Gói thầu: 44 2020 HKVT-RD Mua sắm vật tư linh kiện nhóm 1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200503766-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 44 2020 HKVT-RD Mua sắm vật tư linh kiện nhóm 1
Số hiệu KHLCNT 20200503604
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-20 16:41:00 đến ngày 2020-06-02 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,013,759,677 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Circulator 4 chiếc -Dải tần 14,3÷14,8 GHz -Tổn hao truyền: ≤ 0,4dB -Cách ly: ≥25dB -Công suất chịu đựng: 500W xung -Hệ số VSWR: ≤ 1,25 -WR62
2 Switch 8 chiếc - Dải tần: 14,3÷14,8 GHz - VSWR: ≤ 1,2 - Insertion loss: ≤2dB - Cách ly: ≥ 60 dB - Connector: SMA
3 Bộ suy hao số trên nền ống dẫn sóng 3 chiếc - Dải tần: 14,3÷14,8 GHz - VSWR: ≤1,4 - Insertion loss: ≤1,5 dB (khi không điều khiển suy hao) -Bước suy hao trong dải: 15-25 dB - Ống sóng: WR62
4 Cable 8 Mét Supper Flexible Coaxial Cable, 300 MHz-40 GHz, 3,6 mm
5 Czflex800 Cable 8 Chiếc Super flexible cable, 300 MHz-18 GHz, 8,0 mm
6 Isolator 20 Chiếc Frequency: 14,3÷14,8 GHz Loss: ≤0,4 dB Isolation: ≥25 dB Power handling: 2 W (CW), 10 W pulse 20% VSWR: ≤1,25 Connector: Drop-in/SMT
7 Filter 7 Chiếc Bandpass Filter 68,5 to 71,5 MHz
8 Limiter 4 Chiếc Frequency: 14÷15 GHz Input power max (4 Watt CW, Pulse: 38 dBm, 15% duty cycle, Pulse width 13 micro second) Loss
9 Waveguide Filter 6 Chiếc Lọc Bandpass 11740÷12240 MHz Suy hao dải thông
10 Waveguide Filter 7 Chiếc Frequency: 14,3÷14,7 GHz Loss:
11 Isolator 10 Chiếc Frequency: 11740÷12240 MHz Loss: ≤0,4 dB Isolation: ≥25 dB Power handling: 2 W (CW), 10 W pulse 20% VSWR: ≤1,25 Connector: Drop-in/SMT
12 Filter 8 Chiếc FILTER 28V 7A QPI LGA
13 Module 2 Chiếc DC/DC CONVERTER 24V 500W
14 Module 2 Chiếc DC/DC input 18÷36 VDC, output 40VDC, 13A
15 Động cơ DC 2 Chiếc -Động cơ tích hợp encoder tuyệt đối -Kích thước: 75x60x69 ±2mm -Max Torque: 8,3 Nm
16 Driver cho DC motor 2 Chiếc -Driver điều khiển DC motor 24V -Bao gồm các loại cáp nối giữa driver và động cơ
17 Encoder tuyệt đối 2 Chiếc Encoder tuyệt đối Số bit: ≥12 bit
18 Waveguide Load 7 Chiếc 2 Watts Low Power WR-62 Waveguide Load 12,4 GHz to 18 GHz
19 Precision WG Load 2 Chiếc 1,5 Watts Low Power Commercial Grade WR-62 Waveguide Load 12,4 GHz to 18 GHz, Bronze
20 N female Load 7 Chiếc 5 Watt RF Load Up to 18 GHz With N Female Input Black Anodized Aluminum Heatsink
21 SMA female Load 7 Chiếc 10 Watt RF Load Up to 18 GHz With SMA Male Input Black Anodized Aluminum Heatsink
22 Tải giả công suất băng tần Ku 3 Bộ -Dải tần 14÷15 GHz -Công suất chịu đựng>300 Watt xung -Chuẩn kết nối WR62 -VSWR
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->