Gói thầu: Mua cáp, đầu cáp, dây điện, vật tư cơ khí, sơn, hóa chất và tạp hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200550690-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua cáp, đầu cáp, dây điện, vật tư cơ khí, sơn, hóa chất và tạp hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200529383 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 08:45:00 đến ngày 2020-05-29 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 716,130,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,200,000 VNĐ ((Bảy triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | A mê ăng | 2 | Cuộn | A mê ăng | ||
| 2 | Bàn chải đồng | 4 | Cái | Bàn chải đồng | ||
| 3 | Bàn chải máy | Φ100 | 18 | cái | Bàn chải máy | |
| 4 | Bàn chải sắt | 62 | Cái | Bàn chải sắt | ||
| 5 | Băng dính đen | 8 | Cuộn | Băng dính đen | ||
| 6 | Băng dính trắng to bản | 4 | Cuộn | Băng dính trắng to bản | ||
| 7 | Băng vải | 6 | Cuộn | Băng vải | ||
| 8 | Bình cứu hỏa | 4 | Cái | Bình cứu hỏa | ||
| 9 | BL cổ vuông + đệm | M8x70 | 70 | Bộ | BL cổ vuông + đệm | |
| 10 | BL cổ vuông + đệm | M6x60 | 60 | Bộ | BL cổ vuông + đệm | |
| 11 | Bộ đèn soi | 2 | Bộ | Bộ đèn soi | ||
| 12 | Bộ gioăng đáy cácte | 3 | Bộ | Bộ gioăng đáy cácte | ||
| 13 | Bơm dầu động cơ | 4D134/4D134T | 2 | Cái | Bơm dầu động cơ | |
| 14 | Bơm nước | PC-250 | 2 | Cái | Bơm nước | |
| 15 | Bơm tay | 2 | Cái | Bơm tay | ||
| 16 | Bóng đèn 220v-100w | 6 | Cái | Bóng đèn 220v-100w | ||
| 17 | Bột Ô xít kẽm | 10 | Kg | Bột Ô xít kẽm | ||
| 18 | Bu lông LL + đệm | M10x100 | 60 | Bộ | Bu lông LL + đệm | |
| 19 | Bu lông LL + đệm | M6x70 | 60 | Bộ | Bu lông LL + đệm | |
| 20 | Bu lông LL+ đệm | M6x60 | 60 | Bộ | Bu lông LL+ đệm | |
| 21 | Bu lông LL+ đệm | M8x60 | 60 | Bộ | Bu lông LL+ đệm | |
| 22 | Bu lông lục lăng | M8x100 | 60 | Bộ | Bu lông lục lăng | |
| 23 | Bu lông M10x60 | 8 | Bộ | Bu lông M10x60 | ||
| 24 | Bút bi thiên long | 6 | Cái | Bút bi thiên long | ||
| 25 | Bút lông | Ф10÷Ф12 | 9 | cái | Bút lông | |
| 26 | Bút Zebera đen | 4 | Cái | Bút Zebera đen | ||
| 27 | Bút Zebera đỏ | 4 | Cái | Bút Zebera đỏ | ||
| 28 | Cáp | PK50-4-11 | 60 | m | Cáp | |
| 29 | Cáp cao tần | РК50-2-11 | 70 | m | Cáp cao tần | |
| 30 | Cáp cao tần | РК50-9-58C | 90 | m | Cáp cao tần | |
