Gói thầu: 271 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211108789-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/11/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 271 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20211108732 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-11-12 15:13:00 đến ngày 2021-11-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,615,881,859 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99,000,000 VNĐ ((Chín mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.95E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư linh kiện điện hoặc điện tử Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 4.650.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| E-CDNT 1.2 |
271 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử 008-20-TĐ-RDT-QS 120 Ngày |
| E-CDNT 3 | Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | + Cam kết cung cấp đủ các giấy tờ chứng minh tính hợp lệ của hàng hóa khi thực hiện hợp đồng theo quy định tại Mục 2.2 Chương V - HSMT + Bảng tuyên bố đáp ứng tiến độ, địa điểm giao hàng + Bảng tuyên bố đáp ứng kỹ thuật + Bảng tuyên bố đáp ứng các yêu cầu khác quy định tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT + Bảng tuyên bố đáp ứng E- ĐKCT và biểu mẫu hợp đồng theo Chương VII, Chương VIII E-HSMT (nhà thầu phải tuyên bố đáp ứng hoàn toàn/đáp ứng một phần/không đáp ứng, trường hợp không đáp ứng hoặc chỉ đáp ứng một phần, nhà thầu cần nêu rõ đề xuất của mình cho các nội dung đó) |
| E-CDNT 10.2(c) | Cam kết cung cấp đủ các giấy tờ chứng minh tính hợp lệ của hàng hóa khi thực hiện hợp đồng theo quy định tại Mục 2.2 Chương V - HSMT |
| E-CDNT 12.2 | Giá chào thầu là giá cố định và không thay đổi trong suốt thời gian đấu thầu kể cả trường hợp Bên Mời Thầu thêm hoặc bỏ một số hạng mục mua sắm. - Giá chào thầu là giá giao hàng tại kho của Bên mời thầu, đã bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến thuế, hải quan, thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, các loại thuế khác, các chi phí khác theo quy định ở Việt Nam. - Giá chào thầu phải bao gồm cả các chi phí về bản quyền, bằng phát minh sáng chế, thiết kế hoặc các quyền sở hữu trí tuệ đối với mọi sản phẩm và dịch vụ của gói thầu - Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) |
| E-CDNT 14.3 | 2 năm |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 99.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội ,
địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội,
Việt Nam -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Lô D26, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. Tel: (024) 62556789 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng đầu tư Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Mỹ đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội. Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Không có |
| E-CDNT 34 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Accessories | 32 | Chiếc | HEATSINK;57.9x37.34x10.4mm | ||
| 2 | Accessories | 32 | Chiếc | OTHER;Thermal Pads micro | ||
| 3 | BOLT | 128 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x16,Black Oxide | ||
| 4 | BOLT | 128 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x20,Black Oxide | ||
| 5 | BOLT | 128 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x25,Black Oxide | ||
| 6 | BOLT | 4 | Bộ | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x8,Black Oxide | ||
| 7 | BOLT | 4 | Bộ | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x12,Black Oxide | ||
| 8 | BOLT | 4 | Bộ | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x10,Black Oxide | ||
| 9 | Capacitor | 49 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,10%,2917,25V,150mOHM | ||
| 10 | Capacitor | 154 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X7S | ||
| 11 | Capacitor | 532 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0402,10V,X7R | ||
| 12 | Capacitor | 66 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,50V,X7R | ||
| 13 | Capacitor | 116 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33pF,5%,0402,50V,C0G/NP0 | ||
| 14 | Capacitor | 58 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 15 | Capacitor | 74 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,50V,X5R | ||
| 16 | Capacitor | 58 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1500pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 17 | Capacitor | 58 | Chiếc | CAP-CER,SMD;180pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 18 | Capacitor | 58 | Chiếc | CAP-CER,SMD;3300pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 19 | Capacitor | 188 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10000pF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 20 | Capacitor | 164 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4700pF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 21 | Capacitor | 156 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2200pF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 22 | Capacitor | 116 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0402,10V,X7R | ||
| 23 | Capacitor | 116 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.047uF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 24 | Capacitor | 74 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22nF,10%,0603,10V,X7R | ||
| 25 | Capacitor | 58 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,10V,X7R | ||
| 26 | Capacitor | 33 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,20%,2924,35V,100 mOhm | ||
| 27 | Capacitor | 25 | Chiếc | CAP-TA,SMD;47uF,50V,10%,3024,240 mOhm | ||
| 28 | Capacitor | 66 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33pF,5%,0603,50V,C0G | ||
| 29 | Capacitor | 82 | Chiếc | CAP-CER,SMD;15pF,5%,0603,50V,C0G | ||
| 30 | Capacitor | 58 | Chiếc | CAP-CER,SMD;75pF,5%,0603,50V,COG | ||
| 31 | Capacitor | 82 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22uF,10%,1206,10V,X7R | ||
| 32 | Capacitor | 41 | Chiếc | CAP-TA,SMD;330uF,20%,2917,10V,15 mOhm | ||
| 33 | Capacitor | 66 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,10%,1206,6.3V,X6S | ||
| 34 | Capacitor | 74 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,10V,X7R | ||
| 35 | Capacitor | 156 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.47uF,10%,0402,10V,X7S | ||
| 36 | Capacitor | 188 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10000pF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 37 | Capacitor | 172 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4700pF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 38 | Capacitor | 156 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2200pF,5%,0402,50V,X7R | ||
| 39 | Capacitor | 74 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,10%,1411,6.3V,0.9Ohm | ||
| 40 | Capacitor | 124 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.022uF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 41 | Capacitor | 66 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0603,10V,X7R | ||
| 42 | Capacitor | 58 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,10V,X7R | ||
| 43 | Capacitor | 882 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 44 | Capacitor | 90 | Chiếc | CAP-TA,SMD;10uF,10%,1206,10V,3.8 Ohm | ||
| 45 | Capacitor | 66 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10000pF,10%,0603,100V,X7R | ||
| 46 | Capacitor | 66 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33pF,5%,0603,50V,COG | ||
| 47 | Capacitor | 82 | Chiếc | CAP-TA,SMD;33uF,10%,1206,10V,6 Ohm | ||
| 48 | Capacitor | 82 | Chiếc | CAP-CER,SMD;15pF,10%,0603,50V,COG | ||
| 49 | Capacitor | 73 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22uF,20%,1812,25V,X7R | ||
| 50 | Capacitor | 66 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,50V,X5R | ||
| 51 | Capacitor | 66 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 52 | Capacitor | 58 | Chiếc | CAP-CER,SMD;180pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 53 | Capacitor | 58 | Chiếc | CAP-CER,SMD;3300pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 54 | Capacitor | 58 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 55 | Capacitor | 58 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1500pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 56 | Capacitor | 114 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,20%,0805,10V,X5R | ||
| 57 | Capacitor | 58 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,50V,X5R | ||
| 58 | Capacitor | 16 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD;47uF,20%,8x11mm,50V, 250 mOhm | ||
| 59 | Capacitor | 66 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0805,50V,X7R | ||
| 60 | Capacitor | 41 | Chiếc | CAP-CER,SMD;15uF,20%,1812,25V,X7R | ||
| 61 | Capacitor | 82 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1206,500V,X7R | ||
| 62 | Capacitor | 82 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.01uF,10%,1206,500V,X7R | ||
| 63 | Capacitor | 41 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,10%,2312,16V,1Ohm | ||
| 64 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD; 470UF,20%,16x17mm,50V, 73 mOhm | ||
| 65 | Capacitor | 33 | Chiếc | CAP-TA,SMD;470uF,10%,2917,10V, 100 mOhm | ||
| 66 | Capacitor | 66 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.01uF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 67 | Capacitor | 66 | Chiếc | CAP-CER;SMD,0.47uF,10%,0603,10V,X7R | ||
| 68 | Capacitor | 82 | Chiếc | CAP-CER;SMD,2.2nF,5%,0603,50V | ||
| 69 | Capacitor | 33 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,10%,2917,16V,75mOhm | ||
| 70 | Capacitor | 490 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X5R | ||
| 71 | Capacitor | 210 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 72 | Capacitor | 58 | Chiếc | CAP-CER,SMD;75pF,5%,0603,50V,C0G/NP0 | ||
| 73 | Capacitor | 41 | Chiếc | CAP-TA,SMD;330uF,20%,2917,10V,15 mOhm | ||
| 74 | Capacitor | 116 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33pF,5%,0402,50V,C0G/NP0 | ||
| 75 | Capacitor | 82 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10pF,5%,0603,50V,C0G | ||
| 76 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-DIP;Socket,F,2x20x2.54MM,4.57 mm | ||
| 77 | Connector | 16 | Chiếc | CONN-DIP;Socket,F,2x20x2.54MM,4.83 mm | ||
| 78 | Connector | 24 | Chiếc | CONN-DIP;Socket,F,2x20x2.54MM,12.19 mm | ||
| 79 | Connector | 24 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,2x20x2.54MM | ||
| 80 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SMD;microSD™,10PIN | ||
| 81 | Connector | 8 | Chiếc | SWITCH;SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 12V,4PIN | ||
| 82 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Header R/A,M,4Rx32Px2.54mm | ||
| 83 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-DIP;Header,M,2Rx5Px2.54mm | ||
| 84 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL; Socket ,F,4x32x2.54mm | ||
| 85 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS,F,USB2.0, TYPEA, PANEL MOUNT | ||
| 86 | Module | 8 | Chiếc | MODULE;CYCLONE V E CYCLONE® V E FPGA EVALUATION BOARD | ||
| 87 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONNECTOR COVER FOR USB RECEPTACLE | ||
| 88 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 15,OLIVE, D38999 | ||
| 89 | Connector | 16 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 17,OLIVE, D38999 | ||
| 90 | Connector | 16 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 19,OLIVE, D38999 | ||
| 91 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,26 PINS,D38999 | ||
| 92 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,32 PINS,D38999 | ||
| 93 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,32 PINS,D38999 | ||
| 94 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,19 PINS,D38999 | ||
| 95 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,55 PINS,D38999 | ||
| 96 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-DIP;Header,M,1Rx2Px2.54mm | ||
| 97 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,15 PINS,D38999 | ||
| 98 | SCREW | 68 | Chiếc | Machine screw;#2-56 x 1/4" Phillips Drive Pan Head Grade 18-8 Stainless Steel Machine Screw with Nylon Patch | ||
| 99 | Crystal | 24 | Chiếc | CRYSTAL;25MHz,±30ppm,18pF,11.4x4.7x2.5mm | ||
| 100 | Crystal | 24 | Chiếc | CRYSTAL;24Mhz,±25ppm,18pF,11.4x4.8x3.2mm | ||
| 101 | Diode | 209 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;1KV,1A,SMB | ||
| 102 | Diode | 898 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;30V,200mA,SOT-323 | ||
| 103 | Diode | 66 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;30V,0.1A,SOD-323 | ||
| 104 | Diode | 93 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY; 45V,50A, D2PAK | ||
| 105 | Diode | 41 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;40V,3A,SMA | ||
| 106 | Diode | 29 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY; 100V,30A, D2PAK | ||
| 107 | Ferrite bead | 74 | Chiếc | FB;30OHM@100MHz,1A,0603 | ||
| 108 | Ferrite bead | 58 | Chiếc | FB;30OHM@100MHz,3A,0805 | ||
| 109 | Ferrite bead | 58 | Chiếc | FB;220OHM@100MHz,2A,0805 | ||
| 110 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC REG BUCK ADJ 2A SYNC, SOT-23-6,-40 TO 125°C | ||
| 111 | IC | 16 | Chiếc | IC;IC REG BUCK ADJ 3A SYNC,7VSON,-40 TO 125°C | ||
| 112 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC REG LDO ADJ 1A,8SON,-40 TO 125°C | ||
| 113 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC FPGA 224 I/O,484FBGA,-40°C TO 100°C | ||
| 114 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC SDRAM 512MB 143MHZ,54TSOP,-40 TO 85°C | ||
| 115 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC CONFIG DEVICE 128MBIT,16SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 116 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC CLK BUFFER 1:4 250MHZ,8TSSOP,-40 TO 85°C | ||
| 117 | IC | 8 | Chiếc | IC;ETHERNET PHYSICAL,-40 TO 125°C,10,100Mbs | ||
| 118 | IC | 16 | Chiếc | IC;IC REG - 4V to 18V 8A MONOLITHIC SYNCHRONOUS STEP-DOWN DC/DC CONVERTER,QFN-52,-40TO 125°C | ||
| 119 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC POWER MONITOR,12-MSOP, -40 TO 85°C | ||
| 120 | IC | 16 | Chiếc | IC;IC OPTOISO 2.5KV 2CH TRANS, 8-SOIC,-40 TO 100ºC | ||
| 121 | IC | 16 | Chiếc | IC;IC REG BUCK 5V 3A,TO263-5, -40 TO 125°C | ||
| 122 | IC | 24 | Chiếc | IC;IC REG LDO FIXED 1 OUTPUT 3.3V-3A,DDPAK/TO-263-3,-40 TO 125°C | ||
| 123 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC DIFF TRANSCEIVER TRPL,16-SSOP,-40 TO 85°C | ||
| 124 | IC | 16 | Chiếc | IC;IC OPTOISOLATOR 2.5KV 4CH,16-SOIC,-40 TO 100°C | ||
| 125 | IC | 32 | Chiếc | IC;IC OPTOISOLTR 2.5KV 4CH DARL,16SOP,-55TO 100°C | ||
| 126 | IC | 16 | Chiếc | IC;IC 2-H bridge Driver,28-HTSSOP,-40 TO 150°C | ||
| 127 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC 12 bit nano DAC,20-lead TSSOP,-40 to 125°C | ||
| 128 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC OPAMP 55V LN ZD,14 TSSOP,-40 TO 125°C | ||
| 129 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC DECODER/DEMUX 3-8 LINE,16SOIC, -40 TO 125°C | ||
| 130 | IC | 16 | Chiếc | IC;IC Zener 2.5V Shunt Voltage Reference,0.2 %,SOT-23-3 | ||
| 131 | IC | 16 | Chiếc | IC; IC OVERVOLTAGE PROT,TSOT23-8 , -40 to 85 °C | ||
| 132 | IC | 8 | Chiếc | MOS-FET;2 N-CHANNEL,60V,6.5A,8-SOIC | ||
| 133 | IC | 72 | Chiếc | IC;IC RS422\RS485 Digital Isolator 2500Vrms 3 Channel 16Mbps ,20 SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 134 | IC | 72 | Chiếc | IC;IC VOLT-LEVEL TRANSLATOR,14-TSSOP,-40 TO 125°C | ||
| 135 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC CAN CTLR W/TXCVR&SPI,18-SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 136 | IC | 24 | Chiếc | IC; IC DGTL ISO 3.75KVrms, 6CH SPI,40Mbps,25kV/µs, 20SSOP,-40TO 125°C | ||
| 137 | IC | 56 | Chiếc | IC; IC DGTL ISO 2.5KV GEN PURP,8SOIC,-40 TO 105°C | ||
| 138 | IC | 16 | Chiếc | IC;IC 12-BIT 1MSPS ADC,20-lead TSSOP,-40 to 85 °C | ||
| 139 | IC | 16 | Chiếc | IC; IC DGTL ISO 2.5KV 2CH RS232,20 SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 140 | Inductor | 8 | Chiếc | IND-SMD;15uH,20%,10.10x10.10x4.85mm,3A,45.72mOhm | ||
| 141 | Inductor | 16 | Chiếc | IND-SMD;470nH,20%,3.00x3.00x1.5mm,3A,18mOhm | ||
| 142 | Inductor | 24 | Chiếc | IND-SMD;0.47uH,20%,7.00x6.90x5.00mm,18A,1.35 mOhm | ||
| 143 | Inductor | 16 | Chiếc | IND-SMD; 33uH,20%,12.00x12.00x8.00mm,3.2A,64mOhm | ||
| 144 | Led | 58 | Chiếc | LED-SMD; 2.2V,20mA, 0805, RED | ||
| 145 | Led | 48 | Chiếc | LED-DIP;3.2V,20mA,D5x8.6mm,BLUE | ||
| 146 | Led | 16 | Chiếc | LED-DIP;2.2VRED 3.3VGREEN 3.3VBLUE,20mA,D5x9.6mm,RGB COMMON ANODE | ||
| 147 | Led | 66 | Chiếc | LED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN | ||
| 148 | Module | 8 | Chiếc | MODULE;DC DC CONVERTER 5V 50W,-20 TO 100°C | ||
| 149 | Module | 8 | Chiếc | MODULE;DC DC CONVERTER 12V 100W, -20 TO 100°C | ||
| 150 | Module | 16 | Chiếc | FILTER-SMD;EMI FILTER 28V 7A LGA,12.9x25.3x5.0mm | ||
| 151 | Module | 16 | Chiếc | MODULE; INPUT 3 -30VDC, OUTPUT ATTENUATION MODULE | ||
| 152 | Module | 8 | Chiếc | MODULE;FILTER MIL-COTS 28V 18A,-40 TO 100°C | ||
| 153 | NUT | 32 | Chiếc | HEX NUT;#2-56 x 3/16" Phillips Drive Pan Head Grade 18-8 Stainless Steel Machine Screw with Nylon Patch | ||
| 154 | NUT | 32 | Chiếc | HEX NUT;St ,2-56 x 3/16" | ||
| 155 | NUT | 144 | Chiếc | HEX NUT; M3x0.5 Hex Nut 0.217' (5.51mm), Steel | ||
| 156 | NUT | 160 | Chiếc | HEX NUTS;Ss,M3x2.4 | ||
| 157 | Oscillator | 58 | Chiếc | OSCILLATOR;50MhZ,20ppm, 2.00x1.6x0.8mm (4-SMD) | ||
| 158 | Oscillator | 58 | Chiếc | OSCILLATOR; XO HCMOS 50MhZ,± 30ppm, 2.00x1.60x0.80mm ,4-SMD | ||
| 159 | OTHER | 144 | Chiếc | OTHER;VIBRATION DAMPER MOUNT, RUBBER,M3,8x8mm | ||
| 160 | OTHER | 800 | Chiếc | OTHER;CABLE TIE MINI 18LB 5.6" | ||
| 161 | LED HOLDER | 64 | Chiếc | OTHER;HOLD PNL MNT LAMP CHROME | ||
| 162 | Heat Shrink | 1 | Cuộn | Other;HEAT-SHRINK TUBING,3/32'',500' (152,4m),BLACK | ||
| 163 | Heat Shrink | 1 | Cuộn | Other;HEAT-SHRINK TUBING,3/16'', 500' (152,4m),BLACK | ||
| 164 | Relay | 8 | Chiếc | RELAY;DPDT,24V,2A,14.5x9.8x7.2mm | ||
| 165 | Relay | 16 | Chiếc | RELAY;28VDC,10A,1.718x1.025x1.010inch(14pins),4PDT,Rubber Gasket, Mil Spec | ||
| 166 | Relay | 32 | Chiếc | RELAY;26.5V,10A,27.3x15.9x25.7mm | ||
| 167 | Relay | 120 | Chiếc | RELAY;SPDT,24V,1.25A,15.4x10.0x11.5mm | ||
| 168 | Resistor | 146 | Chiếc | RES-SMD;120OHM,1%,0603,1/8W | ||
| 169 | Resistor | 434 | Chiếc | RES-SMD;10 OHM,1%,0603,1/4W | ||
| 170 | Resistor | 21 | Chiếc | RES-SMD; 7.5OHM,5%,5329,5W | ||
| 171 | Resistor | 66 | Chiếc | RES-SMD;178KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 172 | Resistor | 530 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 173 | Resistor | 274 | Chiếc | RES SMD 1K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 174 | Resistor | 202 | Chiếc | RES-SMD;240OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 175 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;2.05 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 176 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;30.9 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 177 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;442 Ohm,1%,0603,1/10W | ||
| 178 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;7.68 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 179 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;73.2 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 180 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;1.87 kOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 181 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;243KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 182 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;59KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 183 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;510KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 184 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;13.3KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 185 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;562KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 186 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;39.2KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 187 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;36.5KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 188 | Resistor | 66 | Chiếc | RES-SMD;75KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 189 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;200KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 190 | Resistor | 90 | Chiếc | RES-SMD;4.7KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 191 | Resistor | 217 | Chiếc | RES-ARRAY;51 Ohm,5%,4 RES,2012,1/8W | ||
| 192 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;1.5MOHM, 1%,0603,1/10W | ||
| 193 | Resistor | 66 | Chiếc | RES-SMD;60.4 OHM,1%, 0603,1/10W | ||
| 194 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;1.5KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 195 | Resistor | 98 | Chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 196 | Resistor | 170 | Chiếc | RES-SMD;33OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 197 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;4.87KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 198 | Resistor | 82 | Chiếc | RES-SMD;49.9OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 199 | Resistor | 74 | Chiếc | RES-SMD;143k,1%,0603,1/10W | ||
| 200 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;11.3kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 201 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;45.3 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 202 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;2.32k,1%,0603,1/10W | ||
| 203 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;13.7k,1%,0603,1/10W | ||
| 204 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;16.5k,1%,0603,1/10W | ||
| 205 | Resistor | 57 | Chiếc | RES-SMD;0.01 OHM,0.1%,2512,1W | ||
| 206 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;300OHM,1%,0603,1/8W | ||
| 207 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;1.82MOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 208 | Resistor | 138 | Chiếc | RES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 209 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;274 KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 210 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;26.1 KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 211 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;9.76KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 212 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;154KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 213 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;88.7KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 214 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;4.12KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 215 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;97.6KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 216 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;34KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 217 | Resistor | 74 | Chiếc | RES-SMD;442 OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 218 | Resistor | 74 | Chiếc | RES-SMD;2KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 219 | Resistor | 778 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,0603,1/8W | ||
| 220 | Resistor | 106 | Chiếc | RES-SMD;2.55KOHM,1%,1210,1/2W | ||
| 221 | Resistor | 178 | Chiếc | RES-SMD; 430 OHM, 1%,0603, 1/10W | ||
| 222 | Resistor | 82 | Chiếc | RES-SMD;1MOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 223 | Resistor | 57 | Chiếc | RES-SMD;0.33 OHM,1%,2512,2W | ||
| 224 | Resistor | 114 | Chiếc | RES-SMD;49.9K OHM,1% ,0603,1/10W | ||
| 225 | Resistor | 538 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMPER,0603,1/10W | ||
| 226 | Resistor | 66 | Chiếc | RES-SMD;1MOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 227 | Resistor | 130 | Chiếc | RES-SMD;100 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 228 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;243KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 229 | Resistor | 74 | Chiếc | RES-SMD;143kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 230 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;59KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 231 | Resistor | 66 | Chiếc | RES-SMD;2kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 232 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;510KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 233 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;13.3KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 234 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;562KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 235 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;178KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 236 | Resistor | 194 | Chiếc | RES-SMD;10kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 237 | Resistor | 90 | Chiếc | RES-SMD;240R,1%,0603,1/10W | ||
| 238 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;39.2 kOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 239 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;36.5KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 240 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;1.5KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 241 | Resistor | 66 | Chiếc | RES-SMD;75KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 242 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;200KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 243 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;13.7kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 244 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;2.32kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 245 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;16.5kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 246 | Resistor | 90 | Chiếc | RES-SMD;4.7kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 247 | Resistor | 146 | Chiếc | RES-SMD;1kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 248 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;120OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 249 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;1.5MOHM, 1%,0603,1/10W | ||
| 250 | Resistor | 66 | Chiếc | RES-SMD;60.4OHM,1%, 0603,1/10W | ||
| 251 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;4.87KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 252 | Resistor | 106 | Chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 253 | Resistor | 170 | Chiếc | RES-SMD;33OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 254 | Resistor | 82 | Chiếc | RES-SMD;49.9OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 255 | SCREW | 160 | Chiếc | MACHINE SCREW;Ss,PH,+,M3x10x6.7 | ||
| 256 | SCREW | 240 | Chiếc | MACHINE SCREW;Ss,PH,+,M3x12x6.7 | ||
| 257 | SCREW | 32 | Chiếc | MACHINE SCREW;#2-56 x 3/4" Phillips Drive Pan Head Grade 18-8 Stainless Steel Machine Screw with Nylon Patch | ||
| 258 | SCREW | 80 | Chiếc | MACHINE SCREW;Ss,hex drive,M3x8 | ||
| 259 | SCREW | 32 | Chiếc | PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x3/16" | ||
| 260 | SCREW | 32 | Chiếc | PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x1/4" | ||
| 261 | Spacer Stud | 32 | Bộ | Spacer Stud; Standoff Kit .325 F-F | ||
| 262 | Spacer Stud | 96 | Chiếc | SPACER STUD; HEX,BRASS,M3x25,M3x6,internal/external | ||
| 263 | Spacer Stud | 128 | Chiếc | SPACER STUD; HEX,BRASS,M3x15,M3x6,internal/external | ||
| 264 | Spacer Stud | 128 | Chiếc | SPACER STUD; HEX,BRASS,M3x20,M3x8,internal/external | ||
| 265 | Spacer Stud | 96 | Chiếc | SPACER STUD; Hex,Brass,M3x15,Internal/Internal | ||
| 266 | Transformer | 8 | Chiếc | Transformer;Transformer,350 uH,1.5kV,1MHz to 100MHz,-40°C TO 85°C | ||
| 267 | Diode | 129 | Chiếc | TVS-DIODE;12VWM 19VC,8-SO | ||
| 268 | WASHER | 400 | Chiếc | LOCK WASHER;St,M3x0.8,Zn | ||
| 269 | WASHER | 400 | Chiếc | FLAT WASHER;St,M3x7.01x0.53,Zn | ||
| 270 | WASHER | 32 | Chiếc | FLAT WASHER;Ss,#2 | ||
| 271 | WASHER | 560 | Chiếc | FLAT WASHER;Ss,M3x0.5 | ||
| 272 | WASHER | 32 | Chiếc | LOCK WASHER;Ss,#2 | ||
| 273 | WASHER | 560 | Chiếc | LOCK WASHER;Ss,M3x0.8 | ||
| 274 | Wire | 0,84 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Blue 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 275 | Wire | 0,84 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Brown 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 276 | Wire | 0,84 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Green 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 277 | Wire | 0,84 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Orange 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 278 | Wire | 0,84 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Yellow 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 279 | Wire | 0,92 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 White 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 280 | Wire | 0,84 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Red 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 281 | Wire | 0,84 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Black 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 282 | Compression terminnal | 40 | Chiếc | Compression terminnal; Ring Terminal Connector M3 Stud Circular Tubular | ||
| 283 | Compression terminnal | 24 | Chiếc | Compression terminnal; Ring Terminal Connector M4 Stud Circular Tubular | ||
| 284 | Compression terminnal | 40 | Chiếc | Compression terminnal; Ring Terminal Connector 4 stud circular 18-22 AWG | ||
| 285 | RING-CONNECTORS | 40 | Chiếc | Ring Terminal Connector 8 Stud Circular 18-22 AWG Crimp | ||
| 286 | SCREW | 48 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,#4-40 x 1/2",Black Oxide | ||
| 287 | WASHER | 48 | Chiếc | FLAT WASHER;Ss,#4 | ||
| 288 | WASHER | 48 | Chiếc | LOCK WASHER;Ss,#4 | ||
| 289 | Keo | 16 | Lọ | ELECTRONICS GRADE SILICONE ADHES | ||
| 290 | Cable | 8 | Chiếc | USB 2.0 Cable A Male to Mini B Male 2.62' (800.0mm) Shielded | ||
| 291 | Capacitor | 210 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.022uF,10%,0603,25V,X7R | ||
| 292 | Capacitor | 210 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X7S | ||
| 293 | Capacitor | 105 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,10%,2312,16V,1Ohm | ||
| 294 | Capacitor | 130 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0805,50V,X7R | ||
| 295 | Capacitor | 410 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 296 | Capacitor | 130 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10000pF,10%,0603,100V,X7R | ||
| 297 | Capacitor | 130 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,50V,X7R | ||
| 298 | Capacitor | 130 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22nF,10%,0603,10V,X7R | ||
| 299 | Capacitor | 210 | Chiếc | CAP-CER,SMD;75pF,5%,0603,50V,C0G/NP0 | ||
| 300 | Capacitor | 154 | Chiếc | CAP-TA,SMD;10uF,10%,1206,10V,3.8 Ohm | ||
| 301 | Capacitor | 114 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 302 | Connector | 16 | Chiếc | CONN-DIP;Header,F,2x20x2.54mm | ||
| 303 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,19 PINS,D38999 | ||
| 304 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,10 PINS,D38999 | ||
| 305 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;TH RUGGED USB MINI B RCPT,F,5POS | ||
| 306 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 15,OLIVE, D38999 | ||
| 307 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 13,OLIVE | ||
| 308 | Diode | 65 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;40V,3A,SMA | ||
| 309 | Diode | 130 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;30V,200mA,SOT-323 | ||
| 310 | IC | 64 | Chiếc | IC;IC OPAMP 55V LN ZD,14 TSSOP,-40 TO 125°C | ||
| 311 | IC | 24 | Chiếc | IC;IC Zener 2.5V Shunt Voltage Reference,0.2 %,SOT-23-3 | ||
| 312 | IC | 24 | Chiếc | IC;IC SIMPLE SWITCHER Power Module,TO-PMOD-7,-55 TO 125°C | ||
| 313 | IC | 16 | Chiếc | IC;IC Linear Voltage Reg 3.3V 500mA, 8-SOIC, -40 TO 125°C | ||
| 314 | IC | 16 | Chiếc | IC;IC 12-BIT 1MSPS ADC,20-lead TSSOP,-40 to 85 °C | ||
| 315 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC Ground Sense Operational Amplifiers, SOP8, -40 TO 85°C | ||
| 316 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC THERMOCOUP TO DGTL,8-SOIC, -20 to 85°C | ||
| 317 | IC | 32 | Chiếc | IC; IC DGTL ISO 3.75KVrms, 6CH SPI,40Mbps,25kV/µs, 20SSOP,-40TO 125°C | ||
| 318 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC RS422\RS485 Digital Isolator 2500Vrms 3 Channel 16Mbps ,20 SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 319 | IC | 24 | Chiếc | IC;IC VOLT-LEVEL TRANSLATOR,14-TSSOP,-40 TO 125°C | ||
| 320 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC RS485 Transceivers 12Mbps ,8-SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 321 | IC | 32 | Chiếc | IC;IC OPTOISOLATOR 2.5KV 4CH,16-SOIC,-40 TO 100°C | ||
| 322 | LED | 66 | Chiếc | LED-SMD; 2.2V,20mA, 0805, RED | ||
| 323 | LED | 66 | Chiếc | LED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN | ||
| 324 | LED | 16 | Chiếc | LED-DIP;3.2V,20mA,D5x8.6mm,BLUE | ||
| 325 | Module | 8 | Chiếc | MODULE;DE0-NANO EVAL BOARD,FPGA cyclone IV | ||
| 326 | OTHER | 32 | Chiếc | OTHER;VIBRATION DAMPER MOUNT, RUBBER,M3,8x8mm | ||
| 327 | LED HOLDER | 16 | Chiếc | OTHER;HOLD PNL MNT LAMP CHROME | ||
| 328 | Resistor | 114 | Chiếc | RES-SMD;61.9kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 329 | Resistor | 114 | Chiếc | RES-SMD;11.8kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 330 | Resistor | 114 | Chiếc | RES-SMD;442 Ohm,1%,0603,1/10W | ||
| 331 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;49.9OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 332 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;1.5MOHM, 1%,0603,1/10W | ||
| 333 | Resistor | 226 | Chiếc | RES-SMD;200KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 334 | Resistor | 490 | Chiếc | RES-SMD;1kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 335 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;100 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 336 | Resistor | 186 | Chiếc | RES-SMD;88.7KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 337 | Resistor | 114 | Chiếc | RES-SMD;10kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 338 | Resistor | 370 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMPER,0603,1/10W | ||
| 339 | Resistor | 130 | Chiếc | RES-SMD;240R,1%,0603,1/10W | ||
| 340 | Resistor | 362 | Chiếc | RES-SMD; 4.99KOHM, 1%,0603,1/10W | ||
| 341 | Resistor | 322 | Chiếc | RES-SMD;10 OHM,1%,0603,1/4W | ||
| 342 | Resistor | 114 | Chiếc | RES-SMD;120OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 343 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;2.55KOHM,1%,1210,1/2W | ||
| 344 | Resistor | 186 | Chiếc | RES-SMD;110KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 345 | Resistor | 186 | Chiếc | RES-SMD;6.81MOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 346 | Resistor | 114 | Chiếc | RES-SMD;5.62KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 347 | Resistor | 130 | Chiếc | RES-SMD;68.1 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 348 | Resistor | 202 | Chiếc | RES-SMD;9.09KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 349 | Resistor | 130 | Chiếc | RES-SMD;1.07kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 350 | Resistor | 202 | Chiếc | RES-SMD;5.49KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 351 | Resistor | 186 | Chiếc | RES-SMD;698OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 352 | SCREW | 32 | Chiếc | PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x1/4" | ||
| 353 | Spacer Stud | 32 | Chiếc | SPACER STUD;Hex,Brass,M3x14,M3x4.76,internal/external | ||
| 354 | Spacer Stud | 64 | Chiếc | SPACER STUD;Hex,Brass,M3x13,M3x6,internal/external | ||
| 355 | Diode | 49 | Chiếc | TVS-DIODE;12VWM 19VC,8-SO | ||
| 356 | WASHER | 64 | Chiếc | LOCK WASHER;Ss,M3x0.8 | ||
| 357 | WASHER | 64 | Chiếc | FLAT WASHER;Ss,M3x0.5 | ||
| 358 | Capacitor | 66 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.022uF,10%,0603,25V,X7R | ||
| 359 | Capacitor | 138 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,50V,X5R | ||
| 360 | Capacitor | 106 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X5R | ||
| 361 | Capacitor | 41 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,10%,2312,16V,1Ohm | ||
| 362 | Capacitor | 66 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0805,50V,X7R | ||
| 363 | Capacitor | 338 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 364 | Capacitor | 74 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10000pF,10%,0603,100V,X7R | ||
| 365 | Capacitor | 82 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,50V,X7R | ||
| 366 | Connector | 16 | Chiếc | CONN-DIP;Header,F,2x20x2.54mm | ||
| 367 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,19 PINS,D38999 | ||
| 368 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,10 PINS,D38999 | ||
| 369 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;TH RUGGED USB MINI B RCPT,F,5POS | ||
| 370 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 15,OLIVE, D38999 | ||
| 371 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 13,OLIVE | ||
| 372 | Cable | 8 | Chiếc | USB 2.0 Cable A Male to Mini B Male 2.62' (800.0mm) Shielded | ||
| 373 | Diode | 33 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;40V,3A,SMA | ||
| 374 | Diode | 178 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;30V,200mA,SOT-323 | ||
| 375 | IC | 16 | Chiếc | IC;IC Zener 2.5V Shunt Voltage Reference,0.2 %,SOT-23-3 | ||
| 376 | IC | 8 | Chiếc | MOS-FET;2 N-CHANNEL,60V,6.5A,8-SOIC | ||
| 377 | IC | 16 | Chiếc | IC;IC SIMPLE SWITCHER Power Module,TO-PMOD-7,-55 TO 125°C | ||
| 378 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC Linear Voltage Reg 3.3V 500mA, 8-SOIC, -40 TO 125°C | ||
| 379 | IC | 16 | Chiếc | IC;IC 12-BIT 1MSPS ADC,20-lead TSSOP,-40 to 85 °C | ||
| 380 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC Ground Sense Operational Amplifiers, SOP8, -40 TO 85°C | ||
| 381 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC THERMOCOUP TO DGTL,8-SOIC, -20 to 85°C | ||
| 382 | IC | 24 | Chiếc | IC; IC DGTL ISO 3.75KVrms, 6CH SPI,40Mbps,25kV/µs, 20SSOP,-40TO 125°C | ||
| 383 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC RS422\RS485 Digital Isolator 2500Vrms 3 Channel 16Mbps ,20 SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 384 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC VOLT-LEVEL TRANSLATOR,14-TSSOP,-40 TO 125°C | ||
| 385 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC RS485 Transceivers 12Mbps ,8-SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 386 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC OPTOISOLATOR 2.5KV 4CH,16-SOIC,-40 TO 100°C | ||
| 387 | IC | 8 | Chiếc | IC; IC OVERVOLTAGE PROT,TSOT23-8 , -40 to 85 °C | ||
| 388 | Led | 58 | Chiếc | LED-SMD; 2.2V,20mA, 0805, RED | ||
| 389 | Led | 66 | Chiếc | LED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN | ||
| 390 | Led | 16 | Chiếc | LED-DIP;3.2V,20mA,D5x8.6mm,BLUE | ||
| 391 | Module | 8 | Chiếc | MODULE;DE0-NANO EVAL BOARD,FPGA cyclone IV | ||
| 392 | Other | 240 | Chiếc | OTHER;CABLE TIE MINI 18LB 5.6" | ||
| 393 | Other | 32 | Chiếc | OTHER;VIBRATION DAMPER MOUNT, RUBBER,M3,8x8mm | ||
| 394 | LED HOLDER | 16 | Chiếc | OTHER;HOLD PNL MNT LAMP CHROME | ||
| 395 | Resistor | 210 | Chiếc | RES SMD 1K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 396 | Resistor | 90 | Chiếc | RES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 397 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;88.7KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 398 | Resistor | 90 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 399 | Resistor | 282 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMPER,0603,1/10W | ||
| 400 | Resistor | 66 | Chiếc | RES-SMD;240OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 401 | Resistor | 146 | Chiếc | RES-SMD; 4.99KOHM,0.1%,0603,1/10W | ||
| 402 | Resistor | 114 | Chiếc | RES-SMD;10 OHM,1%,0603,1/4W | ||
| 403 | Resistor | 66 | Chiếc | RES-SMD;120OHM,1%,0603,1/8W | ||
| 404 | Resistor | 82 | Chiếc | RES-SMD;2.55KOHM,1%,1210,1/2W | ||
| 405 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;110KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 406 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;6.81MOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 407 | Resistor | 66 | Chiếc | RES-SMD;5.62KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 408 | Resistor | 66 | Chiếc | RES-SMD;68.1KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 409 | Resistor | 66 | Chiếc | RES-SMD;9.09KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 410 | Resistor | 66 | Chiếc | RES-SMD;1.07KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 411 | Resistor | 66 | Chiếc | RES-SMD;5.49KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 412 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;698OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 413 | SCREW | 16 | Chiếc | Machine screw;#2-56 x 1/4" Phillips Drive Pan Head Grade 18-8 Stainless Steel Machine Screw with Nylon Patch | ||
| 414 | SCREW | 96 | Chiếc | MACHINE SCREW;Ss,PH,+,M3x10x6.7 | ||
| 415 | Spacer Stud | 32 | Chiếc | SPACER STUD;Hex,Brass,M3x14,M3x4.76,internal/external | ||
| 416 | Diode | 41 | Chiếc | TVS-DIODE;12VWM 19VC,8-SO | ||
| 417 | WASHER | 32 | Chiếc | LOCK WASHER;St,M3x0.8,Zn | ||
| 418 | WASHER | 32 | Chiếc | FLAT WASHER;St,M3x7.01x0.53,Zn | ||
| 419 | Wire | 0,08 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Blue 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 420 | Wire | 0,08 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Brown 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 421 | Wire | 0,08 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Green 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 422 | Wire | 0,08 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Orange 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 423 | Wire | 0,08 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Yellow 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 424 | Wire | 0,08 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 White 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 425 | Wire | 0,08 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Red 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 426 | Wire | 0,08 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Black 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 427 | Antenna | 8 | Chiếc | Ăng ten GPS, hỗ trợ - Băng tần: frequency Band: GPS (L1, L2), GLONASS (L1, L2), GALILEO (E1, E2, E5)- Hệ số sóng đứng: ≤ 2.0:1- Trở kháng: 50 Ohm- Tiêu chuẩn: DO-160D/MIL-STD-810 | ||
| 428 | Antenna | 8 | Chiếc | ANTENNA; Passive GPS L1/L2, GLONASS L1/L2, Omnistar antenna | ||
| 429 | Capacitor | 74 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,20%,1210,10V,X5R | ||
| 430 | Capacitor | 66 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%,1210,35V,X5R | ||
| 431 | Capacitor | 66 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.022uF,10%,0603,50V,X8R | ||
| 432 | Capacitor | 41 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,10%,2312,16V,1Ohm | ||
| 433 | Capacitor | 114 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,50V,X8R | ||
| 434 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SMD;Receptacle,F,2x10x2.00mm | ||
| 435 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP JAM NUT Panel Mount,F,10,PINS,D38999 | ||
| 436 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 13,OLIVE | ||
| 437 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-COAX;COAXIAL CONNECTOR RF,TNC, JACK, STR, 50OHM,CRIMP | ||
| 438 | Cable | 1 | Cuộn | COAXIAL CABLE;RG-58A,21AWG,50Ohm,100'(30.48m) | ||
| 439 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-COAX;COAXIAL CONNECTOR RF MCX, M, PLUG,R/A,50 OHM,SOLDER | ||
| 440 | Ferrite bead | 82 | Chiếc | FB;220OHM@100MHz,2A,0805 | ||
| 441 | IC | 8 | Chiếc | IC; IC OVERVOLTAGE PROT,TSOT23-8 , -40 to 85 °C | ||
| 442 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC SIMPLE SWITCHER Power Module,TO-PMOD-7,-55 TO 125°C | ||
| 443 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC REG BUCK 3.3V 3A,7VSON-HR,-40 TO 125°C | ||
| 444 | IC | 16 | Chiếc | IC, Full-Duplex, RS485/422,8-SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 445 | IC | 8 | Chiếc | MOS-FET;2 N-CHANNEL,60V,6.5A,8-SOIC | ||
| 446 | Inductor | 8 | Chiếc | IND-SMD;470nH,20%,4.3x4.3x1.6mm,11.2A,8.36mOhm | ||
| 447 | Led | 66 | Chiếc | LED-SMD;3.3V,20mA,0805,BLUE | ||
| 448 | LED | 8 | Chiếc | LED RGB CLEAR T-1 3/4 T/H,RGB COMMON CATHODE | ||
| 449 | Module | 7 | Chiếc | MODULE; GPS+GLO, 46x71x11mm, -40 to 85 °C | ||
| 450 | NUT | 32 | Chiếc | HEX NUT; M3x0.5 Hex Nut 0.217' (5.51mm), Steel | ||
| 451 | Heat Shrink | 1 | Cuộn | Other;HEAT-SHRINK TUBING,3/16'', 500' (152,4m),BLACK | ||
| 452 | Heat Shrink | 1 | Cuộn | Other;HEAT-SHRINK TUBING,3/32'',500' (152,4m),BLACK | ||
| 453 | Other | 32 | Chiếc | OTHER;VIBRATION DAMPER MOUNT, RUBBER,M3,8x8mm | ||
| 454 | Other | 120 | Chiếc | OTHER;CABLE TIE MINI 18LB 5.6" | ||
| 455 | LED HOLDER | 8 | Chiếc | OTHER;HOLD PNL MNT LAMP CHROME | ||
| 456 | Resistor | 66 | Chiếc | RES-SMD;5.23KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 457 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 458 | Resistor | 90 | Chiếc | RES-SMD;120OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 459 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;68.1KOHM,0.5%,0603,1/10W | ||
| 460 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;10.2KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 461 | Resistor | 114 | Chiếc | RES-SMD;10OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 462 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;3.01MOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 463 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;118KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 464 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;182KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 465 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 466 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;5.62KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 467 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;1.07KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 468 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,0603,1/8W | ||
| 469 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;5.1MOHM,5%,0603,1/10W | ||
| 470 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;220KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 471 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;75KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 472 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;105KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 473 | Resistor | 58 | Chiếc | RES-SMD;34KOHM,0.5%,0603,1/10W | ||
| 474 | SCREW | 32 | Chiếc | MACHINE SCREW;PAN HEAD, M3x8,10.29mm Overal | ||
| 475 | SCREW | 32 | Chiếc | MACHINE SCREW;PAN HEAD, M3x12,14.30mm Overal | ||
| 476 | Spacer Stud | 32 | Chiếc | SPACER STUD;Hex,Brass,M3x10,M3x8,internal/external | ||
| 477 | Diode | 41 | Chiếc | TVS-DIODE;12VWM 19VC,8-SO | ||
| 478 | Diode | 58 | Chiếc | TVS-DIODE;UNI-DIR,28VWM,45.4VC,DO214AC | ||
| 479 | WASHER | 68 | Chiếc | LOCK WASHER;St,M3x0.8,Zn | ||
| 480 | WASHER | 68 | Chiếc | FLAT WASHER;St,M3x7.01x0.53,Zn | ||
| 481 | Wire | 0,08 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Blue 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 482 | Wire | 0,08 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Brown 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 483 | Wire | 0,08 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Green 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 484 | Wire | 0,08 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Orange 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 485 | Wire | 0,08 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Yellow 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 486 | Wire | 0,08 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Red 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 487 | Wire | 0,08 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Black 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 488 | Module | 7 | Chiếc | Module; MEMS Accelerometer,gyroscope, ±499°/s, ±15g, HDLC, 680g ± 200g, (φ85mm x H 60 mm) ± 1mm, -45 TO 70 °C | ||
| 489 | OTHER | 32 | Chiếc | OTHER;LOW PROFILE AVIONICS MOUNT, SS, Silicone | ||
| 490 | BUNCHED CABLE | 8 | Chiếc | D-Sub Cable Assembly D-Type, Micro-D Multiple, Individual 3.00' (914.40mm) Plug, Male Pins to Individual Wire Leads | ||
| 491 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,18 PINS,D38999 | ||
| 492 | SCREW | 16 | Chiếc | Machine screw;#2-56 x 1/4" Phillips Drive Pan Head Grade 18-8 Stainless Steel Machine Screw with Nylon Patch | ||
| 493 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 15,OLIVE, D38999 | ||
| 494 | SCREW | 400 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,#4-40 x 3/8",Black Oxide | ||
| 495 | SCREW | 400 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,#4-40 x 3/16",Black Oxide | ||
| 496 | SCREW | 400 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Stainless Steel,M2.5x0.45x 10mm | ||
| 497 | SCREW | 700 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M2.5x0.45x5mm,Black Oxide | ||
| 498 | NUT | 100 | Chiếc | HEX NUTS;SS,#2-56 | ||
| 499 | NUT | 100 | Chiếc | HEX NUTS;SS,#4-40 | ||
| 500 | NUT | 400 | Chiếc | HEX NUTS;Ss,M2 | ||
| 501 | NUT | 300 | Chiếc | HEX NUTS;Ss,M2.5 | ||
| 502 | SCREW | 100 | Chiếc | PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x 1/2" | ||
| 503 | SCREW | 100 | Chiếc | PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x 3/8" | ||
| 504 | SCREW | 100 | Chiếc | PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x 7/8" | ||
| 505 | SCREW | 100 | Chiếc | SOCKET CAP SCREW;Hex Drive,Stainless Steel,M2x0.4x16mm | ||
| 506 | SCREW | 400 | Chiếc | SOCKET CAP SCREW;Hex Drive,Stainless Steel,M2x0.4x10mm | ||
| 507 | SCREW | 400 | Chiếc | SOCKET CAP SCREW;Hex Drive,Stainless Steel,M2x0.4x8mm | ||
| 508 | Spacer Stud | 400 | Chiếc | Spacer Stud;Hex,Brass,M2.5x6, Internal/external | ||
| 509 | Spacer Stud | 400 | Chiếc | Spacer Stud;Hex,Brass,M2.5x5, Internal/external | ||
| 510 | WASHER | 100 | Chiếc | Flat Washer;Ss,M2 | ||
| 511 | WASHER | 100 | Chiếc | Flat Washer;Ss,M2.5 | ||
| 512 | WASHER | 100 | Chiếc | Lock Washer;Ss,M2 | ||
| 513 | WASHER | 100 | Chiếc | Lock Washer;Ss,M2.5 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.95E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư linh kiện điện hoặc điện tử Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 4.650.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi