Gói thầu: 271 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20211108789-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/11/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 271 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử
Số hiệu KHLCNT 20211108732
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-11-12 15:13:00 đến ngày 2021-11-22 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,615,881,859 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 99,000,000 VNĐ ((Chín mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.95E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư linh kiện điện hoặc điện tử
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 4.650.000.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
E-CDNT 1.1 Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
E-CDNT 1.2 271 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử
008-20-TĐ-RDT-QS
120 Ngày
E-CDNT 3 Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
- Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





Không có.


- Bên mời thầu: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
- Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam


E-CDNT 10.1(g)
+ Cam kết cung cấp đủ các giấy tờ chứng minh tính hợp lệ của hàng hóa khi thực hiện hợp đồng theo quy định tại Mục 2.2 Chương V - HSMT + Bảng tuyên bố đáp ứng tiến độ, địa điểm giao hàng + Bảng tuyên bố đáp ứng kỹ thuật + Bảng tuyên bố đáp ứng các yêu cầu khác quy định tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT + Bảng tuyên bố đáp ứng E- ĐKCT và biểu mẫu hợp đồng theo Chương VII, Chương VIII E-HSMT (nhà thầu phải tuyên bố đáp ứng hoàn toàn/đáp ứng một phần/không đáp ứng, trường hợp không đáp ứng hoặc chỉ đáp ứng một phần, nhà thầu cần nêu rõ đề xuất của mình cho các nội dung đó)
E-CDNT 10.2(c)
Cam kết cung cấp đủ các giấy tờ chứng minh tính hợp lệ của hàng hóa khi thực hiện hợp đồng theo quy định tại Mục 2.2 Chương V - HSMT
E-CDNT 12.2
Giá chào thầu là giá cố định và không thay đổi trong suốt thời gian đấu thầu kể cả trường hợp Bên Mời Thầu thêm hoặc bỏ một số hạng mục mua sắm. - Giá chào thầu là giá giao hàng tại kho của Bên mời thầu, đã bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến thuế, hải quan, thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, các loại thuế khác, các chi phí khác theo quy định ở Việt Nam. - Giá chào thầu phải bao gồm cả các chi phí về bản quyền, bằng phát minh sáng chế, thiết kế hoặc các quyền sở hữu trí tuệ đối với mọi sản phẩm và dịch vụ của gói thầu - Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có)
E-CDNT 14.3 2 năm
E-CDNT 15.2
Không yêu cầu
E-CDNT 16.1 120 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 99.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Lô D26, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. Tel: (024) 62556789
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng đầu tư Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Mỹ đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội. Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Không có
E-CDNT 34

15

15

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Accessories32ChiếcHEATSINK;57.9x37.34x10.4mm
2Accessories32ChiếcOTHER;Thermal Pads micro
3BOLT128ChiếcBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x16,Black Oxide
4BOLT128ChiếcBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x20,Black Oxide
5BOLT128ChiếcBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x25,Black Oxide
6BOLT4BộBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x8,Black Oxide
7BOLT4BộBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x12,Black Oxide
8BOLT4BộBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x10,Black Oxide
9Capacitor49ChiếcCAP-TA,SMD;100uF,10%,2917,25V,150mOHM
10Capacitor154ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X7S
11Capacitor532ChiếcCAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0402,10V,X7R
12Capacitor66ChiếcCAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,50V,X7R
13Capacitor116ChiếcCAP-CER,SMD;33pF,5%,0402,50V,C0G/NP0
14Capacitor58ChiếcCAP-CER,SMD;100pF,10%,0603,50V,X7R
15Capacitor74ChiếcCAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,50V,X5R
16Capacitor58ChiếcCAP-CER,SMD;1500pF,10%,0603,50V,X7R
17Capacitor58ChiếcCAP-CER,SMD;180pF,10%,0603,50V,X7R
18Capacitor58ChiếcCAP-CER,SMD;3300pF,10%,0603,50V,X7R
19Capacitor188ChiếcCAP-CER,SMD;10000pF,10%,0402,50V,X7R
20Capacitor164ChiếcCAP-CER,SMD;4700pF,10%,0402,50V,X7R
21Capacitor156ChiếcCAP-CER,SMD;2200pF,10%,0402,50V,X7R
22Capacitor116ChiếcCAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0402,10V,X7R
23Capacitor116ChiếcCAP-CER,SMD;0.047uF,10%,0402,50V,X7R
24Capacitor74ChiếcCAP-CER,SMD;22nF,10%,0603,10V,X7R
25Capacitor58ChiếcCAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,10V,X7R
26Capacitor33ChiếcCAP-TA,SMD;100uF,20%,2924,35V,100 mOhm
27Capacitor25ChiếcCAP-TA,SMD;47uF,50V,10%,3024,240 mOhm
28Capacitor66ChiếcCAP-CER,SMD;33pF,5%,0603,50V,C0G
29Capacitor82ChiếcCAP-CER,SMD;15pF,5%,0603,50V,C0G
30Capacitor58ChiếcCAP-CER,SMD;75pF,5%,0603,50V,COG
31Capacitor82ChiếcCAP-CER,SMD;22uF,10%,1206,10V,X7R
32Capacitor41ChiếcCAP-TA,SMD;330uF,20%,2917,10V,15 mOhm
33Capacitor66ChiếcCAP-CER,SMD;47uF,10%,1206,6.3V,X6S
34Capacitor74ChiếcCAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,10V,X7R
35Capacitor156ChiếcCAP-CER,SMD;0.47uF,10%,0402,10V,X7S
36Capacitor188ChiếcCAP-CER,SMD;10000pF,10%,0402,50V,X7R
37Capacitor172ChiếcCAP-CER,SMD;4700pF,10%,0402,50V,X7R
38Capacitor156ChiếcCAP-CER,SMD;2200pF,5%,0402,50V,X7R
39Capacitor74ChiếcCAP-TA,SMD;100uF,10%,1411,6.3V,0.9Ohm
40Capacitor124ChiếcCAP-CER,SMD;0.022uF,10%,0402,50V,X7R
41Capacitor66ChiếcCAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0603,10V,X7R
42Capacitor58ChiếcCAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,10V,X7R
43Capacitor882ChiếcCAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,50V,X7R
44Capacitor90ChiếcCAP-TA,SMD;10uF,10%,1206,10V,3.8 Ohm
45Capacitor66ChiếcCAP-CER,SMD;10000pF,10%,0603,100V,X7R
46Capacitor66ChiếcCAP-CER,SMD;33pF,5%,0603,50V,COG
47Capacitor82ChiếcCAP-TA,SMD;33uF,10%,1206,10V,6 Ohm
48Capacitor82ChiếcCAP-CER,SMD;15pF,10%,0603,50V,COG
49Capacitor73ChiếcCAP-CER,SMD;22uF,20%,1812,25V,X7R
50Capacitor66ChiếcCAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,50V,X5R
51Capacitor66ChiếcCAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0603,50V,X7R
52Capacitor58ChiếcCAP-CER,SMD;180pF,10%,0603,50V,X7R
53Capacitor58ChiếcCAP-CER,SMD;3300pF,10%,0603,50V,X7R
54Capacitor58ChiếcCAP-CER,SMD;100pF,10%,0603,50V,X7R
55Capacitor58ChiếcCAP-CER,SMD;1500pF,10%,0603,50V,X7R
56Capacitor114ChiếcCAP-CER,SMD;47uF,20%,0805,10V,X5R
57Capacitor58ChiếcCAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,50V,X5R
58Capacitor16ChiếcCAP-ALUM,SMD;47uF,20%,8x11mm,50V, 250 mOhm
59Capacitor66ChiếcCAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0805,50V,X7R
60Capacitor41ChiếcCAP-CER,SMD;15uF,20%,1812,25V,X7R
61Capacitor82ChiếcCAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1206,500V,X7R
62Capacitor82ChiếcCAP-CER,SMD;0.01uF,10%,1206,500V,X7R
63Capacitor41ChiếcCAP-TA,SMD;100uF,10%,2312,16V,1Ohm
64Capacitor8ChiếcCAP-ALUM,SMD; 470UF,20%,16x17mm,50V, 73 mOhm
65Capacitor33ChiếcCAP-TA,SMD;470uF,10%,2917,10V, 100 mOhm
66Capacitor66ChiếcCAP-CER,SMD;0.01uF,10%,0603,50V,X7R
67Capacitor66ChiếcCAP-CER;SMD,0.47uF,10%,0603,10V,X7R
68Capacitor82ChiếcCAP-CER;SMD,2.2nF,5%,0603,50V
69Capacitor33ChiếcCAP-TA,SMD;100uF,10%,2917,16V,75mOhm
70Capacitor490ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X5R
71Capacitor210ChiếcCAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,50V,X7R
72Capacitor58ChiếcCAP-CER,SMD;75pF,5%,0603,50V,C0G/NP0
73Capacitor41ChiếcCAP-TA,SMD;330uF,20%,2917,10V,15 mOhm
74Capacitor116ChiếcCAP-CER,SMD;33pF,5%,0402,50V,C0G/NP0
75Capacitor82ChiếcCAP-CER,SMD;10pF,5%,0603,50V,C0G
76Connector8ChiếcCONN-DIP;Socket,F,2x20x2.54MM,4.57 mm
77Connector16ChiếcCONN-DIP;Socket,F,2x20x2.54MM,4.83 mm
78Connector24ChiếcCONN-DIP;Socket,F,2x20x2.54MM,12.19 mm
79Connector24ChiếcCONN-DIP;HEADER,M,2x20x2.54MM
80Connector8ChiếcCONN-SMD;microSD™,10PIN
81Connector8ChiếcSWITCH;SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 12V,4PIN
82Connector8ChiếcCONN-SPECIAL;Header R/A,M,4Rx32Px2.54mm
83Connector8ChiếcCONN-DIP;Header,M,2Rx5Px2.54mm
84Connector8ChiếcCONN-SPECIAL; Socket ,F,4x32x2.54mm
85Connector8ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS,F,USB2.0, TYPEA, PANEL MOUNT
86Module8ChiếcMODULE;CYCLONE V E CYCLONE® V E FPGA EVALUATION BOARD
87Connector8ChiếcCONN-SPECIAL;CONNECTOR COVER FOR USB RECEPTACLE
88Connector8ChiếcCONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 15,OLIVE, D38999
89Connector16ChiếcCONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 17,OLIVE, D38999
90Connector16ChiếcCONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 19,OLIVE, D38999
91Connector8ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,26 PINS,D38999
92Connector8ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,32 PINS,D38999
93Connector8ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,32 PINS,D38999
94Connector8ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,19 PINS,D38999
95Connector8ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,55 PINS,D38999
96Connector8ChiếcCONN-DIP;Header,M,1Rx2Px2.54mm
97Connector8ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,15 PINS,D38999
98SCREW68ChiếcMachine screw;#2-56 x 1/4" Phillips Drive Pan Head Grade 18-8 Stainless Steel Machine Screw with Nylon Patch
99Crystal24ChiếcCRYSTAL;25MHz,±30ppm,18pF,11.4x4.7x2.5mm
100Crystal24ChiếcCRYSTAL;24Mhz,±25ppm,18pF,11.4x4.8x3.2mm
101Diode209ChiếcDIODE-RECTIFIER;1KV,1A,SMB
102Diode898ChiếcDIODE-SCHOTTKY;30V,200mA,SOT-323
103Diode66ChiếcDIODE-SCHOTTKY;30V,0.1A,SOD-323
104Diode93ChiếcDIODE-SCHOTTKY; 45V,50A, D2PAK
105Diode41ChiếcDIODE-SCHOTTKY;40V,3A,SMA
106Diode29ChiếcDIODE-SCHOTTKY; 100V,30A, D2PAK
107Ferrite bead74ChiếcFB;30OHM@100MHz,1A,0603
108Ferrite bead58ChiếcFB;30OHM@100MHz,3A,0805
109Ferrite bead58ChiếcFB;220OHM@100MHz,2A,0805
110IC8ChiếcIC;IC REG BUCK ADJ 2A SYNC, SOT-23-6,-40 TO 125°C
111IC16ChiếcIC;IC REG BUCK ADJ 3A SYNC,7VSON,-40 TO 125°C
112IC8ChiếcIC;IC REG LDO ADJ 1A,8SON,-40 TO 125°C
113IC8ChiếcIC;IC FPGA 224 I/O,484FBGA,-40°C TO 100°C
114IC8ChiếcIC;IC SDRAM 512MB 143MHZ,54TSOP,-40 TO 85°C
115IC8ChiếcIC;IC CONFIG DEVICE 128MBIT,16SOIC,-40 TO 85°C
116IC8ChiếcIC;IC CLK BUFFER 1:4 250MHZ,8TSSOP,-40 TO 85°C
117IC8ChiếcIC;ETHERNET PHYSICAL,-40 TO 125°C,10,100Mbs
118IC16ChiếcIC;IC REG - 4V to 18V 8A MONOLITHIC SYNCHRONOUS STEP-DOWN DC/DC CONVERTER,QFN-52,-40TO 125°C
119IC8ChiếcIC;IC POWER MONITOR,12-MSOP, -40 TO 85°C
120IC16ChiếcIC;IC OPTOISO 2.5KV 2CH TRANS, 8-SOIC,-40 TO 100ºC
121IC16ChiếcIC;IC REG BUCK 5V 3A,TO263-5, -40 TO 125°C
122IC24ChiếcIC;IC REG LDO FIXED 1 OUTPUT 3.3V-3A,DDPAK/TO-263-3,-40 TO 125°C
123IC8ChiếcIC;IC DIFF TRANSCEIVER TRPL,16-SSOP,-40 TO 85°C
124IC16ChiếcIC;IC OPTOISOLATOR 2.5KV 4CH,16-SOIC,-40 TO 100°C
125IC32ChiếcIC;IC OPTOISOLTR 2.5KV 4CH DARL,16SOP,-55TO 100°C
126IC16ChiếcIC;IC 2-H bridge Driver,28-HTSSOP,-40 TO 150°C
127IC8ChiếcIC;IC 12 bit nano DAC,20-lead TSSOP,-40 to 125°C
128IC8ChiếcIC;IC OPAMP 55V LN ZD,14 TSSOP,-40 TO 125°C
129IC8ChiếcIC;IC DECODER/DEMUX 3-8 LINE,16SOIC, -40 TO 125°C
130IC16ChiếcIC;IC Zener 2.5V Shunt Voltage Reference,0.2 %,SOT-23-3
131IC16ChiếcIC; IC OVERVOLTAGE PROT,TSOT23-8 , -40 to 85 °C
132IC8ChiếcMOS-FET;2 N-CHANNEL,60V,6.5A,8-SOIC
133IC72ChiếcIC;IC RS422\RS485 Digital Isolator 2500Vrms 3 Channel 16Mbps ,20 SOIC,-40 TO 85°C
134IC72ChiếcIC;IC VOLT-LEVEL TRANSLATOR,14-TSSOP,-40 TO 125°C
135IC8ChiếcIC;IC CAN CTLR W/TXCVR&SPI,18-SOIC,-40 TO 85°C
136IC24ChiếcIC; IC DGTL ISO 3.75KVrms, 6CH SPI,40Mbps,25kV/µs, 20SSOP,-40TO 125°C
137IC56ChiếcIC; IC DGTL ISO 2.5KV GEN PURP,8SOIC,-40 TO 105°C
138IC16ChiếcIC;IC 12-BIT 1MSPS ADC,20-lead TSSOP,-40 to 85 °C
139IC16ChiếcIC; IC DGTL ISO 2.5KV 2CH RS232,20 SOIC,-40 TO 85°C
140Inductor8ChiếcIND-SMD;15uH,20%,10.10x10.10x4.85mm,3A,45.72mOhm
141Inductor16ChiếcIND-SMD;470nH,20%,3.00x3.00x1.5mm,3A,18mOhm
142Inductor24ChiếcIND-SMD;0.47uH,20%,7.00x6.90x5.00mm,18A,1.35 mOhm
143Inductor16ChiếcIND-SMD; 33uH,20%,12.00x12.00x8.00mm,3.2A,64mOhm
144Led58ChiếcLED-SMD; 2.2V,20mA, 0805, RED
145Led48ChiếcLED-DIP;3.2V,20mA,D5x8.6mm,BLUE
146Led16ChiếcLED-DIP;2.2VRED 3.3VGREEN 3.3VBLUE,20mA,D5x9.6mm,RGB COMMON ANODE
147Led66ChiếcLED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN
148Module8ChiếcMODULE;DC DC CONVERTER 5V 50W,-20 TO 100°C
149Module8ChiếcMODULE;DC DC CONVERTER 12V 100W, -20 TO 100°C
150Module16ChiếcFILTER-SMD;EMI FILTER 28V 7A LGA,12.9x25.3x5.0mm
151Module16ChiếcMODULE; INPUT 3 -30VDC, OUTPUT ATTENUATION MODULE
152Module8ChiếcMODULE;FILTER MIL-COTS 28V 18A,-40 TO 100°C
153NUT32ChiếcHEX NUT;#2-56 x 3/16" Phillips Drive Pan Head Grade 18-8 Stainless Steel Machine Screw with Nylon Patch
154NUT32ChiếcHEX NUT;St ,2-56 x 3/16"
155NUT144ChiếcHEX NUT; M3x0.5 Hex Nut 0.217' (5.51mm), Steel
156NUT160ChiếcHEX NUTS;Ss,M3x2.4
157Oscillator58ChiếcOSCILLATOR;50MhZ,20ppm, 2.00x1.6x0.8mm (4-SMD)
158Oscillator58ChiếcOSCILLATOR; XO HCMOS 50MhZ,± 30ppm, 2.00x1.60x0.80mm ,4-SMD
159OTHER144ChiếcOTHER;VIBRATION DAMPER MOUNT, RUBBER,M3,8x8mm
160OTHER800ChiếcOTHER;CABLE TIE MINI 18LB 5.6"
161LED HOLDER64ChiếcOTHER;HOLD PNL MNT LAMP CHROME
162Heat Shrink1CuộnOther;HEAT-SHRINK TUBING,3/32'',500' (152,4m),BLACK
163Heat Shrink1CuộnOther;HEAT-SHRINK TUBING,3/16'', 500' (152,4m),BLACK
164Relay8ChiếcRELAY;DPDT,24V,2A,14.5x9.8x7.2mm
165Relay16ChiếcRELAY;28VDC,10A,1.718x1.025x1.010inch(14pins),4PDT,Rubber Gasket, Mil Spec
166Relay32ChiếcRELAY;26.5V,10A,27.3x15.9x25.7mm
167Relay120ChiếcRELAY;SPDT,24V,1.25A,15.4x10.0x11.5mm
168Resistor146ChiếcRES-SMD;120OHM,1%,0603,1/8W
169Resistor434ChiếcRES-SMD;10 OHM,1%,0603,1/4W
170Resistor21ChiếcRES-SMD; 7.5OHM,5%,5329,5W
171Resistor66ChiếcRES-SMD;178KOHM,1%,0603,1/10W
172Resistor530ChiếcRES-SMD;10KOHM,1%,0603,1/10W
173Resistor274ChiếcRES SMD 1K OHM 1% 1/10W 0603
174Resistor202ChiếcRES-SMD;240OHM,1%,0603,1/10W
175Resistor58ChiếcRES-SMD;2.05 kOhm,1%,0603,1/10W
176Resistor58ChiếcRES-SMD;30.9 kOhm,1%,0603,1/10W
177Resistor58ChiếcRES-SMD;442 Ohm,1%,0603,1/10W
178Resistor58ChiếcRES-SMD;7.68 kOhm,1%,0603,1/10W
179Resistor58ChiếcRES-SMD;73.2 kOhm,1%,0603,1/10W
180Resistor58ChiếcRES-SMD;1.87 kOHM,1%,0603,1/10W
181Resistor58ChiếcRES-SMD;243KOHM,1%,0603,1/10W
182Resistor58ChiếcRES-SMD;59KOHM,1%,0603,1/10W
183Resistor58ChiếcRES-SMD;510KOHM,1%,0603,1/10W
184Resistor58ChiếcRES-SMD;13.3KOHM,1%,0603,1/10W
185Resistor58ChiếcRES-SMD;562KOHM,1%,0603,1/10W
186Resistor58ChiếcRES-SMD;39.2KOHM,1%,0603,1/10W
187Resistor58ChiếcRES-SMD;36.5KOHM,1%,0603,1/10W
188Resistor66ChiếcRES-SMD;75KOHM,1%,0603,1/10W
189Resistor58ChiếcRES-SMD;200KOHM,1%,0603,1/10W
190Resistor90ChiếcRES-SMD;4.7KOHM,1%,0603,1/10W
191Resistor217ChiếcRES-ARRAY;51 Ohm,5%,4 RES,2012,1/8W
192Resistor58ChiếcRES-SMD;1.5MOHM, 1%,0603,1/10W
193Resistor66ChiếcRES-SMD;60.4 OHM,1%, 0603,1/10W
194Resistor58ChiếcRES-SMD;1.5KOHM,1%,0603,1/10W
195Resistor98ChiếcRES-SMD;2.2KOHM,1%,0603,1/10W
196Resistor170ChiếcRES-SMD;33OHM,1%,0603,1/10W
197Resistor58ChiếcRES-SMD;4.87KOHM,1%,0603,1/10W
198Resistor82ChiếcRES-SMD;49.9OHM,1%,0603,1/10W
199Resistor74ChiếcRES-SMD;143k,1%,0603,1/10W
200Resistor58ChiếcRES-SMD;11.3kOhm,1%,0603,1/10W
201Resistor58ChiếcRES-SMD;45.3 kOhm,1%,0603,1/10W
202Resistor58ChiếcRES-SMD;2.32k,1%,0603,1/10W
203Resistor58ChiếcRES-SMD;13.7k,1%,0603,1/10W
204Resistor58ChiếcRES-SMD;16.5k,1%,0603,1/10W
205Resistor57ChiếcRES-SMD;0.01 OHM,0.1%,2512,1W
206Resistor58ChiếcRES-SMD;300OHM,1%,0603,1/8W
207Resistor58ChiếcRES-SMD;1.82MOHM,1%,0603,1/10W
208Resistor138ChiếcRES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/10W
209Resistor58ChiếcRES-SMD;274 KOHM,1%,0603,1/10W
210Resistor58ChiếcRES-SMD;26.1 KOHM,1%,0603,1/10W
211Resistor58ChiếcRES-SMD;9.76KOHM,1%,0603,1/10W
212Resistor58ChiếcRES-SMD;154KOHM,1%,0603,1/10W
213Resistor58ChiếcRES-SMD;88.7KOHM,1%,0603,1/10W
214Resistor58ChiếcRES-SMD;4.12KOHM,1%,0603,1/10W
215Resistor58ChiếcRES-SMD;97.6KOHM,1%,0603,1/10W
216Resistor58ChiếcRES-SMD;34KOHM,1%,0603,1/10W
217Resistor74ChiếcRES-SMD;442 OHM,1%,0603,1/10W
218Resistor74ChiếcRES-SMD;2KOHM,1%,0603,1/10W
219Resistor778ChiếcRES-SMD;0OHM,JUMP,0603,1/8W
220Resistor106ChiếcRES-SMD;2.55KOHM,1%,1210,1/2W
221Resistor178ChiếcRES-SMD; 430 OHM, 1%,0603, 1/10W
222Resistor82ChiếcRES-SMD;1MOHM,1%,0603,1/10W
223Resistor57ChiếcRES-SMD;0.33 OHM,1%,2512,2W
224Resistor114ChiếcRES-SMD;49.9K OHM,1% ,0603,1/10W
225Resistor538ChiếcRES-SMD;0OHM,JUMPER,0603,1/10W
226Resistor66ChiếcRES-SMD;1MOHM,1%,0603,1/10W
227Resistor130ChiếcRES-SMD;100 kOhm,1%,0603,1/10W
228Resistor58ChiếcRES-SMD;243KOHM,1%,0603,1/10W
229Resistor74ChiếcRES-SMD;143kOhm,1%,0603,1/10W
230Resistor58ChiếcRES-SMD;59KOHM,1%,0603,1/10W
231Resistor66ChiếcRES-SMD;2kOhm,1%,0603,1/10W
232Resistor58ChiếcRES-SMD;510KOHM,1%,0603,1/10W
233Resistor58ChiếcRES-SMD;13.3KOHM,1%,0603,1/10W
234Resistor58ChiếcRES-SMD;562KOHM,1%,0603,1/10W
235Resistor58ChiếcRES-SMD;178KOHM,1%,0603,1/10W
236Resistor194ChiếcRES-SMD;10kOhm,1%,0603,1/10W
237Resistor90ChiếcRES-SMD;240R,1%,0603,1/10W
238Resistor58ChiếcRES-SMD;39.2 kOHM,1%,0603,1/10W
239Resistor58ChiếcRES-SMD;36.5KOHM,1%,0603,1/10W
240Resistor58ChiếcRES-SMD;1.5KOHM,1%,0603,1/10W
241Resistor66ChiếcRES-SMD;75KOHM,1%,0603,1/10W
242Resistor58ChiếcRES-SMD;200KOHM,1%,0603,1/10W
243Resistor58ChiếcRES-SMD;13.7kOhm,1%,0603,1/10W
244Resistor58ChiếcRES-SMD;2.32kOhm,1%,0603,1/10W
245Resistor58ChiếcRES-SMD;16.5kOhm,1%,0603,1/10W
246Resistor90ChiếcRES-SMD;4.7kOhm,1%,0603,1/10W
247Resistor146ChiếcRES-SMD;1kOhm,1%,0603,1/10W
248Resistor58ChiếcRES-SMD;120OHM,1%,0603,1/10W
249Resistor58ChiếcRES-SMD;1.5MOHM, 1%,0603,1/10W
250Resistor66ChiếcRES-SMD;60.4OHM,1%, 0603,1/10W
251Resistor58ChiếcRES-SMD;4.87KOHM,1%,0603,1/10W
252Resistor106ChiếcRES-SMD;2.2KOHM,1%,0603,1/10W
253Resistor170ChiếcRES-SMD;33OHM,1%,0603,1/10W
254Resistor82ChiếcRES-SMD;49.9OHM,1%,0603,1/10W
255SCREW160ChiếcMACHINE SCREW;Ss,PH,+,M3x10x6.7
256SCREW240ChiếcMACHINE SCREW;Ss,PH,+,M3x12x6.7
257SCREW32ChiếcMACHINE SCREW;#2-56 x 3/4" Phillips Drive Pan Head Grade 18-8 Stainless Steel Machine Screw with Nylon Patch
258SCREW80ChiếcMACHINE SCREW;Ss,hex drive,M3x8
259SCREW32ChiếcPAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x3/16"
260SCREW32ChiếcPAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x1/4"
261Spacer Stud32BộSpacer Stud; Standoff Kit .325 F-F
262Spacer Stud96ChiếcSPACER STUD; HEX,BRASS,M3x25,M3x6,internal/external
263Spacer Stud128ChiếcSPACER STUD; HEX,BRASS,M3x15,M3x6,internal/external
264Spacer Stud128ChiếcSPACER STUD; HEX,BRASS,M3x20,M3x8,internal/external
265Spacer Stud96ChiếcSPACER STUD; Hex,Brass,M3x15,Internal/Internal
266Transformer8ChiếcTransformer;Transformer,350 uH,1.5kV,1MHz to 100MHz,-40°C TO 85°C
267Diode129ChiếcTVS-DIODE;12VWM 19VC,8-SO
268WASHER400ChiếcLOCK WASHER;St,M3x0.8,Zn
269WASHER400ChiếcFLAT WASHER;St,M3x7.01x0.53,Zn
270WASHER32ChiếcFLAT WASHER;Ss,#2
271WASHER560ChiếcFLAT WASHER;Ss,M3x0.5
272WASHER32ChiếcLOCK WASHER;Ss,#2
273WASHER560ChiếcLOCK WASHER;Ss,M3x0.8
274Wire0,84Cuộn22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Blue 600V 1000.0' (304.8m)
275Wire0,84Cuộn22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Brown 600V 1000.0' (304.8m)
276Wire0,84Cuộn22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Green 600V 1000.0' (304.8m)
277Wire0,84Cuộn22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Orange 600V 1000.0' (304.8m)
278Wire0,84Cuộn22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Yellow 600V 1000.0' (304.8m)
279Wire0,92Cuộn22 AWG Hook-Up Wire 19/34 White 600V 1000.0' (304.8m)
280Wire0,84Cuộn22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Red 600V 1000.0' (304.8m)
281Wire0,84Cuộn22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Black 600V 1000.0' (304.8m)
282Compression terminnal40ChiếcCompression terminnal; Ring Terminal Connector M3 Stud Circular Tubular
283Compression terminnal24ChiếcCompression terminnal; Ring Terminal Connector M4 Stud Circular Tubular
284Compression terminnal40ChiếcCompression terminnal; Ring Terminal Connector 4 stud circular 18-22 AWG
285RING-CONNECTORS40ChiếcRing Terminal Connector 8 Stud Circular 18-22 AWG Crimp
286SCREW48ChiếcBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,#4-40 x 1/2",Black Oxide
287WASHER48ChiếcFLAT WASHER;Ss,#4
288WASHER48ChiếcLOCK WASHER;Ss,#4
289Keo16LọELECTRONICS GRADE SILICONE ADHES
290Cable8ChiếcUSB 2.0 Cable A Male to Mini B Male 2.62' (800.0mm) Shielded
291Capacitor210ChiếcCAP-CER,SMD;0.022uF,10%,0603,25V,X7R
292Capacitor210ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X7S
293Capacitor105ChiếcCAP-TA,SMD;100uF,10%,2312,16V,1Ohm
294Capacitor130ChiếcCAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0805,50V,X7R
295Capacitor410ChiếcCAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,50V,X7R
296Capacitor130ChiếcCAP-CER,SMD;10000pF,10%,0603,100V,X7R
297Capacitor130ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,50V,X7R
298Capacitor130ChiếcCAP-CER,SMD;22nF,10%,0603,10V,X7R
299Capacitor210ChiếcCAP-CER,SMD;75pF,5%,0603,50V,C0G/NP0
300Capacitor154ChiếcCAP-TA,SMD;10uF,10%,1206,10V,3.8 Ohm
301Capacitor114ChiếcCAP-CER,SMD;10nF,10%,0603,50V,X7R
302Connector16ChiếcCONN-DIP;Header,F,2x20x2.54mm
303Connector8ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,19 PINS,D38999
304Connector8ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,10 PINS,D38999
305Connector8ChiếcCONN-SPECIAL;TH RUGGED USB MINI B RCPT,F,5POS
306Connector8ChiếcCONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 15,OLIVE, D38999
307Connector8ChiếcCONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 13,OLIVE
308Diode65ChiếcDIODE-SCHOTTKY;40V,3A,SMA
309Diode130ChiếcDIODE-SCHOTTKY;30V,200mA,SOT-323
310IC64ChiếcIC;IC OPAMP 55V LN ZD,14 TSSOP,-40 TO 125°C
311IC24ChiếcIC;IC Zener 2.5V Shunt Voltage Reference,0.2 %,SOT-23-3
312IC24ChiếcIC;IC SIMPLE SWITCHER Power Module,TO-PMOD-7,-55 TO 125°C
313IC16ChiếcIC;IC Linear Voltage Reg 3.3V 500mA, 8-SOIC, -40 TO 125°C
314IC16ChiếcIC;IC 12-BIT 1MSPS ADC,20-lead TSSOP,-40 to 85 °C
315IC8ChiếcIC;IC Ground Sense Operational Amplifiers, SOP8, -40 TO 85°C
316IC8ChiếcIC;IC THERMOCOUP TO DGTL,8-SOIC, -20 to 85°C
317IC32ChiếcIC; IC DGTL ISO 3.75KVrms, 6CH SPI,40Mbps,25kV/µs, 20SSOP,-40TO 125°C
318IC8ChiếcIC;IC RS422\RS485 Digital Isolator 2500Vrms 3 Channel 16Mbps ,20 SOIC,-40 TO 85°C
319IC24ChiếcIC;IC VOLT-LEVEL TRANSLATOR,14-TSSOP,-40 TO 125°C
320IC8ChiếcIC;IC RS485 Transceivers 12Mbps ,8-SOIC,-40 TO 85°C
321IC32ChiếcIC;IC OPTOISOLATOR 2.5KV 4CH,16-SOIC,-40 TO 100°C
322LED66ChiếcLED-SMD; 2.2V,20mA, 0805, RED
323LED66ChiếcLED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN
324LED16ChiếcLED-DIP;3.2V,20mA,D5x8.6mm,BLUE
325Module8ChiếcMODULE;DE0-NANO EVAL BOARD,FPGA cyclone IV
326OTHER32ChiếcOTHER;VIBRATION DAMPER MOUNT, RUBBER,M3,8x8mm
327LED HOLDER16ChiếcOTHER;HOLD PNL MNT LAMP CHROME
328Resistor114ChiếcRES-SMD;61.9kOhm,1%,0603,1/10W
329Resistor114ChiếcRES-SMD;11.8kOhm,1%,0603,1/10W
330Resistor114ChiếcRES-SMD;442 Ohm,1%,0603,1/10W
331Resistor210ChiếcRES-SMD;49.9OHM,1%,0603,1/10W
332Resistor210ChiếcRES-SMD;1.5MOHM, 1%,0603,1/10W
333Resistor226ChiếcRES-SMD;200KOHM,1%,0603,1/10W
334Resistor490ChiếcRES-SMD;1kOhm,1%,0603,1/10W
335Resistor210ChiếcRES-SMD;100 kOhm,1%,0603,1/10W
336Resistor186ChiếcRES-SMD;88.7KOHM,1%,0603,1/10W
337Resistor114ChiếcRES-SMD;10kOhm,1%,0603,1/10W
338Resistor370ChiếcRES-SMD;0OHM,JUMPER,0603,1/10W
339Resistor130ChiếcRES-SMD;240R,1%,0603,1/10W
340Resistor362ChiếcRES-SMD; 4.99KOHM, 1%,0603,1/10W
341Resistor322ChiếcRES-SMD;10 OHM,1%,0603,1/4W
342Resistor114ChiếcRES-SMD;120OHM,1%,0603,1/10W
343Resistor210ChiếcRES-SMD;2.55KOHM,1%,1210,1/2W
344Resistor186ChiếcRES-SMD;110KOHM,1%,0603,1/10W
345Resistor186ChiếcRES-SMD;6.81MOHM,1%,0603,1/10W
346Resistor114ChiếcRES-SMD;5.62KOHM,1%,0603,1/10W
347Resistor130ChiếcRES-SMD;68.1 kOhm,1%,0603,1/10W
348Resistor202ChiếcRES-SMD;9.09KOHM,1%,0603,1/10W
349Resistor130ChiếcRES-SMD;1.07kOhm,1%,0603,1/10W
350Resistor202ChiếcRES-SMD;5.49KOHM,1%,0603,1/10W
351Resistor186ChiếcRES-SMD;698OHM,1%,0603,1/10W
352SCREW32ChiếcPAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x1/4"
353Spacer Stud32ChiếcSPACER STUD;Hex,Brass,M3x14,M3x4.76,internal/external
354Spacer Stud64ChiếcSPACER STUD;Hex,Brass,M3x13,M3x6,internal/external
355Diode49ChiếcTVS-DIODE;12VWM 19VC,8-SO
356WASHER64ChiếcLOCK WASHER;Ss,M3x0.8
357WASHER64ChiếcFLAT WASHER;Ss,M3x0.5
358Capacitor66ChiếcCAP-CER,SMD;0.022uF,10%,0603,25V,X7R
359Capacitor138ChiếcCAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,50V,X5R
360Capacitor106ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X5R
361Capacitor41ChiếcCAP-TA,SMD;100uF,10%,2312,16V,1Ohm
362Capacitor66ChiếcCAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0805,50V,X7R
363Capacitor338ChiếcCAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,50V,X7R
364Capacitor74ChiếcCAP-CER,SMD;10000pF,10%,0603,100V,X7R
365Capacitor82ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,50V,X7R
366Connector16ChiếcCONN-DIP;Header,F,2x20x2.54mm
367Connector8ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,19 PINS,D38999
368Connector8ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,10 PINS,D38999
369Connector8ChiếcCONN-SPECIAL;TH RUGGED USB MINI B RCPT,F,5POS
370Connector8ChiếcCONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 15,OLIVE, D38999
371Connector8ChiếcCONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 13,OLIVE
372Cable8ChiếcUSB 2.0 Cable A Male to Mini B Male 2.62' (800.0mm) Shielded
373Diode33ChiếcDIODE-SCHOTTKY;40V,3A,SMA
374Diode178ChiếcDIODE-SCHOTTKY;30V,200mA,SOT-323
375IC16ChiếcIC;IC Zener 2.5V Shunt Voltage Reference,0.2 %,SOT-23-3
376IC8ChiếcMOS-FET;2 N-CHANNEL,60V,6.5A,8-SOIC
377IC16ChiếcIC;IC SIMPLE SWITCHER Power Module,TO-PMOD-7,-55 TO 125°C
378IC8ChiếcIC;IC Linear Voltage Reg 3.3V 500mA, 8-SOIC, -40 TO 125°C
379IC16ChiếcIC;IC 12-BIT 1MSPS ADC,20-lead TSSOP,-40 to 85 °C
380IC8ChiếcIC;IC Ground Sense Operational Amplifiers, SOP8, -40 TO 85°C
381IC8ChiếcIC;IC THERMOCOUP TO DGTL,8-SOIC, -20 to 85°C
382IC24ChiếcIC; IC DGTL ISO 3.75KVrms, 6CH SPI,40Mbps,25kV/µs, 20SSOP,-40TO 125°C
383IC8ChiếcIC;IC RS422\RS485 Digital Isolator 2500Vrms 3 Channel 16Mbps ,20 SOIC,-40 TO 85°C
384IC8ChiếcIC;IC VOLT-LEVEL TRANSLATOR,14-TSSOP,-40 TO 125°C
385IC8ChiếcIC;IC RS485 Transceivers 12Mbps ,8-SOIC,-40 TO 85°C
386IC8ChiếcIC;IC OPTOISOLATOR 2.5KV 4CH,16-SOIC,-40 TO 100°C
387IC8ChiếcIC; IC OVERVOLTAGE PROT,TSOT23-8 , -40 to 85 °C
388Led58ChiếcLED-SMD; 2.2V,20mA, 0805, RED
389Led66ChiếcLED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN
390Led16ChiếcLED-DIP;3.2V,20mA,D5x8.6mm,BLUE
391Module8ChiếcMODULE;DE0-NANO EVAL BOARD,FPGA cyclone IV
392Other240ChiếcOTHER;CABLE TIE MINI 18LB 5.6"
393Other32ChiếcOTHER;VIBRATION DAMPER MOUNT, RUBBER,M3,8x8mm
394LED HOLDER16ChiếcOTHER;HOLD PNL MNT LAMP CHROME
395Resistor210ChiếcRES SMD 1K OHM 1% 1/10W 0603
396Resistor90ChiếcRES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/10W
397Resistor58ChiếcRES-SMD;88.7KOHM,1%,0603,1/10W
398Resistor90ChiếcRES-SMD;10KOHM,1%,0603,1/10W
399Resistor282ChiếcRES-SMD;0OHM,JUMPER,0603,1/10W
400Resistor66ChiếcRES-SMD;240OHM,1%,0603,1/10W
401Resistor146ChiếcRES-SMD; 4.99KOHM,0.1%,0603,1/10W
402Resistor114ChiếcRES-SMD;10 OHM,1%,0603,1/4W
403Resistor66ChiếcRES-SMD;120OHM,1%,0603,1/8W
404Resistor82ChiếcRES-SMD;2.55KOHM,1%,1210,1/2W
405Resistor58ChiếcRES-SMD;110KOHM,1%,0603,1/10W
406Resistor58ChiếcRES-SMD;6.81MOHM,1%,0603,1/10W
407Resistor66ChiếcRES-SMD;5.62KOHM,1%,0603,1/10W
408Resistor66ChiếcRES-SMD;68.1KOHM,1%,0603,1/10W
409Resistor66ChiếcRES-SMD;9.09KOHM,1%,0603,1/10W
410Resistor66ChiếcRES-SMD;1.07KOHM,1%,0603,1/10W
411Resistor66ChiếcRES-SMD;5.49KOHM,1%,0603,1/10W
412Resistor58ChiếcRES-SMD;698OHM,1%,0603,1/10W
413SCREW16ChiếcMachine screw;#2-56 x 1/4" Phillips Drive Pan Head Grade 18-8 Stainless Steel Machine Screw with Nylon Patch
414SCREW96ChiếcMACHINE SCREW;Ss,PH,+,M3x10x6.7
415Spacer Stud32ChiếcSPACER STUD;Hex,Brass,M3x14,M3x4.76,internal/external
416Diode41ChiếcTVS-DIODE;12VWM 19VC,8-SO
417WASHER32ChiếcLOCK WASHER;St,M3x0.8,Zn
418WASHER32ChiếcFLAT WASHER;St,M3x7.01x0.53,Zn
419Wire0,08Cuộn22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Blue 600V 1000.0' (304.8m)
420Wire0,08Cuộn22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Brown 600V 1000.0' (304.8m)
421Wire0,08Cuộn22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Green 600V 1000.0' (304.8m)
422Wire0,08Cuộn22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Orange 600V 1000.0' (304.8m)
423Wire0,08Cuộn22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Yellow 600V 1000.0' (304.8m)
424Wire0,08Cuộn22 AWG Hook-Up Wire 19/34 White 600V 1000.0' (304.8m)
425Wire0,08Cuộn22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Red 600V 1000.0' (304.8m)
426Wire0,08Cuộn22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Black 600V 1000.0' (304.8m)
427Antenna8ChiếcĂng ten GPS, hỗ trợ - Băng tần: frequency Band: GPS (L1, L2), GLONASS (L1, L2), GALILEO (E1, E2, E5)- Hệ số sóng đứng: ≤ 2.0:1- Trở kháng: 50 Ohm- Tiêu chuẩn: DO-160D/MIL-STD-810
428Antenna8ChiếcANTENNA; Passive GPS L1/L2, GLONASS L1/L2, Omnistar antenna
429Capacitor74ChiếcCAP-CER,SMD;47uF,20%,1210,10V,X5R
430Capacitor66ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,20%,1210,35V,X5R
431Capacitor66ChiếcCAP-CER,SMD;0.022uF,10%,0603,50V,X8R
432Capacitor41ChiếcCAP-TA,SMD;100uF,10%,2312,16V,1Ohm
433Capacitor114ChiếcCAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,50V,X8R
434Connector8ChiếcCONN-SMD;Receptacle,F,2x10x2.00mm
435Connector8ChiếcCONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP JAM NUT Panel Mount,F,10,PINS,D38999
436Connector8ChiếcCONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 13,OLIVE
437Connector8ChiếcCONN-COAX;COAXIAL CONNECTOR RF,TNC, JACK, STR, 50OHM,CRIMP
438Cable1CuộnCOAXIAL CABLE;RG-58A,21AWG,50Ohm,100'(30.48m)
439Connector8ChiếcCONN-COAX;COAXIAL CONNECTOR RF MCX, M, PLUG,R/A,50 OHM,SOLDER
440Ferrite bead82ChiếcFB;220OHM@100MHz,2A,0805
441IC8ChiếcIC; IC OVERVOLTAGE PROT,TSOT23-8 , -40 to 85 °C
442IC8ChiếcIC;IC SIMPLE SWITCHER Power Module,TO-PMOD-7,-55 TO 125°C
443IC8ChiếcIC;IC REG BUCK 3.3V 3A,7VSON-HR,-40 TO 125°C
444IC16ChiếcIC, Full-Duplex, RS485/422,8-SOIC,-40 TO 85°C
445IC8ChiếcMOS-FET;2 N-CHANNEL,60V,6.5A,8-SOIC
446Inductor8ChiếcIND-SMD;470nH,20%,4.3x4.3x1.6mm,11.2A,8.36mOhm
447Led66ChiếcLED-SMD;3.3V,20mA,0805,BLUE
448LED8ChiếcLED RGB CLEAR T-1 3/4 T/H,RGB COMMON CATHODE
449Module7ChiếcMODULE; GPS+GLO, 46x71x11mm, -40 to 85 °C
450NUT32ChiếcHEX NUT; M3x0.5 Hex Nut 0.217' (5.51mm), Steel
451Heat Shrink1CuộnOther;HEAT-SHRINK TUBING,3/16'', 500' (152,4m),BLACK
452Heat Shrink1CuộnOther;HEAT-SHRINK TUBING,3/32'',500' (152,4m),BLACK
453Other32ChiếcOTHER;VIBRATION DAMPER MOUNT, RUBBER,M3,8x8mm
454Other120ChiếcOTHER;CABLE TIE MINI 18LB 5.6"
455LED HOLDER8ChiếcOTHER;HOLD PNL MNT LAMP CHROME
456Resistor66ChiếcRES-SMD;5.23KOHM,1%,0603,1/10W
457Resistor58ChiếcRES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/10W
458Resistor90ChiếcRES-SMD;120OHM,1%,0603,1/10W
459Resistor58ChiếcRES-SMD;68.1KOHM,0.5%,0603,1/10W
460Resistor58ChiếcRES-SMD;10.2KOHM,1%,0603,1/10W
461Resistor114ChiếcRES-SMD;10OHM,1%,0603,1/10W
462Resistor58ChiếcRES-SMD;3.01MOHM,1%,0603,1/10W
463Resistor58ChiếcRES-SMD;118KOHM,1%,0603,1/10W
464Resistor58ChiếcRES-SMD;182KOHM,1%,0603,1/10W
465Resistor58ChiếcRES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/10W
466Resistor58ChiếcRES-SMD;5.62KOHM,1%,0603,1/10W
467Resistor58ChiếcRES-SMD;1.07KOHM,1%,0603,1/10W
468Resistor58ChiếcRES-SMD;0OHM,JUMP,0603,1/8W
469Resistor58ChiếcRES-SMD;5.1MOHM,5%,0603,1/10W
470Resistor58ChiếcRES-SMD;220KOHM,1%,0603,1/10W
471Resistor58ChiếcRES-SMD;75KOHM,1%,0603,1/10W
472Resistor58ChiếcRES-SMD;105KOHM,1%,0603,1/10W
473Resistor58ChiếcRES-SMD;34KOHM,0.5%,0603,1/10W
474SCREW32ChiếcMACHINE SCREW;PAN HEAD, M3x8,10.29mm Overal
475SCREW32ChiếcMACHINE SCREW;PAN HEAD, M3x12,14.30mm Overal
476Spacer Stud32ChiếcSPACER STUD;Hex,Brass,M3x10,M3x8,internal/external
477Diode41ChiếcTVS-DIODE;12VWM 19VC,8-SO
478Diode58ChiếcTVS-DIODE;UNI-DIR,28VWM,45.4VC,DO214AC
479WASHER68ChiếcLOCK WASHER;St,M3x0.8,Zn
480WASHER68ChiếcFLAT WASHER;St,M3x7.01x0.53,Zn
481Wire0,08Cuộn22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Blue 600V 1000.0' (304.8m)
482Wire0,08Cuộn22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Brown 600V 1000.0' (304.8m)
483Wire0,08Cuộn22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Green 600V 1000.0' (304.8m)
484Wire0,08Cuộn22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Orange 600V 1000.0' (304.8m)
485Wire0,08Cuộn22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Yellow 600V 1000.0' (304.8m)
486Wire0,08Cuộn22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Red 600V 1000.0' (304.8m)
487Wire0,08Cuộn22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Black 600V 1000.0' (304.8m)
488Module7ChiếcModule; MEMS Accelerometer,gyroscope, ±499°/s, ±15g, HDLC, 680g ± 200g, (φ85mm x H 60 mm) ± 1mm, -45 TO 70 °C
489OTHER32ChiếcOTHER;LOW PROFILE AVIONICS MOUNT, SS, Silicone
490BUNCHED CABLE8ChiếcD-Sub Cable Assembly D-Type, Micro-D Multiple, Individual 3.00' (914.40mm) Plug, Male Pins to Individual Wire Leads
491Connector8ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,18 PINS,D38999
492SCREW16ChiếcMachine screw;#2-56 x 1/4" Phillips Drive Pan Head Grade 18-8 Stainless Steel Machine Screw with Nylon Patch
493Connector8ChiếcCONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 15,OLIVE, D38999
494SCREW400ChiếcBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,#4-40 x 3/8",Black Oxide
495SCREW400ChiếcBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,#4-40 x 3/16",Black Oxide
496SCREW400ChiếcBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Stainless Steel,M2.5x0.45x 10mm
497SCREW700ChiếcBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M2.5x0.45x5mm,Black Oxide
498NUT100ChiếcHEX NUTS;SS,#2-56
499NUT100ChiếcHEX NUTS;SS,#4-40
500NUT400ChiếcHEX NUTS;Ss,M2
501NUT300ChiếcHEX NUTS;Ss,M2.5
502SCREW100ChiếcPAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x 1/2"
503SCREW100ChiếcPAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x 3/8"
504SCREW100ChiếcPAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x 7/8"
505SCREW100ChiếcSOCKET CAP SCREW;Hex Drive,Stainless Steel,M2x0.4x16mm
506SCREW400ChiếcSOCKET CAP SCREW;Hex Drive,Stainless Steel,M2x0.4x10mm
507SCREW400ChiếcSOCKET CAP SCREW;Hex Drive,Stainless Steel,M2x0.4x8mm
508Spacer Stud400ChiếcSpacer Stud;Hex,Brass,M2.5x6, Internal/external
509Spacer Stud400ChiếcSpacer Stud;Hex,Brass,M2.5x5, Internal/external
510WASHER100ChiếcFlat Washer;Ss,M2
511WASHER100ChiếcFlat Washer;Ss,M2.5
512WASHER100ChiếcLock Washer;Ss,M2
513WASHER100ChiếcLock Washer;Ss,M2.5
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.95E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư linh kiện điện hoặc điện tử
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 4.650.000.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->