Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện điện tử

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200550689-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 10:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Mua vật tư, linh kiện điện tử
Số hiệu KHLCNT 20200529383
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-21 08:43:00 đến ngày 2020-05-29 10:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 888,734,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,900,000 VNĐ ((Tám triệu chín trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Áptomat C60N 2P 40A 4 Cái Áptomat
2 Bán dẫn 2T3130A9 22 Cái Bán dẫn
3 Bán dẫn KT3129 12 Cái Bán dẫn
4 Bán dẫn BC847C 26 Cái Bán dẫn
5 Bán dẫn BC337-40 3 Cái Bán dẫn
6 Bán dẫn BC087 28 Cái Bán dẫn
7 Bán dẫn 2T830Г 16 Cái Bán dẫn
8 Bán dẫn KT3130 12 Cái Bán dẫn
9 Bán dẫn BC817C 16 Cái Bán dẫn
10 Bán dẫn KT816B 16 Cái Bán dẫn
11 Bán dẫn IRL2505 11 Cái Bán dẫn
12 Bàn phím M/M S55 1 Cái Bàn phím
13 Biến áp cách ly SCPQ-180 8 Cái Biến áp cách ly
14 Biến thế TM10-21 8 Cái Biến thế
15 Biến trở СП5-2В-1Bm-220Ω 12 Cái Biến trở
16 Biến trở СП5-2В-1Bm-330Ω 16 Cái Biến trở
17 Biến trở СП5-2В-1Bm-390Ω 14 Cái Biến trở
18 Biến trở СП5-2В-1Bm-470Ω 12 Cái Biến trở
19 Biến trở СП5-2В-1Bm-680Ω 12 Cái Biến trở
20 Biến trở СП5-2В-1Bm-1KΩ 12 Cái Biến trở
21 Biến trở СП5-2В-1Bm-2,2KΩ 14 Cái Biến trở
22 Biến trở СП5-2B-1Bm-3,3kΩ 14 Cái Biến trở
23 Biến trở СП5-2В-1Bm-4,7kΩ 14 Cái Biến trở
24 Biến trở СП5-2В-1Bm-6,8kΩ 14 Cái Biến trở
25 Biến trở СП5-2В-1Bm-10кΩ 14 Cái Biến trở
26 Bình ắc quy 12V-100Ah 2 Bình Bình ắc quy
27 Bình ắc quy 12V-180Ah 2 Cái Bình ắc quy
28 Bộ chia 2 ADP-2-1W 4 Bộ - Dải tần: 12÷18GHz; - Độ cách lý các cổng: ≥ 50dB; - Công suất: 1W.
29 Bộ lưu điện Santak 2000VA 1 Bộ Nguồn vào: - Điện áp vào: 162 ÷ 268V; - Tần số: 50Hz ± 4Hz. Nguồn ra: - Điện áp đầu ra: 220V ± 10%; - Công suất đầu ra: 2000VA/1200W; - Tần số: 50Hz ± 1Hz.
30 Chuột quang M/M S55 1 Cái Chuột quang
31 Chụp cao tần ГР1КП-4Г5Т-В 50 Cái Chụp cao tần
32 Chuyển mạch ПКн25С-1-4ГВ 6 Cái - Dòng điện: 5μA ÷ 0,25A; - Điện áp: 0,05V ÷ 110V; - Công suất chuyển mạch tối đa: 7,5W;
33 Chuyển mạch ПКн25ФНС-1-4ГВ 6 Cái - Dòng điện: 5μA ÷ 0,25A; - Điện áp : 0,05V ÷ 110V; - Công suất chuyển mạch tối đa: 7,5W.
34 Cuộn cảm ДМ-0,2-50B 18 Cái Cuộn cảm
35 Cuộn cảm ДМ-0,1-50B 18 Cái Cuộn cảm
36 Cuộn cảm ДМ-0,1-80B 18 Cái Cuộn cảm
37 Cuộn cảm ДМ-0,6-60B 18 Cái Cuộn cảm
38 Cuộn cảm RLB1314-102K 16 Cái Cuộn cảm
39 Cuộn cảm RLB1314-152K 17 Cái Cuộn cảm
40 Cuộn cảm RLB1314-131K 14 Cái Cuộn cảm
41 Cuộn cảm RLB1314-122K 13 Cái Cuộn cảm
42 Cuộn chặn B82464 16 Cái Cuộn chặn
43 Đèn chỉ thị 3ЛC324A 12 Cái Đèn chỉ thị
44 Đèn chỉ thị 3Д341B 12 Cái Đèn chỉ thị
45 Đèn chỉ thị 3Д324A 12 Cái Đèn chỉ thị
46 Đèn chỉ thị 3Л341Γ 10 Cái Đèn chỉ thị
47 Đèn chỉ thị 3Л341Б 16 Cái Đèn chỉ thị
48 Đèn chỉ thị 3Д341E 18 Cái Đèn chỉ thị
49 Đèn chỉ thị 3Д341Б 16 Cái Đèn chỉ thị
50 Đèn chỉ thị 3Л107Б 14 Cái Đèn chỉ thị
51 Đi ốt 2Д112-25X-4 12 Cái Đi ốt
52 Đi ốt 2Д202В 7 Cái Đi ốt
53 Đi ốt 1N4007 30 Cái Đi ốt
54 Đi ốt LL4148 20 Cái Đi ốt
55 Đi ốt SW4007 16 Cái Đi ốt
56 Đi ốt 2Д212A 12 Cái Đi ốt
57 Đi ốt 2Д708A 16 Cái Đi ốt
58 Đi ốt cao tần MA4L031-186 6 Cái Đi ốt cao tần
59 Đi ốt cao tần 2A516A1 45 Cái Đi ốt cao tần
60 Đi ốt cao tần MA4P161-134 18 Cái Đi ốt cao tần
61 Đi ốt cao tần MA4P7493-134 22 Cái Đi ốt cao tần
62 Đi ốt cao tần MADP-000135-01340W 18 Cái Đi ốt cao tần
63 Đi ốt cao tần MA4P607-212 16 Cái Đi ốt cao tần
64 Đi ốt cao tần MADP-000165-01340W 14 Cái Đi ốt cao tần
65 Điện trở С5-16МВ-5-0,13Ω 30 Cái Điện trở
66 Điện trở С5-16МВ-2-0,27Ω 30 Cái Điện trở
67 Điện trở С5-16МВ-1-0,1Ω 20 Cái Điện trở
68 Điện trở С5-16МВ-1-0,22Ω 20 Cái Điện trở
69 Điện trở С5-16МВ-2-0,16Ω 20 Cái Điện trở
70 Điện trở С5-16МВ-2-0,2Ω 20 Cái Điện trở
71 Điện trở С5-16МВ-5-0,1Ω 20 Cái Điện trở
72 Điện trở С5-16МВ-5-0,13Ω 20 Cái Điện trở
73 Điện trở С5-16МВ-5-0,2Ω 20 Cái Điện trở
74 Điện trở С5-16МВ-5-0,3Ω 20 Cái Điện trở
75 Điện trở С5-16МВ-5-0,39Ω 20 Cái Điện trở
76 Điện trở С5-16МВ-5-0,75Ω 20 Cái Điện trở
77 Điện trở С5-16МВ-5-2Ω 12 Cái Điện trở
78 Điện trở С5-16В-10-0,68Ω 16 Cái Điện trở
79 Đồng hồ A (0¸40) 2 Cái Đồng hồ A (0¸40)
80 Hộp cầu chì 1 Hộp Hộp cầu chì
81 Lọc nguồn BLM21BD222SN1L 46 Cái Lọc nguồn
82 Lọc thông thấp 04ФН1 8 Cái Lọc thông thấp
83 Màn hình máy tính (vuông) LED DELL P1914S 19INCH 1 Cái Màn hình máy tính (vuông)
84 Module nguồn PTH04070WAH 12 Cái Module nguồn
85 Rơ le РЭС47 РФ4.500.407-02.01 2 Cái Rơ le
86 Rơ le РЭК23 2 Cái Rơ le
87 Rơ le РЭС60 2 Cái Rơ le
88 Rơ le РЭC54. XП4.500-011-01 2 Cái - Dòng điện tối đa: 80 mA; - Điện áp điều khiển: 27 ± 3V; - Điện áp tiếp điểm: ≤ 115V.
89 Thạch anh KXO-V99-16Mhz 14 Cái Thạch anh
90 Thạch anh HC-495-12 Mhz 14 Cái Thạch anh
91 Thạch anh HC-495-6 Mhz 14 Cái Thạch anh
92 Thạch anh HC-495-80Mhz 14 Cái Thạch anh
93 Thysitor TC142-80-9 50 Cái Thysitor
94 Tụ điện K50-42B-32A-15000µФ 50 Cái Tụ điện
95 Tụ điện K50-63B-220μФ 50 Cái Tụ điện
96 Tụ điện ECA 2200μФ- 35B 30 Cái Tụ điện
97 Tụ điện ECA 1000μФ- 25B 30 Cái Tụ điện
98 Tụ điện ECA 10μФ- 35B 30 Cái Tụ điện
99 Tụ điện ECA 100μФ- 50B 30 Cái Tụ điện
100 Tụ điện ECA 1000μФ- 63B 30 Cái Tụ điện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->