| 31 | Cáp điện 3 pha | 3x6+1x4 | 200 | m | Cáp điện 3 pha | |
| 32 | Cáp điều khiển | 3x2,5+1x2 | 200 | m | Cáp điều khiển | |
| 33 | Cáp điều khiển bọc kim | 12x0,35 | 200 | m | Cáp điều khiển bọc kim | |
| 34 | Cáp điều khiển bọc kim | 7x0,35 | 200 | m | Cáp điều khiển bọc kim | |
| 35 | Cáp điều khiển bọc kim | 7x1,5 | 200 | m | Cáp điều khiển bọc kim | |
| 36 | Cáp điều khiển bọc kim | 19x0,35 | 100 | m | Cáp điều khiển bọc kim | |
| 37 | Chỉ bạt | 1.000 | m | Chỉ bạt | ||
| 38 | Chổi lông to bản | 8 | Cái | Chổi lông to bản | ||
| 39 | Chổi nhỏ bản | 8 | Cái | Chổi nhỏ bản | ||
| 40 | Chốt chẻ | Ф = 3 | 129 | Cái | Chốt chẻ | |
| 41 | Côn, tẩu các loại | 40 | Bộ | Côn, tẩu các loại | ||
| 42 | Đá cắt | Ф360 | 4 | viên | Đá cắt | |
| 43 | Đá cắt | Ф100 | 4 | Viên | Đá cắt | |
| 44 | Đá mài | Ф100 | 8 | viên | Đá mài | |
| 45 | Dầu bóng TOA | 4 | Hộp | Dầu bóng TOA | ||
| 46 | Đầu bọp ắc quy | 4 | Cái | Đầu bọp ắc quy | ||
| 47 | Đầu khuy | Ф10 | 24 | Cái | Đầu khuy | |
| 48 | Đầu khuy | Ф12 | 30 | Cái | Đầu khuy | |
| 49 | Đầu khuy | Ф3 | 30 | Cái | Đầu khuy | |
| 50 | Đầu khuy | Ф4 | 30 | Cái | Đầu khuy | |
| 51 | Đầu khuy | Ф5 | 30 | Cái | Đầu khuy | |
| 52 | Đầu khuy | Ф6 | 30 | Cái | Đầu khuy | |
| 53 | Đầu khuy | Ф8 | 30 | Cái | Đầu khuy | |
| 54 | Đầu Ф cao tần | СР-50-165ФВ | 12 | Cái | Đầu Ф cao tần | |
| 55 | Đầu Ф cao tần | СР-50-425ФВ | 9 | Cái | Đầu Ф cao tần | |
| 56 | Đầu Ф cao tần | СР-50-288ФВ | 11 | Cái | Đầu Ф cao tần | |
| 57 | Đầu Ф cao tần | СР-50-169ФВ | 14 | Cái | Đầu Ф cao tần | |
| 58 | Đầu Ф cao tần | СР-50-447ФВ | 12 | Cái | Đầu Ф cao tần | |
| 59 | Đầu Ш | BBP-3-90 | 2 | Cái | Đầu Ш | |
| 60 | Đầu Ш | РС 19ТВ | 6 | Cái | Đầu Ш | |
| 61 | Đầu Ш | РСГ 19ТВ | 8 | Cái | Đầu Ш | |
| 62 | Đầu Ш | РПМ7-32Ш-ПБ | 5 | Cái | Đầu Ш | |
| 63 | Đầu Ш | ΓРПМ-1-61ШУ2-B | 4 | Cái | Đầu Ш | |
| 64 | Đầu Ш | ΓРПМ-1-31ШУ2-B | 6 | Cái | Đầu Ш | |
| 65 | Dây cáp ắc quy | S=35 | 24 | m | Dây cáp ắc quy | |
| 66 | Dây đai | RECMF-1370 | 2 | Sợi | Dây đai | |
| 67 | Dây điện | S = 1.5 | 64 | m | Dây điện | |
| 68 | Dây điện | S = 2.5 | 30 | m | Dây điện | |
| 69 | Dây điện | S = 6 | 8 | m | Dây điện | |
| 70 | Dây điện ni lon (Trần Phú) | S=0,5 | 150 | m | Dây điện ni lon (Trần Phú) | |
| 71 | Dây điện ni lon (Trần Phú) | S=0,75 | 150 | m | Dây điện ni lon (Trần Phú) | |
| 72 | Dây điện ni lon (Trần Phú) | S=1 | 150 | m | Dây điện ni lon (Trần Phú) | |
| 73 | Dây đồng | Ф0,3÷ Ф0,8 | 1 | Kg | Dây đồng | |
| 74 | Dây đồng trần (dây đất) | Ф8 | 300 | m | Dây đồng trần (dây đất) | |
| 75 | Dây hàn TIG | Ф1,6 | 1 | Kg | Dây hàn TIG | |
| 76 | Dây thép | 1.2 | 2 | kg | Dây thép | |
| 77 | Dây thép hàn | Ф3 | 5 | Kg | Dây thép hàn | |
| 78 | Dây thừng | Ф8 | 500 | m | Dây thừng | |
| 79 | Dẻ lau | 6 | kg | Dẻ lau | ||
| 80 | Đệm chống rung | 45x45 | 32 | cái | Đệm chống rung | |
| 81 | Đệm mặt máy | 2 | Bộ | Đệm mặt máy | ||
| 82 | Đinh | 10 phân | 1 | kg | Đinh | |
| 83 | Đinh | 3 phân | 2 | kg | Đinh | |
| 84 | Đinh | 5 phân | 2 | Kg | Đinh | |
| 85 | Đinh | 7 phân | 1,5 | Kg | Đinh | |
| 86 | Đinh tán dút | Ф4 | 2 | Kg | Đinh tán dút | |
| 87 | Đinh tán nhôm | Ф3 | 1 | Kg | Đinh tán nhôm | |
| 88 | Đinh tán nhôm | Ф4 | 1 | Kg | Đinh tán nhôm | |
| 89 | Doăng cao su | δ3x500x2000 | 22 | m2 | Doăng cao su | |
| 90 | Doăng cao su tròn | Ф12 | 32 | m | Doăng cao su tròn | |
| 91 | Doăng cao su xốp | δ5x15 | 36 | m | Doăng cao su xốp | |
| 92 | Doăng chèn kính | 8 | m | Doăng chèn kính | ||
| 93 | Động cơ khởi động | 4D88 | 2 | Cái | Động cơ khởi động | |
| 94 | Đường ống cao su | 1 | Bộ | Đường ống cao su | ||
| 95 | Đường ống cao su | 1 | Cái | Đường ống cao su | ||
| 96 | Găng tay bảo hộ | 8 | đôi | Găng tay bảo hộ | ||
| 97 | Ghế chắc thủ | 2 | cái | Ghế chắc thủ | ||
| 98 | Giá cứu hỏa | 2 | Cái | Giá cứu hỏa | ||
| 99 | Giấy báo cũ | 6 | Kg | Giấy báo cũ | ||
| 100 | Giấy ráp | P100 | 20 | Tờ | Giấy ráp | |
| 101 | Giấy ráp | P600 | 20 | Tờ | Giấy ráp | |
| 102 | Giấy ráp mịn thô | 20 | Tờ | Giấy ráp mịn thô | ||
| 103 | Giây ráp nước | P220 | 20 | tờ | Giây ráp nước | |
| 104 | Giấy viết tập | 6 | Tập | Giấy viết tập | ||
| 105 | Giẻ lau | 8 | Kg | Giẻ lau | ||
| 106 | Gioăng cao su xốp | 5x15 | 22 | m | Gioăng cao su xốp | |
| 107 | Gioăng cao su xốp | U20 | 36 | m | Gioăng cao su xốp | |
| 108 | Hồ dán | 17 | lọ | Hồ dán | ||
| 109 | Hộp doăng đệm | 2 | hộp | Hộp doăng đệm | ||
| 110 | Hộp xịt | RP7 | 7 | Hộp | Hộp xịt | |
| 111 | Hộp xịt đen | 4 | hộp | Hộp xịt đen | ||
| 112 | Hộp xịt ghi | 4 | hộp | Hộp xịt ghi | ||
| 113 | Hộp xịt nhũ | 4 | Hộp | Hộp xịt nhũ | ||
| 114 | Hộp xịt trắng | 4 | Hộp | Hộp xịt trắng | ||
| 115 | Keo | 502.0 | 7 | Hộp | Keo | |
| 116 | Keo | 704.0 | 16 | Hộp | Keo | |
| 117 | Keo dán | X66 | 8 | Hộp | Keo dán | |
| 118 | Keo dán | 111.0 | 5 | Hộp | Keo dán | |
| 119 | Keo dán gỗ | Polyvinin | 3 | lít | Keo dán gỗ | |
| 120 | Keo tạo gioăng | 7 | Hộp | Keo tạo gioăng | ||
| 121 | Khẩu trang | 34 | Cái | Khẩu trang | ||
| 122 | Khoá cửa Việt Tiệp | 3 | Bộ | Khoá cửa Việt Tiệp | ||
| 123 | Khóa khởi động | 2 | Bộ | Khóa khởi động | ||
| 124 | Kính 5 li 2 lớp | 2 | m2 | Kính 5 li 2 lớp | ||
| 125 | Lắc tẩm phủ mạch in | PUC 400mL | 1 | Hộp | Lắc tẩm phủ mạch in | |
| 126 | Lưới thép | 4x4x1 | 6 | m2 | Lưới thép | |
| 127 | Ma tít dẻo | 10 | Kg | Ma tít dẻo | ||
| 128 | Mỡ bảo quản | YC2 | 4 | Kg | Mỡ bảo quản | |
| 129 | Mỡ bơm | 2 | Kg | Mỡ bơm | ||
| 130 | Mỡ chì | 2 | Kg | Mỡ chì | ||
| 131 | Mỡ cơm nguội | 1 | Kg | Mỡ cơm nguội | ||
| 132 | Nến sấy 12V | 12 | Cái | Nến sấy 12V | ||
| 133 | Nhôm góc | L30x30x3 | 30 | Kg | Nhôm góc | |
| 134 | Nhôm tấm dày 1,2 | 95 | Kg | Nhôm tấm dày 1,2 | ||
| 135 | Nhựa đường số 5 | 10 | Kg | Nhựa đường số 5 | ||
| 136 | Nhựa thông | 0,5 | Kg | Nhựa thông | ||
| 137 | Ổ cắm kép ViNakít | 8 | Cái | Ổ cắm kép ViNakít | ||
| 138 | Ống đồng | Ф = 8 | 11 | m | Ống đồng | |
| 139 | Ống đồng | Ф =10 | 7 | m | Ống đồng | |
| 140 | Ống đồng | Ф 14 | 8 | m | Ống đồng | |
| 141 | Ống ghen nhựa | Ф10 | 12 | m | Ống ghen nhựa | |
| 142 | Ống ghen nhựa | Ф12 | 8 | m | Ống ghen nhựa | |
| 143 | Ống ghen nhựa | Ф3 | 8 | m | Ống ghen nhựa | |
| 144 | Ống ghen nhựa | Ф4 | 6 | m | Ống ghen nhựa | |
| 145 | Ống ghen nhựa | Ф5 | 6 | m | Ống ghen nhựa | |
| 146 | Ống ghen nhựa | Ф6 | 6 | m | Ống ghen nhựa | |
| 147 | Ống ghen nhựa | Ф8 | 6 | m | Ống ghen nhựa | |
| 148 | Ống ruột gà | 18 | m | Ống ruột gà | ||
| 149 | Phích cắm kép 220v | 6 | Cái | Phích cắm kép 220v | ||
| 150 | Que hàn | Ф3 | 6 | Kg | Que hàn | |
| 151 | Ruột bầu lọc nhiên liệu tinh L1 | 2 | Bộ | Ruột bầu lọc nhiên liệu tinh L1 | ||
| 152 | Ruột bầu lọc nhiên liệu tinh L2 | 2 | Bộ | Ruột bầu lọc nhiên liệu tinh L2 | ||
| 153 | Silicon | 3 | Hộp | Silicon | ||
| 154 | Sơn chấm mối hàn | 6 | Lọ | Sơn chấm mối hàn | ||
| 155 | Sơn chống gỉ | 14 | Kg | Sơn chống gỉ | ||
| 156 | Sơn đen | 40 | Kg | Sơn đen | ||
| 157 | Sơn đỏ | Thái (ld) | 6 | Kg | Sơn đỏ | |
| 158 | Sơn ghi | 26 | Kg | Sơn ghi | ||
| 159 | Sơn luy cô | 32 | Kg | Sơn luy cô | ||
| 160 | Sơn trắng | 18 | Kg | Sơn trắng | ||
| 161 | Sơn vân búa | 16 | Kg | Sơn vân búa | ||
| 162 | Sơn xanh hòa bình | Thái (ld) | 44 | Kg | Sơn xanh hòa bình | |
| 163 | Sơn xanh quân sự | Thái (ld) | 100 | Kg | Sơn xanh quân sự | |
| 164 | Thảm trải sàn | 18 | m2 | Thảm trải sàn | ||
| 165 | Thép góc L | 50x50x5 | 80 | kg | Thép góc L | |
| 166 | Thép hộp vuông | 40x40x2 | 60 | kg | Thép hộp vuông | |
| 167 | Thiếc hàn dây | 1 | Kg | Thiếc hàn dây | ||
| 168 | Thiếc hàn thanh | 2 | Kg | Thiếc hàn thanh | ||
| 169 | Tiết chế | HD0341 | 2 | Cái | Tiết chế | |
| 170 | Tôn đen dày 1 | 320 | Kg | Tôn đen dày 1 | ||
| 171 | Tôn đen dày 1,2 | 200 | Kg | Tôn đen dày 1,2 | ||
| 172 | Tôn đen dày 2 | 40 | Kg | Tôn đen dày 2 | ||
| 173 | Vải bạt cứng | 8 | m | Vải bạt cứng | ||
| 174 | Vải bạt dứa | 200 | m2 | Vải bạt dứa | ||
| 175 | Vải bạt VN | 5 | m | Vải bạt VN | ||
| 176 | Vải phin diềm bâu | 6 | m | Vải phin diềm bâu | ||
| 177 | Vải phin trắng | 8 | m2 | Vải phin trắng | ||
| 178 | Vải xô màn | 12 | m | Vải xô màn | ||
| 179 | Vành răng lai máy phát | KM170F | 2 | Cái | Vành răng lai máy phát | |
| 180 | Vít cầu | M5x20 | 260 | Bộ | Vít cầu | |
| 181 | Vít cầu | M5x10 | 100 | Bộ | Vít cầu | |
| 182 | Vít gỗ | M4x40 | 260 | Cái | Vít gỗ | |
| 183 | Vít ren sắt cầu | M4x40 | 200 | Cái | Vít ren sắt cầu | |
| 184 | Vít ren sắt cầu | M4x20 | 200 | Cái | Vít ren sắt cầu | |
| 185 | Vít ren sắt cầu | M4x30 | 200 | Cái | Vít ren sắt cầu | |
| 186 | Vít ren sắt chìm | M4x30 | 200 | Cái | Vít ren sắt chìm | |
| 187 | Vít ren sắt tự khoan | M4x30 | 200 | Cái | Vít ren sắt tự khoan | |
| 188 | Vòng bi | 105 (6005) | 2 | Cái | Vòng bi | |
| 189 | Vòng bi | 110 (6010) | 2 | Cái | Vòng bi | |
| 190 | Vòng bi | 6307.0 | 2 | Cái | Vòng bi | |
| 191 | Vòng bi | 6318.0 | 2 | Cái | Vòng bi | |
| 192 | Xà phòng OMO | 7 | Kg | Xà phòng OMO | ||
| 193 | Xốp dày 45 | 25 | m2 | Xốp dày 45 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi