Keo Simili) | 249 | cuộn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 35 | sổ caro lớn | 39 | cuốn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 36 | giấy cal | 14 | tờ | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 37 | Giấy Note 5 màu | 78 | xấp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 38 | Gôm xanh nhỏ | 20 | cục | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 39 | Bấm lỗ 837 | 6 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 40 | Chuốt chì SDI | 14 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 41 | Dạ quang | 90 | cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 42 | Bìa trình ký đôi A4 | 4 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 43 | bảng | 6 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 44 | Giấy A5 | 667 | gram | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 45 | Giấy A4 | 2.060 | gram | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 46 | Bấm kim số 10 (Arap) | 121 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 47 | Máy tính cầm tay | 16 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 48 | Máy tính lớn | 9 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 49 | Phiếu xuất kho | 2 | quyển | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 50 | Kim bấm lớn | 31 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 51 | Tem | 800 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 52 | Giấy A3 | 5 | gram | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 53 | Mũ bao tập | 83 | mét | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 54 | Kim bấm chứng từ(bấm lỗ) | 13 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 55 | Bút lông dầu 2 đầu đỏ lớn | 38 | cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 56 | Đèn pin sạc | 15 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 57 | Bấm giấy lớn (xoay) | 8 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 58 | Lá cờ Đảng lớn | 7 | Lá | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 59 | Lá cờ tổ quốc lớn | 18 | Lá | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 60 | giấy máy bắt số tự động | 440 | cuộn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 61 | Gấy F4 | 50 | ram | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 62 | Kẹp bướm Echo | 260 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 63 | Sổ tay | 10 | quyển | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 64 | sổ trung | 56 | quyển | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 65 | Bìa giấy màu A3 | 361 | tờ | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 66 | Băng keo trong | 4 | cuộn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 67 | Băng keo màu | 3 | cuộn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 68 | Sổ lớn dày | 5 | quyển | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 69 | viết bút lông 12 màu | 12 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 70 | Que đống cuốn | 6 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 71 | Moss trắng(bong lao bảng) | 5 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 72 | phiếu nhập kho | 0 | quyển | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 73 | Sổ nhỏ | 2 | quyển | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 74 | Bìa hộp dựng hồ sơ | 420 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 75 | Hộp mực tâm bông | 0 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 76 | Giấy đánh dấu | 25 | xấp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 77 | chổi bông cỏ | 149 | cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 78 | Chổi chà nhỏ | 7 | cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 79 | Chổi chà lớn | 98 | cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 80 | Cây lau nhà | 46 | cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 81 | Thảm lau chân | 57 | tấm | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 82 | Thùng rác Kích thước 40 x70cm(màu xanh) | 31 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 83 | Nước lau nhà | 179 | chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 84 | Nước tẩy bồn cầu(okey 1 lít) | 32 | chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 85 | Nước tẩy bồn cầu Wim | 154 | chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 86 | Xô nhựa (18 lít) | 4 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 87 | Ki hốt rác bằng nhựa | 56 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 88 | Ki Hốt rác bằng nhôm | 5 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 89 | Bịt đựng rác màu vàng (5kg) | 30 | kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 90 | Bịt đựng rác màu xanh (5kg) | 18 | kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 91 | bịt đựng rác màu xanh (10kg) | 59 | kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 92 | bịt đựng rác | 42 | kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 93 | bịt mủ không quai (10x15) | 85 | kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 94 | bịt 1 kg có quai | 46 | kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 95 | thun | 55 | kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 96 | Giấy vệ sinh | 151 | cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 97 | chổi quét trần nhà | 37 | cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 98 | Nước lau kiếng | 66 | chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 99 | chiếu ( 1,2m x 2m) | 48 | tấm | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 100 | bịt mủ có quai(1/2Kg) | 304 | kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 101 | bịt 10x18 không quai | 0 | kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 102 | Nước rửa chén | 14 | chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 103 | Bịch nilon trong (Kích thước 60x100) | 24 | kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 104 | Thùng nhựa (10l) | 600 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 105 | Ca nhựa nhỏ | 54 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 106 | Chổi lông gà | 30 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 107 | Pin trung | 12 | cặp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 108 | Bịch mủ trong không quai (7x14) | 135 | kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 109 | Khăn giấy lót (kích thước 40x50cm) | 36 | xấp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 110 | Xà bông OMO máy giặt | 284 | kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 111 | Chùi nhôm | 35 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 112 | Chùi xanh | 30 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 113 | Găng tay bảo hộ | 45 | đôi | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 114 | Thùng nhựa đỏ | 5 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 115 | Pin tiểu | 776 | Bộ | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 116 | Pin lớn | 10 | cặp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 117 | Bịch mủ (10x18) | 15 | kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 118 | Chai xịt kiến | 24 | chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 119 | Bàn chải chà chân | 31 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 120 | Giấy vuông | 575 | xấp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 121 | Ca nhựa lớn (2li1t) | 17 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 122 | Pin nhỏ máy lạnh | 173 | Bộ | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 123 | Ung bảo hộ | 10 | đôi | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 124 | Ổ cấm điện (10cm) | 8 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 125 | Đèn pin sạc | 17 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 126 | Tấm trải Simili (khổ 1,2x2m) | 12 | mét | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 127 | Thước dây | 4 | Sợi | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 128 | Pin cặp | 42 | Bộ | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 129 | Thau nhựa (60cmx35cm) | 16 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 130 | Thau nhôm (60cmx35cm) | 1 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 131 | Xà bông gọi đầu (350m) | 2 | chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 132 | Mùng nhỏ (Ngang 1.2m dài 2m) | 3 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 133 | Mùng lớn (Ngang 1.8m dài 2m) | 3 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 134 | Dây dù | 20 | Mét | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 135 | Điệm trực(Ngang 1.2 dài 2) | 4 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 136 | Điệm trực(Ngang 1.6 dài 2) | 4 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 137 | Móc nhôm | 7 | chục | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 138 | sọt dựng rác (kích thước 35 x 38 cm) | 12 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 139 | thùng 2l | 6 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 140 | thùng 5l | 6 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 141 | sọt rác lớn (80 x cao 50 cm) | 6 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 142 | Xô 20 lít | 28 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 143 | Trà | 4 | kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 144 | Bịt có quai 10kg | 8 | kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 145 | Bịt có quai 5kg | 28 | kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 146 | Khăn lau tay | 351 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 147 | xà bông rửa tay (loại 180ml) | 211 | chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 148 | xịt kiến | 18 | chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 149 | bịt 2kg có quai | 16 | kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 150 | bịt 3kg có quai | 12 | kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 151 | Bao đựng hồ sơ BHYT | 100 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 152 | Dây gân | 17 | cuộn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 153 | Rổ nhựa loại 60cm | 20 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 154 | Tạp dề | 6 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 155 | Khay nhựa đựng thuốc (kích thước 40x50) | 5 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 156 | Hộp đựng khăn có nắp đậy (35x15) | 5 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 157 | Thùng rác lớn (màu xanh, Kích thước 40 x70cm) | 12 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 158 | Thùng rác lớn màu vàng(Kích thước 65 x100cm) | 11 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 159 | Thùng rác (màu đen) | 1 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 160 | Thùng rác(màu vàng) | 5 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 161 | Thùng rác (màu trắng) | 2 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 162 | Chổi rửa bồn cầu | 0 | cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 163 | Chai xịt phòng | 29 | chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 164 | pin tròn máy thử đường huyết | 24 | cục | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 165 | Đèn pin đội đầu | 1 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 166 | Que gòn | 10 | bịt | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 167 | Bộ lau nhà 360 độ(thùng+cây | 3 | Bộ | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 168 | Ly uống nước nhò | 700 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 169 | Chổi cọ tẩy vệ sinh | 28 | cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 170 | Dép mủ | 20 | đôi | Xem tại mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi