Gói thầu: cung cấp và lắp đặt nội thất văn phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200545109-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế tỉnh Hải Dương |
| Tên gói thầu | cung cấp và lắp đặt nội thất văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200358038 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 08:37:00 đến ngày 2020-06-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,547,852,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ghế chờ loại 1 (5 chỗ) - Sảnh đợi Tầng 2 | 3 | bộ | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 2 | Ghế chờ loại 2 (3 chỗ) - Sảnh đợi Tầng 2 | 2 | bộ | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 3 | Bàn quầy bộ phận 1 cửa - Phòng một cửa | 7,8 | m | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 4 | Ghế tiếp dân loại 1 - Phòng một cửa | 5 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 5 | Tủ tài liệu loại 1 (Tủ cao 2 cánh) - Phòng một cửa | 2 | Chiếc | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 6 | Tủ tài liệu loại 2 (Tủ thấp 3 cánh) - Phòng một cửa | 3 | Chiếc | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 7 | Cửa mở quầy - Phòng một cửa | 1 | Bộ | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 8 | Bản lề mở 2 chiều - Phòng một cửa | 4 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 9 | Bàn quầy bộ phận 1 cửa - Phòng nghiệp vụ quản lý thuế | 15,6 | m | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 10 | Ghế tiếp dân loại 1 - Phòng nghiệp vụ quản lý thuế | 10 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 11 | Tủ tài liệu loại 1 (Tủ cao 2 cánh) - Phòng nghiệp vụ quản lý thuế | 6 | Chiếc | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 12 | Tủ tài liệu loại 2 (Tủ thấp 3 cánh) - Phòng nghiệp vụ quản lý thuế | 4 | Chiếc | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 13 | Cửa mở quầy - Phòng nghiệp vụ quản lý thuế | 2 | Bộ | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 14 | Bản lề mở 2 chiều - Phòng nghiệp vụ quản lý thuế | 8 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 15 | Bộ sofa tiếp khách (Bao gồm 2 ghế đơn, 1 ghế băng 3 chỗ, 1 bàn trà, 1 bàn kẹp) - Phòng nghiệp vụ quản lý thuế | 1 | Bộ | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 16 | Bàn làm việc loại 1 - Phòng làm việc 01 | 1 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 17 | Ghế tiếp dân loại 2 - Phòng làm việc 01 | 2 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 18 | Tủ tài liệu loại 1 (Tủ cao 2 cánh) - Phòng làm việc 01 | 1 | Chiếc | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 19 | Bàn làm việc nhân viên - Phòng văn thư | 3 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 20 | Ghế tiếp dân loại 1 - Phòng văn thư | 3 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 21 | Tủ tài liệu loại 2 (Tủ thấp 3 cánh) - Phòng văn thư | 2 | Chiếc | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 22 | Tủ tài liệu loại 1 (Tủ cao 2 cánh) - Phòng văn thư | 1 | Chiếc | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 23 | Bộ sofa tiếp khách (Bao gồm 2 ghế đơn, 1 ghế băng 3 chỗ, 1 bàn trà, 1 bàn kẹp) - Phòng văn thư | 1 | Bộ | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 24 | Bàn họp loại 2 (bàn họp lớn) -Phòng họp giao ban tầng 3 | 1 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 25 | Ghế họp loại 1 -Phòng họp giao ban tầng 3 | 1 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 26 | Ghế họp loại 2 -Phòng họp giao ban tầng 3 | 19 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 27 | Ghế họp loại 3 -Phòng họp giao ban tầng 3 | 16 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 28 | Bàn làm việc loại 2 - Phòng làm việc 04 | 1 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 29 | Ghế tiếp dân loại 2 - Phòng làm việc 04 | 2 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 30 | Tủ tài liệu loại 3 - Phòng làm việc 04 | 1 | Chiếc | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 31 | Tủ trưng bày kết hợp vách trang trí -Phòng truyền thống | 1 | Bộ | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 32 | Bàn làm việc nhân viên -Phòng làm việc đội hành chính nhân sự | 4 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 33 | Tủ tài liệu loại 1 (Tủ cao 2 cánh) -Phòng làm việc đội hành chính nhân sự | 4 | Chiếc | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 34 | Bộ sofa tiếp khách (Bao gồm 4 ghế đơn, 1 ghế băng 3 chỗ, 1 bàn trà, 2 bàn kẹp, 1 đôn) -Phòng làm việc đội hành chính nhân sự | 1 | Bộ | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 35 | Bàn làm việc loại 1- Phòng làm việc 03 | 1 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 36 | Ghế tiếp dân loại 2 - Phòng làm việc 03 | 2 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 37 | Tủ tài liệu loại 1 (Tủ cao 2 cánh) - Phòng làm việc 03 | 1 | Chiếc | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 38 | Bàn họp loại 1 (bàn họp nhỏ) - Phòng họp nhỏ | 1 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 39 | Bàn làm việc loại 1-Phòng làm việc 02 | 1 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 40 | Ghế tiếp dân loại 2 -Phòng làm việc 02 | 2 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 41 | Tủ tài liệu loại 1 (Tủ cao 2 cánh) -Phòng làm việc 02 | 1 | Chiếc | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 42 | Bàn làm việc nhân viên -Phòng làm việc nhân viên tầng 4 | 4 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 43 | Tủ tài liệu loại 1 (Tủ cao 2 cánh) -Phòng làm việc nhân viên tầng 4 | 4 | Chiếc | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 44 | Bàn làm việc nhân viên - Đội thuế số 01 | 6 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 45 | Tủ tài liệu loại 1 (Tủ cao 2 cánh) - Đội thuế số 01 | 4 | Chiếc | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 46 | Tủ tài liệu loại 2 (Tủ thấp 3 cánh) - Đội thuế số 01 | 2 | Chiếc | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 47 | Bàn làm việc nhân viên - Phòng làm việc đội kiểm tra | 15 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 48 | Tủ tài liệu loại 1 (Tủ cao 2 cánh) - Phòng làm việc đội kiểm tra | 6 | Chiếc | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 49 | Tủ tài liệu loại 2 (Tủ thấp 3 cánh) - Phòng làm việc đội kiểm tra | 9 | Chiếc | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 50 | Bộ sofa tiếp khách (Bao gồm 4 ghế đơn, 1 bàn trà, 2 bàn kẹp, 1 đôn) - Phòng làm việc đội kiểm tra | 1 | Bộ | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 51 | Bàn làm việc nhân viên - Phòng máy chủ | 1 | Cái | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 52 | Ghế chờ loại 1 (5 chỗ)- Sảnh giải lao tầng 5 | 2 | Bộ | mô tả hàng hóa chương 5 | ||
| 53 | Ghế phòng họp hội trường - Phòng hội trường | 112 | Chiếc | mô tả hàng hóa chương 5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi