Gói thầu: 02NTM M1 2020- Mua sắm vật tư bách hóa tổng hợp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200553468-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thông tin M1 |
| Tên gói thầu | 02NTM M1 2020- Mua sắm vật tư bách hóa tổng hợp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200553327 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển KHCN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 16:17:00 đến ngày 2020-05-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 59,664,413 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây điện | VCSF 1x0.5, black hoặc tương đương | 7 | m | CONDUCTOR WIRE;1x0.5,BLACK | |
| 2 | Gen co | Gen co F3, màu đen hoặc tương đương | 7 | m | GEN;HEAT-SHRINK tubing,F3,BLACK | |
| 3 | Gen co | Gen co F4,black hoặc tương đương | 7 | m | GEN;Heat-shrink tubing,F4,Black | |
| 4 | Lạt thít | Dây thít 2x100 trắng hoặc tương đương | 42 | m | WIRE;Plastic cable tie,2x100,White | |
| 5 | Giắc | D-8x12/4 hoặc tương đương | 7 | chiếc | CONN-DIP;4PINS,150A,D-8x12/4 | |
| 6 | Cầu đấu | C45-4P-63A hoặc tương đương | 7 | chiếc | Thanh lược CB 4P, 63A ( Comb busbar) | |
| 7 | Dây điện | AVSS 0.5mm2 black hoặc tương đương | 140 | m | CONDUCTOR WIRE;1x0.5,BLACK | |
| 8 | Dây điện | AVSS 0.3mm2 black hoặc tương đương | 140 | m | CONDUCTOR WIRE;1x0.3,BLACK | |
| 9 | Dây điện | 100239047 Black hoặc tương đương | 28 | m | CONDUCTOR WIRE;1x4,BLACK | |
| 10 | Dây điện | 100239047 Red hoặc tương đương | 14 | m | CONDUCTOR WIRE;1x4,RED | |
| 11 | Dây điện | 100239037 Blue Yellow hoặc tương đương | 14 | m | CONDUCTOR WIRE;1X2.5,BLUE YELLOW | |
| 12 | Dây điện | 20215117 Blue hoặc tương đương | 21 | m | CONDUCTOR WIRE;1x4,Blue | |
| 13 | Dây điện | Dây điện 1 lõi ruột mềm bọc cách điện PVC 1x16mm2, Blue Yellow hoặc tương đương | 14 | m | CONDUCTOR WIRE;1X16,BLUE YELLOW | |
| 14 | Dây điện | 1x25SQmm, Blue hoặc tương đương | 84 | m | CONDUCTOR WIRE;1x25,BLUE | |
| 15 | Dây điện | AVSS 0.3mm2 Orange hoặc tương đương | 35 | m | CONDUCTOR WIRE;1x0.3,Orange | |
| 16 | Dây điện | 1351109 Black hoặc tương đương | 21 | m | CONDUCTOR WIRE;1x10,Black | |
| 17 | Dây điện | 1351109 Red hoặc tương đương | 42 | m | CONDUCTOR WIRE;1x10,Red | |
| 18 | Dây điện | 1x25SQmm, Black hoặc tương đương | 84 | m | CONDUCTOR WIRE;1x25,Black | |
| 19 | Dây điện | 100239037 Red hoặc tương đương | 14 | m | CONDUCTOR WIRE;1x2.5,Red | |
| 20 | Dây điện | AVSS 0.3mm2 White hoặc tương đương | 35 | m | CONDUCTOR WIRE;1x0.3,White | |
| 21 | Dây điện | 20215124, Blue hoặc tương đương | 14 | m | CONDUCTOR WIRE;1x10,Blue | |
| 22 | Dây điện | 20215114 Black hoặc tương đương | 70 | m | CONDUCTOR WIRE;1x2.5, 20215114 Black | |
| 23 | Dây điện | 20215114 Blue hoặc tương đương | 63 | m | CONDUCTOR WIRE;1X2.5, 20215114 Blue | |
| 24 | Dây điện | Dây điện 1 lõi ruột mềm bọc cách điện PVC 1x16mm2, Black hoặc tương đương | 14 | m | CONDUCTOR WIRE;1x16,BLACK | |
| 25 | Dây điện | Dây điện 1 lõi ruột mềm bọc cách điện PVC 1x16mm2, Blue hoặc tương đương | 14 | m | CONDUCTOR WIRE;1x16,BLUE | |
| 26 | Đầu cốt | SC10-6 hoặc tương đương | 350 | chiếc | COMPRESSION TERMINAL;Cp,SC10-6 | |
| 27 | Đầu cốt | Connector đồng trần SC-16-f6 hoặc tương đương | 350 | chiếc | COMPRESSION TERMINAL;Cp,SC-16-f6 | |
| 28 | Đầu cốt | SC25-8 hoặc tương đương | 350 | chiếc | COMPRESSION TERMINAL;Đồng mạ thiếc ,SC25-8 | |
| 29 | Bọc đầu cốt | E0508 Yellow hoặc tương đương | 350 | chiếc | VINYL INSULATED TERMINAL;Cord end,E0508,Yellow,VRS-2DM | |
| 30 | Bọc đầu cốt | E16-12 BLUE hoặc tương đương | 350 | chiếc | VINYL INSULATED TERMINAL;Cord end,E16-12 | |
| 31 | Bọc đầu cốt | E10-12,yellow hoặc tương đương | 1.400 | chiếc | VINYL INSULATED TERMINAL;Cord end,E10-12 | |
| 32 | Bọc đầu cốt | E2510,Black hoặc tương đương | 350 | chiếc | VINYL INSULATED TERMINAL;Ring,2.5x10,E2510,Black | |
| 33 | Bọc đầu cốt | RV5.5-6 hoặc tương đương | 350 | chiếc | VINYL INSULATED TERMINAL;Ring,RV5.5-6,YELLOW | |
| 34 | Bọc đầu cốt | E25-16 hoặc tương đương | 350 | chiếc | VINYL INSULATED TERMINAL;Cord end,E25-16 | |
| 35 | Bọc đầu cốt | FDD2-178 hoặc tương đương | 350 | chiếc | VINYL INSULATED TERMINAL;FDD2-178 | |
| 36 | Bọc đầu cốt | RV3.5-5,Blue hoặc tương đương | 700 | chiếc | VINYL INSULATED TERMINAL;RING,RV3.5-5,Blue |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi