Gói thầu: Sửa chữa xe ô tô Ford Mondeo 2.5L, 05chỗ ngồi (BKS 43H-4157)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200550383-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Điều Độ Hệ Thống Điện Miền Trung |
| Tên gói thầu | Sửa chữa xe ô tô Ford Mondeo 2.5L, 05chỗ ngồi (BKS 43H-4157) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200442270 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 14:00:00 đến ngày 2020-05-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 117,579,683 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,700,000 VNĐ ((Một triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bánh răng vi sai | BANHRANG | 1 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 2 | Phốt đầu trục cơ | F3AE6700AC | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 3 | Phốt đuôi trục cơ | F3AE6701BA | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 4 | Roan sa pô RH | F43E6584AF | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 5 | Roan nắp cam RH | F53E6D081AB | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 6 | Roan nắp cam giữa | F53E6D081BB | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 7 | Roan nắp cam LH | F53E6D081CB | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 8 | Roan cổ hút dưới | F53E9439BB | 2 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 9 | Roan cổ hút trên | F53E9H486BB | 2 | cai | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 10 | Roan sa pô LH | F5RZ6584C | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 11 | Bu lông moay ơ trước & sau | J00Y33062 | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 12 | Su bánh bèo sau | LE1S7118198AH | 2 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 13 | Lọc gió | LE1S719601AA | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 14 | Đĩa phanh trước | LE1S7W1125BD | 2 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 15 | Su bánh bèo giảm xóc trước | LE1S7W3K155AE | 2 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 16 | Cánh gà dưới RH | LE4S713042AA | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 17 | Tăng curoa tổng | 1F1E6B209AE | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 18 | Giảm xóc trước | 1S7118K045BE | 2 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 19 | Má phanh trước | 1S712K021AC | 1 | bộ | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 20 | Su thanh giằng sau | 1S714A037DC | 2 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 21 | Su gối giảm xóc sau | 1S715K570AD | 2 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 22 | Su chân máy sau | 1S716P082CE | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 23 | Lọc xăng | 1S719155BAMC | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 24 | Rotuyn lái trong | 1S7C3280BB | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 25 | Su gối giảm xóc trước | 1S7W3025AD | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 26 | Láp + bán trục RH | 2S713B436AC | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 27 | Phốt đầu lỏp ngang trước | 2S717R284AA | 2 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 28 | Curoa tổng 2.5 | 2S7E8620AA | 1 | dây | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 29 | Ecru lốp | 81EB1K024AB | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 30 | Cạc te | 8L8E6675AA | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 31 | Lọc nhớt | AFL101 | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 32 | Buji | AGSF32FM | 6 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 33 | Bệ + phốt trục cam | AJC110190 | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 34 | Phốt bơm trợ lực lái | SEALPU | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 35 | Bi bơm trợ lực lái | WL5111303 | 1 | ổ | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 36 | Pin remote Panasonic | PINDK | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 37 | Phốt biến mô | 3L8P7F401AA | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 38 | Giảm xóc sau | 3S7118A076AB | 2 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 39 | Ống nối | ONGNOI | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 40 | Bi moay ơ trước | LK1S7W1215AA | 2 | ổ | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 41 | Su chân máy bên trái | 1S717M122E B | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 42 | Dầu phanh | CCIDOT3 | 2 | chai | Đáp ứng các thông số API và SAE phù hợp với tiêu chuẩn xe | |
| 43 | Dầu trợ lực lái | XT55Q3M | 1 | chai | Đáp ứng các thông số API và SAE phù hợp với tiêu chuẩn xe | |
| 44 | Nhớt máy | YK8152007FMD | 5,5 | lít | Đáp ứng các thông số API và SAE phù hợp với tiêu chuẩn xe | |
| 45 | Nước làm mát | AVC3D1LV4L | 8 | lít | Phù hợp với tiêu chuẩn xe | |
| 46 | Dầu hộp số tự động | 2U7JM2C992TC | 10 | lít | Đáp ứng các thông số API và SAE phù hợp với tiêu chuẩn xe |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi