Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200551454-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Bảo Vệ, Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán |
| Số hiệu KHLCNT | 20200520394 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 10:40:00 đến ngày 2020-06-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 663,119,389 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng Albumin | 2 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 2 | Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng Canxi | 2 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 3 | Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng Bil D | 2 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 4 | Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng Bil T | 2 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 5 | Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng CRP | 3 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 6 | Hóa chất xét nghiệm dùng để hiệu chuẩn thông số CRP | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 7 | Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng Protein toàn phần | 2 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 8 | Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng IRON | 3 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 9 | Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng Ferritine | 9 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 10 | Hóa chất xét nghiệm dùng để hiệu chuẩn thông số Ferritine | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 11 | Hóa chất xét nghiệm dùng để kiểm chuẩn thông số Ferritine | 2 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 12 | Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng LDH | 3 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 13 | Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng Micro Albumin | 3 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 14 | Hóa chất xét nghiệm dùng để hiệu chuẩn thông số Micro Albumin | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 15 | Hóa chất xét nghiệm dùng để kiểm chuẩn thông số Micro Albumin | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 16 | Hóa chất xét nghiệm dùng để xét nghiệm các thông số điện giải | 3 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 17 | Hóa chất rửa cho máy xét nghiệm điện giải | 1 | Lọ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 18 | Hóa chất xét nghiệm dùng để kiểm chuẩn các thông số điện giải | 1 | Lọ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 19 | Định nhóm máu ABO | 9 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 20 | Định nhóm máu RH | 9 | Lọ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 21 | Test Viêm gan B | 800 | Test | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 22 | Test kháng thể virus viêm gan B | 800 | Test | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 23 | Test Viêm gan C | 800 | Test | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 24 | Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng SCC trong huyết thanh | 9 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 25 | Hóa chất xét nghiệm dùng để hiệu chuẩn thông số SCC | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 26 | Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng HE4 trong huyết thanh | 2 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 27 | Hóa chất xét nghiệm dùng để hiệu chuẩn thông số HE4 | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 28 | Hóa chất xét nghiệm dùng để kiểm chuẩn thông số HE4 | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 29 | Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng CA 19-9 | 9 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 30 | Hóa chất xét nghiệm Hiệu chuẩn thông số CA 19-9 | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 31 | Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng CA 125 | 2 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 32 | Hóa chất xét nghiệm dùng để hiệu chuẩn thông số CA 125 | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi