Gói thầu: Mua hoá chất, nguyên vật liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200546004-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua hoá chất, nguyên vật liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200545874 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 17:59:00 đến ngày 2020-06-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 615,360,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | PAA | 80 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | PAC | 80 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | HNO3 | 25 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | HCl | 25 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | NaOH | 25 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Al(OH)3 | 7 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Fe2O3 | 20 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Thiocabamate | 160 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | HCl | 105 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | NaOH | 70 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Natri Alumninate | 70 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Nhựa thông | 70 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cao lanh | 180 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Đất sét | 180 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Xi măng | 180 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cát | 180 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Sỏi | 180 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Hệ thống cắt để ổn định bùn | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Hệ thống tách nước | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Trục quay ly tâm | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Lồng quay ly tâm | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Động cơ quay ly tâm | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Khung bản | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Động cơ ép | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Vải lọc | 1,5 | m | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bể xử lý nước rỉ bùn | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cánh khuấy | 2 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Động cơ khuấy | 2 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Hệ thống trailer | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | ống Ꝋ 11 | 30 | m | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | ống Ꝋ60 | 25 | m | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | ống Ꝋ 34 | 50 | m | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bơm bùn và bơm thuỷ lực: | 4 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Van điều chỉnh lưu lượng-Van RF | 10 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Van điều chỉnh lưu lượng -Van EF | 10 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Công tắc | 2 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Cầu giao | 2 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Ổ cắm | 10 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Tủ điện | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi