Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ phát triển khách hàng mới quý II năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200459470-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ phát triển khách hàng mới quý II năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200459449 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành SXKD điện năm 2020 của PCNĐ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 14:17:00 đến ngày 2020-05-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,444,941,490 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp compozit bảo vệ 2 công tơ 1 pha + gông đai | hộp | 1.130 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 2 | Hộp compozit bảo vệ 4 công tơ 1 pha + gông đai | hộp | 1.195 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 3 | Hộp compozit bảo vệ 1 công tơ 3 pha gián tiếp+ gông đai | hộp | 1.570 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 4 | Dây Cu/PVC 1x4 mm2 | m | 9.100 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 5 | Dây Cu/PVC 1x6 mm2 | m | 1.500 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 6 | Dây Cu/PVC 1x10 mm2 | m | 5.000 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 7 | Dây Cu/PVC 1x25 mm2 | m | 500 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 8 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x25 | m | 13.500 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 9 | Cáp vặn xoăn AL/XLPE 4x16 | m | 300 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 10 | Cáp vặn xoăn AL/XLPE 4x25 | m | 8.500 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 11 | Cáp vặn xoăn AL/XLPE 4x35 | m | 1.700 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 12 | Cáp vặn xoăn AL/XLPE 4x50 | m | 200 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 13 | Ghíp GN1 | bộ | 7.000 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 14 | Ghíp GN2 | bộ | 4.500 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 15 | Át tô mát 1 pha 30A | cái | 5.500 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 16 | Át tô mát 1 pha 40A | cái | 160 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 17 | Át tô mát 3 pha 60A | cái | 270 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 18 | Cầu dao 3 pha 60A | cái | 1.500 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 19 | Đầu cốt AM25-1 lỗ | cái | 1.500 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 20 | Đầu cốt AM35-1 lỗ | cái | 800 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 21 | Đầu cốt AM50-1 lỗ | cái | 50 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi