Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế cho Trung tâm Y tế thị xã Dĩ An (nay là Trung tâm Y tế thành phố Dĩ An) năm 2020. (Đã bao gồm thuế giá trị gia tăng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200548937-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ DĨ AN |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế cho Trung tâm Y tế thị xã Dĩ An (nay là Trung tâm Y tế thành phố Dĩ An) năm 2020. (Đã bao gồm thuế giá trị gia tăng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200548762 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 15:22:00 đến ngày 2020-05-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 398,263,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Airway các số | 60 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Băng bột bó 15cm x 2,7m | 400 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Băng cuộn trắng 0.85 x 1.8 m | 3.000 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Băng thun 3 móc | 800 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bao đo máu sau sinh | 200 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bơm tiêm 50cc đầu nhỏ | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bơm kim tiêm 10cc | 1.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bơm tiêm 5cc | 20.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bơm tiêm 1cc | 20.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bông thấm nước | 100 | kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Chỉ Catgut Chrom USP 2/0, 75cm, RH 26mm | 240 | tép | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Chỉ Nylon 2/0, 3/0 | 400 | tép | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Dao mổ các số tù, nhọn | 1.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Dây bơm tiêm tự động 140cm | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Dây hút dịch phẫu thuật | 100 | sợi | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Gạc tiệt trùng (5x 6,5cm) | 300 | gói | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Gạc y tế 0.8m | 5.000 | mét | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Găng khám size S, M | 50.000 | đôi | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Găng phẫu thuật | 3.000 | đôi | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Gel điện tim | 20 | tuýp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Gel siêu âm | 10 | bình | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Giấy đo điện tim 63mm x 30m | 150 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Giấy in nước tiểu | 30 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Giấy siêu âm | 60 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Hematocrite (HCT) | 40 | ống | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Karman TT | 100 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Khóa 3 ngã có dây 25cm | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Kim cánh bướm số 23G | 300 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần | 200.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Kim luồn tĩnh mạch các số | 6.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Kim tiêm 18Gx1/2" | 1.500 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Kim chọc dò tủy sống số 25, 27 | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Mask khí dung người lớn, trẻ em | 250 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Mask oxy có dây người lớn, trẻ em | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Nẹp gỗ chữ L | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Nẹp gỗ không tẩm các số | 300 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Ống nội khí quản cong có bóng các số | 200 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Ống thông tiểu nelaton | 200 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Ống TT có bóng nhựa Latex (Foley) | 100 | ống | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Que lấy bệnh phầm nữ tiệt trùng | 1.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Túi đựng nước tiểu | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi