Gói thầu: Trang bị thiết bị âm thanh, trình chiếu phòng học G301, G302
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200545982-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại Học Ngoại Thương |
| Tên gói thầu | Trang bị thiết bị âm thanh, trình chiếu phòng học G301, G302 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200530028 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu học phí của trường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 08:46:00 đến ngày 2020-05-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 168,597,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chiếu | 2 | Cái | Cường độ chiếu sáng 4100 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA) Độ tương phản 16000:1 Bóng đèn 230W UHM Tuổi thọ bóng đèn tối đa 10000 giờ (Sử dụng đúng cách) Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình Kích thước phóng to màn hình 30-300” Công suất 300W (memory/Wireless Module & display). Loa gắn trong: 10W; Kích thước: 335x96x252mm; Trọng lượng 2.9kg - Bảo hành: 12 tháng (Máy chiếu Panasonic PT-LB425 hoặc tương đương) | ||
| 2 | Màn chiếu điện | 2 | Cái | - Đường chéo: 120 inch - Tỷ lệ: 1:1 - Kích thước vùng chiếu: 2m13 x 2m13 - Vải màn chất lượng cao Matte white - Góc nhìn +/- 55 độ, gain đạt 1.3 - Khả năng chống mốc, ít bắt lửa, không bị rách viền - Mặt sau màn được sơn đen, giảm mức độ ánh sáng phía sau màn - Hộp màn thiết kế hình lục lăng sơn tĩnh điện màu trắng chắc chắn, không bị cong vênh, với hai đầu móc treo D15 bằng sắt - Trọng lượng: ~ 10kg - Kích thước đóng hộp (DxRxC): ~ 2550 x 150 x 150mm - Bảo hành: 12 tháng (Màn chiếu điện Dalite P84ES hoặc tương đương) | ||
| 3 | Bộ chia tín hiệu | 2 | Cái | Bộ chia tín hiệu HDMI 2.0 - Hỗ trợ độ phân giải 1080P , 3D, HDCP, FULL HD 1080P, HD720P - Sử dụng kết nối máy tính bàn, laptop, HD Player, DVD Player, Android Box, Camera HD... tới Tivi, máy chiếu hay thiết bị khác có cổng HDMI. - Hỗ trợ cổng HDMI 1.4 - Thiết kế cổng HDMI mạ kim loại màu vàng, chống han gỉ và độ bền cao nhất cho thiết bị. - Hỗ trợ màu 8/10/12 bits - Kích thước: 110mm x 65mm x 20mm - Nguồn điện: DC5V - Hỗ trợ đầu ra sử dụng tối đa Cáp hdmi 15m - Bảo hành: 12 tháng (Hoặc tương đương) | ||
| 4 | Loa cột | 8 | Cái | - Loại vỏ loa: Nhôm cứng, màu xám bạc - Công suất: 20 W - Trở kháng: 100V line: 500Ω(20W),1kΩ (10W) - Cường độ âm: 93dB - Đáp tuyến tần số: 150 – 10,000Hz - Kích thước: 167(R) × 580(C)× 141 (S)mm - Khối lượng: 5.1 kg - Bảo hành: 12 tháng (Loa cột TOA 20w TZ-205 hoặc tương đương) | ||
| 5 | Máy tính để bàn | 2 | Bộ | Processor: Intel Core i3-9100 (4.20 GHz, 4 Cores 4 Threads, 6MB Cache) Chipset: Intel® B365 Chipset Bộ nhớ Ram: 4GB (1X4GB) DDR4, 2666MHz / 2 UDIMM Slot Ổ cứng HDD: 1TB 7200rpm SATA Hard Disk Drive; ODD: DVDRW Video controller: VGA onboard, Intel Graphics; Network: Dell Wireless 1707 Card (802.11bgn + Bluetooth 4.0, 1x1) Âm thanh: Công nghệ âm thanh: High Definition Audio support; Cổng giao tiếp: Phía trước: 1x MCR 1:1; 1x Audio Combo Jack; 2x USB 3.1 Phía sau 1x Line in/out and Microphone Port 1x VGA; 1x HDMI out; 4x USB 2.0 1x Network Port Hệ điều hành đi kèm: Windows 10 Home Màn hình: Dell 19.5'' E2016HV Bàn phím: Dell USB Standard Keyboard Chuột: Dell Standard Optical Scroll Mouse Kích thước: 290 x 92.6 x 292mm Tình trạng thiết bị: Mới 100% Bảo hành: 12 tháng (Máy tính để bàn Dell Inspiron 3471-V8X6M2W hoặc tương đương) | ||
| 6 | Amply | 2 | Cái | - Trở kháng cao: 83Ω - Trở kháng thấp: 4Ω (22V) - Tần số thu sóng tối đa: 20kHz - Tần số thu sóng tối thiểu: 50Hz - Công suất Amplifer: 120W - Màu sắc: Màu đen - Thành phẩm: Mặt trước: Nhựa ABS, màu đen/Vỏ: Thép, Sơn màu đen - Ngõ ra âm thanh: 0 dB(1.0mA), 600Ω, không cân bằng, Jắc cắm hoa sen(RCA) - Kích thước: 420(R)x 100.9© 360.3(S)mm; Trọng lượng: 10.8kg - Bảo hành: 12 tháng (Amply Mixer 120W Toa A-2120H hoặc tương đương) | ||
| 7 | Micro cầm tay không dây | 2 | Cái | - Microphone tử ngưng tụ Electret micro đơn vị: Đa chiều - Dải tần: 576 - 932 MHz *, UHF - Kênh lựa chọn: 64 kênh (số lượng kênh có thể khác nhau từ nước này sang nước khác) - RF cung cấp: 50 mW hoặc ít hơn - Tone Tần số: 32,768 kHz - Bộ dao động: PLL tổng hợp - Cấp đầu vào tối đa: 126 dB SPL - Độ lệch tối đa: ± 40 kHz - Đáp ứng tần số âm thanh: 100 Hz - 15 kHz - Dải động: 95 dB hoặc nhiều hơn (với WT-5800) - Pin WB-2000 (WB-2000-2 bao gồm 2 miếng) có thể sạc lại pin (tùy chọn) hoặc kiềm AA pin khô - Tuổi thọ pin Approx: 13 h (WB-2000 pin có thể sạc lại được sử dụng), Approx. 10 h (khi pin kiềm được sử dụng) - Chỉ số đèn điện: /Battery - Antenna Built-in loại - Nhiệt độ hoạt động: -10 ℃ đến +50 ℃ (14 ゜ F đến 122 ゜ F) (ngoại trừ pin) - Độ ẩm hoạt động: 30% đến 85% RH (không ngưng tụ) - Thành phẩm: nhựa, lớp phủ - Kích thước: φ43.6 x 231,5 mm (φ1.72 "x 9,11") - Trọng lượng: 180 g (0.4 lb) (với pin) - Bảo hành: 12 tháng (Micro cầm tay không dây Toa UHF WM 5225 F01 hoặc tương đương) | ||
| 8 | Bộ thu không dây | 2 | Cái | - Đáp tuyến tần số: 100 – 10,000Hz - Tần số thu: 692 – 865MHz, UHF - Ngõ vào trộn: -20dB, 10kΩ, (không cân bằng) - Thành phẩm: Resin, Black - Kích thước: 210(R) × 44(C)× 181 (S)mm - Số kênh lựa chọn: 16 kênh - Các micro không dây có thể dung: WM-4210, WM-5270, WM-5220, WM-4220 WM-5320, WM-5320A, WM-5320H - Bảo hành: 12 tháng (Bộ thu không dây UHF WT TOA 5805 F01ER hoặc tương đương) | ||
| 9 | Dây tín hiệu loa | 120 | Mét | Kích thước tổng thể: 100 x 0.3mm Tổng số mặt cắt ngang: 1.0mm2 Điện dung (danh nghĩa): 60nF/km Kháng (danh nghĩa): 25.52Ω/km Nhiệt độ tối đa: 1.8A (ở 60 ° C) Tối đa điện áp làm việc: 300Vac (Hoặc tương đương) | ||
| 10 | Dây Audio stereo | 2 | Dây | Dây Audio stereo | ||
| 11 | Đầu đổi HDMI/VGA | 2 | Dây | Đầu đổi HDMI/VGA | ||
| 12 | Dây HDMI | 2 | Dây | Dây HDMI 20m | ||
| 13 | Giá treo và lồng bằng Inox + khóa bảo vệ máy chiếu | 2 | Bộ | Giá treo và lồng bằng Inox + khóa bảo vệ máy chiếu | ||
| 14 | Ổ đa năng | 2 | Bộ | Ổ Lioa đa năng hoặc tương đương | ||
| 15 | Dây điện | 40 | Mét | Dây điện 2x1,5mm (Dây điện Trần Phú hoặc tương đương) | ||
| 16 | Nẹp nhựa hộp đi dây sàn nhà | 4 | Mét | Nẹp nhựa hộp đi dây sàn nhà | ||
| 17 | Ruột gà cách điện D20 | 150 | Mét | Ruột gà cách điện D20 | ||
| 18 | Phụ kiện, ke, đinh vít, băng keo… | 2 | Phòng | Phụ kiện, ke, đinh vít, băng keo… | ||
| 19 | Chi phí nhân công lắp đặt hoàn chỉnh | 2 | Phòng | Chi phí nhân công lắp đặt hoàn chỉnh | ||
| 20 | Bộ bàn giáo viên | 2 | Cái | Bộ bàn giáo viên có tủ thiết bị - Bàn giáo viên hộc liền cánh mở, khung ống thép 25x25 sơn tĩnh điện, mặt bàn gỗ ghép tự nhiên 18mm phủ PU. - Hộc bàn để thiết bị có khóa. - KT: W1200 x D600 x H750 mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi