Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm thiết bị phân tích mẫu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200469769-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng công ty Đông Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm thiết bị phân tích mẫu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200469753 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và các nguồn vốn hợp pháp khác của Tổng công ty Đông Bắc |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 16:12:00 đến ngày 2020-05-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,820,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lò nung mẫu than | 2 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ sấy ẩm mẫu than | 2 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Máy phân tích nhiệt lượng | 1 | Bộ | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Máy phân tích lưu huỳnh | 1 | Bộ | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cân phân tích 10^-4g | 2 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cân kỹ thuật 10^-1g | 1 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Máy nghiền tinh | 1 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Máy nghiền thô | 1 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Máy hút ẩm | 1 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bàn đảo mẫu (1m*0.8m) | 1 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Lu nghiền mẫu | 1 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cân đồng hồ 5kg | 1 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Sàng 3mm (ø200 mm) | 2 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bay đảo mẫu loại to | 1 | Đôi | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bay đảo mẫu loại nhỏ | 2 | Đôi | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Khay sấy mẫu | 100 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Kẹp gắp mẫu loại nhỏ | 5 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Kẹp gắp mẫu loại dài | 5 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bình nén khí, súng và dây | 1 | Bộ | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Giá lưu mẫu | 1 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Chén cân ẩm (25x40) | 200 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Chén cân Ak (chén cắt) | 500 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Hộp lồng thủy tinh ø10 mm | 100 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Khay sấy ẩm (25x35) | 100 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Đồng hồ bấm giây | 5 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Giá làm bốc | 10 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Tấm tản nhiệt | 10 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Cốc inox đựng mẫu | 200 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Chổi quét nhỏ | 10 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Chổi quét to (cán sắt) | 10 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bình khí oxi | 4 | Bình | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Ghế xoay làm việc | 3 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Sàng 11.2mm (ø300) | 2 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Giấy lót nhiệt | 2 | Hộp | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bình hút ẩm (ø300) | 3 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Silica gel | 5 | Kg | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Máy tính bấm tay | 2 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Nhiệt ẩm kế treo tường | 2 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Quạt hút (ø350) | 1 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Quạt hút (ø250) | 1 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Lò nung mẫu than | 1 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Tủ sấy ẩm mẫu than | 2 | Cái | Các thông số chi tiết về kỹ thuật của hàng hoá nhà thầu xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi