Gói thầu: Sửa chữa xe ô tô chuyên dụng lắp đặt (Ford 06 chỗ ngồi) (BKS 43K-7326)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200552483-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Điều Độ Hệ Thống Điện Miền Trung |
| Tên gói thầu | Sửa chữa xe ô tô chuyên dụng lắp đặt (Ford 06 chỗ ngồi) (BKS 43K-7326) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200454983 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 15:18:00 đến ngày 2020-05-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 112,199,910 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,600,000 VNĐ ((Một triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bi treo các đăng | YC1W4826BCN | 2 | ổ | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 2 | Bi cạc đăng | 41301300700 | 4 | ổ | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 3 | Phốt cầu sau | 95VB4676A1A | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 4 | Má phanh trước | 93VX2K021BB | 1 | bộ | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 5 | Rôtuyn trụ đứng | 97VX3K209AA | 2 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 6 | Bi moay ơ trước | 97VX1K018AA | 1 | bộ | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 7 | Giảm xóc trước | 99VX18045DA | 2 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 8 | Cụm bi phốt moay ơ sau | 92VX1A049BA | 2 | cụm | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 9 | Bầu thắng sau | CUPPENBRAKE | 2 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 10 | Su sau càng chữ A | 92VB3069AA | 2 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 11 | Ecru su chụp đầu thanh giằng đứng | 98VB5C491AA | 2 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 12 | Su giữa thanh giằng trước | 92VB5484BA | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 13 | Lọc gió | 97VB9601AA | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 14 | Cuppen phanh trước | CUPPENBRAKE | 2 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 15 | Piston phanh trước | PISTONPT | 2 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford | |
| 16 | Dầu hộp số, dầu cầu | HD80W-90 | 6 | lít | Đáp ứng các thông số API và SAE phù hợp với tiêu chuẩn xe | |
| 17 | Dầu phanh | CC1D0T3 | 2 | chai | Đáp ứng các thông số API và SAE phù hợp với tiêu chuẩn xe | |
| 18 | Bơm xăng | 98VB9H307BA | 1 | cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất ô tô Ford |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi