Gói thầu: 03NTM M1 2020- Mua sắm linh kiện điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200553646-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thông tin M1 |
| Tên gói thầu | 03NTM M1 2020- Mua sắm linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200553327 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển KHCN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 16:41:00 đến ngày 2020-06-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 662,634,045 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Linh kiện điện tử | RC0402JR-070RL hoặc tương đương | 7 | chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,0402,1/16W | |
| 2 | Linh kiện điện tử | ERJ-6GEYJ222V hoặc tương đương | 21 | chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,5%,0805,1/8W | |
| 3 | Linh kiện điện tử | MCR10ERTJ222 hoặc tương đương | 28 | chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,5%,0805,1/8W | |
| 4 | Linh kiện điện tử | ERJ-3GEYJ102V hoặc tương đương | 252 | chiếc | RES-SMD;1KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 5 | Linh kiện điện tử | ERJ-3GEYJ391V hoặc tương đương | 7 | chiếc | RES-SMD;390OHM,5%,0603,1/10W | |
| 6 | Linh kiện điện tử | ERJ-3GEYJ104V hoặc tương đương | 28 | chiếc | RES-SMD;100KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 7 | Linh kiện điện tử | ERJ-3GEYJ241V hoặc tương đương | 26 | chiếc | RES-SMD;240OHM,5%,0603,1/10W | |
| 8 | Linh kiện điện tử | ERJ-3GEYJ123V hoặc tương đương | 21 | chiếc | RES-SMD;12KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 9 | Linh kiện điện tử | ERJ-6GEYJ151V hoặc tương đương | 14 | chiếc | RES-SMD;150OHM,5%,0805,1/8W | |
| 10 | Linh kiện điện tử | ERJ-6GEYJ471V hoặc tương đương | 21 | chiếc | RES-SMD;470OHM,5%,0805,1/8W | |
| 11 | Linh kiện điện tử | ERJ-3GEYJ472V hoặc tương đương | 98 | chiếc | RES-SMD;4.7KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 12 | Linh kiện điện tử | ERJ-3GEYJ100V hoặc tương đương | 14 | chiếc | RES-SMD;10OHM,5%,0603,1/10W | |
| 13 | Linh kiện điện tử | ERJ-3GEYJ332V hoặc tương đương | 14 | chiếc | RES-SMD;3.3KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 14 | Linh kiện điện tử | ERJ-3GEYJ203V hoặc tương đương | 21 | chiếc | RES-SMD;20KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 15 | Linh kiện điện tử | ERJ-3GEYJ105V hoặc tương đương | 77 | chiếc | RES-SMD;1MOHM,5%,0603,1/10W | |
| 16 | Linh kiện điện tử | ERJ-3GEYJ103V hoặc tương đương | 266 | chiếc | RES-SMD;10KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 17 | Linh kiện điện tử | ERJ-3GEYJ222V hoặc tương đương | 14 | chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 18 | Linh kiện điện tử | ERJ-6ENF2200V hoặc tương đương | 14 | chiếc | RES-SMD;220OHM,1%,0805,1/8W | |
| 19 | Linh kiện điện tử | ERJ-6ENF4701V hoặc tương đương | 14 | chiếc | RES-SMD;4.7KOHM,1%,0805,1/8W | |
| 20 | Linh kiện điện tử | MCR10ERTJ102 hoặc tương đương | 28 | chiếc | RES-SMD;1KOHM,5%,0805,1/8W | |
| 21 | Linh kiện điện tử | ERJ-6GEYJ121V hoặc tương đương | 14 | chiếc | RES-SMD;120OHM,5%,0805,1/8W | |
| 22 | Linh kiện điện tử | ERJ-6GEYJ332V hoặc tương đương | 7 | chiếc | RES-SMD;3.3KOHM,5%,0805,1/8W | |
| 23 | Linh kiện điện tử | ERJ-3GEY0R00V hoặc tương đương | 96 | chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,0603,1/10W | |
| 24 | Linh kiện điện tử | ERJ-8GEYJ203V hoặc tương đương | 56 | chiếc | RES-SMD;20KOHM,5%,1206,1/4W | |
| 25 | Linh kiện điện tử | ERJ-8GEYJ391V hoặc tương đương | 14 | chiếc | RES-SMD;390OHM,5%,1206,1/4W | |
| 26 | Linh kiện điện tử | ERJ-8GEYJ472V hoặc tương đương | 42 | chiếc | RES-SMD;4.7KOHM,5%,1206,1/4W | |
| 27 | Linh kiện điện tử | ERJ-6GEYJ303V hoặc tương đương | 21 | chiếc | RES-SMD;30KOHM,5%,0805,1/8W | |
| 28 | Linh kiện điện tử | ERJ-8GEYJ270V hoặc tương đương | 14 | chiếc | RES-SMD;27OHM,5%,1206,1/4W | |
| 29 | Linh kiện điện tử | RC1206JR-070RL hoặc tương đương | 7 | chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,1206,1/4W | |
| 30 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF4701V hoặc tương đương | 599 | chiếc | RES-SMD;4.7KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 31 | Linh kiện điện tử | ERJ-8GEYJ100V hoặc tương đương | 28 | chiếc | RES-SMD;10OHM,5%,1206,1/4W | |
| 32 | Linh kiện điện tử | ERJ-8GEYJ105V hoặc tương đương | 337 | chiếc | RES-SMD;1MOHM,5%,1206,1/4W | |
| 33 | Linh kiện điện tử | ERJ-8GEYJ121V hoặc tương đương | 40 | chiếc | RES-SMD;120OHM,5%,1206,1/4W | |
| 34 | Linh kiện điện tử | ERJ-8GEYJ332V hoặc tương đương | 168 | chiếc | RES-SMD;3.3KOHM,5%,1206,1/4W | |
| 35 | Linh kiện điện tử | ERJ-8GEYJ334V hoặc tương đương | 84 | chiếc | RES-SMD;330KOHM,5%,1206,1/4W | |
| 36 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF1001V hoặc tương đương | 380 | chiếc | RES-SMD;1KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 37 | Linh kiện điện tử | RC1206FR-071KL hoặc tương đương | 14 | chiếc | RES-SMD;1KOHM,1%,1206,1/4W | |
| 38 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF1002V hoặc tương đương | 558 | chiếc | RES-SMD;10KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 39 | Linh kiện điện tử | ERJ-6GEYJ134V hoặc tương đương | 7 | chiếc | RES-SMD;130KOHM,5%,0805,1/8W | |
| 40 | Linh kiện điện tử | ERJ-8GEYJ2R0V hoặc tương đương | 7 | chiếc | RES-SMD;2OHM,5%,1206,1/4W | |
| 41 | Linh kiện điện tử | ERJ-6ENF2001V hoặc tương đương | 42 | chiếc | RES-SMD;2KOHM,1%,0805,1/8W | |
| 42 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF2002V hoặc tương đương | 21 | chiếc | RES-SMD;20KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 43 | Linh kiện điện tử | ERJ-8ENF27R0V hoặc tương đương | 7 | chiếc | RES-SMD;27OHM,1%,1206,1/4W | |
| 44 | Linh kiện điện tử | ERJ-6ENF2702V hoặc tương đương | 14 | chiếc | RES-SMD;27KOHM,1%,0805,1/8W | |
| 45 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF33R0V hoặc tương đương | 35 | chiếc | RES-SMD;33OHM,1%,0603,1/10W | |
| 46 | Linh kiện điện tử | ERJ-8GEYJ620V hoặc tương đương | 77 | chiếc | RES-SMD;62OHM,5%,1206,1/4W | |
| 47 | Linh kiện điện tử | ERJ-6ENF8201V hoặc tương đương | 42 | chiếc | RES-SMD;8.2KOHM,1%,0805,1/8W | |
| 48 | Linh kiện điện tử | ERJ-8GEYJ303V hoặc tương đương | 14 | chiếc | RES-SMD;30KOHM,5%,1206,1/4W | |
| 49 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF1502V hoặc tương đương | 7 | chiếc | RES-SMD;15KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 50 | Linh kiện điện tử | ERJ-6RQF2R2V hoặc tương đương | 28 | chiếc | RES-SMD;2.2OHM,1%,0805,1/8W | |
| 51 | Linh kiện điện tử | ERJ-8GEYJ5R1V hoặc tương đương | 21 | chiếc | RES-SMD;5.1OHM,5%,1206,1/4W | |
| 52 | Linh kiện điện tử | ERJ-8RQF1R0V hoặc tương đương | 7 | chiếc | RES-SMD;1OHM,1%,1206,1/4W | |
| 53 | Linh kiện điện tử | ERJ-6ENF3902V hoặc tương đương | 7 | chiếc | RES-SMD;39KOHM,1%,0805,1/8W | |
| 54 | Linh kiện điện tử | ERJ-6ENF2701V hoặc tương đương | 7 | chiếc | RES-SMD;2.7KOHM,1%,0805,1/8W | |
| 55 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF7501V hoặc tương đương | 21 | chiếc | RES-SMD;7.5KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 56 | Linh kiện điện tử | ERA-3AEB512V hoặc tương đương | 21 | chiếc | RES-SMD;5.1KOHM,0.1%,0603,1/10W | |
| 57 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF1501V hoặc tương đương | 168 | chiếc | RES-SMD;1.5KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 58 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF2201V hoặc tương đương | 63 | chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 59 | Linh kiện điện tử | ERJ-3GEYJ751V hoặc tương đương | 28 | chiếc | RES-SMD;750OHM,5%,0603,1/10W | |
| 60 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF5901V hoặc tương đương | 7 | chiếc | RES-SMD;5.9KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 61 | Linh kiện điện tử | ERJ-8ENF6802V hoặc tương đương | 98 | chiếc | RES-SMD;68KOHM,1%,1206,1/4W | |
| 62 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF2400V hoặc tương đương | 7 | chiếc | RES-SMD;240OHM,1%,0603,1/10W | |
| 63 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF4700V hoặc tương đương | 42 | chiếc | RES-SMD;470OHM,1%,0603,1/10W | |
| 64 | Linh kiện điện tử | ERJ-3GEYJ124V hoặc tương đương | 21 | chiếc | RES-SMD;120KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 65 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF3000V hoặc tương đương | 14 | chiếc | RES-SMD;300OHM,1%,0603,1/10W | |
| 66 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF3301V hoặc tương đương | 28 | chiếc | RES-SMD;3.3KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 67 | Linh kiện điện tử | ERJ-8GEYJ106V hoặc tương đương | 56 | chiếc | RES-SMD;10MOHM,5%,1206,1/4W | |
| 68 | Linh kiện điện tử | ERA-6AEB103V hoặc tương đương | 28 | chiếc | RES-SMD;10KOHM,0.1%,0805,1/8W | |
| 69 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF3901V hoặc tương đương | 42 | chiếc | RES-SMD;3.9KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 70 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF5101V hoặc tương đương | 21 | chiếc | RES-SMD;5.1KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 71 | Linh kiện điện tử | ERJ-6ENF1242V hoặc tương đương | 42 | chiếc | RES-SMD;12.4KOHM,1%,0805,1/8W | |
| 72 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF49R9V hoặc tương đương | 35 | chiếc | RES-SMD;49.9OHM,1%,0603,1/10W | |
| 73 | Linh kiện điện tử | ERJ-3GEYJ242V hoặc tương đương | 14 | chiếc | RES-SMD;2.4KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 74 | Linh kiện điện tử | ERJ-3GEYJ563V hoặc tương đương | 21 | chiếc | RES-SMD;56KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 75 | Linh kiện điện tử | ERJ-8ENF1500V hoặc tương đương | 133 | chiếc | RES-SMD;150OHM,1%,1206,1/4W | |
| 76 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF2702V hoặc tương đương | 7 | chiếc | RES-SMD;27KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 77 | Linh kiện điện tử | ERJ-6ENF2000V hoặc tương đương | 35 | chiếc | RES-SMD;200OHM,1%,0805,1/8W | |
| 78 | Linh kiện điện tử | ERA-6AEB1431V hoặc tương đương | 7 | chiếc | RES-SMD;1.43KOHM,0.1%,0805,1/8W | |
| 79 | Linh kiện điện tử | ERA-6AEB272V hoặc tương đương | 7 | chiếc | RES-SMD;2.7KOHM,0.1%,0805,1/8W | |
| 80 | Linh kiện điện tử | ERA-6AEB273V hoặc tương đương | 14 | chiếc | RES-SMD;27KOHM,0.1%,0805,1/8W | |
| 81 | Linh kiện điện tử | RC1206FR-072KL hoặc tương đương | 7 | chiếc | RES-SMD;2KOHM,1%,1206,1/4W | |
| 82 | Linh kiện điện tử | ERJ-8GEYJ3R6V hoặc tương đương | 14 | chiếc | RES-SMD;3.6OHM,5%,1206,1/4W | |
| 83 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF6491V hoặc tương đương | 7 | chiếc | RES-SMD;6.49KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 84 | Linh kiện điện tử | ERJ-P14J150U hoặc tương đương | 14 | chiếc | RES-SMD;15OHM,5%,1210,1/2W | |
| 85 | Linh kiện điện tử | ERJ-8ENF1200V hoặc tương đương | 7 | chiếc | RES-SMD;120OHM,1%,1206,1/4W | |
| 86 | Linh kiện điện tử | ERJ-6ENF4021V hoặc tương đương | 42 | chiếc | RES-SMD;4.02KOHM,1%,0805,1/8W | |
| 87 | Linh kiện điện tử | ERJ-8ENF6800V hoặc tương đương | 14 | chiếc | RES-SMD;680OHM,1%,1206,1/4W | |
| 88 | Linh kiện điện tử | ERJ-P14J473U hoặc tương đương | 14 | chiếc | RES-SMD;47KOHM,5%,1210,1/2W | |
| 89 | Linh kiện điện tử | ERJ-P14J101U hoặc tương đương | 14 | chiếc | RES-SMD;100OHM,5%,1210,1/2W | |
| 90 | Linh kiện điện tử | RMCF2010FT15K0 hoặc tương đương | 42 | chiếc | RES-SMD;15kOHM,1%,1210,3/4W | |
| 91 | Linh kiện điện tử | ERJ-PA3F2702V hoặc tương đương | 56 | chiếc | RES-SMD;27KOHM,1%,0603,1/4W | |
| 92 | Linh kiện điện tử | ERJ-14NF75R0U hoặc tương đương | 28 | chiếc | RES-SMD;75OHM,1%,1210,1/2W | |
| 93 | Linh kiện điện tử | ERJ-P03F1003V hoặc tương đương | 28 | chiếc | RES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/5W | |
| 94 | Linh kiện điện tử | RSF100JB-73-120R hoặc tương đương | 7 | chiếc | RES-DIP;120OHM,5%,4.5x11.5mm,1W | |
| 95 | Linh kiện điện tử | RSF200JB-73-1K5 hoặc tương đương | 14 | chiếc | RES-DIP;1.5KOHM,5%,5x15.5mm,2W | |
| 96 | Linh kiện điện tử | FMP100JR-52-100K hoặc tương đương | 7 | chiếc | RES-DIP;100KOHM,5%,2.4x6.3mm,1W | |
| 97 | Linh kiện điện tử | RNMF14FTC120R hoặc tương đương | 21 | chiếc | RES-DIP;120OHM,1%,1.78X3.3mm,1/4W | |
| 98 | Linh kiện điện tử | 742C163103JP hoặc tương đương | 7 | chiếc | RES-ARRAY;10KOHM,5%,8 RES,2506 | |
| 99 | Linh kiện điện tử | UMJ107AB7102KAHT hoặc tương đương | 56 | chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 100 | Linh kiện điện tử | C0603C102K5RACTU hoặc tương đương | 77 | chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 101 | Linh kiện điện tử | UMK107B7102KAHT hoặc tương đương | 14 | chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 102 | Linh kiện điện tử | C0603C333K5RACTU hoặc tương đương | 7 | chiếc | CAP-CER,SMD;33nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 103 | Linh kiện điện tử | UMK107B7103KAHT hoặc tương đương | 154 | chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 104 | Linh kiện điện tử | UMK107B103KZ-T hoặc tương đương | 161 | chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 105 | Linh kiện điện tử | HMK316B7104KL-T hoặc tương đương | 63 | chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,1206,100V,X7R | |
| 106 | Linh kiện điện tử | EMK107B7105KA-T hoặc tương đương | 14 | chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,16V,X7R | |
| 107 | Linh kiện điện tử | C0603C220J5GACTU hoặc tương đương | 56 | chiếc | CAP-CER,SMD;22pF,5%,0603,50V,C0G | |
| 108 | Linh kiện điện tử | UMK107B7104KA-T hoặc tương đương | 343 | chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 109 | Linh kiện điện tử | GRM188R71H104KA93D hoặc tương đương | 7 | chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 110 | Linh kiện điện tử | C1206C102KGRACTU hoặc tương đương | 42 | chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,10%,1206,2KV,X7R | |
| 111 | Linh kiện điện tử | CC1206KKX7RDBB102 hoặc tương đương | 77 | chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,10%,1206,2KV,X7R | |
| 112 | Linh kiện điện tử | LMK212BJ106KG-T hoặc tương đương | 14 | chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,10V,X5R | |
| 113 | Linh kiện điện tử | EMK107B7104KA-T hoặc tương đương | 98 | chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,16V,X7R | |
| 114 | Linh kiện điện tử | C0805C221J1GACTU hoặc tương đương | 35 | chiếc | CAP-CER,SMD;220pF,5%,0805,100V,C0G | |
| 115 | Linh kiện điện tử | C0603C471K5RACTU hoặc tương đương | 7 | chiếc | CAP-CER,SMD;470pF,10%,0603,50V,X7R | |
| 116 | Linh kiện điện tử | EMK107BJ105KA-T hoặc tương đương | 14 | chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,16V,X5R | |
| 117 | Linh kiện điện tử | EMK212BJ475KG-T hoặc tương đương | 21 | chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,16V,X5R | |
| 118 | Linh kiện điện tử | C0603C101J5GACTU hoặc tương đương | 35 | chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,5%,0603,50V,C0G | |
| 119 | Linh kiện điện tử | C1206C104KARACTU hoặc tương đương | 28 | chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,1206,250V,X7R | |
| 120 | Linh kiện điện tử | C2012X7S2A105K125AB hoặc tương đương | 14 | chiếc | CAP-CER,SMD;1UF,10%,0805,100V,X7S | |
| 121 | Linh kiện điện tử | C0603C102K1RACTU hoặc tương đương | 14 | chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,10%,0603,100V,X7R | |
| 122 | Linh kiện điện tử | GRM31A5C2J331JW01D hoặc tương đương | 98 | chiếc | CAP-CER,SMD;330PF,5%,1206,630V,C0G | |
| 123 | Linh kiện điện tử | HMK316B7105KL-T hoặc tương đương | 98 | chiếc | CAP-CER,SMD;1UF,10%,1206,100V,X7R | |
| 124 | Linh kiện điện tử | C1206C105K1RACTU hoặc tương đương | 21 | chiếc | CAP-CER,SMD;1UF,10%,1206,100V,X7R | |
| 125 | Linh kiện điện tử | TMK212BBJ106KG-T hoặc tương đương | 14 | chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X5R | |
| 126 | Linh kiện điện tử | UMJ107AB7222KAHT hoặc tương đương | 14 | chiếc | CAP-CER,SMD;2.2nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 127 | Linh kiện điện tử | C0603C101J1GACTU hoặc tương đương | 14 | chiếc | CAP-CER,SMD;100PF,5%,0603,100V,C0G | |
| 128 | Linh kiện điện tử | LMK316BJ476ML-T hoặc tương đương | 63 | chiếc | CAP-CER,SMD;47UF,20%,1206,10V,X5R | |
| 129 | Linh kiện điện tử | EMK325BJ476MM-T hoặc tương đương | 63 | chiếc | CAP-CER,SMD;47UF,20%,1210,16V,X5R | |
| 130 | Linh kiện điện tử | C0603C221K5RACTU hoặc tương đương | 7 | chiếc | CAP-CER,SMD;220PF,10%,0603,50V,X7R | |
| 131 | Linh kiện điện tử | TMK316B7106KL-TD hoặc tương đương | 21 | chiếc | CAP-CER,SMD;10UF,10%,1206,25V,X7R | |
| 132 | Linh kiện điện tử | UMK107BJ105KA-T hoặc tương đương | 7 | chiếc | CAP-CER,SMD;1UF,10%,0603,50V,X5R | |
| 133 | Linh kiện điện tử | EMK212BJ106KG-T hoặc tương đương | 402 | chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,16V,X5R | |
| 134 | Linh kiện điện tử | C1206C103MDRACTU hoặc tương đương | 77 | chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,20%,1206,1KV,X7R | |
| 135 | Linh kiện điện tử | UMK107BJ104KAHT hoặc tương đương | 532 | chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X5R | |
| 136 | Linh kiện điện tử | EMK325ABJ107MM-T hoặc tương đương | 28 | chiếc | CAP-CER,SMD;100UF,20%,1210,16V,X5R | |
| 137 | Linh kiện điện tử | TMK107BJ105KAHT hoặc tương đương | 56 | chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,25V,X5R | |
| 138 | Linh kiện điện tử | TMK107SD472KA-T hoặc tương đương | 14 | chiếc | CAP-CER,SMD;4.7nF,10%,0603,25V,C0G | |
| 139 | Linh kiện điện tử | C0805C100J1GACTU hoặc tương đương | 28 | chiếc | CAP-CER,SMD;10pF,5%,0805,100V,C0G | |
| 140 | Linh kiện điện tử | C1206C222K1RACTU hoặc tương đương | 42 | chiếc | CAP-CER,SMD;2.2nF,10%,1206,100V,X7R | |
| 141 | Linh kiện điện tử | TMK107BJ104KA-T hoặc tương đương | 28 | chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,25V,X5R | |
| 142 | Linh kiện điện tử | TMK316BBJ226ML-T hoặc tương đương | 42 | chiếc | CAP-CER,SMD;22uF,20%,1206,25V,X5R | |
| 143 | Linh kiện điện tử | GRM1885C1H101JA01D hoặc tương đương | 35 | chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,5%,0603,50V,C0G,VPLB | |
| 144 | Linh kiện điện tử | C1210C473KDRAC7800 hoặc tương đương | 84 | chiếc | CAP-CER,SMD;47nF,10%,1210,1KV,X7R | |
| 145 | Linh kiện điện tử | C0805C101KDRACTU hoặc tương đương | 35 | chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,10%,0805,1kV,X7R | |
| 146 | Linh kiện điện tử | C3216X6S1A476M160AC hoặc tương đương | 21 | chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,20%,1206,10V,X6S | |
| 147 | Linh kiện điện tử | C1210C223KDRAC7800 hoặc tương đương | 168 | chiếc | CAP-CER,SMD;22nF,10%,1210,1KV,X7R | |
| 148 | Linh kiện điện tử | C0805H222J1GAC7800 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CAP-CER,SMD;2.2nF,5%,0805,100V,C0G | |
| 149 | Linh kiện điện tử | C0805C221KCRACTU hoặc tương đương | 7 | chiếc | CAP-CER,SMD;220pF,10%,0805,500V,X7R | |
| 150 | Linh kiện điện tử | EMK316BJ475KL-T hoặc tương đương | 63 | chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,1206,16V,X5R | |
| 151 | Linh kiện điện tử | C0603C563K5RACTU hoặc tương đương | 7 | chiếc | CAP-CER,SMD;56nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 152 | Linh kiện điện tử | UMJ107BB7103KAHT hoặc tương đương | 285 | chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0603,50V,X7R,Auto | |
| 153 | Linh kiện điện tử | UMK107SD102KA-T hoặc tương đương | 140 | chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,10%,0603,50V | |
| 154 | Linh kiện điện tử | C901U102MYVDBA7317 hoặc tương đương | 112 | chiếc | CAP-CER,DIP;1nF,20%,7x5mm,400V,Y5V | |
| 155 | Linh kiện điện tử | DEHR33D102KA3B hoặc tương đương | 7 | chiếc | CAP-CER,DIP;1nF,10%,12x5mm,2kV,R | |
| 156 | Linh kiện điện tử | ECA-2AHG220 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CAP-ALUM,DIP;22UF,20%,6.3x11.2mm,100V | |
| 157 | Linh kiện điện tử | EKY-250ELL101MF11D hoặc tương đương | 7 | chiếc | CAP-ALUM,DIP;100UF,20%,6.3x11.2mm,25V | |
| 158 | Linh kiện điện tử | EEU-FC1J680 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CAP-ALUM,DIP;68uF,20%,8x11.5mm,63V | |
| 159 | Linh kiện điện tử | EEU-FC1A331 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CAP-ALUM,DIP;330uF,20%,8x11.5mm,10V | |
| 160 | Linh kiện điện tử | ECA-2AHG470 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CAP-ALUM,DIP;47UF,20%,10x12.5mm,100V | |
| 161 | Linh kiện điện tử | UPW1J221MPD1TD hoặc tương đương | 7 | chiếc | CAP-ALUM,DIP;220uF,20%,10x20mm,63V | |
| 162 | Linh kiện điện tử | UCS2G220MHD1TO hoặc tương đương | 14 | chiếc | CAP-ALUM,DIP;22uF,20%,12.5x20mm,400V | |
| 163 | Linh kiện điện tử | UHE2A820MPD1TD hoặc tương đương | 7 | chiếc | CAP-ALUM,DIP;82uF,20%,10x20mm,100V,210mOHM | |
| 164 | Linh kiện điện tử | UHE1E101MED hoặc tương đương | 14 | chiếc | CAP-ALUM,DIP;100uF,20%,6.3x11mm,25V,220mOHM | |
| 165 | Linh kiện điện tử | B32922C3224M hoặc tương đương | 14 | chiếc | CAP-FILM,DIP;220nF,20%,18x7x12.5mm,630V | |
| 166 | Linh kiện điện tử | B32912A3333M hoặc tương đương | 7 | chiếc | CAP-FILM,DIP;33nF,20%,18x5x10.5mm,760V | |
| 167 | Linh kiện điện tử | BFC241641004 hoặc tương đương | 14 | chiếc | CAP-FILM,DIP;100nF,2%,7.2x6x11mm,63V | |
| 168 | Linh kiện điện tử | FG0H104ZF hoặc tương đương | 7 | chiếc | CAP-SUPER;100mF,-20%+80%,11x6.5mm,5.5V | |
| 169 | Linh kiện điện tử | FYD0H104ZF hoặc tương đương | 7 | chiếc | CAP-SUPER;100mF,-20%+80%,13x8.5mm,5.5V | |
| 170 | Linh kiện điện tử | BAW56 hoặc tương đương | 21 | chiếc | DIODE-SWITCHING;85V,200mA,SOT-23,BAW56 | |
| 171 | Linh kiện điện tử | BAV70,215 hoặc tương đương | 28 | chiếc | DIODE-SWITCHING;100V,215mA,SOT-23,BAV70,235 | |
| 172 | Linh kiện điện tử | BAW56-7-F hoặc tương đương | 70 | chiếc | DIODE-SWITCHING;75V,300mA,SOT23-3,BAW56-7-F | |
| 173 | Linh kiện điện tử | BAV3004W-7-F hoặc tương đương | 42 | chiếc | DIODE-RECTIFIER;300V,225mA,SOD123,BAV3004W-7-F | |
| 174 | Linh kiện điện tử | S1J-13-F hoặc tương đương | 14 | chiếc | DIODE-RECTIFIER;600V,1A,SMA,S1J-13-F | |
| 175 | Linh kiện điện tử | SBR2U30SA-13 hoặc tương đương | 7 | chiếc | DIODE-RECTIFIER;30V,2A,SMA,SBR2U30SA-13 | |
| 176 | Linh kiện điện tử | BYG21K-E3/TR hoặc tương đương | 21 | chiếc | DIODE-RECTIFIER;800V,1.5A,DO-214AC,BYG21K-E3/TR | |
| 177 | Linh kiện điện tử | S3BB-13-F hoặc tương đương | 14 | chiếc | DIODE-RECTIFIER;100V,3A,DO-214AA,S3BB-13-F | |
| 178 | Linh kiện điện tử | RS1B-E3/61T hoặc tương đương | 14 | chiếc | DIODE-RECTIFIER;100V,1A,DO-214AC,RS1B-E3/61T | |
| 179 | Linh kiện điện tử | S1M-13-F hoặc tương đương | 49 | chiếc | DIODE-RECTIFIER;1KV,1A,SMA,S1M-13-F | |
| 180 | Linh kiện điện tử | BZX84-C18,235 hoặc tương đương | 28 | chiếc | DIODE-ZENER;18V,250mW,SOT-23,BZX84-C18 | |
| 181 | Linh kiện điện tử | BZX84-B3V3,215 hoặc tương đương | 7 | chiếc | DIODE-ZENER;3.3V,250mW,SOT23,BZX84-B3V3,215 | |
| 182 | Linh kiện điện tử | SMAZ5V6-TP hoặc tương đương | 7 | chiếc | DIODE-ZENER;5.6V,1W,DO214AC,SMAZ5V6-TP | |
| 183 | Linh kiện điện tử | BZX84-B3V0,215 hoặc tương đương | 56 | chiếc | DIODE-ZENER;3V,250mW,SOT23,BZX84-B3V0,215 | |
| 184 | Linh kiện điện tử | BZX84-B3V9,215 hoặc tương đương | 56 | chiếc | DIODE-ZENER;3.9V,250mW,SOT23,BZX84-B3V9,215 | |
| 185 | Linh kiện điện tử | SMAZ12-13-F hoặc tương đương | 14 | chiếc | DIODE-ZENER;12V,1W,SMA,SMAZ12-13-F | |
| 186 | Linh kiện điện tử | SMAZ30-13-F hoặc tương đương | 7 | chiếc | DIODE-ZENER;30V,1W,SMA,SMAZ30-13-F | |
| 187 | Linh kiện điện tử | SMAZ10-13-F hoặc tương đương | 7 | chiếc | DIODE-ZENER;10V,1W,SMA,SMAZ10-13-F | |
| 188 | Linh kiện điện tử | BAT54S,215 hoặc tương đương | 49 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;30V,200mA,SOT-23,BAT54S,215 | |
| 189 | Linh kiện điện tử | BAT46W-7-F hoặc tương đương | 49 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;100V,150mA,SOD123,BAT46W-7-F | |
| 190 | Linh kiện điện tử | B1100-13-F hoặc tương đương | 7 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;100V,1A,SMA,B1100-13-F | |
| 191 | Linh kiện điện tử | BAS40-06,215 hoặc tương đương | 14 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;40V,120mA,SOT23,BAS40-06,215 | |
| 192 | Linh kiện điện tử | BAS40-06-7-F hoặc tương đương | 42 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;40V,200mA,SOT-23,BAS40-06-7-F | |
| 193 | Linh kiện điện tử | SS1150-LTP hoặc tương đương | 78 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;150V,1A,SMA,SS1150-LTP | |
| 194 | Linh kiện điện tử | SK4200L-TP hoặc tương đương | 7 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;200V,4A,DO-214AB,SK4200L-TP | |
| 195 | Linh kiện điện tử | SK510A-LTP hoặc tương đương | 14 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;100V,5A,SMA,SK510A-LTP | |
| 196 | Linh kiện điện tử | DF10S2 hoặc tương đương | 7 | chiếc | DIODE-BRIDGE;1000V,2A,DF10S2 | |
| 197 | Linh kiện điện tử | MMBD7000-7-F hoặc tương đương | 106 | chiếc | DIODE-ARRAY;75V,300mA,SOT23,MMBD7000-7-F | |
| 198 | Linh kiện điện tử | BAV70-7-F hoặc tương đương | 56 | chiếc | DIODE-ARRAY;75V,150mA,SOT23-3,BAV70-7-F | |
| 199 | Linh kiện điện tử | BAV199LT1G hoặc tương đương | 28 | chiếc | DIODE-ARRAY;70V,215mA,SOT23-3,BAV199LT1G | |
| 200 | Linh kiện điện tử | BYG23M-E3/TR hoặc tương đương | 77 | chiếc | DIODE-FAST;1000V,1.5A,SMA,BYG23M-E3/TR | |
| 201 | Linh kiện điện tử | PMBT4403,215 hoặc tương đương | 54 | chiếc | TRANS-BJT;PNP,40V,600mA,SOT-23,PMBT4403 | |
| 202 | Linh kiện điện tử | MMBTA42-7-F hoặc tương đương | 56 | chiếc | TRANS-BJT;NPN,300V,0.5A,SOT23,MMBTA42-7-F | |
| 203 | Linh kiện điện tử | MMBT4401LT1G hoặc tương đương | 42 | chiếc | TRANS-BJT;NPN,40V,600mA,SOT23,MMBT4401LT1G | |
| 204 | Linh kiện điện tử | MMBT2222A-TP hoặc tương đương | 70 | chiếc | TRANS-BJT;40V,0.6A,SOT-23,MMBT2222A-TP | |
| 205 | Linh kiện điện tử | MMBT4401 hoặc tương đương | 7 | chiếc | TRANS-BJT;NPN,40V,600mA,SOT-23,MMBT4401 | |
| 206 | Linh kiện điện tử | IRFR220NTRPBF hoặc tương đương | 14 | chiếc | MOS-FET;N,200V,5A,DPAK,IRFR220NPBF | |
| 207 | Linh kiện điện tử | STF2N95K5 hoặc tương đương | 7 | chiếc | MOS-FET;N-CHANEL,950V,2A,TO220FP,STF2N95K5 | |
| 208 | Linh kiện điện tử | TLV1117-33IDCYR hoặc tương đương | 28 | chiếc | IC;LDO REG 3.3V 800mA,SOT223,-40TO 125ºC,TLV1117-33IDCYR | |
| 209 | Linh kiện điện tử | LTV-816S hoặc tương đương | 21 | chiếc | IC;OPTOISOLATR 5KV TRANS,4SMD,-30TO 110°C,LTV-816S-TA1 | |
| 210 | Linh kiện điện tử | UCC28C43DR hoặc tương đương | 21 | chiếc | IC;OFFLINE CTRLR PWM UVLO,8-SOIC,-40TO 105°C,UCC28C43D | |
| 211 | Linh kiện điện tử | BQ32000DR hoặc tương đương | 21 | chiếc | IC;SRL REAL TIME CLOCK,8-SOIC,-40TO 85°C,BQ32000DR | |
| 212 | Linh kiện điện tử | LM1117IMPX-5.0/NOPB hoặc tương đương | 7 | chiếc | IC;REG LDO 800mA 5.0V,SOT223,-40TO 125°C,LM1117IMPX-5.0/NOPB | |
| 213 | Linh kiện điện tử | 24AA64T-I/OT hoặc tương đương | 14 | chiếc | IC;EEPROM 64KBIT 400KHZ,SOT23-5,-40TO 85°C,24AA64T-I/OT | |
| 214 | Linh kiện điện tử | STM6822RWY6F hoặc tương đương | 14 | chiếc | IC;SUPERVISOR PB RESET,SOT23-5,-40TO 85°C,STM6822RWY6F | |
| 215 | Linh kiện điện tử | TL2575HV-05IKTTR hoặc tương đương | 7 | chiếc | IC;REG BUCK 5V 1A,5-DDPAK,-40TO 125°C,TL2575HV-05IKTTR | |
| 216 | Linh kiện điện tử | FOD817CSD hoặc tương đương | 14 | chiếc | IC;Phototransistor,4SMD,-55TO 110°C,FOD817CSD | |
| 217 | Linh kiện điện tử | LOC110STR hoặc tương đương | 14 | chiếc | IC;OPTOCOUPLER 3.75KV,8-SMD,-40TO 85°C,LOC110STR | |
| 218 | Linh kiện điện tử | SN75176BDR hoặc tương đương | 40 | chiếc | IC;Differential Bus Transceivers,SOIC8,0TO 70°C,SN75176BDR | |
| 219 | Linh kiện điện tử | REF3030AIDBZR hoặc tương đương | 7 | chiếc | IC;VREF SERIES 3V,SOT23-3,-40TO 125°C,REF3030AIDBZR | |
| 220 | Linh kiện điện tử | ISO1050DUBR hoặc tương đương | 28 | chiếc | IC;TXRX CAN 5V,8SOP,-55TO 105°C,ISO1050DUBR | |
| 221 | Linh kiện điện tử | LM1117MPX-5.0/NOPB hoặc tương đương | 21 | chiếc | IC;REG LDO 5V 0.8A,SOT223,0TO 125°C,LM1117MPX-5.0/NOPB | |
| 222 | Linh kiện điện tử | TL432AIDBZR hoặc tương đương | 7 | chiếc | IC;VREF SHUNT ADJ,SOT23-3,-40TO 85°C,TL432AIDBZR | |
| 223 | Linh kiện điện tử | INA826AIDR hoặc tương đương | 7 | chiếc | IC;OPAMP INSTR 1MHZ RRO,8SOIC,-40TO 125°C,INA826AIDR | |
| 224 | Linh kiện điện tử | ISO7221ADR hoặc tương đương | 33 | chiếc | IC;DGTL ISO 2.5KV GEN PURP,8SOIC,-40TO 125°C,ISO7221ADR | |
| 225 | Linh kiện điện tử | MC79L05ACDR hoặc tương đương | 7 | chiếc | IC;REG LDO-5V 0.1A,8SOIC,0TO 125°C,MC79L05ACDR | |
| 226 | Linh kiện điện tử | OPA2188AIDR hoặc tương đương | 14 | chiếc | IC;OPAMP ZERO-DRIFT 2MHZ,8SOIC,-40TO 105°C,OPA2188AIDR | |
| 227 | Linh kiện điện tử | TL432BQDBZRQ1 hoặc tương đương | 7 | chiếc | IC;REG ADJ PREC SHUNT,SOT23-3,-40TO 125°C,TL432BQDBZRQ1 | |
| 228 | Linh kiện điện tử | W25Q16DVSSIG TR hoặc tương đương | 7 | chiếc | IC;FLASH 16MBIT 104MHZ,8SOIC,-40 TO 85°C,W25Q16DVSSIG | |
| 229 | Linh kiện điện tử | ULN2003LVPWR hoặc tương đương | 21 | chiếc | IC;DARL TRANS ARRAY,16-TSSOP,-40TO 85°C,ULN2003LVPWR | |
| 230 | Linh kiện điện tử | SN74LV4051APWR hoặc tương đương | 21 | chiếc | IC;IC MUX/DEMUX 8X1,16-TSSOP,-40 TO 85°C,SN74LV4051APWR | |
| 231 | Linh kiện điện tử | 24LC128T-I/SN hoặc tương đương | 21 | chiếc | IC;EEPROM 128KBIT 400KHZ,8-SOIC,-40TO 85°C,24LC128T-I/SN | |
| 232 | Linh kiện điện tử | 24LC512T-I/SN hoặc tương đương | 7 | chiếc | IC;EEPROM 512KBIT 400KHZ,8SOIC,-40TO 85°C,24LC512T-I/SN | |
| 233 | Linh kiện điện tử | PS2701A-1-A hoặc tương đương | 68 | chiếc | IC;OPTOISOLATR 3.75KV TRANS,4-SOP,-55 TO 100°C,PS2701A-1-A | |
| 234 | Linh kiện điện tử | TLP185(GR,E) hoặc tương đương | 56 | chiếc | IC;PHOTOCOUPLER,11-4M1S,-50TO 110°C,TLP185(GR,E) | |
| 235 | Linh kiện điện tử | TLV70230DBVT hoặc tương đương | 7 | chiếc | IC;LDO REG 3V 300mA,SOT235,-40TO 125ºC,TLV70230DBVT | |
| 236 | Linh kiện điện tử | TLV70450DBVT hoặc tương đương | 14 | chiếc | IC;REG LDO 5V 0.15A,SOT23-5,-40 TO 125°C,TLV70450DBVT | |
| 237 | Linh kiện điện tử | MK66FN2M0VLQ18 hoặc tương đương | 7 | chiếc | IC;MCU 32BIT 2MB FLASH,144-LQFP,-40°CTO 105°C,MK66FN2M0VLQ18 | |
| 238 | Linh kiện điện tử | IS42S16400J-7TLI-TR hoặc tương đương | 7 | chiếc | IC;SDRAM 64MBIT 143MHZ,54-TSOP,-40 TO 85°C,IS42S16400J-7TLI-TR | |
| 239 | Linh kiện điện tử | LM1117IDTX-5.0/NOPB hoặc tương đương | 7 | chiếc | IC;REG LDO 5V 0.8A,TO252-3,-40TO 125°C,LM1117IDTX-5.0/NOPB | |
| 240 | Linh kiện điện tử | LM2904DR hoặc tương đương | 28 | chiếc | IC;OPAMP,8-SOIC,-40 TO 125°C,LM2904DR | |
| 241 | Linh kiện điện tử | REF3130AIDBZT hoặc tương đương | 7 | chiếc | IC;VREF,SOT-23-3,-40TO125°C,REF3130AIDBZT | |
| 242 | Linh kiện điện tử | IS25LP064A-JBLE hoặc tương đương | 7 | chiếc | IC;3V SERIAL FLASH MEMORY WITH 133MHZ,SOIC-8,-40TO 105°C,IS25LP064A-JBLE | |
| 243 | Linh kiện điện tử | ADM8614Y263ACBZ-R7 hoặc tương đương | 14 | chiếc | IC;SUPERVISOR WATCHDOG LV,6WLCSP,-40TO 85°C,ADM8614Y263ACBZ-R7 | |
| 244 | Linh kiện điện tử | IS25LQ040B-JNLE hoặc tương đương | 7 | chiếc | IC;FLASH 4MBIT 104MHZ,8-SOIC,-40TO 105°C,IS25LQ040B-JNLE | |
| 245 | Linh kiện điện tử | KSZ8081RNAIA-TR hoặc tương đương | 7 | chiếc | IC;TXRX ETHERNET,24QFN,-40TO 85°C,KSZ8081RNAIA-TR | |
| 246 | Linh kiện điện tử | ADM202EARNZ hoặc tương đương | 7 | chiếc | IC;Transceiver Full RS232,16SOIC,-40TO 85°C,ADM202EARNZ-REEL | |
| 247 | Linh kiện điện tử | CD4052BPWR hoặc tương đương | 7 | chiếc | IC;MUX/DEMUX 4X1,16TSSOP,-55TO 125°C,CD4052BPWR | |
| 248 | Linh kiện điện tử | AMW007-1.2.0R hoặc tương đương | 7 | chiếc | IC;TXRX WIFI MODULE,12x11mm,-40 TO 85°C,AMW007-1.2.0R | |
| 249 | Linh kiện điện tử | MKE16F512VLH16 hoặc tương đương | 21 | chiếc | IC;MCU 32BIT 512KB FLASH,64-LQFP,-40TO 105°C,MKE16F512VLH16 | |
| 250 | Linh kiện điện tử | LG R971-KN-1-0-20-R18 hoặc tương đương | 183 | chiếc | LED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN,APT2012SGC | |
| 251 | Linh kiện điện tử | LS R976-NR-1-0-20-R18 hoặc tương đương | 14 | chiếc | LED-SMD;2V,20mA,0805,RED,LS R976-NR-1 | |
| 252 | Linh kiện điện tử | LTST-C171KRKT hoặc tương đương | 14 | chiếc | LED-SMD;5V,30mA,0805,RED,LTST-C171KRKT,VPLB | |
| 253 | Linh kiện điện tử | LTL-4221NLC hoặc tương đương | 7 | chiếc | LED-DIP;1.7V,2mA,3x4.45mm,Red,LTL-4221NLC | |
| 254 | Linh kiện điện tử | LTL-4231NLC hoặc tương đương | 28 | chiếc | LED-DIP;1.9V,2mA,3x4.45mm,Green,LTL-4231NLC | |
| 255 | Linh kiện điện tử | HLMP-S501-C0000 hoặc tương đương | 7 | chiếc | LED-DIP;4V,20mA,5.18x2.23x8mm,GREEN,HLMP-S501-C0000 | |
| 256 | Linh kiện điện tử | HLMP-S201 hoặc tương đương | 7 | chiếc | LED-DIP;1.9V,20mA,5.18x2.23x8mm,RED,HLMP-S201 | |
| 257 | Linh kiện điện tử | HLMP-S301 hoặc tương đương | 7 | chiếc | LED-DIP;2.1V,20mA,5.18x2.23x8mm,YELLOW,HLMP-S301 | |
| 258 | Linh kiện điện tử | SSF-LXH103LID hoặc tương đương | 7 | chiếc | LED-DIP;1.8V,20mA,2.9X10.58mm,RED,SSF-LXH103LID | |
| 259 | Linh kiện điện tử | SSF-LXH103LGD hoặc tương đương | 7 | chiếc | LED-DIP;2.1V,20mA,6.5X4.6X7.4mm,Green,SSF-LXH103LGD | |
| 260 | Linh kiện điện tử | LTL-1CHYE hoặc tương đương | 7 | chiếc | LED-DIP;2.1V,20mA,3.1x5.2mm,YELLOW,LTL-1CHYE | |
| 261 | Linh kiện điện tử | SSF-LXH103YD hoặc tương đương | 7 | chiếc | LED-DIP;2.1V,20mA,8.9x4.6x7.4mm,Yellow,SSF-LXH103YD | |
| 262 | Linh kiện điện tử | CFS-20632768DZBB hoặc tương đương | 7 | chiếc | CRYSTAL;32.768KHz,20ppm,6pF,1.9x6mm,CFS-20632768DZBB | |
| 263 | Linh kiện điện tử | CTF6-A2C5-32.768KD12.5 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CRYSTAL;32.768KHz,20ppm,12.5pF,2x6mm,CTF6-A2C5-32.768KD12.5 | |
| 264 | Linh kiện điện tử | VT200F-6PF20PPM hoặc tương đương | 7 | chiếc | CRYSTAL;32.768KHz,20ppm,6pF,1.88x6mm,VT200F-6PF20PPM | |
| 265 | Linh kiện điện tử | ABM7-25.000MHZ-D2Y-T hoặc tương đương | 7 | chiếc | CRYSTAL;25MHZ,±30ppm,18pF,6x3.5x1.4mm,ABM7-25.000MHZ-D2Y-T | |
| 266 | Linh kiện điện tử | ABM7-8.000MHZ-D2Y-T hoặc tương đương | 14 | chiếc | CRYSTAL;8MHz,±30ppm,18pF,6x3.5x1.4mm,ABM7-8.000MHZ-D2Y-T | |
| 267 | Linh kiện điện tử | 1909763-1 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-SMD;RF HEADER,50OHM,1909763-1 | |
| 268 | Linh kiện điện tử | B3B-XH-A(LF)(SN) hoặc tương đương | 21 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,3PINS 1ROW,B3B-XH-A,2.5mm | |
| 269 | Linh kiện điện tử | B6B-XH-A(LF)(SN) hoặc tương đương | 14 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,6PINS 1ROW,B6B-XH-A(LF)(SN),2.5mm | |
| 270 | Linh kiện điện tử | B4B-XH-A(LF)(SN) hoặc tương đương | 21 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,4PINS 1ROW,B4B-XH-A(LF)(SN),2.5mm | |
| 271 | Linh kiện điện tử | B9B-XH-A(LF)(SN) hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;M,9PINS 1ROW,B9B-XH-A(LF)(SN),2.5mm | |
| 272 | Linh kiện điện tử | XHP-2 hoặc tương đương | 113 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,2PINS 1ROW,XHP-2,2.5mm | |
| 273 | Linh kiện điện tử | XHP-3 hoặc tương đương | 28 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,3PINS 1ROW,XHP-3,2.5mm | |
| 274 | Linh kiện điện tử | B2P-VH(LF)(SN) hoặc tương đương | 28 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,2PINS 1ROW,B2P-VH(LF)(SN),3.96mm | |
| 275 | Linh kiện điện tử | B3P-VH(LF)(SN) hoặc tương đương | 35 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,3PINS 1ROW,B3P-VH(LF)(SN),3.96mm | |
| 276 | Linh kiện điện tử | KF127-5.08-3P-14 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS,3PINS 1ROW,KF127-5.08-3P-14,5.08mm | |
| 277 | Linh kiện điện tử | VHR-2N hoặc tương đương | 28 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,2PINS 1ROW,VHR-2N,3.96mm | |
| 278 | Linh kiện điện tử | VHR-3N hoặc tương đương | 42 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,3PINS 1ROW,VHR-3N,3.96mm | |
| 279 | Linh kiện điện tử | SVH-41T-P1.1 hoặc tương đương | 266 | chiếc | CONN-DIP;SOCKET CRIMP,SVH-41T-P1.1 | |
| 280 | Linh kiện điện tử | B4P-VH(LF)(SN) hoặc tương đương | 28 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,4PINS 1ROW,B4P-VH(LF)(SN),3.96mm | |
| 281 | Linh kiện điện tử | B5P-VH(LF)(SN) hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,5PINS 1ROW,B5P-VH(LF)(SN),3.96mm | |
| 282 | Linh kiện điện tử | VHR-4N hoặc tương đương | 21 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,4PINS 1ROW,VHR-4N,3.96mm | |
| 283 | Linh kiện điện tử | VHR-5N hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,5PINS 1ROW,VHR-5N,3.96mm | |
| 284 | Linh kiện điện tử | M20-9990546 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,5PINS 1ROW,M20-9990546,2.54mm | |
| 285 | Linh kiện điện tử | ARJE-0032 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;RJ45 CONNECTOR,1 PORTS WITH USB PORT,ARJE-0032 | |
| 286 | Linh kiện điện tử | B4PS-VH(LF)(SN) hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,4PINS 1ROW,B4PS-VH(LF)(SN),3.96mm | |
| 287 | Linh kiện điện tử | SXH-001T-P0.6 hoặc tương đương | 126 | chiếc | CONN-DIP;SOCKET CRIMP,SXH-001T-P0.6 | |
| 288 | Linh kiện điện tử | 1708107 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS,9PINS 2ROWS,1708107,3.81mm | |
| 289 | Linh kiện điện tử | 1708136 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS,12PINS 2ROWS,1708136,3.81mm | |
| 290 | Linh kiện điện tử | KF127-5.08-2P-14 hoặc tương đương | 14 | chiếc | CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS,2PINS 1ROW,KF127-5.08-2P-14,5.08mm | |
| 291 | Linh kiện điện tử | 100616-2 hoặc tương đương | 14 | chiếc | CONN-DIP;RJ45 CONN MOD JACK 8P8C VERT SHIELDED,100616-2 | |
| 292 | Linh kiện điện tử | 68002-206HLF hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,6PINS 1ROW,68002-206HLF,2.54mm | |
| 293 | Linh kiện điện tử | 61300211121 hoặc tương đương | 63 | chiếc | CONN-DIP;Header,M,2Pins 1Row,61300211121,2.54mm | |
| 294 | Linh kiện điện tử | B8B-XH-A(LF)(SN) hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,8PINS 1ROW,B8B-XH-A(LF)(SN),2.5mm | |
| 295 | Linh kiện điện tử | B7B-XH-A(LF)(SN) hoặc tương đương | 14 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,7PINS 1ROW,XHP-7,2.5mm | |
| 296 | Linh kiện điện tử | B2B-XH-A(LF)(SN) hoặc tương đương | 140 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,2PINS 1ROW,B2B-XH-A(LF)(SN),2.5mm | |
| 297 | Linh kiện điện tử | 1708055 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS,F,5PINS 2ROW,1708055,3.81MM,GREEN | |
| 298 | Linh kiện điện tử | XHP-5 hoặc tương đương | 31 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,5PINS 1ROW,XHP-5,2.5mm | |
| 299 | Linh kiện điện tử | XHP-7 hoặc tương đương | 14 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,7PINS 1ROW,XHP-7,2.5mm | |
| 300 | Linh kiện điện tử | A00-108-262-450 hoặc tương đương | 14 | chiếc | CONN-DIP;Jack modular connector 8P8C SHIELDED,A00-108-262-450 | |
| 301 | Linh kiện điện tử | 68002-203HLF hoặc tương đương | 14 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,3PINS 1ROW,68002-203HLF,2.54mm | |
| 302 | Linh kiện điện tử | 0469990101 hoặc tương đương | 434 | chiếc | CONN-DIP;CRIMP,F,0469990101 | |
| 303 | Linh kiện điện tử | SPC02SYAN hoặc tương đương | 63 | chiếc | CONN-DIP;JUMPER,F,2PINS 1ROW,SPC02SYAN,2.54mm | |
| 304 | Linh kiện điện tử | DP4HSW0050-000 hoặc tương đương | 35 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,25PINS 2ROW,DP4HSW0050-000,2.54mm | |
| 305 | Linh kiện điện tử | 61300311121 hoặc tương đương | 63 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,3PINS 1ROW,61300311121,2.54mm | |
| 306 | Linh kiện điện tử | 175196-2 hoặc tương đương | 77 | chiếc | CONN-DIP;CRIMP,175196-2 | |
| 307 | Linh kiện điện tử | 1-178128-4 hoặc tương đương | 14 | chiếc | CONN-DIP;RECEPT,F,4PINS 1ROW,1-178128-4,5.08mm | |
| 308 | Linh kiện điện tử | 2-178128-2 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;RECEPT,F,2PINS 1ROW,2-178128-2,5.08mm | |
| 309 | Linh kiện điện tử | 7794 hoặc tương đương | 119 | chiếc | CONN-DIP;SCREW TERMINAL,4PINS,7794 | |
| 310 | Linh kiện điện tử | 2170231-2 hoặc tương đương | 63 | chiếc | CONN-DIP;EDGE DUAL,F,2ROW,2170231-2 | |
| 311 | Linh kiện điện tử | 1868076 hoặc tương đương | 14 | chiếc | CON-DIP;TERMINAL BLOCKS,F,2PINS 1ROW,1868076,7.62mm,GREEN | |
| 312 | Linh kiện điện tử | XHP-6 hoặc tương đương | 14 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,6PINS 1ROW,XHP-6,2.5mm | |
| 313 | Linh kiện điện tử | XHP-9 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,9PINS 1ROW,XHP-9,2.5mm | |
| 314 | Linh kiện điện tử | DP4HSZ0050-000 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;Header,F,2Rx50Px2.54mm,DP4HSZ0050-000 | |
| 315 | Linh kiện điện tử | TSW-103-07-G-S-LL hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,1Rx3Px2.54mm,TSW-103-07-G-S-LL | |
| 316 | Linh kiện điện tử | 881545-1 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;Open Top,F,2POS,2.5x5.08x10.9mm,881545-1 | |
| 317 | Linh kiện điện tử | 0522711869 hoặc tương đương | 14 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,1Rx18Px1mm,0522711869 | |
| 318 | Linh kiện điện tử | A10-40BA-1 hoặc tương đương | 7 | chiếc | SWITCH;ROTARY,29.2x1.5mm,A10-40BA-1 | |
| 319 | Linh kiện điện tử | 2-1825910-7 hoặc tương đương | 28 | chiếc | SWITCH;TACTILE,4PINS,5.99x5.99x3.61,2-1825910-7 | |
| 320 | Linh kiện điện tử | 219-4MSTR hoặc tương đương | 21 | chiếc | SWITCH;SLIDE DIP SPST,4PINS,219-4MSTR | |
| 321 | Linh kiện điện tử | PV2F240SS hoặc tương đương | 7 | chiếc | PUSH-BUTTON;SPST-NO,48V,2A,PV2F240SS | |
| 322 | Linh kiện điện tử | USP10972 hoặc tương đương | 35 | chiếc | THERMISTOR;NTC,10KOHM@25°C,1%,6,35x50.8mm,USP10972 | |
| 323 | Linh kiện điện tử | SDR7045-221K hoặc tương đương | 7 | chiếc | IND-SMD;220UH,10%,7x7x4.5mm,500mA,930mOHM | |
| 324 | Linh kiện điện tử | 744773068 hoặc tương đương | 14 | chiếc | IND-SMD;6.8UH,20%,4.5x4x3.2mm,1.54mA,131mOHM | |
| 325 | Linh kiện điện tử | SLF6045T-100M1R6-3PF hoặc tương đương | 7 | chiếc | IND-SMD;10UH,20%,6x6x4.5mm,1.6A,39mOHM | |
| 326 | Linh kiện điện tử | SRN6028-6R0M hoặc tương đương | 7 | chiếc | IND-SMD;6uH,20%,6x6x2.8mm,2.5A,48mOHM | |
| 327 | Linh kiện điện tử | SDR6603-680M hoặc tương đương | 7 | chiếc | IND-SMD;68uH,20%,6.6x4.45x2.92mm,400mA,860mOHM | |
| 328 | Linh kiện điện tử | 744821240 hoặc tương đương | 7 | chiếc | IND-DIP;2x4mH,10x4.5x18mm,1.5A,2x140mOhm | |
| 329 | Linh kiện điện tử | V23079A2001B301 hoặc tương đương | 56 | chiếc | RELAY;5V,2A,14.6x7.2x9.5mm,V23079A2001B301 | |
| 330 | Linh kiện điện tử | ALQ148 hoặc tương đương | 42 | chiếc | RELAY;48V,5A,20x10x15.6mm,ALQ148 | |
| 331 | Linh kiện điện tử | ALQ305 hoặc tương đương | 14 | chiếc | RELAY;5V,10A,20x10x15.6mm,ALQ305 | |
| 332 | Linh kiện điện tử | G5V-2-H-DC5 hoặc tương đương | 14 | chiếc | RELAY;5V,2A,20.3x9.9x11.4mm,G5V-2-H-DC5 | |
| 333 | Linh kiện điện tử | TX2-12V hoặc tương đương | 21 | chiếc | RELAY;12VDC,11.7mA,15x7.4x8.2mm(8PIN),TX2-12V | |
| 334 | Linh kiện điện tử | Tps02a hoặc tương đương | 7 | chiếc | TRANSFORMER;98uH,25%,Tps02a | |
| 335 | Linh kiện điện tử | TFA1A hoặc tương đương | 7 | chiếc | TRANSFORMER;TFA1A | |
| 336 | Linh kiện điện tử | TFA2A hoặc tương đương | 7 | chiếc | TRANSFORMER;TFA2A | |
| 337 | Linh kiện điện tử | 0314020.HXP hoặc tương đương | 7 | chiếc | FUSE;FAST,20A,250V,6.35x31.75mm,0314020.xXP | |
| 338 | Linh kiện điện tử | 0454004.MRL hoặc tương đương | 7 | chiếc | FUSE;Ceramic,4A,125V,6.10x2.69x2.69mm,0452004.MRL | |
| 339 | Linh kiện điện tử | SSQ 2 hoặc tương đương | 7 | chiếc | FUSE;2A,125V,6.1x2.54x2.54mm,SSQ 2 | |
| 340 | Linh kiện điện tử | 30R135UPR hoặc tương đương | 14 | chiếc | FUSE;RESET,1.35A,30V,40-130MOHM,30R135UPR | |
| 341 | Linh kiện điện tử | 0452002.NRL hoặc tương đương | 7 | chiếc | FUSE;BOARD MNT,2A,125VAC/VDC,6.1x2.69x2.69MM,0452002.NRL | |
| 342 | Linh kiện điện tử | 0ZRM0050FF1E hoặc tương đương | 14 | chiếc | FUSE;3A,120VDC,9.2x14.9x3.8mm,0ZRM0050FF1E | |
| 343 | Linh kiện điện tử | 0454004.MR hoặc tương đương | 7 | chiếc | FUSE;Ceramic,1A,125V,6.10x2.69x2.69mm,0454004.MR | |
| 344 | Linh kiện điện tử | B88069X2180S102 hoặc tương đương | 14 | chiếc | FUSE;GAS DISCHARGE TUBE,10kA,1400V,8x7.9mm,B88069X2180S102 | |
| 345 | Linh kiện điện tử | 01020071Z hoặc tương đương | 14 | chiếc | FUSE-CLIP;6.35mm,30A,250V,01020071Z | |
| 346 | Linh kiện điện tử | SMAJ15A hoặc tương đương | 84 | chiếc | TVS-DIODE;UNI-DIR,400W,16.7V,DO-214AC,SMAJ15A | |
| 347 | Linh kiện điện tử | SMAJ15CA hoặc tương đương | 14 | chiếc | TVS-DIODE;BI-DIR,400W,16.7V,DO-214AC,SMAJ15CA | |
| 348 | Linh kiện điện tử | SM712-TP hoặc tương đương | 61 | chiếc | TVS-DIODE;400W,13.3V,SOT23,SM712-TP | |
| 349 | Linh kiện điện tử | SMBJ9.0CA hoặc tương đương | 43 | chiếc | TVS-DIODE;600W,15.4V,SMB,SMBJ9.0CA | |
| 350 | Linh kiện điện tử | SRV05-4HTG hoặc tương đương | 7 | chiếc | TVS-DIODE;150W,6V,SOT23-6,SRV05-4HTG | |
| 351 | Linh kiện điện tử | SMAJ12CA hoặc tương đương | 26 | chiếc | TVS-DIODE;BI-DIR,400W,13.3V,DO-214AC,SMAJ12CA | |
| 352 | Linh kiện điện tử | MOV-14D101KTR hoặc tương đương | 21 | chiếc | TVS-VARISTOR;85VDC,110VAC,4.5KA,28J,D14mm,MOV-14D101KTR | |
| 353 | Linh kiện điện tử | CT0805K30G hoặc tương đương | 14 | chiếc | TVS-VARISTOR;38V,80A,0.3J,0805,CT0805K30G | |
| 354 | Linh kiện điện tử | V14E60P hoặc tương đương | 28 | chiếc | TVS-VARISTOR;85VDC,60VAC,6.5KA,50J,D14mm,V14E60P | |
| 355 | Linh kiện điện tử | V480LA40AP hoặc tương đương | 42 | chiếc | TVS-VARISTOR;750VDC,480VAC,4.5KA,14mm,V480LA40AP | |
| 356 | Linh kiện điện tử | BLM21AG121SN1D hoặc tương đương | 82 | chiếc | FB;120Ohm@100MHz,800mA,0805,100mOHM | |
| 357 | Linh kiện điện tử | MU2029-151Y hoặc tương đương | 266 | chiếc | FB;150OHM@100MHz,800mA,0805,200mOHM | |
| 358 | Linh kiện điện tử | BLM18PG121SH1D hoặc tương đương | 14 | chiếc | FB;120OHM@100MHz,2A,0603,50mOHM | |
| 359 | Linh kiện điện tử | B0505S-1W hoặc tương đương | 21 | chiếc | MODULE DIP;B0505S-1W,11.6x6x10.16mm | |
| 360 | Linh kiện điện tử | AI-1223-TWT-5V-R hoặc tương đương | 7 | chiếc | MODULE DIP;BUZZER MAGNETIC,5V,30mA,D12x9.7mm,AI-1223-TWT-5V-R | |
| 361 | Linh kiện điện tử | SRF0905-501Y hoặc tương đương | 21 | chiếc | CHOKE SMD;500UH,1A,9.2x6x5mm,150mOHM | |
| 362 | Linh kiện điện tử | B82789C0513N002 hoặc tương đương | 21 | chiếc | CHOKE-SMD;51uH@100kHz,250mA,5.2x3.2x3mm,550mOhm | |
| 363 | Linh kiện điện tử | 744841330 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CHOKE DIP;2x30uH,30%,3A,16x17.5mm,2x26mOHm,744841330 | |
| 364 | Linh kiện điện tử | VM96-4 hoặc tương đương | 7 | chiếc | AUXILARY CONTACT;MECHANICAL INTERLOCK,VM96-4 | |
| 365 | Linh kiện điện tử | LM6020ACW hoặc tương đương | 7 | chiếc | LCD MODULE;LM6020ACW,40.4x30.6x4.5mm | |
| 366 | Linh kiện điện tử | CAB.011 hoặc tương đương | 7 | chiếc | ANTENNA;IPEX MHFI to SMA Bulkhead Straight Connector,CAB.011 | |
| 367 | Linh kiện điện tử | ANTX200P001B24003 hoặc tương đương | 7 | chiếc | ANTENNA;PCB Type,2.45Ghz,I-PEX,ANTX200P001B24003 | |
| 368 | Linh kiện điện tử | 100R18-102B hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONT CABLE;FPC Cable,18POS,L=101.6mm,100R18-102B | |
| 369 | Linh kiện điện tử | 5015-33B hoặc tương đương | 7 | chiếc | TURNING KNOB;PL,22.43x6x18.89,Black | |
| 370 | Linh kiện điện tử | ERJ-6ENF4700V hoặc tương đương | 28 | chiếc | RES-SMD;470OHM,1%,0805,1/8W | |
| 371 | Linh kiện điện tử | RC0805FR-074K7L hoặc tương đương | 28 | chiếc | RES-SMD;4.7kOHM,1%,0805,1/10W | |
| 372 | Linh kiện điện tử | ERJ-6GEYJ102V hoặc tương đương | 36 | chiếc | RES SMD 1K OHM 5% 1/8W 0805 | |
| 373 | Linh kiện điện tử | ERJ-8GEY0R00V hoặc tương đương | 80 | chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,1206,1/4W | |
| 374 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF2001V hoặc tương đương | 280 | chiếc | RES-SMD;2KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 375 | Linh kiện điện tử | RC1206FR-07100RL hoặc tương đương | 160 | chiếc | RES-SMD;100OHM,1%,1206,1/4W | |
| 376 | Linh kiện điện tử | RNCP1206FTD1R00 hoặc tương đương | 80 | chiếc | RES-SMD;1OHM,1%,1206,1/2W | |
| 377 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF5102V hoặc tương đương | 80 | chiếc | RES-SMD;51KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 378 | Linh kiện điện tử | RC0603FR-071K2L hoặc tương đương | 40 | chiếc | RES-SMD;1.2KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 379 | Linh kiện điện tử | RC0603FR-071K5L hoặc tương đương | 80 | chiếc | RES-SMD;1.5KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 380 | Linh kiện điện tử | AC0603FR-071ML hoặc tương đương | 40 | chiếc | RES-SMD;1MOHM,1%,0603,1/10W | |
| 381 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF4702V hoặc tương đương | 147 | chiếc | RES SMD 47K OHM 1% 1/10W 0603 | |
| 382 | Linh kiện điện tử | RC0603JR-07180KL hoặc tương đương | 160 | chiếc | RES-SMD;180KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 383 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF1000V hoặc tương đương | 40 | chiếc | RES-SMD;100OHM,1%,0603,1/10W | |
| 384 | Linh kiện điện tử | ERJ-3EKF3900V hoặc tương đương | 80 | chiếc | RES-SMD;390OHM,1%,0603,1/10W | |
| 385 | Linh kiện điện tử | RC0805FR-077K5L hoặc tương đương | 49 | chiếc | RES-SMD; 7.5k OHM,1%, 0805, 1/8W | |
| 386 | Linh kiện điện tử | ERJ-8ENF4700V hoặc tương đương | 28 | chiếc | RES-SMD;470OHM,1%,1206,1/4W | |
| 387 | Linh kiện điện tử | ERJ-12ZYJ473U hoặc tương đương | 28 | chiếc | RES-SMD; 47k OHM,5%, 2010, 3/4W | |
| 388 | Linh kiện điện tử | RC0603FR-0756KL hoặc tương đương | 40 | chiếc | RES-SMD;56KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 389 | Linh kiện điện tử | FKN2WSJR-73-100R hoặc tương đương | 12 | chiếc | RES 100 OHM 2W 5% AXIAL | |
| 390 | Linh kiện điện tử | RT0603DRD071KL hoặc tương đương | 147 | chiếc | RES SMD 1K OHM 0.5% 1/10W 0603 | |
| 391 | Linh kiện điện tử | RT1206BRD075R1L hoặc tương đương | 147 | chiếc | RES-SMD;5.1OHM,0.1%,1206,1/4W | |
| 392 | Linh kiện điện tử | MMA02040E1001BB300 hoặc tương đương | 154 | chiếc | RES 1K OHM 0.1% 1/4W MELF 0204 | |
| 393 | Linh kiện điện tử | MMA02040E2203BB300 hoặc tương đương | 72 | chiếc | RES 220K OHM 0.1% 1/4W MELF 0204 | |
| 394 | Linh kiện điện tử | MMA02040E1003BB300 hoặc tương đương | 72 | chiếc | RES 100K OHM 0.1% 1/4W MELF 0204 | |
| 395 | Linh kiện điện tử | SHT1-250C060DE hoặc tương đương | 7 | chiếc | RES-DIP;0.00024OHM,0.5%,26x117mm,15W | |
| 396 | Linh kiện điện tử | EMK107BJ225KA-T hoặc tương đương | 175 | chiếc | CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0603,16V,X5R | |
| 397 | Linh kiện điện tử | CL10B102KB8NNNC hoặc tương đương | 120 | chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 398 | Linh kiện điện tử | CC0603KRX7R9BB102 hoặc tương đương | 133 | chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 399 | Linh kiện điện tử | C0603C103K5RACTU hoặc tương đương | 40 | chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 400 | Linh kiện điện tử | CC0603JRNPO9BN470 hoặc tương đương | 72 | chiếc | CAP CER 47PF 50V C0G/NPO 0603 | |
| 401 | Linh kiện điện tử | GRM1885C1H220JA01D hoặc tương đương | 24 | chiếc | CAP-CER,SMD;22pF,5%,0603,50V,NP0 | |
| 402 | Linh kiện điện tử | CC1206KKX7RCBB103 hoặc tương đương | 28 | chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,20%,1206,1KV,X7R | |
| 403 | Linh kiện điện tử | CL10B104KB8NNNL hoặc tương đương | 300 | chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 404 | Linh kiện điện tử | CC0603KRX7R9BB153 hoặc tương đương | 36 | chiếc | CAP CER 0.015UF 50V X7R 0603 | |
| 405 | Linh kiện điện tử | CL21F105ZBFNNNE hoặc tương đương | 40 | chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,-20%+80%,0805,50V,Y5V | |
| 406 | Linh kiện điện tử | CC0603JRNPO9BN102 hoặc tương đương | 168 | chiếc | CAP CER 1000PF 50V C0G/NPO 0603 | |
| 407 | Linh kiện điện tử | CL10C220FB8NNNC hoặc tương đương | 520 | chiếc | CAP-CER,SMD;22PF,1%,0603,50V,C0G | |
| 408 | Linh kiện điện tử | CL31A106KAHNNNE hoặc tương đương | 80 | chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1206,25V,X5R | |
| 409 | Linh kiện điện tử | TMK107BJ105KA-T hoặc tương đương | 40 | chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,25V,X5R | |
| 410 | Linh kiện điện tử | CC0603ZRY5V9BB104 hoặc tương đương | 40 | chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,-20%,+80%,0603,50V,Y5V | |
| 411 | Linh kiện điện tử | C0805C101J1GACTU hoặc tương đương | 49 | chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,5%,0805,100V,NP0 | |
| 412 | Linh kiện điện tử | CL10B105MO8NNWC hoặc tương đương | 12 | chiếc | CAP CER 1UF 50V X7R 0603 | |
| 413 | Linh kiện điện tử | CL21B104MBCNNNC hoặc tương đương | 40 | chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,20%,0805,50V,X7R | |
| 414 | Linh kiện điện tử | 400RX304R7M10X16 hoặc tương đương | 12 | chiếc | CAP-ALUM,DIP;4.7uF,20%,10x16mm,400V | |
| 415 | Linh kiện điện tử | UVY1E221MED1TD hoặc tương đương | 40 | chiếc | CAP-ALUM,DIP;220uF,20%,6.3x11mm,25V | |
| 416 | Linh kiện điện tử | EKY-250ELL221MHB5D hoặc tương đương | 49 | chiếc | CAP-ALUM,DIP;220uF,20%,8.0x13.0mm,25V | |
| 417 | Linh kiện điện tử | R46KI310050M1K hoặc tương đương | 40 | chiếc | CAP-FILM,DIP;100nF,10%,18x5x11mm,275VAC | |
| 418 | Linh kiện điện tử | ECQ-U2A223ML hoặc tương đương | 40 | chiếc | CAP-FILM,DIP;22nF,20%,15x5x11.5mm,275VAC | |
| 419 | Linh kiện điện tử | DB-5R5D104T hoặc tương đương | 7 | chiếc | CAP-SUPER;100mF,-20%+80%,13.5x7.5mm,5.5V | |
| 420 | Linh kiện điện tử | MMSZ5232B-TP hoặc tương đương | 40 | chiếc | DIODE-ZENER;5.6V,500mW,SOD123,MMSZ5232B-TP | |
| 421 | Linh kiện điện tử | US1M-13-F hoặc tương đương | 48 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;1000V,1A,SMA,US1M-13-F | |
| 422 | Linh kiện điện tử | MBR0540T1G hoặc tương đương | 40 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;40V,500mA,SOD-123,MBR0540T1G | |
| 423 | Linh kiện điện tử | 1N4148W-TP hoặc tương đương | 80 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;100V,150mA,SOD-123,1N4148W-TP | |
| 424 | Linh kiện điện tử | MMBT2222A-7-F hoặc tương đương | 40 | chiếc | TRANS-BJT;NPN,40V,600mA,SOT-23,MMBT2222A-7-F | |
| 425 | Linh kiện điện tử | BC807-40-7-F hoặc tương đương | 40 | chiếc | TRANS-BJT;PNP,45V,0.5A,SOT23-3,BC807-40-7-F | |
| 426 | Linh kiện điện tử | BD238STU hoặc tương đương | 84 | chiếc | TRANS PNP 80V 2A TO-126 | |
| 427 | Linh kiện điện tử | BD237G hoặc tương đương | 42 | chiếc | TRANS-BJT;NPN,80V,2A,TO-225,BD237G | |
| 428 | Linh kiện điện tử | 24LC128-I/SN hoặc tương đương | 12 | chiếc | IC EEPROM 128KBIT 400KHZ 8SOIC | |
| 429 | Linh kiện điện tử | TLP785(TP6,F) hoặc tương đương | 40 | chiếc | IC;OPTOISOLATOR HIGH VCEO 1CH,4-SMD,-55TO 110°C,TLP785(GR-TP6,F) | |
| 430 | Linh kiện điện tử | TPS76350DBVR hoặc tương đương | 12 | chiếc | IC;LDO REG 5V 150mA,SOT23-5,-40TO 125ºC,TPS76350DBVR | |
| 431 | Linh kiện điện tử | XC6221B332MR-G hoặc tương đương | 12 | chiếc | IC;3.3V 200mA LDO,SOT-25,-40TO 85°C,XC6221B332MR-G | |
| 432 | Linh kiện điện tử | BL6810 hoặc tương đương | 40 | chiếc | IC;MCU 12Bit,32-LQFP,-40TO 85°C,BL6810 | |
| 433 | Linh kiện điện tử | MP2451DJ-LF-Z hoặc tương đương | 40 | chiếc | IC;36V 2MHz 0.6A Step-Down Converter,TSOT23-6,-40TO 125°C,MP2451DJ-LF-Z | |
| 434 | Linh kiện điện tử | LMV321IDBVR hoặc tương đương | 12 | chiếc | IC;OPAMP GP 1MHz,SOT-23-5,-40TO 125°C,LMV321IDBVR | |
| 435 | Linh kiện điện tử | LNK606DG-TL hoặc tương đương | 12 | chiếc | IC;OFFLINE CTRLR PWM CC/CV,8SOIC,LNK606DG-TL | |
| 436 | Linh kiện điện tử | MKM34Z256VLL7R hoặc tương đương | 12 | chiếc | IC MCU 32BIT 256KB FLASH 100LQFP | |
| 437 | Linh kiện điện tử | WP3A10HD hoặc tương đương | 36 | chiếc | LED RED DIFFUSED T-1 T/H | |
| 438 | Linh kiện điện tử | ABLS-20.000MHZ-B2-T hoặc tương đương | 40 | chiếc | CRYSTAL;20MHz,20ppm,18pF,4.7x11.4x4.2mm,ABLS-20.000MHZ-B2-T | |
| 439 | Linh kiện điện tử | ATS08ASM-1 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CRYSTAL;8MHz,30ppm,20pF,11.1x4.83x4.3mm,ATS08ASM-1 | |
| 440 | Linh kiện điện tử | AB15T-32.768KHZ hoặc tương đương | 12 | chiếc | CRYSTAL;32.768KHz,20PPM,12.5pF,1.4x5mm,AB15T-32.768KHZ | |
| 441 | Linh kiện điện tử | 20020007-H041B01LF hoặc tương đương | 12 | chiếc | CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS,F,4PINS 1ROW,KF2EDG-5.08MM-04P,5.08mm,GREEN | |
| 442 | Linh kiện điện tử | B10B-XH-A(LF)(SN) hoặc tương đương | 24 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,10PINS 1ROW,B10B-XH-AM(LF)(SN),2.5mm | |
| 443 | Linh kiện điện tử | 20020109-H041A01LF hoặc tương đương | 12 | chiếc | CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS,M,4PINS 1ROW,KF2EDGR-5.08MM-04P,5.08mm,GREEN RIGHT ANGLE | |
| 444 | Linh kiện điện tử | B2B-XH-A-M(LF)(SN) hoặc tương đương | 36 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,2PINS 1ROW | |
| 445 | Linh kiện điện tử | B5B-XH-A(LF)(SN) hoặc tương đương | 24 | chiếc | CONN-DIP;Header,F,5PINS 1ROW,B5B-XH-A(LF)(SN),2.5mm | |
| 446 | Linh kiện điện tử | SXH-002T-P0.6 hoặc tương đương | 408 | chiếc | CONN-DIP;SOCKET CRIMP,SXH-002T-P0.6 | |
| 447 | Linh kiện điện tử | XHP-10 hoặc tương đương | 24 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,10PINS 1ROW,XHP-10,2.5mm | |
| 448 | Linh kiện điện tử | B8P-VH(LF)(SN) hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,8PINS 1ROW,B8P-VH(LF)(SN),3.96mm | |
| 449 | Linh kiện điện tử | 68016-208HLF hoặc tương đương | 42 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,8PINS 1ROWS,68016-208HLF,2.54mm,RIGHT ANGLE GOLD PLATED | |
| 450 | Linh kiện điện tử | 61300711121 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,7PINS 1ROW,61300711121,2.54mm | |
| 451 | Linh kiện điện tử | 3-644456-4 hoặc tương đương | 12 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,4PINS 1ROW,3-644456-4,2.5mm | |
| 452 | Linh kiện điện tử | OSTTC022162 hoặc tương đương | 24 | chiếc | CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS,M,2PINS 1ROW,Blue,OSTTC022162,5.08mm | |
| 453 | Linh kiện điện tử | XHP-8 hoặc tương đương | 14 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,8PINS 1ROW,XHP-8,2.5mm | |
| 454 | Linh kiện điện tử | B3B-XH-AM(LF)(SN) hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;Header,M,3PINS 1ROW,B3B-XH-AM(LF)(SN),2.5mm | |
| 455 | Linh kiện điện tử | 0423030 hoặc tương đương | 28 | chiếc | CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS,1PINS,0423030 | |
| 456 | Linh kiện điện tử | V-0301-16 hoặc tương đương | 84 | chiếc | CONN-DIP;PLUG,2POWER,V-0301-16 | |
| 457 | Linh kiện điện tử | RJSAE538402 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;Jack Modular Connector 8p8c,RJSAE538402 | |
| 458 | Linh kiện điện tử | PR20205VBDN hoặc tương đương | 200 | chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,10PINS 2ROW,PR20205VBDN,2.54mm | |
| 459 | Linh kiện điện tử | 1-179277-5 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;Header,F,1Rx4Px5.08mm,1-179277-5 | |
| 460 | Linh kiện điện tử | 1-179276-5 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;Header,F,1Rx2Px5.08mm,1-179276-5 | |
| 461 | Linh kiện điện tử | 1-316130-5 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;Header,F,1Rx5Px5.08mm,1-316130-5 | |
| 462 | Linh kiện điện tử | 1825910-6 hoặc tương đương | 24 | chiếc | SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 24V | |
| 463 | Linh kiện điện tử | SRB22A2FBBNN hoặc tương đương | 7 | chiếc | SWITCH ROCKER SPST 10A 125V\ | |
| 464 | Linh kiện điện tử | BPSD00060545101K00 hoặc tương đương | 60 | chiếc | IND-SMD;100uH,20%,5.8x5.2x4.5mm,520mA,700mOhm | |
| 465 | Linh kiện điện tử | ASPI-4030S-150M-T hoặc tương đương | 40 | chiếc | IND-SMD;15uH,20%,4x4x3mm,1.11A,1.65A,190mOHM | |
| 466 | Linh kiện điện tử | NL453232T-102J-PF hoặc tương đương | 80 | chiếc | IND-SMD;1mH,5%,4.5x3.2x3.2mm,30mA,Ko,40OHM | |
| 467 | Linh kiện điện tử | AIAP-02-222-K hoặc tương đương | 12 | chiếc | IND-DIP;2.2mH,10%,6.4x14mm,270mA,4.48OHM | |
| 468 | Linh kiện điện tử | B78108S1153K000 hoặc tương đương | 40 | chiếc | IND-DIP;15uH,10%,4x9.2mm,610mA,600mOHM | |
| 469 | Linh kiện điện tử | TFE3A hoặc tương đương | 7 | chiếc | TRANSFORMER 400V/14.5V | |
| 470 | Linh kiện điện tử | 3SB 10-R hoặc tương đương | 7 | chiếc | FUSE;SLOW,10A,125V,6.35x31.8mm,3SB 10-R | |
| 471 | Linh kiện điện tử | FH-102 hoặc tương đương | 7 | chiếc | FUSE-HOLDER;6x30mm,FH-102 | |
| 472 | Linh kiện điện tử | B72214S0301K101 hoặc tương đương | 36 | chiếc | TVS-VARISTOR;385VDC,300VAC,4.5KA,14mm RADIAL,B72214S0301K101(S14K300G5) | |
| 473 | Linh kiện điện tử | BLM21BD121SN1D hoặc tương đương | 84 | chiếc | FERRITE BEAD 120 OHM 0805 1LN | |
| 474 | Linh kiện điện tử | DXH06-F/1DC48B40 hoặc tương đương | 7 | chiếc | MODULE-DIP;Surge protection,48V,20kA,1P,90x18x65mm,DXH06-F/1DC48B40 | |
| 475 | Linh kiện điện tử | STPT12-25K275V-4PGM hoặc tương đương | 7 | chiếc | MODULE DIP;Lightning current and surge arrester type I+II,STPT12-25K275V-4PGM | |
| 476 | Linh kiện điện tử | PM 100W2-011 hoặc tương đương | 7 | chiếc | MODULE DIP;Surge counting and SPD status monitoring,PM 100W2-011 | |
| 477 | Linh kiện điện tử | P0300SCLRP hoặc tương đương | 84 | chiếc | THYRISTOR 25V 400A DO214AA | |
| 478 | Linh kiện điện tử | AF40-30-00-11 hoặc tương đương | 14 | chiếc | CONTACTOR;48V,70A-AC1,3POLES,AF40-30-00-11 | |
| 479 | Linh kiện điện tử | NDM1-125-C125/1 hoặc tương đương | 28 | chiếc | MCB;60VDC,125A,1POLE,NDM1-125-C125/1 | |
| 480 | Linh kiện điện tử | NDM1-63-C10/1 hoặc tương đương | 35 | chiếc | MCB;60VDC,10A,1Pole,NDM1-63-C10/1 | |
| 481 | Linh kiện điện tử | NDM1-63-C63/1 hoặc tương đương | 28 | chiếc | MCB;60VDC,63A,1Pole,NDM1-63-C63/1 | |
| 482 | Linh kiện điện tử | NDM1-63-C40/1 hoặc tương đương | 28 | chiếc | MCB;60VDC,40A,1Pole,NDM1-63-C40/1 | |
| 483 | Linh kiện điện tử | NDB2Z-63 40/1 hoặc tương đương | 42 | chiếc | MCB;125V/220V,6KA,1Pole,NDB2Z-63 40/1 | |
| 484 | Linh kiện điện tử | BZJ-400A/48V hoặc tương đương | 14 | chiếc | CONTACTOR;48V,400A,BZJ-400A/48V | |
| 485 | Linh kiện điện tử | 1050100000 hoặc tương đương | 63 | chiếc | OTHER;END PLATE,1.5x56mm,1050100000 | |
| 486 | Linh kiện điện tử | 0383560000 hoặc tương đương | 84 | chiếc | OTHER;End Bracket,0383560000 | |
| 487 | Linh kiện điện tử | 0514510000 hoặc tương đương | 7 | chiếc | OTHER;Din rail,St,35x7.5x1000mm,0514510000 | |
| 488 | Linh kiện điện tử | 1028900000 hoặc tương đương | 98 | chiếc | OTHER;TERMINAL,1028900000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi