Gói thầu: Gói thầu mua sắm: Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200549336-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Đường sắt Việt Nam, Xí nghiệp Đầu máy Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm: Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200508017 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh năm 2020 của Tổng công ty Đường sắt Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 15:32:00 đến ngày 2020-06-11 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,292,309,272 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gioăng lie nắp Sapô | 122077 MA | 24 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 2 | Gioăng thép cu las | 122332 MA | 78 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 3 | Gioăng nước váy xi lan | 122330- MA2 | 190 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 4 | Đai nylon váy xi lanh | 125263MA | 40 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 5 | Gioăng nước vai xy lanh | 122331-MA3 | 72 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 6 | Gioăng nước cút cong ngoại | 040025-MA2 | 253 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 7 | Phớt chắn dầu đầu trục khuỷ động cơ | 040400 MA | 6 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 8 | Phớt chắn dầu đuôi trục khuỷ động cơ | 040261 MA | 6 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 9 | Xéc măng hơi động cơ mạ crôm | 125121MA | 80 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 10 | Xéc măng hơi động cơ không mạ | 125122 MA | 40 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 11 | Xéc măng dầu động cơ | 125123 MA | 40 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 12 | Bạc biên đ/cơ đầu to nửa trên | MA124119 | 16 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 13 | Bạc biên đ/cơ đầu to nửa dưới | MA124118 | 16 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 14 | Ê cu biên | 123113 MA | 5 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 15 | Bu lông biên | 123112 MA | 5 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 16 | Gioăng bánh đà động cơ ngoại | 122467 MA | 10 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 17 | Bép vòi phun | 126024 MA | 24 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 18 | Zoăng vai xi lanh bơm cao áp phi 37 | 126072 MA | 44 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 19 | Zoăng van một chiều BCA | 126078 MA | 44 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 20 | Cánh bơm nước nhiệt độ thấp - Wheel Ø165 | 124507 MA | 1 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 21 | Cao su giảm chấn giá chuyển | 05601B07002A | 8 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 22 | Xéc măng hơi cao áp | 7.110650008E9 | 18 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 23 | Xéc măng hơi thấp áp | 7.110800008E9 | 10 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 24 | Xéc măng dầu cao áp | 7.111490008E9 | 12 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 25 | Xéc măng dầu thấp áp | 7.111400008E9 | 12 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 26 | Bạc biên bơm gió đầu to Po | 9.58060008E8 | 16 | cÆp | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 27 | Phít ch¾n dÇu trôc c¬ b/giã | 7.057720008E9 | 5 | C¸i | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 28 | Phít ch¾n dÇu ®u«i trôc c¬ b¬m giã (Phít sau phi 40x60x10) | 7.057910008E9 | 5 | C¸i | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 29 | Bạc gối đỡ ®u«i trôc khuûu bơm gió Po | 1.029030008E9 | 3 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 30 | Bạc gối đỡ đầu trục khuỷu bơm gió | 1.029020008E9 | 4 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 31 | Gioăng ty đẩy trung gian rơ le 58 | 4A18294/3 | 2 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 32 | Lá trong van hút+ xả thấp áp | 1.011510008E9 | 32 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 33 | Bạc biên đầu nhỏ thấp áp | 0958050008 | 4 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 34 | Bạc biên đầu nhỏ cao áp | 9.58050108E8 | 4 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 35 | Bu lông khớp mềm M16x98-0,5 | Drawing 1G 1668F | 24 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 36 | Cảm ứng áp lực dầu(0-10 bar) | 125584.0 | 3 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 37 | Tiếp điểm phụ tay ga lẫy tỳ | Plan No 05601A85114A(S800b30) | 3 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 38 | Nút nhấn dừng khẩn cấp đ. cơ | 85Y06 TYPE ATN 2122R | 2 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 39 | Màng dầu ốt oát loại to | 1.036318E7 | 5 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 40 | Màng dầu ốt oát loại nhỏ | 1.0361595E7 | 7 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 41 | Gioăng cổ trục khớp mềm phi 180 | 13902.0 | 17 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) | |
| 42 | Gioăng khớp mềm phi 530x5 Joint o-ring F 530x5 rep 13901 | 13901.0 | 10 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Bỉ (D18E) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi